Từ điển học thuật Khoa học y - dược

Thóp trước (anterior fontanelle) là gì?

Tiếng Anhanterior fontanelle

Tên gọi khácthóp đỉnhthóp lớnfonticulus anterior

Thóp trước (anterior fontanelle) là khoảng màng mô liên kết sợi hình quả trám lớn nhất trên vòm sọ của trẻ sơ sinh và trẻ nhũ nhi, nằm tại giao điểm giữa hai xương trán và hai xương đỉnh.

Cập nhật 21/9/2026

Thóp trước (anterior fontanelle) là khoảng màng mô liên kết sợi hình quả trám lớn nhất trên vòm sọ của trẻ sơ sinh và trẻ nhũ nhi, nằm tại giao điểm giữa hai xương trán và hai xương đỉnh. Đây là cấu trúc giải phẫu sinh lý tạm thời cho phép hộp sọ biến dạng linh hoạt trong quá trình sinh ngả âm đạo và tạo không gian cho sự tăng trưởng thể tích não bộ trong những năm đầu đời. Về mặt lâm sàng, thóp trước đóng vai trò như một cửa sổ chẩn đoán then chốt giúp đánh giá tình trạng áp lực nội sọ, mức độ hydrat hóa cơ thể và là lối vào âm học không xâm lấn trong kỹ thuật siêu âm não sơ sinh.

Bản chất giải phẫu học và phôi thai học của thóp trước

Hộp sọ của trẻ sơ sinh chưa phải là một khối xương liền mạch mà gồm nhiều phiến xương riêng biệt phát triển thông qua cơ chế cốt hóa màng mô liên kết. Tại những vị trí nơi nhiều phiến xương gặp nhau, các khoảng màng mô liên kết chưa bị xương hóa được gọi là các thóp (fontanelles). Trong số các thóp của vòm sọ, thóp trước là thóp có kích thước lớn nhất và có ý nghĩa lâm sàng quan trọng nhất.

Cấu tạo và vị trí giải phẫu

Về phương diện định vị giải phẫu, theo tổng quan của D'Antoni và cộng sự (2017), thóp trước là một khoảng màng sợi hình quả trám nằm tại giao điểm của 4 đường khớp sọ chính:

  • Khớp trán (metopic suture): Chạy dọc từ phía trước nối giữa 2 phiến xương trán vào góc trước của thóp.
  • Khớp dọc (sagittal suture): Chạy dọc từ phía sau nối giữa 2 xương đỉnh vào góc sau của thóp.
  • Hai nhánh khớp vành (coronal sutures): Chạy sang hai bên trái và phải, ngăn cách giữa xương trán và xương đỉnh tương ứng, tạo thành hai góc bên của thóp.

Màng thóp trước được cấu tạo bởi 3 lớp mô liên kết sợi dai chắc: màng ngoài xương ở phía ngoài, màng sợi liên kết ở giữa và màng não cứng ở phía trong cùng. Bên dưới màng cứng là khoang dưới nhện chứa dịch não tủy và xoang tĩnh mạch dọc trên chạy ngay dưới đường giữa của thóp. Khi quá trình cốt hóa màng hoàn tất và các khớp sọ khép kín, vị trí của thóp trước sẽ biến đổi thành điểm nối giải phẫu cố định mang tên bregma trên hộp sọ người trưởng thành.

Chức năng sinh học trong phát triển hộp sọ

Sự hiện diện của thóp trước cùng các đường khớp sọ mềm dẻo mang lại hai lợi thế sinh học sống còn đối với sự phát triển của trẻ nhỏ:

  • Sự uốn khuôn hộp sọ khi chuyển dạ: Trong quá trình sinh ngả âm đạo, áp lực cơ học từ tử cung và ống đẻ ép các phiến xương sọ xếp chồng nhẹ lên nhau tại các khoảng thóp và đường khớp, giúp giảm đường kính lưỡng đỉnh của đầu thai nhi để đi lọt qua khung chậu của người mẹ mà không làm tổn thương các cấu trúc thần kinh bên dưới.
  • Tạo không gian cho não bộ phát triển nhanh: Trong năm đầu đời, thể tích và khối lượng não bộ của trẻ tăng trưởng với tốc độ rất nhanh, đạt gần gấp 3 lần so với lúc mới sinh. Cấu trúc màng đàn hồi của thóp trước cho phép hộp sọ giãn nở nhịp nhàng tương ứng với tốc độ tăng trưởng của não bộ mà không làm tăng áp lực nội sọ sinh lý.

