Tuyến nước bọt (salivary gland) là các tuyến ngoại tiết thuộc vùng đầu mặt cổ và hệ tiêu hóa, có chức năng sản xuất và bài tiết nước bọt vào khoang miệng để bôi trơn niêm mạc, kháng khuẩn và mở đầu quá trình tiêu hóa thức ăn. Chức năng chính của tuyến nước bọt là hỗ trợ tiêu hóa giai đoạn đầu, bôi trơn khoang miệng, bảo vệ niêm mạc và duy trì môi trường sinh lý ổn định trong miệng. Đây là một phần của hệ tiêu hóa và là mô đích chịu sự chi phối chặt chẽ của hệ thần kinh tự chủ.
Hệ thống tuyến nước bọt bao gồm ba đôi tuyến chính: tuyến mang tai, tuyến dưới hàm và tuyến dưới lưỡi; cùng với hàng trăm tuyến nước bọt phụ nằm rải rác trong niêm mạc miệng và hầu họng. Tổng lượng nước bọt ở người trưởng thành có thể đạt trên một lít mỗi ngày, phụ thuộc vào hoạt động thần kinh, chế độ ăn và tình trạng sức khỏe toàn thân.
Tuyến nước bọt hoạt động liên tục và được điều hòa bởi phản xạ thần kinh không điều kiện lẫn điều kiện, phản ứng với tác nhân cơ học (nhai), hóa học (vị giác) và cả yếu tố tâm lý (hình ảnh hoặc mùi thức ăn). Quá trình tiết nước bọt có thể gia tăng gấp nhiều lần khi có kích thích vị giác hoặc phản xạ nhai mạnh mẽ.
Phân loại các tuyến nước bọt chính và phụ
Các tuyến nước bọt chính bao gồm:
- Tuyến mang tai (parotid gland): là tuyến lớn nhất trong ba đôi tuyến, nằm ở vùng trước và dưới loa tai, trải dài xuống góc xương hàm dưới. Tuyến tiết chủ yếu dịch thanh (serous) giàu enzym amylase, có nhiệm vụ thủy phân các liên kết trong phân tử tinh bột chín thành đường maltose. Ống bài xuất Stensen của tuyến mang tai đi xuyên qua cơ mút và đổ vào tiền đình miệng đối diện vị trí răng hàm trên.
- Tuyến dưới hàm (submandibular gland): nằm ở hố dưới hàm thuộc tam giác dưới hàm của vùng cổ. Tuyến tiết ra dịch hỗn hợp chứa cả thành phần thanh dịch và dịch nhầy, đảm nhiệm phần lớn lượng nước bọt được tiết ra trong trạng thái nghỉ ngơi không có kích thích thức ăn. Ống bài xuất Wharton chạy dọc sàn miệng và mở ra tại các núm dưới lưỡi ở hai bên hãm lưỡi.
- Tuyến dưới lưỡi (sublingual gland): là tuyến nhỏ nhất trong số ba đôi tuyến chính, nằm ngay dưới niêm mạc của sàn miệng, phía trên cơ hàm móng. Tuyến này tiết chủ yếu chất dịch nhầy quánh giàu mucin để bôi trơn bề mặt khoang miệng và mặt dưới lưỡi. Hệ thống ống bài xuất của tuyến dưới lưỡi gồm nhiều ống nhỏ (ống Rivinus) đổ trực tiếp vào nếp gấp dưới lưỡi và một ống chính (ống Bartholin) thường kết hợp cùng ống Wharton.
Ngoài các tuyến chính, cơ thể con người còn sở hữu hàng trăm tuyến nước bọt phụ (minor salivary glands) nằm rải rác bên dưới lớp biểu mô niêm mạc môi, má, khẩu cái, màn hầu và sàn miệng. Mặc dù kích thước mỗi tuyến phụ rất nhỏ, nhưng tổng thể tích dịch tiết của chúng đóng vai trò quyết định trong việc bôi trơn bề mặt tiếp xúc, giữ ẩm liên tục cho niêm mạc và cung cấp kháng thể cục bộ chống lại vi sinh vật gây hại.
