Từ điển học thuật Scholar Hub

Tra cứu thuật ngữ khoa học bằng tiếng Việt

Mỗi mục từ gồm định nghĩa ngắn gọn, tên tiếng Anh, lĩnh vực và các công bố khoa học đã dùng thuật ngữ đó.

14.716
mục từ đã xuất bản
7
lĩnh vực khoa học
139
mục từ mới trong 7 ngày
4.503.103
lượt tra cứu

Khám phá theo lĩnh vực

Bảy nhóm ngành theo phân loại OECD. Chọn một ô để lọc danh sách mục từ bên dưới.

Thuật ngữ hôm nay

thuốc tim mạch

Cardiovascular Drugs

Thuốc tim mạch (cardiovascular drugs / agents) là tập hợp các nhóm thuốc dược lý chuyên biệt tác động trực tiếp hoặc gián tiếp lên hệ thống cơ tim, mạng lưới mạch máu tuần hoàn và hệ thống nút thần kinh tự chủ điều hòa tim mạch. Nhóm thuốc này đóng vai trò then chốt trong kiểm soát tăng huyết áp, điều trị suy tim sung huyết, phòng ngừa thứ phát hội chứng mạch vành cấp, kiểm soát rối loạn nhịp và giảm biến cố tử vong tim mạch.

Khoa học y - dượcthuốc tim mạch

246 lượt xem

Đang được quan tâm

01

thời pháp thuộc

Thời pháp thuộc (hay còn gọi là thời kỳ pháp thuộc) là thời kỳ lịch sử trong lịch sử Việt Nam diễn ra từ năm 1884 đến 1945, khi Việt Nam trở thành một thuộc địa thuộc Pháp. Đây là một chương sử đầy đau thương nhưng cũng đầy biến động và giá trị trong tiến trình phát triển của dân tộc Việt Nam.

7.736 lượt xem
02

ngữ nghĩa

Ngữ nghĩa là ngành nghiên cứu về ý nghĩa của từ, cụm từ, câu và văn bản trong ngôn ngữ tự nhiên, giúp lý giải cách con người hiểu và sử dụng ngôn ngữ để truyền đạt thông tin. Đây là lĩnh vực cốt lõi của ngôn ngữ học, kết nối giữa hình thức và nội dung trong giao tiếp.

5.724 lượt xem
03

nhiệt dung

Nhiệt dung là đại lượng vật lý biểu thị lượng nhiệt cần để tăng nhiệt độ của vật thể lên một đơn vị, phụ thuộc vào khối lượng và bản chất vật liệu. Nhiệt dung riêng chuẩn hóa khái niệm này theo đơn vị khối lượng, phản ánh đặc trưng vật liệu và thường được dùng trong các tính toán nhiệt kỹ thuật.

5.180 lượt xem
04

quy trình làm tiêu bản

Tiêu bản là mẫu vật sinh học được xử lý và bảo quản nhằm phục vụ nghiên cứu, giảng dạy hoặc trưng bày. Tùy vào loại mẫu vật và mục đích sử dụng, tiêu bản được chia thành nhiều loại như tiêu bản khô, ướt, hiển vi và vi sinh vật.

4.953 lượt xem
05

đồng vị bền

Đồng vị bền là dạng nguyên tố hóa học với số proton cố định, số neutron khác nhau, dẫn đến thay đổi khối lượng nguyên tử và không phân rã theo thời gian. Khái niệm này được đề xuất bởi Frederick Soddy và được sử dụng rộng rãi trong địa chất, sinh học và y học.

4.917 lượt xem
06

thang điểm morisky 8

Thang điểm Morisky 8 là công cụ đánh giá mức độ tuân thủ điều trị thuốc, giúp các chuyên gia y tế theo dõi và cải thiện sự tuân thủ điều trị của bệnh nhân. Được phát triển bởi tiến sĩ Donald E. Morisky, thang điểm này gồm 8 câu hỏi nhằm phát hiện hành vi liên quan đến việc uống thuốc.

4.671 lượt xem
07

sol gel

Sol-gel là một quá trình hóa học được sử dụng để tạo ra vật liệu từ các chất lỏng (sol) thông qua quá trình gel hóa (gelation). Phương pháp này được ứng dụng rộng rãi trong sản xuất vật liệu sứ, lớp phủ bề mặt, vật liệu điện tử, quang học, sinh học và nano, nhờ tính chất vượt trội như chống thấm, dẫn điện.

4.399 lượt xem
08

năng lực mô hình hóa toán học

Năng lực mô hình hóa toán học là khả năng sử dụng toán học để biểu diễn, giải thích và giải quyết các vấn đề thực tế trong nhiều lĩnh vực. Nó bao gồm việc xác định yếu tố chính, xây dựng mô hình phù hợp, vận dụng công cụ toán học và diễn giải kết quả một cách logic và hiệu quả.

