nhiễm khuẩn hô hấp cấp (Acute respiratory infection / ARI) là nhóm bệnh lý nhiễm trùng đường dẫn khí và nhu mô phổi khởi phát đột ngột do virus hoặc vi khuẩn gây ra, kéo dài dưới ba mươi ngày với biểu hiện ho, sốt, khó thở và có thể đe dọa tính mạng do suy hô hấp.
{"ops":[{"insert":"Nhiễm khuẩn hô hấp cấp là một bệnh nhiễm trùng trong hệ thống hô hấp, bao gồm các cấu trúc như mũi, họng, thanh quản và phổi. Bệnh thường gây ra các triệu chứng như ho, sổ mũi, đau họng, khó thở, nghẹt mũi và viêm họng. Nhiễm khuẩn hô hấp cấp thường được gây ra bởi vi khuẩn hoặc virus và có thể lây lan qua tiếp xúc với người bị nhiễm bệnh hoặc qua việc hít phải các giọt bắn từ ho hoặc hắt hơi của người bệnh. Điều trị phụ thuộc vào loại vi khuẩn hoặc virus gây nên bệnh, và có thể bao gồm thuốc kháng vi khuẩn, thuốc giảm đau và thuốc kháng histamine để giảm triệu chứng.\nNhiễm khuẩn hô hấp cấp có thể do nhiều loại vi khuẩn và virus gây ra, bao gồm:\n\n1. Vi khuẩn gây nhiễm khuẩn hô hấp cấp:\n- Streptococcus pneumoniae: Gây ra viêm phổi và viêm họng.\n- Haemophilus influenzae: Gây viêm xoang và viêm phổi.\n- Moraxella catarrhalis: Gây viêm xoang, viêm tai giữa và viêm phổi.\n- Klebsiella pneumoniae: Một loại vi khuẩn gram âm gây viêm phổi nặng.\n- Mycoplasma pneumoniae: Gây viêm phổi nhẹ hoặc viêm phổi không toàn bộ (viêm phổi lobaris).\n- Chlamydia pneumoniae: Gây viêm phổi nhẹ tương tự như Mycoplasma pneumoniae.\n- Legionella pneumophila: Gây bệnh sốt hạch, loét niệu đạo và viêm phổi giao phôi.\n\n2. Virus gây nhiễm khuẩn hô hấp cấp:\n- Rhinovirus: Gây cảm lạnh thông thường.\n- Coronavirus: Gây viêm phổi, cảm lạnh, và tác nhân gây bệnh COVID-19.\n- Influenza virus: Gây cảm lạnh, cúm, và các biến chủng nghiêm trọng như cúm H1N1 và H5N1.\n- Respiratory syncytial virus (RSV): Gây viêm đường hô hấp dưới và viêm phổi ở trẻ em.\n- Adenovirus: Gây viêm mũi, viêm họng, viêm phổi và viêm phần phổi.\n- Parainfluenza virus: Gây cảm lạnh, viêm họng, viêm mũi và viêm phổi.\n\nTriệu chứng của nhiễm khuẩn hô hấp cấp có thể bao gồm ho, sổ mũi, đau họng, nghẹt mũi, đau ngực, mệt mỏi, khó thở, sốt, buồn nôn, và ói mửa. Điều trị phụ thuộc vào nguyên nhân gây bệnh, nền tảng sức khỏe của người bệnh, và triệu chứng cụ thể. Trong trường hợp nhiễm khuẩn bởi vi khuẩn, thuốc kháng sinh có thể được sử dụng. Đối với nhiễm khuẩn do virus, điều trị hỗ trợ như uống nhiều nước, nghỉ ngơi, và sử dụng thuốc giảm triệu chứng, chẳng hạn như thuốc tiêu viêm và thuốc ho.\n"}]}Căn Nguyên Vi Sinh và Cơ Chế Bệnh Sinh Phân Tử
Nhiễm khuẩn hô hấp cấp tính (Acute Respiratory Infection - ARI) đại diện cho gánh nặng bệnh tật hàng đầu ở trẻ em dưới 5 tuổi và người cao tuổi trên toàn cầu. Quá trình xâm nhập của mầm bệnh bắt đầu khi các hạt khí dung chứa virus hoặc vi khuẩn gắn kết vào các thụ thể bề mặt biểu mô hô hấp thông qua các kháng nguyên ngưng kết hồng cầu (Hemagglutinin) hoặc protein bám dính F (Fusion protein). Sự nhân lên của virus phá hủy hàng rào lông chuyển, ức chế cơ chế thanh thải nhầy - lông chuyển tự nhiên và giải phóng hàng loạt cytokine tiền viêm (IL-1, IL-6, TNF-alpha).
