Từ điển học thuật Khoa học y - dược

Glôcôm góc đóng nguyên phát là gì? Định nghĩa và ứng dụng

Tiếng AnhPrimary angle-closure glaucoma (PACG)

là bệnh lý thị thần kinh tiến triển đặc trưng bởi sự tắc nghẽn giải phẫu cơ học của góc tiền phòng do mống mắt áp sát hoặc dính vào vùng bè thị giác, dẫn đến cản trở dòng thoát thủy dịch, tăng nhãn áp và tổn thương teo lõm gai thị dẫn đến mù lòa.

360 lượt xem Cập nhật 13/9/2026

Glôcôm góc đóng nguyên phát (Primary angle-closure glaucoma (PACG)) là bệnh lý thị thần kinh tiến triển đặc trưng bởi sự tắc nghẽn giải phẫu cơ học của góc tiền phòng do mống mắt áp sát hoặc dính vào vùng bè thị giác, dẫn đến cản trở dòng thoát thủy dịch, tăng nhãn áp và tổn thương teo lõm gai thị dẫn đến mù lòa.

Dịch tễ học và đặc điểm giải phẫu học mắt nhạy cảm

Glôcôm (thiên đầu thống) là nguyên nhân gây mù lòa không hồi phục hàng đầu trên toàn cầu. Mặc dù tỷ lệ mắc bệnh thể góc mở chiếm ưu thế tại các nước phương Tây, glôcôm góc đóng nguyên phát (PACG) lại chiếm tỷ lệ đặc biệt cao tại khu vực Đông Á và Đông Nam Á (bao gồm Việt Nam và Trung Quốc), chịu trách nhiệm cho hơn 80% các ca mù lòa do glôcôm trong khu vực này. Bệnh có xu hướng gia tăng theo tuổi (phổ biến nhất sau 50-60 tuổi) và tỷ lệ nữ giới mắc bệnh cao gấp 2 đến 3 lần nam giới.

Yếu tố nguy cơ nền tảng của PACG bắt nguồn từ cấu trúc giải phẫu bán phần trước mắt có những đặc điểm bẩm sinh nhạy cảm:

  • Độ sâu tiền phòng trung tâm nông (thường dưới 2.5 mm).
  • Trục nhãn cầu ngắn (thường gặp ở người có tật viễn thị bẩm sinh).
  • Độ cong giác mạc phẳng và đường kính giác mạc nhỏ.
  • Thể thủy tinh dày và vị trí thể thủy tinh nằm dịch chuyển ra phía trước (tỷ lệ độ dày thể thủy tinh trên chiều dài trục nhãn cầu lớn). Theo tuổi tác, thể thủy tinh liên tục tăng kích thước làm tiền phòng ngày càng bị thu hẹp.

Cơ chế sinh bệnh học đóng góc: Nghẽn đồng tử và ngoài nghẽn đồng tử

Sự tắc nghẽn góc tiền phòng ngăn cản thủy dịch tiếp cận mạng lưới bè (trabecular meshwork) để thoát vào ống Schlemm, phát sinh từ hai nhóm cơ chế sinh lý bệnh chính:

1. Cơ chế nghẽn đồng tử (Pupillary block mechanism - chiếm 75-80%)

Đây là cơ chế sinh bệnh kinh điển và phổ biến nhất. Ở trạng thái đồng tử giãn mức độ vừa (khoảng 3.5 đến 4.5 mm, thường xảy ra khi ở trong phòng tối, xem tivi thiếu ánh sáng hoặc trạng thái xúc cảm căng thẳng thần kinh), sự tiếp xúc giữa bờ đồng tử mống mắt và mặt trước thể thủy tinh trở nên chặt chẽ nhất. Vị trí tiếp xúc này tạo ra một lực cản cơ học đáng kể đối với dòng thủy dịch lưu thông từ buồng sau (hậu phòng) ra buồng trước (tiền phòng). Áp lực dịch ở hậu phòng tích tụ tăng cao hơn tiền phòng, đẩy phồng chân mống mắt chu biên về phía trước (hiện tượng mống mắt hình vòm - iris bombe). Chân mống mắt bị ép chặt áp sát vào vùng bè của góc tiền phòng, dẫn đến đóng góc cơ học (sự áp góc - appositional closure). Nếu tình trạng này kéo dài hoặc lặp lại nhiều lần, sự áp dính biến đổi thành dính góc vĩnh viễn (peripheral anterior synechiae - PAS), gây tắc nghẽn thoát thủy dịch không thể tự hồi phục.

