Từ điển học thuật Scholar Hub

Tra cứu thuật ngữ khoa học bằng tiếng Việt

Mỗi mục từ gồm định nghĩa ngắn gọn, tên tiếng Anh, lĩnh vực và các công bố khoa học đã dùng thuật ngữ đó.

13.744
mục từ đã xuất bản
7
lĩnh vực khoa học
47
mục từ mới trong 7 ngày
4.507.556
lượt tra cứu

Khám phá theo lĩnh vực

Bảy nhóm ngành theo phân loại OECD. Chọn một ô để lọc danh sách mục từ bên dưới.

Thuật ngữ hôm nay

giai đoạn phát triển

Developmental stage

Giai đoạn phát triển (developmental stage hoặc stages of development) là khoảng thời gian hoặc thời kỳ tương đối phân biệt trong vòng đời của sinh vật, cá nhân hoặc hệ sinh thái/tổ chức, được đặc trưng bởi những biến đổi chất lượng về mặt giải phẫu học, sinh lý học, tâm lý học hoặc năng lực thích nghi.

Khoa học tự nhiêngiai đoạn phát triển

356 lượt xem

Đang được quan tâm

01

thời pháp thuộc

Thời pháp thuộc (hay còn gọi là thời kỳ pháp thuộc) là thời kỳ lịch sử trong lịch sử Việt Nam diễn ra từ năm 1884 đến 1945, khi Việt Nam trở thành một thuộc địa thuộc Pháp. Đây là một chương sử đầy đau thương nhưng cũng đầy biến động và giá trị trong tiến trình phát triển của dân tộc Việt Nam.

7.736 lượt xem
02

ngữ nghĩa

Ngữ nghĩa là ngành nghiên cứu về ý nghĩa của từ, cụm từ, câu và văn bản trong ngôn ngữ tự nhiên, giúp lý giải cách con người hiểu và sử dụng ngôn ngữ để truyền đạt thông tin. Đây là lĩnh vực cốt lõi của ngôn ngữ học, kết nối giữa hình thức và nội dung trong giao tiếp.

5.725 lượt xem
03

nhiệt dung

Nhiệt dung là đại lượng vật lý biểu thị lượng nhiệt cần để tăng nhiệt độ của vật thể lên một đơn vị, phụ thuộc vào khối lượng và bản chất vật liệu. Nhiệt dung riêng chuẩn hóa khái niệm này theo đơn vị khối lượng, phản ánh đặc trưng vật liệu và thường được dùng trong các tính toán nhiệt kỹ thuật.

5.183 lượt xem
04

quy trình làm tiêu bản

Tiêu bản là mẫu vật sinh học được xử lý và bảo quản nhằm phục vụ nghiên cứu, giảng dạy hoặc trưng bày. Tùy vào loại mẫu vật và mục đích sử dụng, tiêu bản được chia thành nhiều loại như tiêu bản khô, ướt, hiển vi và vi sinh vật.

4.954 lượt xem
05

đồng vị bền

Đồng vị bền là dạng nguyên tố hóa học với số proton cố định, số neutron khác nhau, dẫn đến thay đổi khối lượng nguyên tử và không phân rã theo thời gian. Khái niệm này được đề xuất bởi Frederick Soddy và được sử dụng rộng rãi trong địa chất, sinh học và y học.

4.922 lượt xem
06

thang điểm morisky 8

Thang điểm Morisky 8 là công cụ đánh giá mức độ tuân thủ điều trị thuốc, giúp các chuyên gia y tế theo dõi và cải thiện sự tuân thủ điều trị của bệnh nhân. Được phát triển bởi tiến sĩ Donald E. Morisky, thang điểm này gồm 8 câu hỏi nhằm phát hiện hành vi liên quan đến việc uống thuốc.

4.674 lượt xem
07

sol gel

Sol-gel là một quá trình hóa học được sử dụng để tạo ra vật liệu từ các chất lỏng (sol) thông qua quá trình gel hóa (gelation). Phương pháp này được ứng dụng rộng rãi trong sản xuất vật liệu sứ, lớp phủ bề mặt, vật liệu điện tử, quang học, sinh học và nano, nhờ tính chất vượt trội như chống thấm, dẫn điện.

4.399 lượt xem
08

năng lực mô hình hóa toán học

Năng lực mô hình hóa toán học là khả năng sử dụng toán học để biểu diễn, giải thích và giải quyết các vấn đề thực tế trong nhiều lĩnh vực. Nó bao gồm việc xác định yếu tố chính, xây dựng mô hình phù hợp, vận dụng công cụ toán học và diễn giải kết quả một cách logic và hiệu quả.

4.280 lượt xem

Đoán thuật ngữ

Một vòng ngắn dựng từ chính định nghĩa trong kho — đọc định nghĩa, chọn đúng mục từ.

