10β 2 β hydroxy 3 imidazol propyl deoxoartemisinin 32
10β-(2'-β-hydroxy-3'-imidazol-propyl)deoxoartemisinin Khoa học tự nhiên194 lượt xem
10β-(2'-β-hydroxy-3'-imidazol-propyl)deoxoartemisinin là một dẫn xuất bán tổng hợp của artemisinin mang khung sesquiterpene lactone gắn dị vòng imidazole, được nghiên cứu nhằm nâng cao hoạt tính kháng ký sinh trùng sốt rét và mở rộng tiềm năng ức chế tế bào ác tính.
16s rrna
428 lượt xem
16S rRNA là phân tử RNA không mã hóa thuộc tiểu đơn vị nhỏ của ribosome vi khuẩn, giữ vai trò căn chỉnh mRNA và hỗ trợ quá trình dịch mã chính xác. Với cấu trúc gồm vùng bảo tồn và vùng biến thiên, 16S rRNA là chỉ dấu phân tử chuẩn để xác định, phân loại và nghiên cứu đa dạng vi sinh vật mà không cần nuôi cấy.
17β estradiol
17β-Estradiol (E2) Khoa học tự nhiên272 lượt xem
17β-Estradiol là hormone steroid tự nhiên có hoạt tính sinh học mạnh nhất trong nhóm estrogen, được tổng hợp chủ yếu tại buồng trứng từ cholesterol, đóng vai trò chủ đạo trong việc điều hòa chu kỳ sinh sản nữ và duy trì cấu trúc xương.
18F-FDG PET/CT
18F-FDG PET/CT / Fluorodeoxyglucose positron emission tomography-computed tomography Khoa học y - dược309 lượt xem
18F-FDG PET/CT là kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh lai ghép kết hợp giữa chụp cắt lớp phát xạ positron dùng đồng vị 18F-fluorodeoxyglucose và chụp cắt lớp vi tính (CT), giúp phát hiện và định vị chính xác các tổn thương tăng chuyển hóa glucose đặc thù của tế bào ung thư.
18F-FDG PET/CT
18F-Fluorodeoxyglucose PET/CT Khoa học y - dược328 lượt xem
18F-FDG PET/CT là kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh y học hạt nhân kết hợp giữa ghi hình cắt lớp phát xạ positron (PET) sử dụng chất phóng xạ đánh dấu 18F-Fluorodeoxyglucose và chụp cắt lớp vi tính (CT), cho phép đánh giá đồng thời mức độ chuyển hóa glucose và cấu trúc giải phẫu chi tiết của tổn thương.
18F-NaF
Sodium fluoride F-18 Khoa học y - dược264 lượt xem
18F-NaF (Sodium Fluoride F-18) là dược chất phóng xạ ghi hình PET/CT xương có độ nhạy và độ phân giải không gian vượt trội, hoạt động bằng cách gắn kết ion fluoride với tinh thể hydroxyapatite tại các vị trí tái cấu trúc xương và di căn ác tính.
18 hode
18-HODE / 18-hydroxyoctadecadienoic acid Khoa học tự nhiên209 lượt xem
18-HODE (acid 18-hydroxyoctadecadienoic) là một chất chuyển hóa oxylipin có hoạt tính sinh học sinh ra từ quá trình oxy hóa acid linoleic, đóng vai trò như chất trung gian lipid tham gia vào các phản ứng điều hòa viêm và biến đổi chức năng màng tế bào.
18 hotre
18-HOTrE / 18-hydroxyoctadecatrienoic acid Khoa học tự nhiên195 lượt xem
18-HOTrE (acid 18-hydroxyoctadecatrienoic) là một oxylipin trienoic sinh ra từ quá trình hydroxyl hóa acid alpha-linolenic, đóng vai trò phân tử tín hiệu điều hòa phản ứng tự vệ và đáp ứng thích nghi với stress oxy hóa ở thực vật.
18s rrna
18S ribosomal RNA / 18S rRNA Khoa học tự nhiên356 lượt xem
18S rRNA là phân tử RNA ribosome thành phần cấu trúc cốt lõi của tiểu đơn vị nhỏ 40S trong ribosome của sinh vật nhân thực (Eukaryota), đóng vai trò phân tử đánh giá phát sinh chủng loại học và phân loại sinh học kinh điển.
1h nmr
1.005 lượt xem
Phổ 1H NMR là kỹ thuật sử dụng từ trường mạnh và sóng RF để ghi nhận tín hiệu từ các proton, qua đó xác định cấu trúc và môi trường hoá học của chúng trong phân tử. Đây là công cụ quan trọng giúp nhận diện các nhóm proton, hỗ trợ phân tích cấu trúc và kiểm tra độ tinh khiết của hợp chất.