Từ điển học thuật Khoa học y - dược

Dịch não tủy là gì? Các công bố khoa học về Dịch não tủy

Tiếng AnhCerebrospinal fluid

Dịch não tủy là chất lỏng sinh học trong suốt, không màu lưu thông trong các não thất, khoang dưới nhện của não và tủy sống, được tiết ra chủ yếu bởi đám rối mạch mạc để bảo vệ cơ học, nâng đỡ thủy tĩnh và duy trì cân bằng nội môi hóa học cho hệ thần kinh trung ương.

286 lượt xem Cập nhật 14/9/2026

dịch não tủy (Cerebrospinal fluid) là chất lỏng sinh học trong suốt, không màu lưu thông trong các não thất, khoang dưới nhện của não và tủy sống, được tiết ra chủ yếu bởi đám rối mạch mạc để bảo vệ cơ học, nâng đỡ thủy tĩnh và duy trì cân bằng nội môi hóa học cho hệ thần kinh trung ương.

Dịch Não Tủy: Khái Niệm và Chức Năng

Dịch não tủy (cerebrospinal fluid - CSF) là một chất lỏng không màu, trong suốt bao quanh não và tủy sống. Nó đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ hệ thần kinh trung ương, đồng thời cung cấp các chất dinh dưỡng cần thiết và loại bỏ các chất cặn bã khỏi não.

Thành Phần và Sản Xuất Dịch Não Tủy

Dịch não tủy được sản xuất chủ yếu ở các đám rối mạch mạc trong các não thất. Thành phần của CSF bao gồm nước, glucose, protein, ion, và một lượng nhỏ các tế bào bạch cầu. Quá trình sản xuất và hấp thụ dịch não tủy phải được cân bằng để duy trì áp lực nội sọ ổn định.

Chức Năng Của Dịch Não Tủy

  • Bảo vệ cơ học: Dịch não tủy hoạt động như một lớp đệm giúp bảo vệ não và tủy sống khỏi các chấn động và tổn thương cơ học.
  • Điều hòa môi trường nội sọ: CSF đảm bảo rằng môi trường hóa học xung quanh não được duy trì ổn định, giúp các neuron hoạt động hiệu quả.
  • Loại bỏ chất thải: Dịch não tủy giúp loại bỏ các chất thải và sản phẩm chuyển hóa khỏi não thông qua hệ thống dẫn lưu CSF.

Quá Trình Tuần Hoàn Của Dịch Não Tủy

Quá trình tuần hoàn của dịch não tủy bắt đầu tại các đám rối mạch mạc trong các não thất. CSF sau đó chảy qua các hệ thống não thất và luân chuyển xung quanh não và tủy sống qua các bể chứa dưới nhện. Cuối cùng, dịch não tủy được tái hấp thu vào máu qua các hạt màng nhện.

Một Số Rối Loạn Liên Quan Đến Dịch Não Tủy

Các rối loạn liên quan đến dịch não tủy có thể gây ra các vấn đề nghiêm trọng về sức khỏe. Một số tình trạng phổ biến bao gồm:

  • Tăng áp lực nội sọ: Có thể xảy ra khi sự sản xuất và tái hấp thu CSF bị mất cân bằng, gây áp lực lên não.
  • Viêm màng não: Là tình trạng viêm nhiễm của màng não và có thể ảnh hưởng đến sản xuất và tuần hoàn CSF.
  • Rò rỉ dịch não tủy: Xảy ra khi có sự thủng hoặc rách trong các màng bao quanh não và tủy sống, gây mất CSF.

Kết Luận

Dịch não tủy là thành phần không thể thiếu trong việc bảo vệ và duy trì chức năng của hệ thần kinh trung ương. Hiểu biết sâu sắc về vai trò và các vấn đề liên quan đến CSF có thể giúp chúng ta cải thiện việc chẩn đoán, điều trị và phòng ngừa các rối loạn liên quan.

