Từ điển học thuật Khoa học y - dược

Can thiệp qua da là gì? Các công bố khoa học về Can thiệp qua da

Tiếng Anhpercutaneous intervention

Tên gọi khácthủ thuật qua dacan thiệp xâm lấn tối thiểu qua daPCI

Can thiệp qua da (percutaneous intervention) là nhóm thủ thuật y khoa xâm lấn tối thiểu tiếp cận các cơ quan sâu và mạch máu qua vết chọc kim nhỏ dưới hướng dẫn của chẩn đoán hình ảnh.

360 lượt xem Cập nhật 31/8/2026

Can thiệp qua da (percutaneous intervention) là thuật ngữ y khoa chỉ nhóm các kỹ thuật điều trị hoặc chẩn đoán xâm lấn tối thiểu, trong đó bác sĩ tiếp cận các cơ quan sâu, khoang cơ thể hoặc lòng mạch máu thông qua vết chọc kim nhỏ qua da dưới sự định vị và hướng dẫn liên tục của các phương tiện chẩn đoán hình ảnh.

Nguyên lý và các phương tiện dẫn đường hình ảnh

Kỹ thuật can thiệp qua da được thực hiện dựa trên phương pháp Seldinger kinh điển: sử dụng kim chọc rỗng nòng chọc qua da vào lòng mạch hoặc tạng đích, luồn dây dẫn (guidewire) qua kim, rút kim và đưa ống thông (catheter), bóng nong hoặc stent vào vị trí can thiệp. Các kỹ thuật này đòi hỏi sự hỗ trợ của các thiết bị chẩn đoán hình ảnh tiên tiến:

  • X-quang tăng sáng huỳnh quang (Fluoroscopy) và hệ thống chụp mạch số hóa xóa nền (DSA): Là tiêu chuẩn vàng cho các can thiệp mạch máu, mạch vành và đặt stent.
  • Siêu âm (Ultrasound): Cung cấp hình ảnh thời gian thực không nhiễm xạ, tối ưu cho can thiệp mạch máu ngoại biên, chọc dịch màng phổi, màng bụng và sinh thiết tạng đặc.
  • Cắt lớp vi tính (CT scanner) và Cộng hưởng từ (MRI): Hướng dẫn định vị chính xác trong các can thiệp sinh thiết sâu, dẫn lưu ổ áp xe phức tạp và đốt nhiệt u (ablation).

Các phân nhóm can thiệp qua da chủ yếu trong lâm sàng

1. Can thiệp mạch vành qua da (Percutaneous Coronary Intervention - PCI)

PCI là can thiệp qua da phổ biến nhất trong tim mạch học can thiệp, được chỉ định cấp cứu hàng đầu trong hội chứng mạch vành cấp (nhồi máu cơ tim cấp có ST chênh lên) và đau thắt ngực ổn định kháng trị nội khoa. Bác sĩ luồn ống thông qua động mạch quay (radial artery) hoặc động mạch đùi (femoral artery) lên lỗ động mạch vành, sử dụng bóng nong bóng áp lực cao để mở rộng lòng mạch bị hẹp do xơ vữa, sau đó triển khai stent phủ thuốc (Drug-Eluting Stent - DES) giải phóng thuốc ức chế tăng sinh nội mạc (như everolimus, sirolimus) để duy trì sự tái thông lòng mạch lâu dài.

2. Can thiệp mạch máu ngoại biên và mạch tạng

  • Can thiệp mạch não: Lấy huyết khối cơ học bằng dụng cụ stent kéo huyết khối (stent retriever) trong nhồi máu não cấp trong vòng 6 giờ đến 24 giờ đầu, hoặc đặt vòng xoắn kim loại (coil) nút phình mạch não.
  • Nút mạch hóa chất điều trị ung thư (TACE): Đưa vi ống thông vào động mạch nuôi khối u gan (HCC), bơm hóa chất chống ung thư kết hợp hạt vi cầu hoặc lipiodol để tắc mạch gây hoại tử u.
  • Can thiệp động mạch chủ: Đặt stent-graft qua da (EVAR/TEVAR) điều trị phình hoặc bóc tách động mạch chủ ngực và bụng mà không cần mổ mở.

3. Can thiệp ngoài mạch máu (Non-vascular Interventions)

  • Đốt u qua da (Tumor Ablation): Sử dụng sóng cao tần (RFA), vi sóng (MWA) hoặc áp lạnh (Cryoablation) đưa kim trực tiếp vào trung tâm khối u gan, thận, phổi để phá hủy tế bào ung thư bằng nhiệt độ cực hạn.
  • Dẫn lưu và sinh thiết qua da: Chọc hút dẫn lưu áp xe gan, áp xe ổ bụng, dẫn lưu đường mật qua da (PTBD), tán sỏi thận qua da (PCNL) và sinh thiết kim lõi tạng đặc.