2. Các cơ chế ngoài nghẽn đồng tử (Non-pupillary block mechanisms)

Bao gồm hội chứng mống mắt phẳng (Plateau iris syndrome): thể mi có cấu trúc giải phẫu nằm lệch ra trước hoặc các mỏm mi hướng ra trước, đẩy chân mống mắt áp sát vào góc tiền phòng dù không có chênh lệch áp lực giữa hai buồng mắt. Bên cạnh đó, thể thủy tinh kích thước quá lớn chèn ép trực tiếp (lens-induced angle closure) cũng là cơ chế quan trọng gây đóng góc ở người cao tuổi có đục thể thủy tinh tiến triển.

Phân loại các giai đoạn lâm sàng theo ISGEO

Hiệp hội Dịch tễ học Nhãn khoa Quốc tế (ISGEO) chuẩn hóa phân loại diễn tiến bệnh thành ba giai đoạn liên tiếp:

  • Nghi ngờ góc đóng nguyên phát (Primary Angle-Closure Suspect - PACS): Góc tiền phòng hẹp có nguy cơ đóng (vùng bè có sắc tố không quan sát được trên soi góc tiền phòng ở từ 180 độ trở lên khi ở tư thế tự nhiên), nhưng nhãn áp bình thường, không có dính góc trước chu biên (PAS) và thị thần kinh hoàn toàn khỏe mạnh.
  • Góc đóng nguyên phát (Primary Angle-Closure - PAC): Góc tiền phòng bị đóng kèm theo nhãn áp tăng cao hoặc đã hình thành dính góc trước chu biên (PAS), nhưng chưa có tổn thương cấu trúc đầu dây thần kinh thị giác và thị trường còn bình thường.
  • Glôcôm góc đóng nguyên phát thực thụ (PACG): Đã có sự hiện diện của bệnh lý thị thần kinh do glôcôm (teo lõm gai thị đặc trưng, lớp sợi thần kinh võng mạc bị khuyết mỏng) và tổn thương khuyết thị trường tương ứng, xuất hiện trên nền mắt có góc đóng.

Biểu hiện lâm sàng: Cơn cấp tính rầm rộ và thể mạn tính âm thầm

PACG có thể biểu hiện dưới hai thể thức lâm sàng trái ngược:

  • Cơn glôcôm góc đóng cấp tính (Acute angle-closure crisis): Là một cấp cứu nhãn khoa tối khẩn cấp. Khởi phát đột ngột sau khi ở trong bóng tối hoặc nhỏ thuốc giãn đồng tử với triệu chứng nhức mắt dữ dội lan lên nửa đầu cùng bên, mắt đỏ, nhìn mờ sương mù nhanh chóng, nhìn thấy quầng tán sắc xanh đỏ quanh nguồn sáng kèm nôn mửa, buồn nôn, vã mồ hôi dễ chẩn đoán nhầm với bệnh lý tim mạch hoặc thần kinh. Khám mắt thấy mi phù, kết mạc cương tụ rìa sâu, giác mạc phù nề mờ đục như mặt kính đồng hồ, tiền phòng cực nông, đồng tử giãn méo mất phản xạ ánh sáng và nhãn áp tăng vọt (thường từ 50 đến 80 mmHg), sờ mắt cứng như hòn bi ve.
  • Glôcôm góc đóng mạn tính (Chronic PACG): Góc tiền phòng đóng dần từng phần qua nhiều năm do dính góc chu biên lan tỏa. Bệnh diễn biến hoàn toàn âm thầm, không đau nhức, thị lực trung tâm vẫn giữ nguyên vẹn cho đến giai đoạn cuối khi thị trường đã bị thu hẹp hình ống (tunnel vision), khiến người bệnh chỉ phát hiện khi đã mất phần lớn thị lực không thể phục hồi.

