Thuật ngữ hôm nay
Sông VolgaVolga River
Sông Volga là con sông dài nhất châu Âu và là lưu vực thủy văn nội lục lớn nhất lục địa, chảy hoàn toàn trong lãnh thổ Liên bang Nga với chiều dài xấp xỉ 3530 km trước khi đổ vào biển Caspi.
151 lượt xem
Từ điển học thuật Scholar Hub
Mỗi mục từ gồm định nghĩa ngắn gọn, tên tiếng Anh, lĩnh vực và các công bố khoa học đã dùng thuật ngữ đó.
Bảy nhóm ngành theo phân loại OECD. Chọn một ô để lọc danh sách mục từ bên dưới.
Thuật ngữ hôm nay
Sông VolgaVolga River
Sông Volga là con sông dài nhất châu Âu và là lưu vực thủy văn nội lục lớn nhất lục địa, chảy hoàn toàn trong lãnh thổ Liên bang Nga với chiều dài xấp xỉ 3530 km trước khi đổ vào biển Caspi.
151 lượt xem
Thời pháp thuộc (hay còn gọi là thời kỳ pháp thuộc) là thời kỳ lịch sử trong lịch sử Việt Nam diễn ra từ năm 1884 đến 1945, khi Việt Nam trở thành một thuộc địa thuộc Pháp. Đây là một chương sử đầy đau thương nhưng cũng đầy biến động và giá trị trong tiến trình phát triển của dân tộc Việt Nam.
02Ngữ nghĩa là ngành nghiên cứu về ý nghĩa của từ, cụm từ, câu và văn bản trong ngôn ngữ tự nhiên, giúp lý giải cách con người hiểu và sử dụng ngôn ngữ để truyền đạt thông tin. Đây là lĩnh vực cốt lõi của ngôn ngữ học, kết nối giữa hình thức và nội dung trong giao tiếp.
03Nhiệt dung là đại lượng vật lý biểu thị lượng nhiệt cần để tăng nhiệt độ của vật thể lên một đơn vị, phụ thuộc vào khối lượng và bản chất vật liệu. Nhiệt dung riêng chuẩn hóa khái niệm này theo đơn vị khối lượng, phản ánh đặc trưng vật liệu và thường được dùng trong các tính toán nhiệt kỹ thuật.
04Tiêu bản là mẫu vật sinh học được xử lý và bảo quản nhằm phục vụ nghiên cứu, giảng dạy hoặc trưng bày. Tùy vào loại mẫu vật và mục đích sử dụng, tiêu bản được chia thành nhiều loại như tiêu bản khô, ướt, hiển vi và vi sinh vật.
05Stable isotope
Đồng vị bền là các biến thể của một nguyên tố hóa học có cùng số proton nhưng khác số neutron, sở hữu cấu trúc hạt nhân ổn định vĩnh viễn hoặc chu kỳ bán rã vượt xa tuổi vũ trụ, không tự phát phóng xạ.
06Thang điểm Morisky 8 là công cụ đánh giá mức độ tuân thủ điều trị thuốc, giúp các chuyên gia y tế theo dõi và cải thiện sự tuân thủ điều trị của bệnh nhân. Được phát triển bởi tiến sĩ Donald E. Morisky, thang điểm này gồm 8 câu hỏi nhằm phát hiện hành vi liên quan đến việc uống thuốc.
07Sol-gel là một quá trình hóa học được sử dụng để tạo ra vật liệu từ các chất lỏng (sol) thông qua quá trình gel hóa (gelation). Phương pháp này được ứng dụng rộng rãi trong sản xuất vật liệu sứ, lớp phủ bề mặt, vật liệu điện tử, quang học, sinh học và nano, nhờ tính chất vượt trội như chống thấm, dẫn điện.
