Hồi sinh tim phổi (Cardiopulmonary resuscitation / CPR) là quy trình cấp cứu hồi sức y khoa khẩn cấp phối hợp giữa ép tim ngoài lồng ngực và thông khí nhân tạo (kèm khử rung tim sớm nếu có chỉ định) nhằm duy trì dòng máu tuần hoàn nhân tạo và cung cấp oxy cho não và cơ tim ở nạn nhân bị ngừng tuần hoàn hô hấp đột ngột.
Sinh lý học tuần hoàn trong ngừng tim và thời gian vàng cấp cứu
Ngừng tuần hoàn (Cardiac arrest) là tình trạng cơ tim ngừng co bóp hiệu quả, khiến lưu lượng tim (cardiac output) giảm về bằng không tức thời. Áp lực tưới máu não (Cerebral Perfusion Pressure - CPP) và áp lực tưới máu động mạch vành (Coronary Perfusion Pressure) lập tức sụp đổ. Não bộ là cơ quan nhạy cảm nhất với tình trạng thiếu oxy mô (hypoxia):
Chỉ sau 10 đến 15 giây ngừng tuần hoàn, nạn nhân mất hoàn toàn tri giác; sau 30 đến 60 giây, đồng tử bắt đầu giãn và ngừng thở hoàn toàn; sau 4 đến 6 phút không có dòng máu tưới, các neuron vỏ não bắt đầu tổn thương hoại tử không hồi phục. Nếu không được cấp cứu hồi sinh tim phổi ngay lập tức, cơ hội sống sót của nạn nhân giảm từ 7% đến 10% sau mỗi phút trôi qua. Ép tim ngoài lồng ngực tạo ra dòng máu tuần hoàn nhân tạo nhờ hai cơ chế sinh lý phối hợp: cơ chế bơm tim (ép trực tiếp tâm thất giữa xương ức và cột sống) và cơ chế bơm lồng ngực (biến thiên áp lực âm và dương bên trong khoang lồng ngực đẩy máu qua van một chiều vào đại tuần hoàn).
Chuỗi sinh tồn (Chain of Survival) và kỹ thuật ép tim chất lượng cao
Hiệp hội Tim mạch Hoa Kỳ (AHA) và Hội đồng Hồi sức Châu Âu (ERC) khuyến cáo Chuỗi sinh tồn gồm 6 mắt xích gắn kết mật thiết: Nhận biết sớm và gọi trợ giúp khẩn cấp; Cấp cứu CPR chất lượng cao sớm; Khử rung tim sớm bằng máy AED; Hồi sức nâng cao chuyên sâu; Chăm sóc sau ngừng tuần hoàn; và Phục hồi chức năng thể chất - tâm lý.
Kỹ thuật ép tim chất lượng cao (High-Quality CPR) đòi hỏi tuân thủ 5 tiêu chuẩn kỹ thuật nghiêm ngặt:
- Vị trí đặt tay chuẩn xác: Đặt gót bàn tay lên nửa dưới của xương ức nạn nhân, hai bàn tay đan các ngón vào nhau, cánh tay giữ thẳng vuông góc với thành ngực người bệnh, sử dụng trọng lượng thân trên để tạo lực ép.
- Tần số ép tim: Duy trì đều đặn từ 100 đến 120 lần/phút (không ép quá chậm làm giảm áp lực tưới máu, không ép quá nhanh trên 120 lần/phút khiến tâm thất không đủ thời gian đổ đầy máu thụ động).
- Độ sâu lún ngực: Ép sâu từ 5 đến 6 cm ở người lớn (hoặc ít nhất 1/3 đường kính trước sau của lồng ngực ở trẻ em), tránh ép quá sâu gây gãy xương sườn đâm thủng tạng.
- Để lồng ngực nở hoàn toàn: Sau mỗi nhịp ép, thả lỏng hoàn toàn lực tỳ đè để thành ngực nở lại tối đa về vị trí ban đầu, tạo áp lực âm trong lồng ngực hút máu tĩnh mạch hồi lưu về buồng tim.
- Hạn chế tối đa thời gian gián đoạn: Giữ tỷ lệ thời gian ép tim (Chest Compression Fraction - CCF) đạt trên 60% đến 80%, không gián đoạn ép tim quá 10 giây khi đổi người cấp cứu hoặc kiểm tra mạch. Tỷ lệ ép tim / thông khí là 30:2 khi có một người cấp cứu cơ bản.
Điện sinh lý học ngừng tim và sốc điện khử rung
Điện tâm đồ của ngừng tuần hoàn được chia thành hai nhóm lớn quyết định chiến lược xử trí:
- Nhóm có chỉ định sốc điện (Shockable Rhythms): Bao gồm Rung thất (Ventricular Fibrillation - VF) và Nhanh thất vô mạch (Pulseless Ventricular Tachycardia - pVT). Cơ tim dao động hỗn loạn hoặc co bóp quá nhanh không tống được máu. Sốc điện khử rung không đồng bộ ngay lập tức bằng máy AED hoặc máy sốc điện phá rung với mức năng lượng 200 J (dạng sóng hai pha - biphasic) sẽ khử cực đồng thời toàn bộ tế bào cơ tim, tạo cơ hội cho nút xoang nhĩ tái lập nhịp chủ nhịp sinh lý.
- Nhóm không có chỉ định sốc điện (Non-shockable Rhythms): Bao gồm Vô tâm thu (Asystole - đường đẳng điện) và Phân ly điện cơ (Pulseless Electrical Activity - PEA - có sóng điện tim nhưng không bắt được mạch). Không được sốc điện vì không có hoạt động điện co bóp; phác đồ ưu tiên là tiếp tục CPR chất lượng cao liên tục, tiêm tĩnh mạch Adrenaline (Epinephrine 1 mg mỗi 3-5 phút) và truy tìm xử trí khẩn cấp 5 chữ H (Hypoxia, Hypovolemia, Hydrogen ion/toan máu, Hypo/Hyperkalemia, Hypothermia) và 5 chữ T (Tension pneumothorax, Tamponade tim, Toxins ngộ độc, Thrombosis mạch phổi, Thrombosis mạch vành).