Bảng phân loại tuyến nước bọt theo vị trí và thành phần tiết:
| Tuyến | Vị trí giải phẫu | Thành phần chất tiết | Đặc điểm bài xuất sinh lý |
|---|---|---|---|
| Mang tai | Phía trước và dưới loa tai | Thanh dịch nguyên chất (serous) | Chiếm ưu thế khi có phản xạ kích thích nhai và vị giác |
| Dưới hàm | Tam giác dưới hàm, sàn miệng | Hỗn hợp thanh dịch và dịch nhầy | Chiếm phần lớn thể tích nước bọt trong trạng thái tĩnh |
| Dưới lưỡi | Sàn miệng, trên cơ hàm móng | Chủ yếu dịch nhầy giàu mucin | Đóng góp liên tục để bôi trơn niêm mạc sàn miệng |
| Tuyến phụ | Rải rác trong niêm mạc miệng | Đa số là dịch nhầy | Bảo vệ tại chỗ và duy trì lớp màng ẩm bề mặt |
Cấu trúc mô học và cơ chế chế tiết
Về mặt mô học, tuyến nước bọt là một tuyến ngoại tiết dạng chùm nang - ống phức tạp (compound tubuloacinar gland). Mỗi đơn vị chức năng cơ bản của tuyến gồm một nang chế tiết (acinus) nối liền với hệ thống ống bài xuất dần mở rộng.
Nang chế tiết được cấu tạo bởi hai loại tế bào biểu mô chuyên biệt:
- Tế bào thanh dịch (serous cells): có hình tháp hoặc hình khối, bào tương bắt màu kiềm đậm ở đáy do chứa nhiều lưới nội chất hạt, phần đỉnh tế bào chứa các hạt chế tiết zymogen giàu enzym tiêu hóa (amylase, lysozyme). Lòng nang thanh dịch rất hẹp.
- Tế bào nhầy (mucous cells): có hình trụ cao, nhân dẹt bị đẩy sát đáy tế bào, bào tương chứa nhiều giọt mucin sáng màu. Mucin sau khi bài xuất sẽ ngậm nước để tạo nên chất nhầy có độ quánh cao, bảo vệ niêm mạc khoang miệng khỏi các ma sát cơ học và tác nhân hóa học.
Bao quanh bên ngoài các tế bào nang tuyến và ống trung gian là lớp tế bào cơ biểu mô (myoepithelial cells). Tế bào cơ biểu mô có các nhánh bào tương dài ôm lấy nang tuyến, chứa các sợi co rút actin và myosin. Khi nhận tín hiệu thần kinh kích thích, tế bào cơ biểu mô co bóp nhịp nhàng, ép nước bọt từ lòng nang vào hệ thống ống dẫn, đồng thời ngăn ngừa hiện tượng giãn rộng nang tuyến do áp lực dịch bài xuất tăng cao.
Hệ thống ống bài xuất của tuyến nước bọt có vai trò biến đổi đáng kể thành phần hóa học của dịch tiết ban đầu. Hệ thống này bao gồm ba đoạn liên tiếp:
- Ống trung gian (intercalated duct): tiếp nối trực tiếp với nang chế tiết, lót bởi tế bào biểu mô vuông đơn, vận chuyển nước bọt nguyên thủy vào các ống lớn hơn.
- Ống vân (striated duct): được lót bởi các tế bào biểu mô trụ đơn có nhiều nếp gấp đáy chứa ty thể xếp thành hàng tạo nên hình ảnh các vân đặc trưng. Tế bào ống vân chủ động tái hấp thu ion natri và clo, đồng thời bài tiết thêm ion kali và bicarbonat. Nhờ đó, nước bọt nguyên thủy từ dạng đẳng trương chuyển thành nước bọt thành phẩm dạng nhược trương khi đổ vào khoang miệng.
- Ống bài xuất gian tiểu thùy và ống chính (excretory ducts): dẫn nước bọt ra khỏi các tiểu thùy tuyến và đổ trực tiếp vào khoang miệng thông qua lỗ mở niêm mạc.
Thành phần hóa học và chức năng sinh lý của nước bọt
Nước bọt toàn phần trong khoang miệng là một dịch sinh học phức tạp, không màu, có phản ứng hơi acid đến trung tính tùy thuộc vào tốc độ dòng chảy. Thành phần cấu tạo chính gồm nước chiếm tỷ trọng áp đảo, hòa tan các chất điện giải vô cơ và các đại phân tử hữu cơ.