Ưu điểm và biến chứng tiềm ẩn

Tiêu chí đánh giá Can thiệp qua da xâm lấn tối thiểu Phẫu thuật mổ mở truyền thống
Đường mổ và mức độ tổn thương mô Vết chọc kim qua da từ 1 đến 3 mm, không cắt cơ Đường mổ dài, tổn thương mô mềm diện rộng
Phương pháp vô cảm Thường chỉ cần gây tê tại chỗ kết hợp tiền mê nhẹ Đa số đòi hỏi gây mê nội khí quản toàn thân
Thời gian nằm viện và hồi phục Hồi phục sau 24 đến 48 giờ, ra viện sớm Thời gian nằm viện trung bình 7 đến 14 ngày
Tỷ lệ mất máu và nhiễm trùng vết mổ Rất thấp (mất máu không đáng kể) Cao hơn, cần theo dõi dẫn lưu và vết mổ

Mặc dù có tính an toàn cao, can thiệp qua da vẫn tiềm ẩn các biến chứng như chảy máu tại vị trí chọc mạch, tụ máu, giả phình động mạch, bóc tách lòng mạch, tắc mạch do huyết khối, nhiễm trùng thứ phát hoặc tổn thương thận do thuốc cản quang (Contrast-Induced Nephropathy - CIN).

Câu hỏi thường gặp

Can thiệp mạch vành qua da (PCI) được thực hiện như thế nào?

Bác sĩ chọc kim vào động mạch quay ở cổ tay hoặc động mạch đùi, luồn ống thông và dây dẫn lên vị trí động mạch vành bị tắc hẹp, dùng bóng nong mở rộng lòng mạch và đặt stent kim loại phủ thuốc để tái lập dòng máu nuôi cơ tim.

Can thiệp qua da có những ưu điểm gì so với phẫu thuật mổ mở?

Vết can thiệp chỉ từ 1 đến 3 mm, hạn chế mất máu, ít đau đớn, không cần gây mê toàn thân trong nhiều trường hợp, thời gian hồi phục nhanh và thời gian nằm viện ngắn hơn đáng kể.

Biến chứng nguy hiểm có thể gặp sau can thiệp qua da là gì?

Các biến chứng tiềm ẩn gồm chảy máu tại vị trí chọc mạch, tụ máu, thuyên tắc mạch do huyết khối, bóc tách thành mạch và suy thận cấp do độc tính của thuốc cản quang.

Các nghiên cứu khoa học về “can thiệp qua da”

Công bố nổi bật trên thế giới và tại Việt Nam, kèm tóm tắt theo hướng chủ đề.

Mới nhất

  • KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ BƯỚC ĐẦU SUY GIÃN TĨNH MẠCH HIỂN LỚN VÀ HIỂN BÉ BẰNG KEO SINH HỌC

    Lê Duy Thành2026Tạp chí Y học Cộng đồng

    AI tóm tắt

    Thương tổn suy giãn tĩnh mạch hiển lớn và hiển bé được điều trị hiệu quả bằng can thiệp qua da sử dụng keo sinh học VenaSeal dưới hướng dẫn siêu âm. Nghiên cứu mô tả trên 14 bệnh nhân ghi nhận tỷ lệ thành công kỹ thuật đạt 100% với lòng mạch tắc hoàn toàn ngay sau can thiệp, không có huyết khối tĩnh mạch sâu. Kỹ thuật này là phương pháp ít xâm lấn an toàn cao giúp phục hồi sớm chức năng tĩnh mạch chi dưới qua can thiệp qua da.

  • Kết quả can thiệp nội mạch điều trị suy cầu nối động tĩnh mạch chạy thận nhân tạo: Kết quả bước đầu tại một trung tâm

    Dịch bởi AIEndovascular intervention outcomes for dysfunctional hemodialysis arteriovenous fistulas: Preliminary results from a single center

    Nguyễn Duy Tân và cộng sự2026Journal of 108 - Clinical Medicine and Phamarcy

    AI tóm tắt

    Người bệnh suy chức năng cầu nối động tĩnh mạch chạy thận nhân tạo được phục hồi lưu thông mạch máu nhờ can thiệp qua da qua đường nội mạch. Nghiên cứu hồi cứu trên 41 bệnh nhân ghi nhận tỷ lệ thành công kỹ thuật đạt 97,5%, tỷ lệ tái thông nguyên phát sau 6 tháng và 1 năm lần lượt là 76,7% và 59,3% ở tổn thương ngoại biên. Thủ thuật này là cứu cánh hiệu quả giúp bảo tồn đường vào mạch máu kéo dài sự sống qua can thiệp qua da.