Động học sản xuất, thành phần sinh hóa và cơ chế hàng rào sinh học

Dịch não tủy (Cerebrospinal Fluid - CSF) là một chất lỏng sinh học đặc biệt, trong suốt, không màu, lấp đầy hệ thống não thất và khoang dưới nhện bao quanh toàn bộ hệ thần kinh trung ương. Ở người trưởng thành khỏe mạnh, tổng thể tích dịch não tủy dao động từ 125−150 mL125 - 150\text{ mL}, trong đó khoảng 25−35 mL25 - 35\text{ mL} nằm trong các não thất, phần còn lại lưu thông trong khoang dưới nhện sọ và tủy sống. Mỗi ngày, cơ thể sản xuất khoảng 450−500 mL450 - 500\text{ mL} dịch não tủy với tốc độ tiết trung bình 0.35−0.40 mL/phuˊt0.35 - 0.40\text{ mL/phút}, đồng nghĩa với việc toàn bộ lượng dịch não tủy được thay mới liên tục từ 3 đến 4 lần trong một chu kỳ 24 giờ.

Khoảng 70−80%70 - 80\% lượng dịch não tủy được bài tiết chủ động bởi các đám rối mạch mạc (choroid plexus) nằm trong các não thất bên, não thất ba và não thất tư. Biểu mô đám rối mạch mạc tạo thành hàng rào máu - dịch não tủy (blood-CSF barrier), với các liên kết vòng bịt (tight junctions) cực kỳ bền vững ngăn cản sự khuếch tán tự do của các đại phân tử và ion từ mao mạch máu. Quá trình tạo dịch não tủy phụ thuộc vào hoạt động tích cực của bơm Na+/K+-ATPase\text{Na}^+/\text{K}^+\text{-ATPase} tại màng đỉnh tế bào biểu mô kết hợp với enzyme carbonic anhydrase:

  • Ion Na+\text{Na}^+ và Cl−\text{Cl}^- được bơm tích cực vào khoang não thất, kéo theo các phân tử nước theo gradien áp suất thẩm thấu.
  • Nồng độ protein trong dịch não tủy rất thấp, chỉ khoảng 0.15−0.45 g/L0.15 - 0.45\text{ g/L} (chưa bằng 1%1\% nồng độ protein trong huyết tương), giữ cho chất lỏng có độ nhớt và tỷ trọng thấp (1.006−1.008 g/cm31.006 - 1.008\text{ g/cm}^3).
  • Nồng độ glucose dịch não tủy bình thường bằng khoảng 60−70%60 - 70\% nồng độ glucose trong máu (2.5−4.4 mmol/L2.5 - 4.4\text{ mmol/L}), được vận chuyển qua hàng rào nhờ các chất chuyên chở GLUT-1.
  • Nồng độ các ion kali (K+\text{K}^+) và canxi (Ca2+\text{Ca}^{2+}) trong dịch não tủy thấp hơn trong huyết thanh, trong khi nồng độ magie (Mg2+\text{Mg}^{2+}) và clo (Cl−\text{Cl}^-) lại cao hơn, tạo môi trường ion lý tưởng cho dẫn truyền xung động thần kinh qua synapse.

Động lực học dòng chảy và chu trình tuần hoàn dịch não tủy

Dòng chảy của dịch não tủy được thúc đẩy bởi sự kết hợp nhịp nhàng giữa độ chênh lệch áp suất thủy tĩnh, xung đập cơ học của hệ thống động mạch não qua mỗi nhát bóp tim và sự chuyển động của các lông chuyển (cilia) trên tế bào biểu mô nội tủy (ependymal cells). Chu trình lưu thông diễn ra tuần tự:

  1. Dịch não tủy hình thành tại hai não thất bên chảy qua lỗ gian não thất (lỗ Monro) vào não thất ba.
  2. Từ não thất ba, dịch chảy qua cống não Sylvius—một ống hẹp có chiều dài khoảng 15 mm15\text{ mm}—để đổ vào não thất tư.
  3. Dịch thoát ra khỏi não thất tư qua ba lỗ mở: lỗ giữa Magendie và hai lỗ bên Luschka để tiến vào bể lớn (cisterna magna) và khoang dưới nhện bao quanh bán cầu đại não và tủy sống.
  4. Tại khoang dưới nhện trên vòm sọ, dịch não tủy được tái hấp thu một chiều vào xoang tĩnh mạch màng cứng (chủ yếu là xoang dọc trên) qua các hạt màng nhện (Pacchionian granulations) khi áp suất dịch não tủy cao hơn áp suất tĩnh mạch xoang khoảng 3−5 cmH2O3 - 5\text{ cmH}_2\text{O}.
  5. Ngoài ra, nghiên cứu hiện đại đã phát hiện hệ thống glymphatic (glymphatic system), nơi dịch não tủy chảy dọc theo các khoang quanh mạch Virchow-Robin vào nhu mô não trong giấc ngủ sâu, giúp loại bỏ các protein độc hại như beta-amyloid và tau tích tụ.