Các hợp chất sinh học chủ yếu trong nước bọt bao gồm:
- Enzym amylase nước bọt (ptyalin): xúc tác quá trình phân giải liên kết glycosidic của tinh bột thành các phân tử dextrin, maltose và maltotriose, chuẩn bị cho quá trình tiêu hóa tiếp theo tại ruột non.
- Lipase lưỡi: do các tuyến Von Ebner tại gốc lưỡi tiết ra, bắt đầu quá trình thủy phân triglyceride trong dạ dày khi pH thấp.
- Mucin (chủ yếu là MUC5B và MUC7): các glycoprotein có trọng lượng phân tử lớn tạo độ dính và độ nhớt cao, bôi trơn viên thức ăn giúp nuốt dễ dàng và bảo vệ men răng khỏi sự mài mòn cơ học.
- Hệ thống miễn dịch và kháng khuẩn: chứa nồng độ cao kháng thể IgA tiết (sIgA), lysozyme phá hủy vách tế bào vi khuẩn, lactoferrin cô lập ion sắt cần thiết cho sự phát triển của vi khuẩn, và các histatin có hoạt tính kháng nấm mạnh mẽ.
- Hệ đệm bicarbonat và phosphat: duy trì pH khoang miệng ổn định, trung hòa các acid do vi khuẩn sinh ra từ quá trình lên men đường, ngăn ngừa hiện tượng hủy khoáng men răng.
Công thức tính tốc độ tiết nước bọt: Trong đó là lưu lượng tiết (mL/phút), là thể tích nước bọt thu được, là thời gian đo.
Cơ chế điều hòa bài tiết nước bọt
Không giống như các dịch tiêu hóa khác chịu ảnh hưởng lớn từ hormone đường tiêu hóa, hoạt động bài tiết nước bọt gần như hoàn toàn chịu sự kiểm soát của hệ thần kinh tự chủ thông qua các phản xạ thần kinh.
Sự điều phối của hai nhánh hệ thần kinh tự chủ diễn ra như sau:
- Hệ thần kinh phó giao cảm: đóng vai trò chủ đạo trong việc kích hoạt dòng nước bọt mạnh mẽ. Tín hiệu xuất phát từ nhân nước bọt trên và nhân nước bọt dưới trong thân não truyền qua dây thần kinh mặt (dây VII) đến hạch dưới hàm (chi phối tuyến dưới hàm và dưới lưỡi) và qua dây thần kinh thiệt hầu (dây IX) đến hạch tai (chi phối tuyến mang tai). Chất dẫn truyền thần kinh acetylcholine tác động lên thụ thể muscarinic làm tăng nồng độ canxi nội bào, thúc đẩy nang tuyến phóng thích thể tích dịch lớn, loãng và giàu ion.
- Hệ thần kinh giao cảm: xuất phát từ đoạn tủy ngực trên, qua chuỗi hạch giao cảm cổ và hạch cổ trên, giải phóng norepinephrine tác động lên thụ thể beta-adrenergic. Quá trình này kích hoạt con đường cAMP, thúc đẩy quá trình chế tiết protein và mucin, tạo ra một lượng nước bọt ít hơn nhưng đậm đặc và nhầy hơn.
Phản xạ tiết nước bọt được chia thành phản xạ không điều kiện (khi thức ăn chạm vào niêm mạc lưỡi, kích thích thụ thể vị giác và cơ học) và phản xạ có điều kiện (khi ngửi thấy mùi, nhìn thấy món ăn hấp dẫn hoặc nghe nhắc đến thức ăn). Ngược lại, trạng thái căng thẳng tâm lý, sợ hãi hoặc mất nước toàn thân sẽ ức chế tiết nước bọt thông qua trung khu thần kinh trung ương.
Bệnh lý lâm sàng thường gặp ở tuyến nước bọt
Tuyến nước bọt có thể mắc phải nhiều nhóm bệnh lý đa dạng, bao gồm tắc nghẽn cơ học, viêm nhiễm, bệnh lý tự miễn và khối u tân sinh:
- Sỏi tuyến nước bọt (sialolithiasis): hình thành do sự lắng đọng muối canxi phosphat và canxi carbonat xung quanh nhân tế bào chết hoặc mảnh vụn hữu cơ trong lòng ống tuyến. Phần lớn các trường hợp sỏi xảy ra tại ống Wharton của tuyến dưới hàm do nước bọt ở tuyến này chứa nhiều canxi, độ nhớt cao và hướng dòng chảy ngược trọng lực. Bệnh nhân thường xuất hiện triệu chứng đau tức và sưng to đột ngột ở vùng dưới hàm ngay sau khi bắt đầu bữa ăn.