  • Tỷ lệ và một số yếu tố liên quan đến mảng xơ vữa động mạch vành có vỏ xơ mỏng đánh giá bằng chụp cắt lớp quang học

    Trần Minh Trung và cộng sự2026Tạp chí Nghiên cứu Y học

    AI tóm tắt

    Đặc điểm mảng xơ vữa ở bệnh nhân thực hiện can thiệp động mạch vành qua da được đánh giá trực quan nhờ kỹ thuật chụp cắt lớp quang học. Nghiên cứu trên 160 bệnh nhân ghi nhận tỷ lệ mảng vỏ xơ mỏng chiếm 15,7%, xuất hiện vượt trội ở nhóm hội chứng vành cấp so với thể mạn tính (40,7% so với 4,0%; p < 0,001). Đánh giá này là cơ sở quan trọng phát hiện mảng xơ vữa dễ tổn thương nhằm giảm thiểu biến cố trong can thiệp qua da.

  • Kết quả liệu pháp gây xơ hoá bằng cồn tuyệt đối trong điều trị dị dạng tĩnh mạch vùng môi

    Lâm Thảo Cường và cộng sự2026Tạp chí Nghiên cứu Y học

    AI tóm tắt

    Bệnh lý dị dạng tĩnh mạch vùng môi được giải quyết xâm lấn tối thiểu bằng liệu pháp tiêm xơ can thiệp qua da sử dụng cồn tuyệt đối dưới hướng dẫn siêu âm. Nghiên cứu mô tả hồi cứu trên 58 bệnh nhân ghi nhận 74,1% trường hợp đạt cải thiện lâm sàng tốt và 75,8% người bệnh giảm trên 50% thể tích tổn thương sau 6 tháng, biến chứng hoại tử da chỉ chiếm 5,2%. Kết quả cho thấy đây là giải pháp xâm lấn tối thiểu bảo tồn thẩm mỹ cao cho vùng hàm mặt.

  • So sánh chụp cắt lớp kết quang và chụp mạch vành định lượng trong đánh giá kích thước mạch và tối ưu kỹ thuật đặt stent trong can thiệp động mạch vành

    Trần Minh Trung và cộng sự2026Tạp chí Nghiên cứu Y học

    AI tóm tắt

    Kích thước lòng mạch ở bệnh nhân đặt stent trong can thiệp mạch vành qua da được xác định chính xác hơn nhờ chụp cắt lớp kết quang. Nghiên cứu trên 160 bệnh nhân chỉ ra thông số đo bằng OCT lớn hơn chụp mạch định lượng ở đường kính đoạn gần (3,39 mm so với 3,21 mm) và chiều dài tổn thương (37,96 mm so với 35,13 mm; p < 0,001). Kỹ thuật này là công cụ then chốt giúp tối ưu hóa đặt stent trong can thiệp qua da.

Trích dẫn nhiều nhất

  • Prasugrel so với clopidogrel ở bệnh nhân có hội chứng vành cấp

    Dịch bởi AIPrasugrel versus Clopidogrel in Patients with Acute Coronary Syndromes

    Stephen D. Wiviott và cộng sự2007New England Journal of Medicine6.258 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Phác đồ kháng kết tập tiểu cầu prasugrel được đối đầu với clopidogrel trong thử nghiệm ngẫu nhiên trên 13.608 bệnh nhân hội chứng vành cấp khi can thiệp qua da. Nhóm dùng prasugrel giảm tiêu chí thiếu máu cục bộ chính từ 12,1% xuống 9,9% (HR 0,81; p < 0,001) và hạ tỷ lệ huyết khối stent từ 2,4% xuống 1,1%. Dữ liệu cho thấy hiệu lực bảo vệ vượt trội trong can thiệp mạch vành qua da, dù làm tăng xuất huyết nặng lên 2,4%.

  • So sánh đặt stent bung bằng bóng với nong mạch bằng bóng ở bệnh nhân mắc bệnh động mạch vành

    Dịch bởi AIA Comparison of Balloon-Expandable-Stent Implantation with Balloon Angioplasty in Patients with Coronary Artery Disease

    Patrick Serruys và cộng sự1994New England Journal of Medicine4.541 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Bệnh nhân đau thắt ngực do tổn thương mạch vành được so sánh giữa đặt stent Palmaz-Schatz và nong bóng đơn thuần qua thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên trên 520 ca khi can thiệp qua da. Sau 7 tháng, nhóm đặt stent giảm biến cố chính từ 30,1% xuống 20,1% (p = 0,02) và hạ tỷ lệ tái hẹp từ 31,5% xuống 20,1%. Kết quả chỉ ra ưu thế của giá đỡ kim loại trong can thiệp mạch vành qua da, dù biến chứng đường vào tăng lên 13,5%.