Phương pháp đo lường và kích thước tiêu chuẩn

Kích thước thóp trước có sự biến thiên sinh lý đáng kể giữa các cá thể trẻ sơ sinh, đồng thời chịu ảnh hưởng bởi yếu tố chủng tộc, tuổi thai và giới tính. Việc định lượng kích thước thóp một cách chuẩn hóa là cơ sở bắt buộc để phát hiện sớm các dị tật sọ não hoặc bệnh lý chuyển hóa.

Quy trình đo lường theo Popich và Smith

Do thóp trước có hình dạng quả trám với các góc không đều, việc đo chiều dài đơn thuần hoặc chiều rộng đơn thuần dễ dẫn đến sai lệch lâm sàng. Phương pháp đo lường chuẩn mực được áp dụng rộng rãi nhất trên lâm sàng nhi khoa hiện nay là phương pháp do Popich và Smith đề xuất năm 1972. Quy trình thực hiện như sau:

  1. Đặt trẻ nằm yên hoặc bế thẳng đứng trong trạng thái bình tĩnh, không khóc.
  2. Thầy thuốc dùng ngón tay xác định rõ các mốc biên giới xương của thóp trước.
  3. Đo khoảng cách giữa hai bờ xương đối diện theo trục dọc trước sau, ký hiệu là chiều dài dọc.
  4. Đo khoảng cách giữa hai bờ xương đối diện theo trục ngang giữa hai xương đỉnh, ký hiệu là chiều ngang.
  5. Kích thước thóp trước được tính bằng trung bình cộng của chiều dài dọc và chiều ngang: lấy tổng hai kích thước chia cho 2.

Các giá trị kích thước tiêu chuẩn

Theo công trình nghiên cứu kinh điển của Popich và Smith (1972) trên trẻ sơ sinh đủ tháng, kích thước trung bình của thóp trước là 2,1 cm. Khoảng kích thước bình thường ở trẻ sơ sinh đủ tháng khỏe mạnh dao động từ 0,6 cm đến 3,6 cm. Ở trẻ sinh non, kích thước thóp trước khi mới sinh có thể tương đối lớn hơn so với kích thước đầu do quá trình cốt hóa xương sọ chưa hoàn thiện.

Trong vài tuần đầu sau khi sinh, kích thước thóp trước có thể tạm thời tăng nhẹ do xương sọ hồi phục lại hình dạng sau sang chấn chuyển dạ uốn khuôn và do sự tăng thể tích tuần hoàn dịch não tủy, trước khi bước vào tiến trình thu nhỏ dần theo tuổi.

Tiến trình đóng thóp và các mốc thời gian sinh lý

Quá trình khép kín thóp trước diễn ra thông qua sự cốt hóa màng liên tục từ rìa các xương trán và xương đỉnh tiến dần vào trung tâm. Đây là một quá trình sinh học kéo dài với phổ thời gian dao động rất rộng trong quần thể trẻ bình thường.

Thời gian đóng trung vị theo nghiên cứu của Duc và Largo

Trong nghiên cứu theo dõi dọc có quy mô mẫu lớn và độ chuẩn xác cao, Duc và Largo (1986) đã thiết lập các mốc thời gian đóng thóp tự nhiên ở trẻ em:

  • Thời gian đóng trung vị: Thời điểm phân nửa số trẻ khép kín thóp trước là 13,8 tháng tuổi.
  • Giai đoạn sớm: Tại thời điểm 3 tháng tuổi, chỉ có khoảng 1% trẻ có thóp trước đã khép kín hoàn toàn.
  • Giai đoạn 12 tháng tuổi: Khoảng 38% trẻ em đã khép kín thóp trước hoàn toàn.
  • Giai đoạn 24 tháng tuổi: Khoảng 96% trẻ em đã hoàn tất việc đóng thóp trước.
  • Khoảng biến thiên bình thường: Đa số trẻ em bình thường đóng thóp trong khoảng thời gian từ 4 tháng đến 26 tháng tuổi.