- Viêm tuyến nước bọt cấp và mạn tính (sialadenitis): có thể do nhiễm virus (điển hình là virus quai bị gây viêm sưng tuyến mang tai hai bên) hoặc do nhiễm vi khuẩn ngược dòng (như tụ cầu vàng Staphylococcus aureus) ở những bệnh nhân bị giảm tiết nước bọt sau phẫu thuật, suy kiệt hoặc mất nước.
- Khô miệng (xerostomia): là tình trạng giảm lưu lượng nước bọt mạn tính, dẫn đến bỏng rát niêm mạc, sâu răng tiến triển nhanh, viêm nha chu và khó nuốt thức ăn khô. Khô miệng là biểu hiện kinh điển của hội chứng Sjögren – một bệnh lý tự miễn hệ thống đặc trưng bởi sự thâm nhiễm tế bào lympho gây phá hủy cấu trúc các tuyến ngoại tiết. Ngoài ra, việc điều trị xạ trị vùng đầu mặt cổ điều trị ung thư cũng thường gây xơ hóa không hồi phục nhu mô tuyến nước bọt.
- U tuyến nước bọt: bao gồm các khối u lành tính như u tuyến đa hình (pleomorphic adenoma, chiếm tỷ lệ phổ biến nhất tại tuyến mang tai) và u Warthin; cùng với các khối u ác tính như ung thư biểu mô nhầy bì (mucoepidermoid carcinoma) và ung thư biểu mô dạng nang (adenoid cystic carcinoma). Khối u ác tính thường phát triển xâm lấn dây thần kinh mặt gây liệt mặt một bên, đau nhức liên tục và cần phẫu thuật cắt bỏ kết hợp xạ trị hỗ trợ.
Ứng dụng nước bọt trong y học chẩn đoán và triển vọng nghiên cứu
Trong những năm gần đây, phân tích thành phần nước bọt (saliva omics) đã trở thành một hướng nghiên cứu đột phá trong y học chẩn đoán. Việc thu thập mẫu nước bọt có ưu thế vượt trội so với xét nghiệm máu nhờ tính chất không xâm lấn, hoàn toàn không gây đau đớn, dễ thực hiện lặp lại nhiều lần và giảm thiểu nguy cơ lây nhiễm chéo cho nhân viên y tế.
Nước bọt chứa một lượng phong phú các dấu ấn sinh học phản ánh tình trạng sinh lý và bệnh lý của toàn bộ cơ thể. Các nhà nghiên cứu đã phát hiện ra các chỉ dấu phân tử như protein huyết thanh khuếch tán vào nước bọt, các chuỗi microRNA tuần hoàn, phân đoạn DNA tự do và nồng độ hormone tự do.
Những ứng dụng chẩn đoán triển vọng hiện nay bao gồm:
- Sàng lọc sớm ung thư: định lượng các dấu ấn sinh học protein và RNA đặc hiệu nhằm phát hiện ung thư biểu mô khoang miệng, ung thư vú và ung thư tuyến tụy ở giai đoạn sớm.
- Theo dõi nội tiết và căng thẳng sinh học: đo lường nồng độ hormone steroid tự do như cortisol và testosterone trong nước bọt để đánh giá hoạt động của trục dưới đồi - tuyến yên - tuyến thượng thận trong các hội chứng chuyển hóa và rối loạn tâm lý.
- Chẩn đoán bệnh truyền nhiễm: ứng dụng xét nghiệm kháng thể kháng nguyên để chẩn đoán các bệnh lý nhiễm virus đường hô hấp và các tác nhân lây nhiễm qua đường máu.
- Cảm biến sinh học cầm tay: sự kết hợp giữa công nghệ vi lưu và cảm biến nano đang thúc đẩy sự ra đời của các bộ xét nghiệm tại chỗ sử dụng nước bọt, cho phép người bệnh tự theo dõi các chỉ số sức khỏe ngay tại gia đình.