Từ điển học thuật Khoa học y - dược

Hô hấp là gì? Các công bố khoa học về Hô hấp

Tiếng AnhRespiration

Hô hấp (Respiration) là chuỗi các quá trình sinh lý học và hóa sinh học nối tiếp nhau, qua đó cơ thể sinh vật hấp thu khí oxy từ môi trường bên ngoài để phục vụ các phản ứng oxy hóa phosphoryl hóa sinh năng lượng ATP trong tế bào, đồng thời đào thải sản phẩm chuyển hóa là khí carbon dioxide ra môi trường xung quanh.

340 lượt xem Cập nhật 11/9/2026

Hô hấp (Respiration) là chuỗi các quá trình sinh lý học và hóa sinh học nối tiếp nhau, qua đó cơ thể sinh vật hấp thu khí oxy từ môi trường bên ngoài để phục vụ các phản ứng oxy hóa phosphoryl hóa sinh năng lượng ATP trong tế bào, đồng thời đào thải sản phẩm chuyển hóa là khí carbon dioxide ra môi trường xung quanh. chuỗi các quá trình sinh lý học và hóa sinh học nối tiếp nhau, qua đó cơ thể sinh vật hấp thu khí oxy từ môi trường bên ngoài để phục vụ các phản ứng oxy hóa phosphoryl hóa sinh năng lượng ATP trong tế bào, đồng thời đào thải sản phẩm chuyển hóa là khí carbon dioxide (CO2CO_2) ra môi trường xung quanh.

Phân chia Hệ thống Hô hấp: Hô hấp Ngoài và Hô hấp Tế bào

Quá trình hô hấp hoàn chỉnh ở động vật có vú được phân chia thành hai giai đoạn bản chất gắn kết mật thiết:

  • Hô hấp ngoài (External Respiration): Bao gồm thông khí phổi (chuyển động đưa khí giàu O2O_2 từ môi trường vào phế nang và tống khí giàu CO2CO_2 ra ngoài), khuếch tán khí qua màng phế nang - mao mạch, và vận chuyển khí trong hệ tuần hoàn máu tới các mô ngoại vi.
  • Hô hấp trong / Hô hấp tế bào (Cellular Respiration): Quá trình các ty thể bên trong tế bào tiêu thụ oxy để oxy hóa glucose, acid béo và acid amin qua chu trình Krebs và chuỗi chuyền điện tử hô hấp tại màng trong ty thể, tạo ra năng lượng dưới dạng ATP và giải phóng sản phẩm phụ là CO2CO_2 và H2OH_2O:

    C6H12O6+6O2→6CO2+6H2O+30−32 ATPC_6H_{12}O_6 + 6 O_2 \rightarrow 6 CO_2 + 6 H_2O + 30-32 \text{ ATP}

Giải phẫu Chức năng và Cơ học Thông khí Phổi

Hệ hô hấp được cấu trúc thành hai vùng chức năng giải phẫu:

  • Vùng dẫn khí (Conducting Zone): Gồm mũi, xoang, hầu họng, thanh quản, khí quản, phế quản chính và các phân nhánh phế quản đến phế quản tận (thế hệ phân nhánh từ 0 đến 16). Vùng này không tham gia trao đổi khí (khoảng chết giải phẫu khoảng 150 mL), có nhiệm vụ làm ấm, làm ẩm bão hòa 100% hơi nước và lọc sạch các hạt bụi, vi sinh vật thông qua hàng rào biểu mô nhầy lông chuyển (mucociliary escalator).
  • Vùng trao đổi khí (Respiratory Zone): Gồm phế quản hô hấp, ống phế nang và khoảng 300 – 500 triệu phế nang (alveoli) ở hai bên phổi (thế hệ phân nhánh 17 đến 23), tạo nên diện tích bề mặt trao đổi khí khổng lồ khoảng 70 đến 100 m² (tương đương diện tích một sân tennis).

Cơ học thông khí tuân theo định luật Boyle (P⋅V=ha˘ˋng soˆˊP \cdot V = \text{hằng số}):

  • Thì hít vào (Inspiration): Là quá trình chủ động. Cơ hoành co hạ thấp xuống làm tăng kích thước khoang lồng ngực theo chiều dọc, các cơ liên sườn ngoài co kéo xương sườn lên trên và ra ngoài làm tăng đường kính ngang lồng ngực. Thể tích phổi tăng lên khiến áp suất trong phế nang (PalvP_{alv}) giảm xuống mức âm so với áp suất khí quyển (-1 mmHg), hút luồng không khí từ ngoài tràn vào phổi.
  • Thì thở ra (Expiration): Ở trạng thái nghỉ ngơi là quá trình thụ động. Cơ hoành và cơ liên sườn giãn ra, tính đàn hồi tự nhiên của nhu mô phổi và thành ngực làm co rút thể tích lồng ngực, áp suất phế nang tăng lên (+1 mmHg) đẩy khí ra ngoài. Khi thở gắng sức, các cơ thở ra tích cực (cơ thẳng bụng, cơ liên sườn trong) tham gia co ép mạnh lồng ngực.
  • Vai trò của chất hoạt diện Surfactant: Do các tế bào phế nang loại II (Type II alveolar cells) tổng hợp và bài tiết, gồm phức hợp dipalmitoylphosphatidylcholine (DPPC) và protein bề mặt. Surfactant làm giảm sức căng bề mặt của lớp dịch lót phế nang, tuân theo định luật Laplace (P=2T/rP = 2T/r), ngăn ngừa các phế nang nhỏ bị xẹp lại khi thở ra và duy trì độ giãn nở ổn định của phổi.