Quy trình chẩn đoán và phác đồ điều trị đa bước

Soi góc tiền phòng bằng lăng kính chuyên dụng (Gonioscopy) kết hợp đè ấn (indentation gonioscopy) là tiêu chuẩn vàng bắt buộc để đánh giá giải phẫu góc và phân biệt dính góc cơ học với áp góc chức năng. Các phương tiện chẩn đoán hiện đại hỗ trợ bao gồm chụp cắt lớp quang học bán phần trước (AS-OCT) và siêu âm cơ sinh học (UBM).

Chiến lược điều trị bao gồm các bước can thiệp tuần tự:

  1. Xử trí cấp cứu cơn tăng nhãn áp cấp: Sử dụng phối hợp đa thuốc hạ nhãn áp khẩn cấp: truyền tĩnh mạch dung dịch ưu trương Mannitol 20% (1-2 g/kg) để hút nước dịch kính làm tụt áp nhanh, dùng thuốc ức chế men carbonic anhydrase (Acetazolamide uống hoặc tiêm), nhỏ tại chỗ thuốc chẹn beta (Timolol 0.5%) phối hợp thuốc chủ vận alpha-2 (Brimonidine). Sau khi nhãn áp đã hạ dưới 30 mmHg, nhỏ thuốc co đồng tử Pilocarpine 1-2% để kéo chân mống mắt ra xa mạng bè giải phóng góc.
  2. Thủ thuật laser cắt mống mắt chu biên (Laser Peripheral Iridotomy - LPI): Là can thiệp nền tảng đầu tay cho mọi mắt bị góc đóng do cơ chế nghẽn đồng tử (cả mắt bệnh và mắt đối bên có nguy cơ). Laser YAG tạo một lỗ thông nhỏ có đường kính khoảng 150-200 micromet tại chu biên mống mắt (thường ở góc 11 giờ hoặc 1 giờ được mi trên che phủ), cho phép thủy dịch từ hậu phòng thoát trực tiếp ra tiền phòng, triệt tiêu hoàn toàn sự chênh lệch áp lực, làm phẳng chân mống mắt và mở lại góc tiền phòng vĩnh viễn.
  3. Phẫu thuật lấy thể thủy tinh sớm (Clear lens extraction): Nghiên cứu đa trung tâm quốc tế EAGLE đã chứng minh phẫu thuật tán nhuyễn thể thủy tinh bằng siêu âm (phacoemulsification) thay thể thủy tinh nhân tạo có hiệu quả hạ nhãn áp và kiểm soát bệnh vượt trội so với laser LPI đơn thuần ở những bệnh nhân PACG mới chẩn đoán, do giải phóng triệt để không gian bán phần trước.
  4. Phẫu thuật cắt bè củng giác mạc (Trabeculectomy): Được chỉ định khi góc tiền phòng đã dính trên 180 độ, nhãn áp không thể kiểm soát được bằng thuốc và laser, hoặc thị thần kinh tiếp tục tổn thương tiến triển. Phẫu thuật tạo đường rò thoát thủy dịch mới từ tiền phòng vào khoang dưới kết mạc, thường kết hợp áp thuốc chống chuyển hóa (Mitomycin C) để chống xơ sẹo bít lỗ rò.

Câu hỏi thường gặp

Cơ chế nghẽn đồng tử (pupillary block) dẫn đến đóng góc tiền phòng cấp tính ra sao?

Khi đồng tử giãn ở mức độ trung bình, sự tiếp xúc giữa bờ mống mắt và mặt trước thể thủy tinh cản trở thủy dịch từ hậu phòng thoát ra tiền phòng; áp lực hậu phòng tăng đẩy phồng chân mống mắt ra trước (iris bombe), ép chặt chân mống mắt vào mạng bè góc tiền phòng gây tắc nghẽn thoát dịch hoàn toàn.

Các triệu chứng rầm rộ của một cơn glôcôm góc đóng cấp tính (acute angle-closure attack) là gì?