Sự tổn thương biểu mô tạo điều kiện thuận lợi cho các vi khuẩn cư trú tự nhiên ở tỵ hầu (như phế cầu Streptococcus pneumoniae và Haemophilus influenzae) xâm lấn xuống đường hô hấp dưới, gây viêm phế nang, tiết dịch rỉ viêm giàu fibrin và bạch cầu đa nhân trung tính, làm tắc nghẽn đường thở nhỏ và suy giảm trao đổi khí nghiêm trọng.
Phân Độ Lâm Sàng và Chiến Lược Quản Lý Theo Khuyến Cáo Của WHO
Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) đã xây dựng phác đồ xử trí lồng ghép các bệnh thường gặp ở trẻ em (IMCI) dựa trên các dấu hiệu lâm sàng đơn giản để phân loại và định hướng điều trị kịp thời:
- Nhiễm khuẩn hô hấp trên nhẹ: Biểu hiện chảy mũi, ho, sốt nhẹ nhưng không thở nhanh và không có co rút lồng ngực. Bệnh nhân được chăm sóc tại nhà, làm thông thoáng đường thở, bù đủ dịch và dinh dưỡng mà không lạm dụng kháng sinh.
- Viêm phổi: Trẻ ho kèm theo thở nhanh theo lứa tuổi (tần số thở ≥ 50 lần/phút ở trẻ 2–11 tháng tuổi, ≥ 40 lần/phút ở trẻ 12–59 tháng tuổi) nhưng không có dấu hiệu nguy hiểm. Chỉ định kháng sinh đường uống như Amoxicillin liều cao (80–90 mg/kg/ngày).
- Viêm phổi nặng hoặc rất nặng: Trẻ có biểu hiện co rút lõm lồng ngực rõ rệt, SpO2 dưới 92%, li bì, co giật hoặc tím tái. Bắt buộc nhập viện cấp cứu, hỗ trợ thở oxy và tiêm kháng sinh phổ rộng đường tĩnh mạch (như Ceftriaxone hoặc Ampicillin kết hợp Gentamicin).
| Nhóm tuổi | Ngưỡng thở nhanh (lần/phút) | Căn nguyên thường gặp | Kháng sinh ưu tiên hàng đầu |
|---|---|---|---|
| Dưới 2 tháng tuổi | ≥ 60 lần/phút | Liên cầu nhóm B, E. coli, Listeria | Ampicillin phối hợp Gentamicin tĩnh mạch |
| 2 đến 11 tháng tuổi | ≥ 50 lần/phút | RSV, Phế cầu, H. influenzae | Amoxicillin uống hoặc Ceftriaxone |
| 12 đến 59 tháng tuổi | ≥ 40 lần/phút | Phế cầu, Mycoplasma, Virus cúm | Amoxicillin hoặc Azithromycin |
Các Biện Pháp Dự Phòng Chủ Động Trong Y Tế Công Cộng
Chiến lược dự phòng hiệu quả nhất bao gồm tiêm chủng mở rộng đầy đủ các loại vắc xin phòng phế cầu liên hợp (PCV10/PCV13), vắc xin phòng Hib, vắc xin sởi và vắc xin cúm mùa hàng năm. Bên cạnh đó, việc nuôi con hoàn toàn bằng sữa mẹ trong 6 tháng đầu đời, cải thiện vi khí hậu trong nhà, tránh xa khói thuốc lá thụ động và nâng cao vệ sinh bàn tay bằng xà phòng giúp giảm tới 50% nguy cơ mắc nhiễm khuẩn hô hấp cấp nặng ở trẻ em.