Từ điển học thuật Khoa học y - dược

Sàn miệng là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan

Tiếng Anhfloor of the mouth

Tên gọi khácĐáy miệngĐáy khoang miệngVùng dưới lưỡi

Sàn miệng là một vùng giải phẫu hình móng ngựa nằm ở phần đáy của khoang miệng chính danh, được giới hạn phía trước và hai bên bởi thân xương hàm dưới, phía trên bởi mặt dưới của thân lưỡi, và phía dưới được nâng đỡ bởi hệ thống cân cơ nối với xương móng.

201 lượt xem Cập nhật 21/9/2026

Sàn miệng (tiếng Anh: floor of the mouth) là một vùng giải phẫu phức tạp có hình móng ngựa nằm ở phần đáy của khoang miệng chính danh, được giới hạn phía trước và hai bên bởi mặt trong thân xương hàm dưới, phía trên bởi mặt dưới của phần di động thân lưỡi, và phía dưới được nâng đỡ bởi hệ thống cân cơ nối với xương móng. Đây là khu vực tập hợp mật độ cao các cấu trúc giải phẫu trọng yếu, bao gồm hệ thống cơ vận động lưỡi và sàn miệng, các tuyến nước bọt chính và phụ, mạng lưới mạch máu nuôi dưỡng phong phú cùng các dây thần kinh sọ đảm nhiệm chức năng cảm giác chung, cảm giác vị giác và vận động. Về mặt sinh lý, sàn miệng giữ vai trò nền tảng trong việc nâng đỡ cử động linh hoạt của lưỡi, phối hợp nhịp nhàng trong hoạt động nhai, hình thành viên thức ăn, khởi phát phản xạ nuốt và điều hòa luồng phát âm. Về mặt bệnh học lâm sàng, do đặc tính mô liên kết lỏng lẻo và hệ thống khoang mạc thông thương, sàn miệng là vị trí khởi phát của nhiều bệnh lý nghiêm trọng, từ các nhiễm trùng cấp cứu nguy hiểm đe dọa tắc nghẽn đường thở như viêm tấy tỏa lan sàn miệng, đến các tổn thương ác tính xâm lấn cao như ung thư biểu mô tế bào vảy.

Giải phẫu định khu và các khoang mô liên kết sàn miệng

Để hiểu rõ cơ chế lan truyền bệnh lý và định hướng can thiệp ngoại khoa, giải phẫu định khu sàn miệng được phân tích dựa trên mối tương quan giữa lớp cơ nền tảng và các khoang mạc cân cơ lân cận. Trong đó, cơ hàm móng giữ vai trò là mốc giải phẫu quan trọng nhất.

Cơ hàm móng là một tấm cơ rộng, dày, trải dài từ đường hàm móng ở mặt trong thân xương hàm dưới đến thân xương móng, hai bên đan vào nhau ở đường giữa tạo thành một võng cơ vững chắc nâng đỡ toàn bộ đáy miệng. Tấm cơ này đóng vai trò như một vách ngăn giải phẫu tự nhiên, phân chia vùng sàn miệng và góc hàm thành hai khoang mô liên kết chính:

  • Khoang dưới lưỡi: Nằm ở phía trên cơ hàm móng và ngay bên dưới lớp niêm mạc sàn miệng. Khoang này chứa tuyến nước bọt dưới lưỡi, phần sâu của tuyến nước bọt dưới hàm, ống tuyến dưới hàm, dây thần kinh lưỡi, thần kinh hạ thiệt và các nhánh tận của động mạch lưỡi. Mô liên kết tại khoang này rất lỏng lẻo, tạo điều kiện cho các ổ dịch viêm hoặc tế bào ung thư dễ dàng lan tỏa nhanh chóng sang hai bên đường giữa.
  • Khoang dưới hàm: Nằm ở phía dưới và phía sau cơ hàm móng, thông thương trực tiếp với khoang dưới cằm ở phía trước. Khoang này chứa phần nông của tuyến nước bọt dưới hàm, các hạch bạch huyết dưới hàm và mạch máu mặt. Do bờ sau cơ hàm móng có một khe hở tự nhiên, khoang dưới lưỡi và khoang dưới hàm thông thương trực tiếp với nhau, cho phép các quá trình bệnh lý viêm nhiễm hoặc khối u dễ dàng lan tỏa vòng qua bờ sau của cơ này từ khoang miệng xuống vùng cổ sâu.