Giá trị chẩn đoán lâm sàng của xét nghiệm dịch não tủy

Phân tích sinh hóa và tế bào học dịch não tủy thu thập qua thủ thuật chọc dò tủy sống thắt lưng (thường thực hiện tại khe liên đốt sống L3-L4 hoặc L4-L5) là tiêu chuẩn chẩn đoán cốt lõi trong thực hành thần kinh học:

Tình trạng lâm sàng Áp lực mở (mmH2O\text{mmH}_2\text{O}) Tế bào bạch cầu (BC/μL\mu\text{L}) Protein (g/L\text{g/L}) Tỷ lệ Glucose CSF/Máu Đặc điểm nổi bật
Bình thường 70−18070 - 180 0−50 - 5 (chủ yếu lympho) 0.15−0.450.15 - 0.45 >0.6> 0.6 Dịch trong suốt không màu, không vi khuẩn.
Viêm màng não mủ (vi khuẩn) Tăng cao (>250−400> 250 - 400) Tăng rất cao (>1000> 1000, chủ yếu đa nhân trung tính) Tăng rõ rệt (>1.0−5.0> 1.0 - 5.0) Giảm nặng (<0.4< 0.4 hoặc <1.5 mmol/L< 1.5\text{ mmol/L}) Dịch đục hoặc có mủ, cấy phát hiện vi khuẩn gây bệnh.
Viêm màng não virus Bình thường hoặc tăng nhẹ Tăng nhẹ đến vừa (50−50050 - 500, ưu thế tế bào lympho) Tăng nhẹ (0.5−1.00.5 - 1.0) Bình thường (>0.6> 0.6) Dịch trong, PCR dịch não tủy phát hiện virus (Enterovirus, HSV).
Viêm màng não lao Tăng cao Tăng vừa (100−500100 - 500, lympho ưu thế) Tăng rất cao (>1.5−3.0> 1.5 - 3.0) Giảm nhiều (<0.3< 0.3) Để lắng hình thành mạng váng fibrin (pellicle formation).
Xuất huyết dưới nhện Tăng cao Hồng cầu dày đặc không đổi ở cả 3 ống nghiệm Tăng theo lượng máu Bình thường Hiện tượng dịch vàng (xanthochromia) do ly giải oxyhemoglobin.

Câu hỏi thường gặp

Dịch não tủy được sản xuất và tái hấp thu theo chu trình sinh học nào?

Dịch não tủy được tiết ra liên tục khoảng 500 mL mỗi ngày từ các đám rối mạch mạc não thất, lưu thông qua cống não xuống khoang dưới nhện và được tái hấp thu vào xoang tĩnh mạch màng cứng qua các hạt màng nhện.

Ý nghĩa chẩn đoán của chọc dò thắt lưng lấy dịch não tủy trong các bệnh lý thần kinh là gì?

Phân tích áp lực, tế bào, protein, glucose, lactate và nhuộm cấy dịch não tủy là tiêu chuẩn vàng chẩn đoán viêm màng não, viêm não, xuất huyết dưới nhện và các bệnh lý tự miễn như xơ cứng rải rác.

Hội chứng hạ áp lực nội sọ sau chọc dò dịch não tủy biểu hiện như thế nào?

Bệnh nhân xuất hiện triệu chứng đau đầu dữ dội khi ngồi dậy hoặc đứng thẳng và giảm rõ rệt khi nằm đầu bằng, do dịch não tủy rò rỉ qua lỗ chọc kim làm giảm đệm đỡ cơ học của não.

Tài liệu tham khảo

  1. Kam, Power, Cousins et al. (2020). Blood–Brain Barrier and Cerebrospinal Fluid (CSF). Principles of Physiology for the Anaesthetist. doi:10.1201/9780429288210-5 DOI: 10.1201/9780429288210-5
  2. Thompson (2005). Normal blood–CSF barrier values. Proteins of the Cerebrospinal Fluid. doi:10.1016/b978-012369369-3/50012-6 DOI: 10.1016/b978-012369369-3/50012-6
  3. Tumani, Hegen (2015). CSF Albumin: Albumin CSF/Serum Ratio (Marker for Blood-CSF Barrier Function). Cerebrospinal Fluid in Clinical Neurology. doi:10.1007/978-3-319-01225-4_9 DOI: 10.1007/978-3-319-01225-4_9