Khuếch tán Khí qua Màng Phế nang - Mao mạch

Sự trao đổi khí giữa phế nang và máu mao mạch phổi diễn ra theo cơ chế khuếch tán thụ động tuân theo định luật Fick:

Vgas=A⋅D⋅(P1−P2)TV_{gas} = \frac{A \cdot D \cdot (P_1 - P_2)}{T}

trong đó AA là diện tích màng, DD là hệ số khuếch tán, TT là bề dày màng (cực mỏng, chỉ khoảng 0.2 đến 0.5 µm) và (P1−P2)(P_1 - P_2) là chênh lệch phân áp khí. Phân áp oxy trong phế nang (PAO2≈100 mmHgP_{AO_2} \approx 100 \text{ mmHg}) cao hơn nhiều so với máu tĩnh mạch đến phổi (PvO2≈40 mmHgP_{vO_2} \approx 40 \text{ mmHg}), đẩy oxy khuếch tán nhanh chóng vào máu trong vòng 0.25 giây đầu tiên khi hồng cầu đi qua mao mạch. Khí CO2CO_2 có hệ số hòa tan cao hơn oxy 24 lần nên khuếch tán cực nhanh từ máu (PvCO2≈46 mmHgP_{vCO_2} \approx 46 \text{ mmHg}) sang phế nang (PACO2≈40 mmHgP_{ACO_2} \approx 40 \text{ mmHg}) dù chênh lệch phân áp chỉ là 6 mmHg.

Vận chuyển Khí Oxy và Carbon Dioxide trong Máu

  • Vận chuyển Oxy: 98.5% oxy được vận chuyển dưới dạng kết hợp lỏng lẻo với hemoglobin trong hồng cầu tạo thành oxyhemoglobin (HbO2HbO_2), chỉ 1.5% hòa tan tự do trong huyết tương. Đường cong phân ly oxyhemoglobin có dạng chữ S sigma đặc trưng, chịu sự điều hòa bởi hiệu ứng Bohr: khi nhiệt độ tăng, nồng độ CO2CO_2 tăng, pH giảm (nhiễm toan) hoặc tăng 2,3-DPG tại các mô chuyển hóa mạnh, đường cong lệch phải làm hemoglobin dễ dàng nhả oxy cho mô.
  • Vận chuyển CO2CO_2: CO2CO_2 được vận chuyển theo ba dạng: 70% dưới dạng ion bicarbonate (HCO3−HCO_3^-) trong huyết tương nhờ enzyme carbonic anhydrase trong hồng cầu, 23% kết hợp với các nhóm amin của hemoglobin tạo carbaminohemoglobin (HbCO2HbCO_2), và 7% hòa tan vật lý trong huyết tương.

Điều hòa Thần kinh và Thể dịch của Hô hấp

Trung tâm kiểm soát hô hấp tự động nằm tại hành não và cầu não:

  • Nhóm hô hấp lưng (DRG) và bụng (VRG) ở hành não: Phát xung nhịp nhàng chi phối dây thần kinh hoành kích thích co cơ hoành tạo nhịp thở cơ bản.
  • Các thụ thể hóa học trung ương (Central chemoreceptors): Nằm ở mặt bụng hành não, cực kỳ nhạy cảm với nồng độ ion H+H^+ trong dịch não tủy sinh ra do khí CO2CO_2 khuếch tán qua hàng rào máu - não. Tăng phân áp PaCO2PaCO_2 động mạch là kích thích thể dịch mạnh nhất làm tăng thông khí phổi để thải trừ CO2CO_2, đóng vai trò cân bằng toan kiềm nhanh chóng cho cơ thể.
  • Các thụ thể hóa học ngoại biên (Peripheral chemoreceptors): Nằm ở xoang động mạch cảnh và quai động mạch chủ, phản ứng chủ yếu khi phân áp oxy máu giảm thấp (PaO2<60 mmHgPaO_2 < 60 \text{ mmHg}).