Bệnh nhân xuất hiện đau nhức mắt dữ dội lan lên nửa đầu cùng bên, nhìn mờ đột ngột, nhìn thấy quầng tán sắc cầu vồng quanh nguồn sáng, buồn nôn hoặc nôn mửa, khám thấy kết mạc cương tụ rìa, giác mạc phù mờ như mặt kính đồng hồ, đồng tử giãn méo và nhãn áp tăng rất cao căng cứng như hòn bi ve.

Vai trò của phẫu thuật cắt mống mắt chu biên bằng laser YAG (laser peripheral iridotomy - LPI) trong điều trị và dự phòng?

Laser YAG tạo một lỗ thủng nhỏ ở chu biên mống mắt làm cầu nối thông trực tiếp thủy dịch từ hậu phòng ra tiền phòng, giải phóng hoàn toàn chênh lệch áp lực hai buồng mắt, làm phẳng chân mống mắt và mở lại góc tiền phòng, phòng ngừa triệt để các cơn bộc phát cấp.

Các nghiên cứu khoa học về “Glôcôm góc đóng nguyên phát”

Công bố nổi bật trên thế giới và tại Việt Nam, kèm tóm tắt theo hướng chủ đề.

Mới nhất

  • Prevalence and Risk Factors of Blindness Among Primary Angle Closure Glaucoma Patients in the United States: An IRIS Registry Analysis

    Sona N. Shah và cộng sự2024American Journal of Ophthalmology

    AI tóm tắt

    Tỷ lệ lưu hành mù lòa và yếu tố nguy cơ ở bệnh nhân mới chẩn đoán glôcôm góc đóng nguyên phát được đánh giá qua nghiên cứu cắt ngang trên 43.901 người bệnh từ dữ liệu IRIS Registry tại Hoa Kỳ. Tỷ lệ mù một mắt hoặc hai mắt là 11,5% và mù hai mắt chiếm 1,8%, trong đó người gốc Phi và gốc Hispanic có nguy cơ cao hơn rõ rệt. Nhóm nghiên cứu chỉ ra bất bình đẳng chủng tộc và nhân khẩu học ảnh hưởng đáng kể đến nguy cơ mất thị lực ban đầu.

  • Comparison of Long-Term Effects Following Phacoemulsification Combined with Goniosynechialysis and Trabeculectomy in Patients with Primary Angle-Closure Glaucoma and Cataract

    Yang Zhang và cộng sự2023

    AI tóm tắt

    Hiệu quả hạ nhãn áp dài hạn giữa Phaco-GSL và cắt bè trabeculectomy ở người bệnh glôcôm góc đóng nguyên phát kèm đục thể thủy tinh được so sánh qua nghiên cứu hồi cứu trên 96 mắt. Sau hơn 50 tháng, nhóm Phaco-GSL hạ nhãn áp còn 13,5 mmHg so với 16,5 mmHg ở nhóm cắt bè, đồng thời ghi nhận ít biến chứng hơn. Tác giả kết luận phẫu thuật Phaco-GSL là lựa chọn ngoại khoa ưu việt giúp kiểm soát nhãn áp lâu dài.

  • Machine learning–couched treatment algorithms tailored to individualized profile of patients with primary anterior chamber angle closure predisposed to the glaucomatous optic neuropathy

    Natalia I. Kurysheva và cộng sự2023EPMA Journal

    AI tóm tắt

    Mô hình học máy cá thể hóa điều trị ở người bệnh góc đóng nguyên phát có nguy cơ tổn thương thị thần kinh được xây dựng qua nghiên cứu tiến cứu trên 60 bệnh nhân. Thuật toán phân tích 37 thông số giải phẫu để dự báo nhãn áp sau khi lấy thể thủy tinh hoặc laser cắt mống mắt chu biên. Tác giả kết luận mô hình toán học cung cấp công cụ phân tầng tối ưu giúp định hướng can thiệp chính xác cho từng người bệnh.

