Từ điển học thuật Khoa học y - dược

Ghép gan từ người hiến sống (LDLT): Cơ sở giải phẫu, quy trình sàng lọc và kỹ thuật ghép

Tiếng Anhliving donor liver transplantation

Tên gọi khácLDLTghép gan người sống

Ghép gan từ người hiến sống (Living Donor Liver Transplantation - LDLT) là phẫu thuật ngoại khoa cắt bỏ một phần gan lành mạnh từ người hiến sống để ghép thay thế gan bệnh lý cho người nhận.

369 lượt xem Cập nhật 8/9/2026

Ghép gan từ người hiến sống (Living Donor Liver Transplantation - LDLT) là một phẫu thuật ngoại khoa phức tạp, trong đó một phần nhu mô gan lành mạnh (thường là phân thùy bên trái cho bệnh nhi hoặc thùy gan phải cho người lớn) từ một người hiến sống khỏe mạnh được cắt bỏ và ghép thay thế toàn bộ lá gan bệnh lý của người nhận. LDLT ra đời và phát triển như một giải pháp cứu mạng đột phá nhằm khắc phục tình trạng thiếu hụt trầm trọng nguồn mô tạng từ người hiến chết não, đặc biệt tại các quốc gia châu Á.

Cơ sở giải phẫu học và sinh học tái sinh gan

Kỹ thuật ghép gan người hiến sống được xây dựng dựa trên hai đặc tính sinh học nền tảng của gan người:

  • Cấu trúc giải phẫu phân chia độc lập (Phân loại Couinaud): Gan được chia thành 8 phân thùy độc lập về mặt chức năng, mỗi phân thùy có hệ thống cấp máu động mạch gan, tĩnh mạch cửa, dẫn lưu tĩnh mạch trên gan và ống dẫn mật riêng biệt. Điều này cho phép phẫu thuật viên cắt bỏ một phần gan (như thùy phải gồm hạ phân thùy V, VI, VII, VIII hoặc thùy trái gồm hạ phân thùy II, III, IV) mà không làm tổn hại đến nguồn máu nuôi dưỡng và chức năng của phần gan còn lại ở người hiến.
  • Khả năng tái sinh nhu mô gan vượt trội (Liver Regeneration): Gan là cơ quan nội tạng duy nhất có khả năng bù trừ sinh học tái sinh khối lượng. Dưới sự kích hoạt của các yếu tố tăng trưởng tế bào gan (HGF), cytokine (IL-6, TNF-alpha) và dòng chảy tĩnh mạch cửa, phần gan còn lại ở người hiến và mảnh gan ghép ở người nhận đều tăng sinh phì đại mạnh mẽ, phục hồi đến 80% - 90% thể tích ban đầu trong vòng 4 đến 8 tuần sau mổ.

Quy trình đánh giá và sàng lọc người hiến gan

An toàn tuyệt đối cho người hiến sống là nguyên tắc đạo đức và chuyên môn cao nhất trong LDLT. Quy trình sàng lọc đa chuyên khoa nghiêm ngặt bao gồm:

  • Đánh giá y khoa và miễn dịch: Tương thích nhóm máu hệ ABO, sàng lọc loại trừ các bệnh lý truyền nhiễm (HBV, HCV, HIV), bệnh lý tim mạch, hô hấp, rối loạn đông máubệnh chuyển hóa mạn tính.
  • Chẩn đoán hình ảnh giải phẫu mạch máu và đường mật: Chụp cắt lớp vi tính đa dãy (CT angiography) và chụp cộng hưởng từ đường mật (MRCP) để dựng hình chi tiết giải phẫu biến dị của động mạch gan, tĩnh mạch cửa, tĩnh mạch gan và đường mật.
  • Đo thể tích gan (Volumetry): Đảm bảo thể tích gan còn lại của người hiến (Remnant Liver Volume) phải đạt tối thiểu 30% - 35% tổng thể tích gan chuẩn để phòng ngừa suy gan sau cắt gan. Đồng thời, tỷ lệ khối lượng mảnh gan ghép trên cân nặng người nhận (GRWR - Graft-to-Recipient Weight Ratio) phải đạt tối thiểu 0.8% để tránh hội chứng mảnh ghép quá nhỏ (Small-for-Size Syndrome - SFSS).
  • Đánh giá tâm lý và pháp lý đạo đức: Đảm bảo người hiến hoàn toàn tự nguyện, không bị ép buộc, nhận thức đầy đủ mọi nguy cơ phẫu thuật và tuân thủ các quy định pháp luật về hiến ghép tạng.