Cơ chế Đệm Acid - Base và Thăng bằng Kiềm Toan của Hệ Hô hấp

Bên cạnh chức năng cung cấp oxy, hệ hô hấp đóng vai trò như một hệ thống đệm sinh lý cực nhanh và hiệu quả nhất của cơ thể trong việc duy trì pH máu nội môi luôn nằm trong giới hạn sống còn hẹp từ 7.35 đến 7.45. Mối quan hệ giữa phân áp khí carbonic và pH máu được mô tả chính xác thông qua phương trình Henderson-Hasselbalch:

pH=6.1+log⁡([HCO3−]0.03×PaCO2)\text{pH} = 6.1 + \log \left( \frac{[\text{HCO}_3^-]}{0.03 \times PaCO_2} \right)

Khi các quá trình chuyển hóa yếm khí sản sinh nhiều acid cố định (như acid lactic trong sốc hoặc thể ceton trong đái tháo đường toan ceton), nồng độ ion H+H^+ tăng cao kích thích mạnh mẽ các thụ thể hóa học ngoại vi và trung ương, kích hoạt kiểu thở sâu và nhanh kinh điển (nhịp thở Kussmaul). Tăng thông khí phế nang giúp cơ thể đào thải khí CO2CO_2 qua phổi với tốc độ cực nhanh trong vòng vài phút, làm giảm PaCO2PaCO_2 máu động mạch và kéo pH máu trở lại gần giá trị sinh lý bình thường (bù trừ hô hấp cho toan chuyển hóa).

Thăm dò Chức năng Thông khí Phổi (Spirometry)

Đo chức năng thông khí bằng phế dung kế là phương pháp cận lâm sàng không xâm lấn tiêu chuẩn vàng để chẩn đoán và theo dõi các bệnh lý hô hấp mạn tính:

  • Dung tích sống gắng sức (Forced Vital Capacity - FVC): Tổng thể tích khí tối đa thở ra được sau một thì hít vào hết sức.
  • Thể tích thở ra gắng sức trong giây đầu tiên (Forced Expiratory Volume in 1 second - FEV1): Chỉ số quan trọng nhất đánh giá độ thông thoáng của đường dẫn khí.
  • Chỉ số Tiffeneau (FEV1/VCFEV1/VC) và Chỉ số Gaensler (FEV1/FVCFEV1/FVC): Bình thường đạt trên 70-75%.
    • Hội chứng tắc nghẽn (Obstructive defect): Tỷ số FEV1/FVC<70%FEV1/FVC < 70\% (gặp trong bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính COPD, hen phế quản, giãn phế quản). Test giãn phế quản bằng salbutamol giúp phân biệt tính phục hồi của tắc nghẽn (hen phục hồi hoàn toàn hoặc đáng kể, COPD phục hồi kém).
    • Hội chứng hạn chế (Restrictive defect): Tỷ số FEV1/FVC≥70%FEV1/FVC \ge 70\% nhưng dung tích toàn phổi (TLC) hoặc FVC giảm dưới 80% giá trị dự đoán (gặp trong xơ phổi vô căn, vẹo cột sống, tràn dịch màng phổi).
  • Độ khuếch tán khí qua màng qua carbon monoxide (DLCO): Đánh giá tính toàn vẹn của màng trao đổi khí phế nang - mao mạch phổi, giảm mạnh trong khí phế thũng và bệnh phổi mô kẽ.

Câu hỏi thường gặp

Tại sao cơ chế thở ra ở trạng thái bình thường là một quá trình thụ động hoàn toàn?

Khi cơ hoành và các cơ liên sườn ngoài ngừng co giãn ra, lực đàn hồi tự nhiên co rút của nhu mô phổi và sức căng bề mặt phế nang tự động kéo lồng ngực thu nhỏ lại làm tăng áp suất phế nang đẩy khí ra ngoài mà không tiêu tốn năng lượng ATP.

Chất hoạt diện Surfactant đóng vai trò sinh lý sống còn nào trong việc chống xẹp phổi?

Surfactant do tế bào phế nang loại II tiết ra làm giảm sức căng bề mặt của màng dịch phế nang tỷ lệ nghịch với bán kính (theo định luật Laplace P = 2T/r), giúp các phế nang nhỏ không bị xẹp lép dồn khí sang phế nang lớn khi thở ra.

Nồng độ khí nào trong máu là động lực chính điều hòa nhịp thở ở người khỏe mạnh?

Nồng độ khí CO2 (thông qua phân áp PaCO2 và nồng độ ion H+ trong dịch não tủy) tác động lên các thụ thể hóa học trung ương ở mặt bụng hành não là yếu tố nhạy bén và mạnh nhất điều khiển trung tâm hô hấp tăng thông khí.

Tài liệu tham khảo

  1. Rombough (2011). VENTILATION AND ANIMAL RESPIRATION | Respiratory Gas Exchange During Development: Respiratory Transitions. Encyclopedia of Fish Physiology. DOI: 10.1016/b978-0-12-374553-8.00272-0
  2. Rieke, Hook, Meyer (1983). Pulmonary gas exchange during high-frequency ventilation in dogs. Respiration Physiology. DOI: 10.1016/0034-5687(83)90109-3
  3. Hicks, White (1992). Pulmonary gas exchange during intermittent ventilation in the American alligator. Respiration Physiology. DOI: 10.1016/0034-5687(92)90026-s