Các dữ liệu dịch tễ học này khẳng định rằng việc một đứa trẻ chưa đóng thóp lúc 12 tháng tuổi hoàn toàn có thể là một biến thái sinh lý bình thường nếu vòng đầu và sự phát triển tâm thần vận động vẫn tiến triển đúng theo biểu đồ tăng trưởng.

Ứng dụng chẩn đoán: Cửa sổ âm học qua thóp

Trước khi các khớp sọ và thóp khép kín hoàn toàn, thóp trước đóng vai trò như một cửa sổ âm học tự nhiên vô cùng quý giá cho kỹ thuật siêu âm qua thóp (transfontanellar cranial ultrasonography). Đây là phương pháp thăm dò hình ảnh đầu tay trong chăm sóc sơ sinh tích cực nhờ hàng loạt ưu thế vượt trội.

Kỹ thuật thăm khám siêu âm

Xương sọ người lớn cản trở hầu như toàn bộ sóng siêu âm tần số cao, nhưng lớp màng liên kết mỏng của thóp trước cho phép chùm sóng siêu âm đi xuyên qua dễ dàng vào sâu bên trong khoang nội sọ. D'Antoni và cộng sự (2017) chỉ ra rằng việc đặt đầu dò siêu âm tại thóp trước cho phép thu được các mặt cắt giải phẫu thần kinh chuẩn:

  • Các mặt cắt trán (coronal planes): Quét từ cực trán ra phía sau tới tận tiểu não, bộc lộ rõ hai bán cầu đại não, sừng trán của não thất bên, não thất 3 và đám rối mạch mạc.
  • Các mặt cắt dọc giữa và cạnh giữa (sagittal and parasagittal planes): Đánh giá cấu trúc thể chai, cuống não, cầu não, não thất 4, bể lớn và nhu mô quanh não thất.
  • Siêu âm Doppler mạch máu não: Đánh giá hướng dòng chảy, vận tốc và chỉ số trở kháng (resistive index) của động mạch não trước và động mạch đáy, giúp phát hiện sớm tình trạng thiếu máu cục bộ hoặc tăng áp lực nội sọ.

Giá trị chẩn đoán lâm sàng

Siêu âm qua thóp trước là phương pháp chẩn đoán hình ảnh đầu tay được ưu tiên hàng đầu để sàng lọc và theo dõi tiến triển của các bệnh lý nguy hiểm ở trẻ sinh non và sơ sinh bệnh lý:

  • Xuất huyết quanh não thất - trong não thất (IVH): Xác định chính xác mức độ xuất huyết từ độ 1 đến độ 4 theo phân loại lâm sàng, phát hiện cục máu đông gây tắc nghẽn lưu thông dịch não tủy.
  • Tổn thương nhuyễn hóa chất trắng quanh não thất (PVL): Phát hiện sớm tình trạng tổn thương thiếu máu cục bộ chất trắng ở trẻ non tháng, hỗ trợ tiên lượng nguy cơ bại não.
  • Não úng thủy và giãn não thất: Đo lường chính xác chỉ số kích thước não thất qua các mốc thời gian để quyết định can thiệp dẫn lưu dịch não tủy kịp thời.
  • Dị tật bẩm sinh hệ thần kinh trung ương: Tầm soát tật không phân chia não trước, bất sản thể chai, dị tật Dandy - Walker hoặc các nang mạng nhện nội sọ.

Ý nghĩa lâm sàng của các biến đổi thóp trước bất thường

Thăm khám độ căng, hình thái và kích thước của thóp trước là một phần cốt lõi của thăm khám nhi khoa. Mọi thay đổi bất thường về độ phồng hay tiến trình đóng thóp đều có thể là chỉ dấu của các bệnh lý nghiêm trọng tiềm ẩn.