Bên cạnh cơ hàm móng, sàn miệng còn được gia cố bởi các cơ cằm móng nằm dọc hai bên đường giữa ở mặt trên cơ hàm móng, kéo dài từ gai cằm xương hàm dưới đến xương móng, giúp kéo xương móng ra trước và lên trên khi nuốt. Sâu hơn nữa là các thớ cơ cằm lưỡi tỏa hình nan quạt đi vào thân lưỡi, đóng vai trò chính trong cử động thè lưỡi ra trước và hạ thấp lưỡi.

Hệ thống tuyến nước bọt, mạch máu và thần kinh

Sàn miệng là nơi tập trung và dẫn lưu của hai tuyến nước bọt lớn có nhiệm vụ duy trì độ ẩm, bôi trơn niêm mạc và khởi đầu quá trình tiêu hóa sơ bộ thức ăn:

Tuyến nước bọt dưới lưỡi là tuyến nhỏ nhất trong ba đôi tuyến nước bọt chính, nằm ngay dưới nếp niêm mạc dưới lưỡi ở hai bên hãm lưỡi. Tuyến này tiết chất nhầy là chủ yếu thông qua nhiều ống dẫn nhỏ đổ trực tiếp lên nếp dưới lưỡi. Ngay bên cạnh tuyến dưới lưỡi là phần sâu của tuyến dưới hàm cùng với ống tuyến dưới hàm dài và uốn cong quanh bờ sau cơ hàm móng để chạy ra trước trong khoang dưới lưỡi, tận cùng tại lỗ nhú dưới lưỡi nằm ở hai bên đáy hãm lưỡi.

Hệ thống cấp máu cho vùng sàn miệng bắt nguồn từ động mạch cảnh ngoài thông qua động mạch lưỡi. Động mạch lưỡi cho ra nhánh động mạch dưới lưỡi chạy dọc theo khoang dưới lưỡi để cung cấp máu cho niêm mạc sàn miệng, tuyến dưới lưỡi và các cơ lân cận. Dẫn lưu tĩnh mạch tương ứng đổ về tĩnh mạch lưỡi sâu và tĩnh mạch cảnh trong.

Phân bố thần kinh vùng sàn miệng có sự phối hợp phức tạp giữa các sợi vận động và cảm giác:

  • Thần kinh lưỡi: Là một nhánh lớn của thần kinh hàm dưới, đi vào khoang dưới lưỡi bằng cách bắt chéo phía dưới ống tuyến dưới hàm. Thần kinh này đảm nhiệm cảm giác xúc giác, đau và nhiệt cho niêm mạc sàn miệng và phần trước lưỡi. Ngoài ra, thần kinh thừng nhĩ mượn đường thần kinh lưỡi để mang các sợi cảm giác vị giác từ các chồi vị giác và các sợi đối giao cảm chi phối bài tiết cho các tuyến nước bọt dưới hàm và dưới lưỡi.
  • Thần kinh hạ thiệt (thần kinh sọ thứ mười hai): Đi qua khoang dưới lưỡi ở vị trí sâu hơn, chi phối vận động cho toàn bộ các cơ nội tại và ngoại lai của lưỡi.
  • Thần kinh cơ hàm móng: Nhánh của thần kinh hàm dưới, chi phối vận động cho cơ hàm móng và bụng trước cơ hai thân.

