Bệnh vẩy nến (psoriasis) là một bệnh lý viêm da mạn tính qua trung gian miễn dịch thường gặp, có xu hướng tái phát dai dẳng. Bệnh biểu hiện lâm sàng đặc trưng bởi các mảng ban đỏ giới hạn rõ, bề mặt phủ lớp vảy da dày màu trắng ánh bạc, vị trí ưu thế ở vùng tì đè như khuỷu tay, đầu gối, da đầu và vùng lưng dưới.
Cơ chế bệnh sinh miễn dịch học
Theo các nghiên cứu chuyên sâu của Nestle và cộng sự (2009) cùng Griffiths và Barker (2007), bệnh sinh của vẩy nến bắt nguồn từ sự tương tác phức tạp giữa yếu tố cơ địa di truyền (các alen nhạy cảm HLA-Cw6) và các tác nhân môi trường (nhiễm trùng liên cầu, căng thẳng tâm lý, chấn thương da Koebner):
- Kích hoạt tế bào tua gai (Dendritic Cells): Các tế bào tua gai tại chỗ tiết ra interleukin-12 (IL-12) và interleukin-23 (IL-23).
- Trục miễn dịch Th17 / IL-23: IL-23 kích thích sự biệt hóa và mở rộng của các tế bào lympho Th17, dẫn đến giải phóng ồ ạt các cytokine tiền viêm như IL-17A, IL-17F, IL-22 và TNF-alpha.
- Tăng sinh tế bào sừng (Keratinocyte Hyperproliferation): Dưới tác động của IL-17 và IL-22, chu kỳ sống của tế bào sừng thượng bì bị rút ngắn từ mức bình thường 28 ngày xuống chỉ còn 3 đến 5 ngày, gây ra hiện tượng sừng hóa non (parakeratosis) và hình thành lớp vảy da dày.
Các thể lâm sàng của bệnh vẩy nến
Theo phân loại da liễu học hiện đại của Boehncke và Schön (2015):
| Thể lâm sàng | Tần suất xuất hiện | Đặc điểm tổn thương thực thể |
|---|---|---|
| Vẩy nến thể mảng (Plaque Psoriasis) | Chiếm khoảng 80% đến 90% số ca | Mảng ban đỏ gồ cao, phủ vảy trắng bạc dày, đối xứng hai bên cơ thể |
| Vẩy nến thể giọt (Guttate Psoriasis) | Thường gặp ở thanh thiếu niên | Tổn thương dạng sẩn nhỏ hình giọt nước rải rác toàn thân sau viêm họng liên cầu |
| Vẩy nến thể đảo ngược (Inverse Psoriasis) | Vùng nếp kẽ | Mảng đỏ bóng, ẩm ướt, không có vảy ở nách, bẹn, nếp dưới vú |
| Vẩy nến thể mủ (Pustular Psoriasis) | Thể nặng, hiếm gặp | Các mụn mủ vô trùng nông xuất hiện cục bộ (lòng bàn tay, chân) hoặc toàn thân |
| Vẩy nến đỏ da toàn thân (Erythrodermic) | Cấp cứu da liễu | Đỏ da và tróc vảy trên 90% diện tích cơ thể, rối loạn điều hòa thân nhiệt |
Bệnh học hệ thống và các biến chứng đồng mắc
Bệnh vẩy nến ngày nay được công nhận là một bệnh viêm hệ thống (systemic inflammatory disease) chứ không đơn thuần chỉ khu trú ở da:
- Viêm khớp vẩy nến (Psoriatic Arthritis): Xuất hiện ở khoảng 30% người bệnh, gây viêm khớp phá hủy cấu trúc sụn, ngón tay hình khúc dồi (dactylitis) và viêm điểm bám gân (enthesitis).
- Hội chứng chuyển hóa và Tim mạch: Quá trình viêm mạn tính màng nội mạch làm tăng đáng kể nguy cơ xơ vữa động mạch, nhồi máu cơ tim, đột quỵ, đái tháo đường týp 2 và béo phì.
- Tác động tâm lý - xã hội: Người bệnh thường xuyên phải đối mặt với cảm giác tự ti, kỳ thị xã hội và tăng tỷ lệ lo âu, trầm cảm.
Các chiến lược điều trị hiện đại
- Liệu pháp tại chỗ (cho thể nhẹ): Sử dụng thuốc mỡ corticosteroid hiệu lực cao, dẫn xuất vitamin D (calcipotriol), retinoid tại chỗ hoặc chất ức chế calcineurin (tacrolimus).
- Quang trị liệu (Phototherapy): Chiếu tia cực tím dải hẹp UVB (Narrowband UVB) hoặc PUVA hỗ trợ điều hòa miễn dịch da.
- Thuốc toàn thân kinh điển: Methotrexate, Cyclosporine, Acitretin dành cho các trường hợp bệnh từ trung bình đến nặng.
- Liệu pháp sinh học nhắm trúng đích (Biologics): Bao gồm thuốc ức chế TNF-alpha (Adalimumab, Infliximab), ức chế IL-12/23 (Ustekinumab), ức chế IL-23 (Guselkumab, Risankizumab) và ức chế IL-17 (Secukinumab, Ixekizumab) mang lại tỷ lệ sạch tổn thương da lên đến 90% đến 100%.