Kỹ thuật phẫu thuật và các thách thức lâm sàng

Phẫu thuật LDLT đòi hỏi kỹ năng vi phẫu và phối hợp phẫu thuật đồng thời ở hai phòng mổ song song:

  • Phẫu thuật lấy mảnh gan người hiến: Phẫu tích cuống gan chọn lọc, chia nhánh động mạch gan, tĩnh mạch cửa, ống mật và tĩnh mạch gan; cắt nhu mô gan bằng dao mổ siêu âm (CUSA) hạn chế tối đa mất máu. Mảnh gan sau khi lấy ra được rửa và bảo quản bằng dung dịch bảo quản tạng lạnh (như UW hoặc HTK).
  • Phẫu thuật người nhận và tái lập lưu thông mạch máu: Cắt toàn bộ gan bệnh lý của người nhận kết hợp bảo tồn tĩnh mạch chủ dưới. Mảnh gan ghép được đưa vào và tiến hành nối tĩnh mạch gan, tĩnh mạch cửa, nối động mạch gan dưới kính vi phẫu và tái tạo lưu thông đường mật (nối ống mật - ống mật tận - tận hoặc nối ống mật - quai hỗng tràng Roux-en-Y).

Tiên lượng và chăm sóc sau ghép

Nhờ những tiến bộ trong kỹ thuật ngoại khoa, gây mê hồi sức và phác đồ thuốc ức chế miễn dịch (phối hợp Tacrolimus, Mycophenolate Mofetil và Corticosteroid), tỷ lệ sống sót sau 1 năm và 5 năm của người nhận gan từ người hiến sống đạt trên 85% - 90%, tương đương hoặc thậm chí vượt trội so với ghép gan từ người hiến chết não do rút ngắn tối đa thời gian thiếu máu lạnh của tạng ghép.

Câu hỏi thường gặp

Người hiến gan sau khi cắt một phần gan có thể hồi phục lại bình thường không?

Nhờ khả năng tái sinh nhu mô gan kỳ diệu, phần gan còn lại ở người hiến sẽ phì đại tăng sinh nhanh chóng và phục hồi đạt khoảng 80-90% thể tích ban đầu sau 4-8 tuần, chức năng gan trở lại hoàn toàn bình thường.

Hội chứng mảnh ghép quá nhỏ (Small-for-Size Syndrome) trong LDLT là gì?

Là hội chứng xảy ra khi thể tích mảnh gan ghép quá nhỏ so với thể tích máu tuần hoàn cửa của người nhận (thường khi GRWR < 0.8%), dẫn đến tăng áp lực tĩnh mạch cửa quá mức, tổn thương tế bào nội mô mạch máu và nguy cơ suy mảnh ghép cấp tính.

Những điều kiện bắt buộc để một người có thể trở thành người hiến gan sống là gì?

Người hiến phải hoàn toàn tự nguyện, trong độ tuổi 18-60, cùng nhóm máu hoặc tương thích ABO với người nhận, chức năng gan và sức khỏe tổng quát hoàn hảo, giải phẫu mạch máu - đường mật thuận lợi và thể tích gan còn lại sau cắt phải đạt trên 30-35% tổng thể tích gan chuẩn.

Các nghiên cứu khoa học về “ghép gan từ người hiến sống”

Công bố nổi bật trên thế giới và tại Việt Nam, kèm tóm tắt theo hướng chủ đề.

Trích dẫn nhiều nhất

  • Một số đặc điểm siêu âm doppler mạch máu mảnh ghép gan phải sau ghép gan từ người hiến sống ở giai đoạn sớm

    Dịch bởi AIDoppler ultrasound characteristics of the right liver graft vasculature in the early phase after living donor liver transplantation

    Nguyễn Huy Hoàng và cộng sự2025Journal of 108 - Clinical Medicine and Phamarcy

    AI tóm tắt

    Nghiên cứu tiến cứu trên 44 người nhận đánh giá đặc điểm huyết động qua siêu âm Doppler mạch máu mảnh ghép gan phải ở giai đoạn sớm sau ghép gan từ người hiến sống. Chỉ số trở kháng động mạch gan dao động phù hợp tương ứng với sự hồi phục nhanh nồng độ albumin huyết thanh và giảm độ bilirubin. Nhóm tác giả kết luận siêu âm mạch máu là phương tiện chẩn đoán hình ảnh cốt lõi theo dõi mảnh ghép.

Nổi bật tại Việt Nam

Tài liệu tham khảo

  1. Trotter, J. F. (2003). Selection of donors for living donor liver transplantation. Liver Transplantation, 9(10), S2-S7. DOI: 10.1053/jlts.2003.50221
  2. Olthoff, K. M., Abecassis, M. M., Emond, J. C., Kam, I., Lucey, M. R., Merion, R. M., ... & A2ALL Study Group. (2011). Outcomes of adult living donor liver transplantation: 5-year follow-up of the A2ALL Consortium. Liver Transplantation, 17(11), 1269-1277. DOI: 10.1002/lt.22288
  3. Broelsch, C. E., Whitington, P. F., Emond, J. C., Heffron, T. G., Thistlethwaite, J. R., Stevens, L., ... & Baker, A. L. (1991). Liver Transplantation in Children From Living Related Donors: Surgical Techniques and Results. Annals of Surgery, 214(4), 428-439. DOI: 10.1097/00000658-199110000-00007