Chức năng sinh lý của sàn miệng

Sàn miệng không chỉ đơn thuần là một cấu trúc giải phẫu nâng đỡ tĩnh mà là một thành phần động tích cực tham gia vào nhiều chức năng sống còn của cơ thể:

Trong hoạt động tiêu hóa, sự phối hợp co cơ của cơ hàm móng và cơ cằm móng giúp nâng cao nền miệng và xương móng trong thì đầu của phản xạ nuốt, đẩy viên thức ăn đã được nghiền nát từ khoang miệng vượt qua eo họng xuống hạ họng và thực quản. Nước bọt giàu men tiêu hóa và chất bôi trơn được tiết liên tục từ các lỗ mở ở sàn miệng giúp làm ẩm thức ăn khô, hỗ trợ quá trình cảm thụ vị giác và tạo màng bảo vệ sinh học ngăn chặn vi khuẩn gây hại tấn công biểu mô khoang miệng.

Trong quá trình phát âm, sự cử động nhịp nhàng, thay đổi độ căng và độ cao của sàn miệng cho phép định hình kích thước khoang cộng hưởng âm thanh, tạo điều kiện cho lưỡi di chuyển linh hoạt để phát ra các nguyên âm và phụ âm chuẩn xác.

Bệnh lý nhiễm trùng cấp tính: Viêm tấy tỏa lan sàn miệng

Do cấu trúc giải phẫu chứa các khoang mô mỡ và mô liên kết lỏng lẻo thông thương liên tục, sàn miệng là vị trí có thể xảy ra các nhiễm trùng lan tỏa nguy kịch, điển hình nhất là viêm tấy tỏa lan sàn miệng (còn được gọi trong y văn là viêm tấy Ludwig).

Tình trạng này phần lớn bắt nguồn từ các ổ nhiễm trùng quanh cuống răng hoặc áp xe nha chu của các răng hàm dưới, đặc biệt là răng cối lớn thứ hai và thứ ba, nơi chân răng thường nằm thấp hơn đường bám của cơ hàm móng. Khi vi khuẩn kỵ khí và ái khí phối hợp sinh sôi, ổ nhiễm trùng nhanh chóng phá vỡ vỏ xương hàm, lan rộng vào khoang dưới hàm, khoang dưới cằm và khoang dưới lưỡi ở cả hai bên.

Bệnh tiến triển cực kỳ nhanh chóng dưới dạng viêm mô tế bào hoại tử lan tỏa mà không tạo ổ mủ khu trú rõ ràng ở giai đoạn đầu. Toàn bộ sàn miệng bị sưng nề, cứng như gỗ, đẩy nâng gốc lưỡi lên cao và ra sau, chèn ép trực tiếp vào khẩu hầu và thanh môn gây bít tắc đường thở tối cấp. Bệnh nhân có biểu hiện sốt cao, há miệng hạn chế, khó nuốt dữ dội, nói giọng ngọng và khó thở thanh quản tiến triển. Đây là một cấp cứu nội ngoại khoa khẩn cấp, đòi hỏi phải kiểm soát đường thở chủ động ngay lập tức, sử dụng kháng sinh phổ rộng liều cao qua đường tĩnh mạch và phẫu thuật rạch dẫn lưu giảm áp khoang mạc kịp thời để bảo toàn tính mạng.

Bệnh lý khối u và ung thư biểu mô tế bào vảy sàn miệng

Bên cạnh các nang lành tính như nang nhầy tuyến nước bọt (nang nhái sàn miệng hình thành do tắc nghẽn hoặc rách ống tuyến dưới lưỡi), sàn miệng là một trong những vị trí xuất hiện ung thư biểu mô tế bào vảy phổ biến nhất trong toàn bộ khoang miệng.

Các yếu tố nguy cơ hàng đầu gây thoái hóa ác tính niêm mạc sàn miệng bao gồm thói quen hút thuốc lá lâu năm kết hợp với tiêu thụ rượu bia thường xuyên, sự tích tụ các chất sinh ung thư trong dịch nước bọt đọng tại đáy miệng, cùng tình trạng kích thích cơ học mạn tính từ răng sâu hoặc hàm giả không phù hợp. Tổn thương ban đầu thường xuất hiện dưới dạng một vết loét nhỏ không đau, bờ gồ cứng, hoặc một mảng đỏ, mảng trắng dai dẳng trên nền niêm mạc.