  • Incidence and characteristics of aqueous misdirection after glaucoma surgery in Chinese patients with primary angle-closure glaucoma

    Haishuang Lin và cộng sự2023Eye and Vision

    AI tóm tắt

    Tần suất biến chứng nghẽn dòng thủy dịch aqueous misdirection sau phẫu thuật ở bệnh nhân glôcôm góc đóng nguyên phát được đánh giá qua nghiên cứu hồi cứu trên 5.044 mắt tại Trung Quốc. Biến chứng xuất hiện ở 38 mắt với tỷ lệ chung 0,75%, tăng lên 21,28% ở bệnh nhân dưới 40 tuổi và gặp nhiều hơn sau phẫu thuật lọc (2,27%). Tác giả kết luận tuổi trẻ và mổ lỗ dò là yếu tố nguy cơ chính gây nghẽn thủy dịch hậu phẫu.

  • Candidate genes identification and RNA-seq based pathway analysis associated with primary angle-closure glaucoma with cataract

    Min Liu và cộng sự2023

    AI tóm tắt

    Hồ sơ biểu hiện gen màng bao trước thể thủy tinh ở người bệnh glôcôm góc đóng nguyên phát có đục thể thủy tinh được phân tích qua nghiên cứu RNA-seq trên 30 mẫu bệnh phẩm. Nhóm nghiên cứu xác định 399 gen biến đổi, trong đó các gen trung tâm CTGF, FOS và CAV1 tham gia vào con đường MAPK và PI3K/Akt. Kết quả cho thấy các con đường phân tử này thúc đẩy quá trình đục thể thủy tinh tiến triển dưới áp lực nội nhãn tăng cao.

Trích dẫn nhiều nhất

  • Glôcôm góc đóng nguyên phát ở người Eskimo Alaska

    Dịch bởi AIPrimary angle-closure glaucoma among Alaskan Eskimos

    Ger H. M. B. van Rens và cộng sự198839 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Dịch tễ học bệnh lý glôcôm góc đóng nguyên phát ở người Eskimo được khảo sát qua nghiên cứu dịch tễ học trên 1.673 người bản địa Alaskan Eskimos. Tác giả phát hiện 14 ca mắc bệnh với tỷ lệ ở phụ nữ là 1,2% và tăng lên 11,8% ở nhóm nữ trên 60 tuổi, trong khi không ghi nhận ca góc mở nào. Nghiên cứu kết luận tỷ lệ góc tiền phòng đóng rất cao ở quần thể người cao tuổi bản địa tại khu vực này.

  • Tác động giải phẫu của phẫu thuật lấy thể thủy tinh trong bằng phaco so với cắt bè củng giác mạc lên góc dẫn lưu tiền phòng ở bệnh nhân glôcôm góc đóng nguyên phát (PACG)

    Dịch bởi AIAnatomical effects of clear lens extraction by phacoemulsification versus trabeculectomy on anterior chamber drainage angle in primary angle-closure glaucoma (PACG) patients

    Xiaofei Man và cộng sự201537 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Biến đổi cấu trúc góc tiền phòng ở mắt PACG không đục thể thủy tinh được so sánh qua nghiên cứu tiến cứu trên 50 mắt. Sau 1 năm, kỹ thuật phacoemulsification lấy thể thủy tinh trong suốt giúp giảm diện dính góc từ 272,3° xuống 253,3° và tăng độ sâu tiền phòng lên 3.335 µm, vượt trội so với phẫu thuật trabeculectomy. Tác giả kết luận lấy thể thủy tinh trong cải thiện giải phẫu góc thoát lưu vượt trội so với cắt bè củng giác mạc.

  • Biến đổi hoạt động thần kinh tự phát và dạng kết nối chức năng trong bệnh glôcôm góc đóng nguyên phát: nghiên cứu fMRI trạng thái nghỉ

    Dịch bởi AIAltered spontaneous neuronal activity and functional connectivity pattern in primary angle-closure glaucoma: a resting-state fMRI study

    Rong Wang và cộng sự2021Neurological Sciences14 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Hoạt tính nơ-ron tự phát và kết nối mạng não ở bệnh nhân glôcôm góc đóng nguyên phát được khảo sát qua nghiên cứu fMRI trên 42 bệnh nhân và 21 người chứng. Chỉ số dao động tần số thấp fALFF suy giảm ở hồi chêm trái và hồi thái dương giữa, tương quan với độ dày lớp sợi thần kinh võng mạc. Tác giả kết luận kỹ thuật resting-state fMRI phát hiện biến đổi chức năng thần kinh trung ương, hỗ trợ theo dõi độ nặng bệnh lý.