Duyệt theo chữ cái

Toàn bộ mục từ

10β 2 β hydroxy 3 imidazol propyl deoxoartemisinin 32

194 lượt xem

10β,2β-hydroxy-3-imidazolylpropyl-deoxoartemisinin 32 là dẫn xuất bán tổng hợp của deoxoartemisinin với cấu trúc cải tiến tăng hiệu lực sinh học. Hợp chất này giữ nguyên cầu peroxide đặc trưng, thêm nhóm imidazol và hydroxyl để cải thiện tính ổn định, hòa tan và khả năng tác động lên ký sinh trùng sốt rét.

16s rrna

428 lượt xem

16S rRNA là phân tử RNA không mã hóa thuộc tiểu đơn vị nhỏ của ribosome vi khuẩn, giữ vai trò căn chỉnh mRNA và hỗ trợ quá trình dịch mã chính xác. Với cấu trúc gồm vùng bảo tồn và vùng biến thiên, 16S rRNA là chỉ dấu phân tử chuẩn để xác định, phân loại và nghiên cứu đa dạng vi sinh vật mà không cần nuôi cấy.

17β estradiol

272 lượt xem

17β estradiol là một dạng tự nhiên của estrogen, một hormone sinh dục nữ. Nó được sản xuất bởi buồng trứng và tuyến tuyến vú trong cơ thể của phụ nữ. 17β estrad...

18fdg pet ct

309 lượt xem

18F-FDG PET-CT là kỹ thuật nhận dạng hình ảnh y tế được sử dụng để chẩn đoán và đánh giá sự phát triển của các bệnh lý, đặc biệt là ung thư. PET-CT kết hợp cả C...

18f fdg pet ct

329 lượt xem

18F-FDG PET/CT là kỹ thuật y học hình ảnh kết hợp PET và CT, sử dụng 18F-fluorodeoxyglucose để đánh giá chuyển hóa glucose, hỗ trợ chẩn đoán, theo dõi và điều trị nhiều bệnh lý, đặc biệt trong ung thư. Nguyên lý dựa trên việc tế bào ung thư tiêu thụ glucose cao hơn tế bào bình thường, giúp phát hiện ung thư sớm, xác định giai đoạn và theo dõi điều trị. Dù có lợi ích như phát hiện tổn thương nhỏ và cung cấp thông tin tích hợp, kỹ thuật này có hạn chế như chi phí cao, dương tính giả và phơi nhiễm bức xạ.

18f naf

265 lượt xem

18F NAF (18F Sodium Fluoride) là một hợp chất hóa học chứa đồng vị phóng xạ fluorine-18, được sử dụng trong chụp cắt lớp phát positron (PET scan). Nó được ứng dụng rộng rãi trong chẩn đoán và điều trị các bệnh lý xương như ung thư, chấn thương, loãng xương và theo dõi hiệu quả điều trị ung thư. Hoạt động dựa trên cơ chế trao đổi ion trong cấu trúc xương, 18F NAF cho phép tạo hình ảnh chính xác, độ phân giải cao. Tuy nhiên, phương pháp này có chi phí cao và yêu cầu nghiêm ngặt về an toàn phóng xạ.

18 hode

209 lượt xem

18-HODE là một oxylipin được hình thành từ quá trình oxy hóa axit linoleic, mang công thức C18H32O3 với nhóm hydroxyl ở carbon số 18 đặc trưng. Hợp chất này hoạt động như phân tử tín hiệu sinh học, liên quan đến stress oxy hóa, viêm và được nghiên cứu như dấu ấn sinh học bệnh lý.

18 hotre

196 lượt xem

18-HOTrE là một oxylipin không enzyme có nguồn gốc từ acid α-linolenic, đóng vai trò như tín hiệu nội sinh trong phản ứng stress và miễn dịch thực vật. Hợp chất này có cấu trúc chứa nhóm hydroxyl và oxo, được hình thành qua quá trình peroxid hóa lipid và tham gia điều hòa các cơ chế bảo vệ tế bào.

18s rrna

356 lượt xem

18S rRNA là RNA cấu trúc chính của tiểu đơn vị 40S trong ribosome sinh vật nhân thực, dài khoảng 1.800 nucleotide, đảm bảo khung đỡ cho protein ribosomal. Được mã hóa từ gen rDNA lặp tandem, 18S rRNA có vùng bảo tồn và biến đổi xen kẽ, thường được sử dụng làm dấu ấn phân loại tiến hóa và chẩn đoán phân tử.

1h nmr

1.005 lượt xem

Phổ 1H NMR là kỹ thuật sử dụng từ trường mạnh và sóng RF để ghi nhận tín hiệu từ các proton, qua đó xác định cấu trúc và môi trường hoá học của chúng trong phân tử. Đây là công cụ quan trọng giúp nhận diện các nhóm proton, hỗ trợ phân tích cấu trúc và kiểm tra độ tinh khiết của hợp chất.

Tổng số: 13,744
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 1375