Thóp trước phồng hoặc căng cứng

Ở trạng thái sinh lý bình thường khi trẻ nằm yên hoặc ngồi thẳng, thóp trước phẳng ngang với bề mặt xương sọ xung quanh hoặc hơi lõm nhẹ và có thể cảm nhận mạch đập nhẹ theo nhịp tim. Khi thóp trước phồng cao hơn bề mặt xương và căng cứng, đó là dấu hiệu trực tiếp của tình trạng tăng áp lực nội sọ cấp hoặc mạn tính:

  • Viêm màng não mủ và viêm não: Tình trạng nhiễm trùng gây viêm phù nề màng não và tăng tiết dịch não tủy, làm thóp phồng căng kèm sốt cao, co giật, bú kém và kích thích.
  • Xuất huyết nội sọ: Xuất huyết dưới nhện hoặc xuất huyết trong não thất do chấn thương sản khoa hoặc thiếu vitamin K ở trẻ sơ sinh làm tăng đột ngột thể tích khoang nội sọ.
  • Não úng thủy tiến triển: Sự tắc nghẽn lưu thông hoặc giảm hấp thu dịch não tủy làm giãn các buồng não thất, khiến thóp trước phồng to, đường khớp sọ giãn rộng và xuất hiện dấu hiệu mắt mặt trời lặn.
  • U não hoặc khối choán chỗ: Các khối u nguyên bào thần kinh hoặc u nang màng nhện nội sọ phát triển gây chèn ép và tăng thể tích nội sọ.

Thóp trước lõm sâu

Trái ngược với thóp phồng, thóp trước lõm sâu xuống dưới bờ xương sọ là triệu chứng kinh điển của tình trạng suy giảm thể tích tuần hoàn và mất nước ngoại bào (suy giảm thể tích dịch cơ thể):

  • Mất nước do tiêu chảy cấp hoặc nôn trớ kéo dài: Là dấu hiệu quan trọng trong phân loại mất nước nặng theo hướng dẫn lâm sàng của Tổ chức Y tế Thế giới. Thóp lõm sâu kết hợp với mắt trũng, nếp véo da mất chậm và niêm mạc môi miệng khô đòi hỏi phải bù dịch cấp cứu bằng đường tĩnh mạch.
  • Suy dinh dưỡng thể teo đét (Marasmus): Thiếu hụt nghiêm trọng lớp mỡ đệm dưới màng thóp và giảm khối lượng dịch cơ thể khiến thóp trước có vẻ trũng sâu.

Thóp đóng sớm và chẩn đoán phân biệt

Khi thóp trước đóng hoàn toàn trước 6 tháng tuổi, phụ huynh và thầy thuốc thường lo ngại về nguy cơ hẹp sọ dính khớp sớm (craniosynostosis). Tuy nhiên, công trình nghiên cứu của Furtado và cộng sự (2022) sử dụng chụp cắt lớp vi tính đa dãy đã khẳng định rằng hiện tượng thóp trước đóng sớm đơn thuần không đồng nghĩa với bệnh lý hẹp sọ dính khớp. Nhiều trẻ đóng thóp trước 6 tháng tuổi nhưng các đường khớp sọ (đặc biệt là khớp trán và khớp dọc) vẫn hoàn toàn mở, cho phép não bộ tiếp tục phát triển bình thường.

Do đó, khi gặp trẻ đóng thóp sớm trước 6 tháng tuổi, thái độ xử trí đúng đắn là theo dõi sát biểu đồ tăng trưởng chu vi vòng đầu mỗi tháng, kiểm tra hình thái hộp sọ có bị méo mó hay biến dạng hình thuyền, hình tam giác hay không, và chỉ chỉ định chụp cắt lớp vi tính dựng hình 3 chiều khi vòng đầu ngừng tăng hoặc có dấu hiệu biến dạng sọ rõ rệt.