08Năng lực mô hình hóa toán học là khả năng sử dụng toán học để biểu diễn, giải thích và giải quyết các vấn đề thực tế trong nhiều lĩnh vực. Nó bao gồm việc xác định yếu tố chính, xây dựng mô hình phù hợp, vận dụng công cụ toán học và diễn giải kết quả một cách logic và hiệu quả.
Một vòng ngắn dựng từ chính định nghĩa trong kho — đọc định nghĩa, chọn đúng mục từ.
10β-(2'-β-hydroxy-3'-imidazol-propyl)deoxoartemisinin là một dẫn xuất bán tổng hợp của artemisinin mang khung sesquiterpene lactone gắn dị vòng imidazole, được nghiên cứu nhằm nâng cao hoạt tính kháng ký sinh trùng sốt rét và mở rộng tiềm năng ức chế tế bào ác tính.
16S rRNA là phân tử RNA không mã hóa thuộc tiểu đơn vị nhỏ của ribosome vi khuẩn, giữ vai trò căn chỉnh mRNA và hỗ trợ quá trình dịch mã chính xác. Với cấu trúc gồm vùng bảo tồn và vùng biến thiên, 16S rRNA là chỉ dấu phân tử chuẩn để xác định, phân loại và nghiên cứu đa dạng vi sinh vật mà không cần nuôi cấy.
17β-Estradiol là hormone steroid tự nhiên có hoạt tính sinh học mạnh nhất trong nhóm estrogen, được tổng hợp chủ yếu tại buồng trứng từ cholesterol, đóng vai trò chủ đạo trong việc điều hòa chu kỳ sinh sản nữ và duy trì cấu trúc xương.
18F-FDG PET/CT là kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh lai ghép kết hợp giữa chụp cắt lớp phát xạ positron dùng đồng vị 18F-fluorodeoxyglucose và chụp cắt lớp vi tính (CT), giúp phát hiện và định vị chính xác các tổn thương tăng chuyển hóa glucose đặc thù của tế bào ung thư.
18F-FDG PET/CT là kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh y học hạt nhân kết hợp giữa ghi hình cắt lớp phát xạ positron (PET) sử dụng chất phóng xạ đánh dấu 18F-Fluorodeoxyglucose và chụp cắt lớp vi tính (CT), cho phép đánh giá đồng thời mức độ chuyển hóa glucose và cấu trúc giải phẫu chi tiết của tổn thương.
18F-NaF (Sodium Fluoride F-18) là dược chất phóng xạ ghi hình PET/CT xương có độ nhạy và độ phân giải không gian vượt trội, hoạt động bằng cách gắn kết ion fluoride với tinh thể hydroxyapatite tại các vị trí tái cấu trúc xương và di căn ác tính.
18-HODE (acid 18-hydroxyoctadecadienoic) là một chất chuyển hóa oxylipin có hoạt tính sinh học sinh ra từ quá trình oxy hóa acid linoleic, đóng vai trò như chất trung gian lipid tham gia vào các phản ứng điều hòa viêm và biến đổi chức năng màng tế bào.
18-HOTrE (acid 18-hydroxyoctadecatrienoic) là một oxylipin trienoic sinh ra từ quá trình hydroxyl hóa acid alpha-linolenic, đóng vai trò phân tử tín hiệu điều hòa phản ứng tự vệ và đáp ứng thích nghi với stress oxy hóa ở thực vật.
18S rRNA là phân tử RNA ribosome thành phần cấu trúc cốt lõi của tiểu đơn vị nhỏ 40S trong ribosome của sinh vật nhân thực (Eukaryota), đóng vai trò phân tử đánh giá phát sinh chủng loại học và phân loại sinh học kinh điển.
Phổ 1H NMR là kỹ thuật sử dụng từ trường mạnh và sóng RF để ghi nhận tín hiệu từ các proton, qua đó xác định cấu trúc và môi trường hoá học của chúng trong phân tử. Đây là công cụ quan trọng giúp nhận diện các nhóm proton, hỗ trợ phân tích cấu trúc và kiểm tra độ tinh khiết của hợp chất.