Do lớp niêm mạc sàn miệng mỏng và nằm sát các bó cơ lưỡi cùng mạng mạch bạch huyết phong phú, ung thư sàn miệng có xu hướng xâm lấn sâu rất sớm. Các tế bào ung thư dễ dàng thâm nhiễm vào cơ hàm móng, cơ cằm lưỡi, màng xương và thân xương hàm dưới, đồng thời di căn sớm đến các nhóm hạch cổ cùng bên và đối bên, đặc biệt là nhóm hạch dưới cằm và dưới hàm.

Trong hệ thống phân loại giai đoạn ung thư của Ủy ban Liên hợp về Ung thư Hoa Kỳ ấn bản 8, độ sâu xâm lấn đã được chính thức tích hợp vào việc xác định phân độ khối u nguyên phát đối với các khối u khoang miệng. Sự thay đổi này phản ánh chính xác tiên lượng sinh học của bệnh, bởi ngay cả những tổn thương có đường kính bề mặt nhỏ nhưng xâm lấn sâu vào mô liên kết sàn miệng vẫn mang nguy cơ di căn hạch cổ tiềm ẩn rất cao.

Bảng tóm tắt các thực thể bệnh lý đặc trưng tại vùng sàn miệng:

Bệnh lý Cơ chế bệnh sinh Biểu hiện lâm sàng chủ yếu Nguyên tắc xử trí
Viêm tấy tỏa lan sàn miệng Nhiễm khuẩn lan tỏa khoang dưới hàm và dưới lưỡi do răng Sàn miệng sưng cứng, đẩy nâng lưỡi, khó thở, sốt cao Bảo vệ đường thở cấp cứu, kháng sinh tĩnh mạch, phẫu thuật giải áp
Nang nhái sàn miệng Ứ đọng dịch nhầy do vỡ hoặc tắc ống tuyến nước bọt dưới lưỡi Khối phồng mềm, màu xanh nhạt hoặc trong suốt dưới lưỡi Phẫu thuật mở thông túi nang hoặc cắt bỏ tuyến dưới lưỡi
Ung thư biểu mô tế bào vảy Thoái hóa ác tính biểu mô gai do thuốc lá, rượu và đột biến gen Loét cứng mạn tính, chảy máu, hạn chế vận động lưỡi, hạch cổ Phẫu thuật cắt rộng triệt căn, nạo vét hạch cổ, xạ trị và hóa trị
Sỏi ống tuyến dưới hàm Lắng đọng muối canxi phosphat trong ống dẫn Wharton Đau tức và sưng phồng tuyến dưới hàm tái diễn khi ăn Gắp sỏi nội soi ống tuyến hoặc phẫu thuật rạch mở ống dẫn

Chẩn đoán, điều trị và phục hồi chức năng sàn miệng

Việc đánh giá toàn diện vùng sàn miệng đòi hỏi sự kết hợp chặt chẽ giữa thăm khám lâm sàng tỉ mỉ và các phương tiện chẩn đoán hình ảnh hiện đại. Khám lâm sàng bằng hai tay, một ngón tay đặt trong khoang miệng và tay kia ấn ngoài vùng dưới hàm, là thao tác thiết yếu để phát hiện độ cứng, giới hạn khối u cũng như tình trạng xâm lấn qua các lớp cơ. Chụp cắt lớp vi tính và chụp cộng hưởng từ đóng vai trò quan trọng trong việc khảo sát chi tiết mức độ lan rộng của tổn thương, đánh giá sự toàn vẹn của xương hàm dưới và phát hiện hạch cổ di căn.

Nguyên tắc điều trị ung thư sàn miệng là phối hợp đa mô thức dựa trên giai đoạn bệnh và thể trạng của bệnh nhân. Đối với các khối u còn khả năng phẫu thuật, mục tiêu hàng đầu là cắt bỏ triệt để tổn thương với diện cắt an toàn không còn tế bào ác tính, kết hợp nạo vét hạch cổ phòng ngừa hoặc triệt căn. Trong trường hợp khối u xâm lấn màng xương hoặc tủy xương hàm dưới, phẫu thuật cắt một phần xương hàm dưới sẽ được chỉ định. Sau phẫu thuật cắt rộng, việc tái tạo khuyết hổng sàn miệng bằng các vạt da cơ tại chỗ hoặc vạt tự do vi phẫu là cực kỳ quan trọng nhằm phục hồi hình thể và duy trì chức năng nuốt, nói cho người bệnh. Điều trị xạ trị hoặc hóa xạ trị đồng thời bổ trợ sau phẫu thuật được áp dụng cho các trường hợp có nguy cơ tái phát cao như diện cắt dương tính, xâm lấn thần kinh hoặc di căn nhiều hạch cổ.