Thóp quá lớn hoặc chậm đóng

Thóp trước được coi là chậm đóng khi vẫn mở rộng sau 26 tháng tuổi, hoặc có kích thước ban đầu vượt quá 3,6 cm ở trẻ sơ sinh. Tình trạng này phản ánh sự suy giảm quá trình khoáng hóa xương hoặc tăng áp lực nội sọ kéo dài:

  • Bệnh còi xương do thiếu vitamin D: Thiếu hụt canxi và vitamin D làm suy giảm sự lắng đọng khoáng chất tại các mép xương màng, khiến bờ thóp mềm (hiện tượng mềm xương sọ - craniotabes), thóp trước rộng và chậm đóng kèm các bướu trán, bướu đỉnh nhô cao.
  • Suy giáp bẩm sinh: Hormone tuyến giáp cần thiết cho sự biệt hóa và khoáng hóa của tế bào tạo xương; thiếu hormone giáp làm chậm cốt hóa toàn thân, biểu hiện thóp trước và thóp sau đều rất rộng.
  • Loạn sản sụn (Achondroplasia): Bệnh lý di truyền do đột biến thụ thể FGFR3 gây rối loạn quá trình cốt hóa nội sụn trong khi cốt hóa màng không bị ảnh hưởng, dẫn đến mất cân xứng giữa vòm sọ và nền sọ, đặc trưng bởi đầu to tương đối, trán dô, thóp trước rộng và chậm đóng.
  • Hội chứng Down: Trẻ mắc hội chứng này thường có trương lực cơ giảm và chậm đóng các thóp sọ.

Bảng đối chiếu các thóp trên vòm sọ trẻ nhũ nhi

Hộp sọ trẻ sơ sinh có tổng cộng 6 thóp nằm tại các vị trí tiếp giáp xương. Bảng dưới đây đối chiếu các đặc điểm giải phẫu, hình thái và thời gian đóng bình thường giữa thóp trước và các thóp vòm sọ khác:

Tên thóp giải phẫu Vị trí tiếp giáp giữa các xương sọ Hình dạng hình học Kích thước tương đối Thời gian đóng sinh lý Ý nghĩa lâm sàng then chốt
Thóp trước (anterior fontanelle) Giữa 2 xương trán và 2 xương đỉnh Hình quả trám (hình thoi) Lớn nhất (trung bình 2,1 cm) Trung vị 13,8 tháng (4 đến 26 tháng) Cửa sổ siêu âm não, đánh giá áp lực nội sọ và mất nước
Thóp sau (posterior fontanelle) Giữa 2 xương đỉnh và xương chẩm Hình tam giác Nhỏ (dưới 1 cm hoặc chỉ lọt đầu ngón tay) Khoảng 6 đến 8 tuần sau sinh Mốc định hướng ngôi thai trong chuyển dạ đỡ đẻ
Thóp bướm (sphenoidal fontanelles) Tiếp giáp xương trán, đỉnh, thái dương, bướm Hình bất định, nhỏ Rất nhỏ, khó sờ thấy Khoảng 2 đến 3 tháng sau sinh Điểm mốc hình thành điểm pterion sọ não
Thóp chũm (mastoid fontanelles) Tiếp giáp xương đỉnh, chẩm, thái dương Hình bất định, nhỏ Rất nhỏ, nằm sau tai Khoảng 12 tháng sau sinh Cửa sổ âm học bổ sung khảo sát hố sau và tiểu não

Quy trình thăm khám lâm sàng chuẩn và các lưu ý

Để đánh giá chính xác tình trạng của thóp trước và tránh các kết luận sai lầm, người thầy thuốc nhi khoa cần tuân thủ các nguyên tắc kỹ thuật thăm khám lâm sàng sau:

  • Trạng thái tâm lý của trẻ khi khám: Tuyệt đối không đánh giá độ căng của thóp khi trẻ đang khóc thét, rặn hoặc ho. Lúc này, áp lực trong lồng ngực tăng cao cản trở tĩnh mạch hồi lưu từ sọ não về tim, làm thóp trước phồng căng tạm thời theo cơ chế sinh lý. Thóp chỉ được đánh giá chính xác khi trẻ hoàn toàn bình tĩnh, được cho bú no hoặc đang ngủ yên.
  • Tư thế thăm khám: Đặt trẻ ở tư thế ngồi thẳng đứng trên đùi mẹ hoặc bế thẳng đứng. Ở tư thế này, áp lực thủy tĩnh giảm giúp phân biệt rõ tình trạng thóp phẳng sinh lý với thóp phồng bệnh lý.
  • Phân biệt mạch đập sinh lý: Đặt nhẹ đầu ngón tay lên màng thóp có thể cảm nhận nhịp đập đồng thì với nhịp đập của tim do sự truyền áp lực từ các nhánh động mạch não và xoang tĩnh mạch. Đây là hiện tượng hoàn toàn bình thường, không phải là dấu hiệu tổn thương màng não nếu màng thóp vẫn mềm và phẳng.
  • Theo dõi chu vi vòng đầu kết hợp: Mọi đánh giá về kích thước hay tiến trình đóng thóp phải luôn đi kèm với việc đo chu vi vòng đầu bằng thước dây không co giãn, chấm điểm trên biểu đồ tăng trưởng chuẩn của Tổ chức Y tế Thế giới để phát hiện sớm xu hướng tật đầu nhỏ (microcephaly) hoặc tật đầu to (macrocephaly).

Câu hỏi thường gặp

Thóp trước ở trẻ sơ sinh thường đóng kín vào thời điểm nào?

Theo nghiên cứu của Duc và Largo (1986), thời gian đóng thóp trước trung vị là 13,8 tháng tuổi. Đa số trẻ em khỏe mạnh khép kín thóp trước trong khoảng thời gian sinh lý từ 4 tháng đến 26 tháng tuổi.

Thóp trước phồng hoặc lõm cảnh báo những tình trạng bệnh lý nào?

Thóp trước phồng căng khi trẻ nằm yên là dấu hiệu cảnh báo tăng áp lực nội sọ do viêm màng não, xuất huyết nội sọ hoặc não úng thủy. Ngược lại, thóp trước lõm sâu là dấu hiệu kinh điển của tình trạng mất nước cấp tính do tiêu chảy hoặc nôn kéo dài.

Trẻ đóng thóp trước sớm trước 6 tháng tuổi có đáng lo ngại không?

Nghiên cứu của Furtado và cộng sự (2022) chỉ ra rằng thóp trước đóng sớm đơn thuần không đồng nghĩa với bệnh hẹp sọ dính khớp sớm (craniosynostosis). Nếu chu vi vòng đầu của trẻ vẫn tăng trưởng bình thường và hộp sọ không biến dạng, trẻ hoàn toàn khỏe mạnh và chỉ cần theo dõi định kỳ.

Tài liệu tham khảo

  1. Popich, G. A., & Smith, D. W. (1972). Fontanels: Range of normal size. The Journal of Pediatrics, 80(5), 749-752. DOI: 10.1016/s0022-3476(72)80125-2
  2. Duc, G., & Largo, R. H. (1986). Anterior Fontanel: Size and Closure in Term and Preterm Infants. Pediatrics, 78(5), 904-908. DOI: 10.1542/peds.78.5.904
  3. D’Antoni, A. V., Donaldson, O. I., Schmidt, C., Macchi, V., De Caro, R., Oskouian, R. J., Loukas, M., & Shane Tubbs, R. (2017). A comprehensive review of the anterior fontanelle: embryology, anatomy, and clinical considerations. Child's Nervous System, 33(6), 909-914. DOI: 10.1007/s00381-017-3406-1
  4. Furtado, L. M., Da Silva Filho, J. A., Freitas, P. E. P., & Dantas dos Santos, A. K. (2022). Anterior fontanelle closure and diagnosis of non-syndromic craniosynostosis: a comparative study using computed tomography. Jornal de Pediatria, 98(4), 386-391. DOI: 10.1016/j.jped.2021.10.004