  • Glôcôm góc đóng cấp nguyên phát biến chứng bong thể mi - hắc mạc: báo cáo bốn ca bệnh và tổng quan y văn

    Dịch bởi AIPrimary acute angle-closure glaucoma complicating ciliochoroidal detachment: report of four cases and review of the literature

    Yan Zhang và cộng sự2018International Ophthalmology4 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Biến chứng bong thể mi - hắc mạc ciliochoroidal detachment trong bệnh cảnh glôcôm góc đóng nguyên phát cấp tính được mô tả qua báo cáo 4 ca lâm sàng kết hợp tổng quan y văn. Hình ảnh siêu âm cho thấy dịch bong tiêu biến hoàn toàn sau liệu trình thuốc corticosteroid, tạo thuận lợi thực hiện phẫu thuật cắt bè củng giác mạc. Tác giả ghi nhận chẩn đoán hình ảnh sớm giúp ngăn ngừa thất bại ngoại khoa và tối ưu hóa kết quả phục hồi.

  • Nhăn bao trong quá trình xé bao ở bệnh nhân glôcôm góc đóng nguyên phát và đục thể thủy tinh

    Dịch bởi AICapsule wrinkling during capsulorhexis in patients with primary angle-closure glaucoma and cataract

    Young Hoon Hwang và cộng sự2010Japanese Journal of Ophthalmology4 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Hiện tượng nhăn bao trong kỹ thuật capsulorhexis ở mắt glôcôm góc đóng nguyên phát kèm đục thể thủy tinh được khảo sát qua nghiên cứu tiến cứu trên 91 mắt. Tỷ lệ nhăn bao ở nhóm glôcôm đạt 26,9% trong khi nhóm chứng là 0%, liên quan mật thiết với nhãn áp nhập viện cao (54,71 mmHg) và teo mống mắt. Tác giả kết luận tổn thương nhăn bao wrinkling phản ánh tình trạng yếu dây Zinn tiềm tàng do cơn tăng nhãn áp kéo dài gây ra.

Nổi bật tại Việt Nam

Mới nhất tại Việt Nam

  • Identification of COL11A1 single-gene polymorphisms in patients with primary angle-closure glaucoma

    Bich Thuy Thi Vo và cộng sự2023Tạp chí Phát triển Khoa học và Công nghệ Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh

    AI tóm tắt

    Đột biến đa hình đơn nucleotit trên gen COL11A1 ở người bệnh glôcôm góc đóng nguyên phát được xác định qua nghiên cứu mô tả di truyền trên 30 bệnh nhân tại Việt Nam. Phương pháp giải trình tự Sanger phát hiện biến thể intron rs12138977 ở 12/30 ca và biến thể exon rs1676486 ở 21/30 ca bệnh nhân. Nhóm tác giả kết luận các biến thể gen này cung cấp bằng chứng sinh học phân tử quan trọng giúp làm sáng tỏ nguy cơ di truyền của bệnh lý trong quần thể trong nước.

  • EVALUATION THE EFFECTIVENESS OF PHACOEMULSIFICATION COMBINED WITH GONIOSYNECHIALYSIS IN TREATMENT OF CHRONIC PRIMARY ANGLE-CLOSURE GLAUCOMA WITH CATARACT

    Van Ket Tran và cộng sự2023Tạp chí Y học Việt Nam

    AI tóm tắt

    Phẫu thuật tán nhuyễn thể thủy tinh kết hợp tách dính góc tiền phòng ở bệnh nhân glôcôm góc đóng nguyên phát mạn tính có đục thể thủy tinh được đánh giá qua nghiên cứu mô tả tiến cứu trên 30 mắt. Sau mổ, nhãn áp hạ từ 29,56 mmHg xuống 18,37 mmHg với tỷ lệ thành công đạt 100% và diện dính góc giảm từ 227,9° xuống 54,7° sau 3 tháng. Nhóm tác giả kết luận kỹ thuật phacogoniosynechialysis giải phóng góc tiền phòng an toàn và cải thiện thị lực hiệu quả cho người bệnh.