  • Điều trị nội khoa tối ưu kèm hoặc không kèm PCI trong bệnh mạch vành ổn định

    Dịch bởi AIOptimal Medical Therapy with or without PCI for Stable Coronary Disease

    William E. Boden và cộng sự2007New England Journal of Medicine4.444 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Chiến lược dùng thuốc tối ưu (optimal medical therapy) so với phối hợp PCI khi can thiệp qua da được đánh giá trên 2.287 người bệnh mạch vành ổn định ở thử nghiệm COURAGE. Tỷ lệ tử vong hoặc nhồi máu cơ tim sau 4,6 năm là 19,0% ở nhóm can thiệp so với 18,5% ở nhóm nội khoa (p = 0,62). Kết quả cho thấy thủ thuật không giảm biến cố tim mạch lớn, dù can thiệp mạch vành qua da thuyên giảm đau ngực nhanh hơn.

  • Phân suất dự trữ lưu lượng so với chụp mạch trong định hướng can thiệp động mạch vành qua da

    Dịch bởi AIFractional Flow Reserve versus Angiography for Guiding Percutaneous Coronary Intervention

    Pim A.L. Tonino và cộng sự2009New England Journal of Medicine3.827 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Kỹ thuật đo phân suất dự trữ lưu lượng vành (fractional flow reserve, FFR) so với chụp mạch cản quang khi can thiệp qua da được đánh giá ở 1.005 bệnh nhân hẹp nhiều nhánh vành qua thử nghiệm FAME. Nhóm FFR dùng ít stent hơn (1,9 so với 2,7) và hạ biến cố tim mạch sau 1 năm từ 18,3% xuống 13,2% (p = 0,02). Dữ liệu ghi nhận lợi ích lâm sàng vượt trội của sinh lý mạch máu khi làm can thiệp mạch vành qua da.

  • PCI định hướng theo phân suất dự trữ lưu lượng so với điều trị nội khoa trong bệnh mạch vành ổn định

    Dịch bởi AIFractional Flow Reserve–Guided PCI versus Medical Therapy in Stable Coronary Disease

    Bernard De Bruyne và cộng sự2012New England Journal of Medicine2.457 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Vai trò của đặt stent phối hợp điều trị nội khoa được đánh giá trên 888 bệnh nhân hẹp mạch vành ổn định (stable coronary disease) khi can thiệp qua da. Phối hợp can thiệp giúp hạ tỷ lệ biến cố gộp từ 12,7% xuống 4,3% (HR 0,32; p < 0,001), chủ yếu nhờ giảm tái thông khẩn cấp. Thử nghiệm FAME 2 làm rõ lợi ích ngừa biến cố cấp của can thiệp mạch vành qua da dẫn đường bằng FFR.

Nổi bật tại Việt Nam

  • Sự thay đổi kích thước khối phình động mạch chủ bụng và một số yếu tố liên quan sau can thiệp đặt Stent Graft

    2021Tạp chí Nghiên cứu Y học2 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Biến đổi hình thái túi phình và yếu tố nguy cơ ở bệnh nhân phình động mạch chủ bụng sau can thiệp qua da đặt stent graft nội mạch được theo dõi trong 12 tháng. Nghiên cứu trên 46 bệnh nhân ghi nhận tỷ lệ giảm kích thước khối phình đạt 85,7% và tỷ lệ tử vong là 8,7%, biến chứng rò nội mảnh giảm còn 9,5%. Đánh giá này cho thấy tuổi cao làm tăng nguy cơ giãn túi phình sau khi thực hiện thủ thuật can thiệp qua da.

Tài liệu tham khảo

  1. Neumann, F. J., et al. (2019). 2018 ESC/EACTS Guidelines on myocardial revascularization. European Heart Journal, 40(2), 87-165. DOI: 10.1093/eurheartj/ehy394
  2. Levine, G. N., et al. (2016). 2015 ACC/AHA/SCAI Focused Update on Primary Percutaneous Coronary Intervention for Patients With ST-Elevation Myocardial Infarction. Journal of the American College of Cardiology, 67(10), 1235-1250. DOI: 10.1016/j.jacc.2015.10.005
  3. Llovet, J. M., et al. (2021). Hepatocellular carcinoma. Nature Reviews Disease Primers, 7(1), 6. DOI: 10.1038/s41572-020-00240-3