4.279 lượt xem

Đoán thuật ngữ

Một vòng ngắn dựng từ chính định nghĩa trong kho — đọc định nghĩa, chọn đúng mục từ.

Duyệt theo chữ cái

Toàn bộ mục từ

10β 2 β hydroxy 3 imidazol propyl deoxoartemisinin 32

10β-(2'-β-hydroxy-3'-imidazol-propyl)deoxoartemisinin Khoa học tự nhiên194 lượt xem

10β-(2'-β-hydroxy-3'-imidazol-propyl)deoxoartemisinin là một dẫn xuất bán tổng hợp của artemisinin mang khung sesquiterpene lactone gắn dị vòng imidazole, được nghiên cứu nhằm nâng cao hoạt tính kháng ký sinh trùng sốt rét và mở rộng tiềm năng ức chế tế bào ác tính.

16s rrna

428 lượt xem

16S rRNA là phân tử RNA không mã hóa thuộc tiểu đơn vị nhỏ của ribosome vi khuẩn, giữ vai trò căn chỉnh mRNA và hỗ trợ quá trình dịch mã chính xác. Với cấu trúc gồm vùng bảo tồn và vùng biến thiên, 16S rRNA là chỉ dấu phân tử chuẩn để xác định, phân loại và nghiên cứu đa dạng vi sinh vật mà không cần nuôi cấy.

17β estradiol

17β-Estradiol (E2) Khoa học tự nhiên272 lượt xem

17β-Estradiol là hormone steroid tự nhiên có hoạt tính sinh học mạnh nhất trong nhóm estrogen, được tổng hợp chủ yếu tại buồng trứng từ cholesterol, đóng vai trò chủ đạo trong việc điều hòa chu kỳ sinh sản nữ và duy trì cấu trúc xương.

18F-FDG PET/CT

18F-FDG PET/CT / Fluorodeoxyglucose positron emission tomography-computed tomography Khoa học y - dược309 lượt xem

18F-FDG PET/CT là kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh lai ghép kết hợp giữa chụp cắt lớp phát xạ positron dùng đồng vị 18F-fluorodeoxyglucose và chụp cắt lớp vi tính (CT), giúp phát hiện và định vị chính xác các tổn thương tăng chuyển hóa glucose đặc thù của tế bào ung thư.

18F-FDG PET/CT

18F-Fluorodeoxyglucose PET/CT Khoa học y - dược328 lượt xem

18F-FDG PET/CT là kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh y học hạt nhân kết hợp giữa ghi hình cắt lớp phát xạ positron (PET) sử dụng chất phóng xạ đánh dấu 18F-Fluorodeoxyglucose và chụp cắt lớp vi tính (CT), cho phép đánh giá đồng thời mức độ chuyển hóa glucose và cấu trúc giải phẫu chi tiết của tổn thương.

18F-NaF

Sodium fluoride F-18 Khoa học y - dược264 lượt xem

18F-NaF (Sodium Fluoride F-18) là dược chất phóng xạ ghi hình PET/CT xương có độ nhạy và độ phân giải không gian vượt trội, hoạt động bằng cách gắn kết ion fluoride với tinh thể hydroxyapatite tại các vị trí tái cấu trúc xương và di căn ác tính.

18 hode

18-HODE / 18-hydroxyoctadecadienoic acid Khoa học tự nhiên209 lượt xem

18-HODE (acid 18-hydroxyoctadecadienoic) là một chất chuyển hóa oxylipin có hoạt tính sinh học sinh ra từ quá trình oxy hóa acid linoleic, đóng vai trò như chất trung gian lipid tham gia vào các phản ứng điều hòa viêm và biến đổi chức năng màng tế bào.

18 hotre

18-HOTrE / 18-hydroxyoctadecatrienoic acid Khoa học tự nhiên195 lượt xem

18-HOTrE (acid 18-hydroxyoctadecatrienoic) là một oxylipin trienoic sinh ra từ quá trình hydroxyl hóa acid alpha-linolenic, đóng vai trò phân tử tín hiệu điều hòa phản ứng tự vệ và đáp ứng thích nghi với stress oxy hóa ở thực vật.

18s rrna

18S ribosomal RNA / 18S rRNA Khoa học tự nhiên356 lượt xem

18S rRNA là phân tử RNA ribosome thành phần cấu trúc cốt lõi của tiểu đơn vị nhỏ 40S trong ribosome của sinh vật nhân thực (Eukaryota), đóng vai trò phân tử đánh giá phát sinh chủng loại học và phân loại sinh học kinh điển.

1h nmr

1.005 lượt xem

Phổ 1H NMR là kỹ thuật sử dụng từ trường mạnh và sóng RF để ghi nhận tín hiệu từ các proton, qua đó xác định cấu trúc và môi trường hoá học của chúng trong phân tử. Đây là công cụ quan trọng giúp nhận diện các nhóm proton, hỗ trợ phân tích cấu trúc và kiểm tra độ tinh khiết của hợp chất.

Tổng số: 14,716
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 1472