Sau điều trị, bệnh nhân cần được theo dõi định kỳ chặt chẽ để phát hiện sớm tái phát tại chỗ hoặc ung thư thứ nguyên mới trong khoang miệng, kết hợp với các chương trình tập luyện phục hồi chức năng nuốt và ngôn ngữ trị liệu nhằm nâng cao chất lượng cuộc sống lâu dài.

Câu hỏi thường gặp

Cơ hàm móng giữ vai trò giải phẫu quan trọng như thế nào tại sàn miệng?

Cơ hàm móng đóng vai trò như một võng cơ vững chắc nâng đỡ đáy miệng và là vách ngăn phân chia khoang dưới lưỡi ở phía trên với khoang dưới hàm ở phía dưới, đồng thời là mốc giải phẫu xác định đường lan truyền của nhiễm trùng và ung thư.

Những cấu trúc mạch máu và thần kinh chính nào đi qua vùng sàn miệng?

Vùng sàn miệng chứa động mạch dưới lưỡi cấp máu chính, thần kinh lưỡi dẫn truyền cảm giác chung và vị giác, thần kinh hạ thiệt vận động các cơ của lưỡi, cùng các nhánh thần kinh tự chủ chi phối bài tiết tuyến nước bọt.

Tại sao viêm tấy tỏa lan sàn miệng lại là một tình trạng cấp cứu nguy kịch?

Viêm tấy tỏa lan sàn miệng lan nhanh qua các khoang mạc dưới hàm và dưới lưỡi mà không tạo mủ khu trú sớm, làm toàn bộ sàn miệng sưng nề cứng như gỗ và đẩy nâng gốc lưỡi lên cao chèn ép thanh môn gây tắc nghẽn đường thở cấp tính.

Độ sâu xâm lấn có ý nghĩa gì trong phân loại giai đoạn ung thư sàn miệng?

Độ sâu xâm lấn phản ánh mức độ thâm nhiễm của khối u vào các lớp mô liên kết sâu của sàn miệng, là yếu tố tiên lượng quan trọng được tích hợp vào phân loại khối u nguyên phát để đánh giá nguy cơ di căn hạch cổ tiềm ẩn và chỉ định nạo vét hạch.

Tài liệu tham khảo

  1. La'Porte, S. J., Juttla, J. K., & Lingam, R. K. (2011). Imaging the Floor of the Mouth and the Sublingual Space. RadioGraphics, 31(5), 1215–1230. DOI: 10.1148/rg.315105062
  2. Lydiatt, W. M., Patel, S. G., O'Sullivan, B., Brandwein, M. S., Ridge, J. A., Migliacci, J. C., Loomis, A. M., & Shah, J. P. (2017). Head and neck cancers—major changes in the American Joint Committee on cancer eighth edition cancer staging manual. CA: A Cancer Journal for Clinicians, 67(2), 122–137. DOI: 10.3322/caac.21389
  3. Machiels, J.-P., René Leemans, C., Golusinski, W., Grau, C., Licitra, L., & Gregoire, V. (2020). Squamous cell carcinoma of the oral cavity, larynx, oropharynx and hypopharynx: EHNS–ESMO–ESTRO Clinical Practice Guidelines for diagnosis, treatment and follow-up. Annals of Oncology, 31(11), 1462–1475. DOI: 10.1016/j.annonc.2020.07.011
  4. Bridwell, R., Gottlieb, M., Koyfman, A., & Long, B. (2021). Diagnosis and management of Ludwig's angina: An evidence-based review. The American Journal of Emergency Medicine, 41, 1–5. DOI: 10.1016/j.ajem.2020.12.030