  • MỘT SỐ YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN KẾT QUẢ KHÚC XẠ SAU PHẪU THUẬT PHACO-IOL KẾT HỢP MỞ GÓC TIỀN PHÒNG ÁP DỤNG CÔNG THỨC BARRETT UNIVERSAL II

    Nguyễn Đình Ngân và cộng sự2023Tạp chí Y học Việt Nam

    AI tóm tắt

    Độ chính xác khúc xạ sau phẫu thuật Phaco-IOL-GSL áp dụng công thức Barrett Universal II ở bệnh nhân glôcôm góc đóng nguyên phát kèm đục thể thủy tinh được đánh giá qua nghiên cứu can thiệp trên 45 mắt. Kết quả ghi nhận 40/45 mắt đạt khúc xạ trong khoảng ±1 D với sai số trung bình tuyệt đối là 0,46 ± 0,54 D. Nhóm tác giả kết luận công thức quang học này đạt độ tin cậy cao trong dự đoán công suất thể thủy tinh khi can thiệp mở góc.

  • Kết quả khúc xạ sau phẫu thuật Phaco/IOL áp dụng công thức Barrett Universal II kết hợp mở góc tiền phòng

    Vũ Cao Ngọc và cộng sự2023TẠP CHÍ Y DƯỢC LÂM SÀNG 108

    AI tóm tắt

    Sai số khúc xạ sau phẫu thuật Phaco-IOL kết hợp mở góc tiền phòng ở mắt glôcôm góc đóng nguyên phát được khảo sát trong nghiên cứu mô tả tiến cứu trên 45 mắt. Ứng dụng công thức Barrett Universal II giúp 89% số mắt đạt khúc xạ mục tiêu trong khoảng ±1 D với sai số trung bình tuyệt đối 0,46 ± 0,54 D sau 1 tháng. Nhóm tác giả kết luận phương pháp cho kết quả khúc xạ dự đoán chính xác song song với phục hồi cấu trúc góc tiền phòng.

  • HIỆU QUẢ PHẪU THUẬT LẤY ĐỤC THỂ THỦY TINH SỚM TRONG ĐIỀU TRỊ GÓC ĐÓNG CẤP

    2022Tạp chí Y học Cộng đồng

    AI tóm tắt

    Hiệu quả lấy thể thủy tinh sớm ở bệnh nhân glôcôm góc đóng nguyên phát có nhãn áp cao được đánh giá qua nghiên cứu can thiệp tiến cứu trên 50 mắt. Sau phẫu thuật tán nhuyễn thể thủy tinh, thị lực cải thiện từ 0,34 lên 0,06 LogMAR và nhãn áp giảm từ 37,20 mmHg xuống 14,75 mmHg sau 12 tháng với tỷ lệ thành công đạt 89,9%. Tác giả kết luận can thiệp này giúp mở rộng góc tiền phòng hiệu quả và giảm thiểu tối đa thuốc hạ nhãn áp.

Tài liệu tham khảo

  1. Rahmasari (2022). Comparison of Intraocular Pressure After Phacoemulsification Compared to Laser Peripheral Iridotomy (LPI) in Acute Primary Angle Closure (APAC) Patients: A Systematic Review. Research Review. DOI: 10.52845/cmro/2022/5-12-3
  2. Swetha D Udayakumar (2023). The Study of Effects of Nd: Yag Laser Peripheral Iridotomy on Refraction, Gonioscopy and Intraocular Pressure in the Spectrum of Primary Angle Closure Glaucoma. International Journal of Science and Research (IJSR). DOI: 10.21275/mr23313153356
  3. Bala (2026). Comparative Evaluation of Intraocular Pressure Control and Visual Outcomes Following Laser Peripheral Iridotomy versus Early Lens Extraction in Acute Angle- Closure Glaucoma. Acta Medica International. DOI: 10.21276/amit.2026.v13.i1.410