Từ điển học thuật Khoa học y - dược

Ung thư biểu mô (Carcinoma): Định nghĩa, phân loại và cơ chế

Tiếng Anhcarcinoma

Tên gọi kháccarcinomaung thư tế bào biểu mô

Ung thư biểu mô là nhóm bệnh lý ác tính bắt nguồn từ các tế bào biểu mô bao phủ bề mặt ngoài cơ thể hoặc lót trong lòng các cơ quan nội tạng, có đặc tính tăng sinh mất kiểm soát, xâm lấn màng đáy và di căn xa.

296 lượt xem Cập nhật 2/9/2026

Ung thư biểu mô (carcinoma) là thuật ngữ y khoa dùng để chỉ nhóm khối u ác tính có nguồn gốc phát sinh từ các tế bào biểu mô (epithelial cells) — lớp tế bào chuyên biệt lót mặt ngoài của cơ thể (như da) và phủ bề mặt niêm mạc của các cơ quan nội tạng rỗng, hệ thống ống dẫn và cấu trúc tuyến nội tiết, ngoại tiết. Trong ung bướu học lâm sàng, ung thư biểu mô chiếm tỷ lệ áp đảo trong số các ca ung thư được chẩn đoán ở người trưởng thành, có xu hướng xâm lấn cục bộ phá vỡ màng đáy và di căn tới các hạch bạch huyết khu vực cũng như các cơ quan xa thông qua tuần hoàn mạch máu.

Phân loại mô bệnh học của Ung thư biểu mô

Dựa trên nguồn gốc phôi thai học, đặc điểm vi thể và hướng biệt hóa của tế bào biểu mô, ung thư biểu mô được phân loại thành các phân nhóm mô bệnh học chính:

Loại mô bệnh học Đặc điểm vi thể và nguồn gốc tế bào Vị trí cơ quan thường gặp
Ung thư biểu mô tuyến (Adenocarcinoma) Phát sinh từ tế bào biểu mô tiết dịch, tạo thành các cấu trúc lòng ống hoặc túi tuyến nang Đại trực tràng, phổi, tuyến tiền liệt, tuyến vú, dạ dày, tuyến tụy
Ung thư biểu mô tế bào vảy (Squamous Cell Carcinoma) Phát sinh từ biểu mô lát tầng có cấu trúc dẹt, có thể có cầu nối gian bào hoặc tạo cầu sừng Phổi, thực quản, da, cổ tử cung, khoang miệng, thanh quản
Ung thư biểu mô tế bào chuyển tiếp (Urothelial Carcinoma) Phát sinh từ biểu mô niệu có khả năng co giãn đàn hồi theo độ căng của cơ quan chứa Bàng quang, niệu quản, đài bể thận, niệu đạo
Ung thư biểu mô tế bào đáy (Basal Cell Carcinoma) Phát sinh từ lớp tế bào đáy của lớp biểu bì da, tiến triển xâm lấn chậm tại chỗ, hiếm di căn xa Vùng da tiếp xúc nhiều với ánh nắng mặt trời (mặt, cổ, tai)
Ung thư biểu mô tế bào nhỏ (Small Cell Carcinoma) Tế bào có kích thước nhỏ, tỷ lệ nhân trên nguyên sinh chất cao, nhân đậm màu, biệt hóa thần kinh nội tiết Phế quản phổi, tuyến tiền liệt, cổ tử cung

Cơ chế sinh bệnh và các đặc trưng sinh học phân tử

Theo công trình kinh điển của Douglas Hanahan và Robert Weinberg (2011) trên tạp chí Cell, quá trình chuyển dạng từ tế bào biểu mô lành tính thành tế bào ung thư xâm lấn được thúc đẩy bởi sự tích lũy nhiều biến đổi di truyền và biểu sinh:

  • Kích hoạt các gen tiền sinh ung (Proto-oncogenes): Đột biến tăng chức năng hoặc khuếch đại gen (như EGFR, KRAS, BRAF, HER2, PIK3CA, MYC) dẫn đến việc tự kích hoạt liên tục các con đường truyền tín hiệu thúc đẩy chu kỳ tế bào mà không cần phối tử kích thích ngoại sinh.
  • Bất hoạt các gen ức chế khối u (Tumor Suppressor Genes): Đột biến mất chức năng ở cả hai alen của gen TP53 (mã hóa protein p53 kiểm soát tổn thương DNA) và RB1 (kiểm soát điểm kiểm soát G1/S) khiến tế bào mất khả năng ngừng phân chia hoặc tự sát khi DNA bị tổn hại.
  • Chuyển dạng biểu mô sang trung mô (Epithelial-Mesenchymal Transition - EMT): Tế bào biểu mô mất dần các liên kết nối tế bào (như E-cadherin) và tính phân cực, chuyển sang kiểu hình trung mô linh động (tăng biểu hiện Vimentin, N-cadherin), tiết enzym phân giải matrix metalloproteinase để phá hủy màng đáy và xâm nhập vào lòng mạch.
  • Kháng lại quá trình chết theo chương trình (Evading Apoptosis): Tăng biểu hiện các protein chống chết thuộc họ Bcl-2 và ức chế hoạt tính của các enzym caspase nội bào.
  • Tân tạo mạch máu nuôi khối u (Angiogenesis): Khối u biểu mô tiết ra yếu tố tăng trưởng nội mô mạch máu (VEGF) kích thích tạo mạng lưới mao mạch mới cung cấp oxy và dưỡng chất.

Vai trò của Vi môi trường khối u (Tumor Microenvironment)

Sự phát triển và di căn của ung thư biểu mô không chỉ phụ thuộc vào bản thân tế bào ác tính mà còn chịu sự chi phối mạnh mẽ từ vi môi trường xung quanh khối u:

  • Nguyên bào sợi liên kết ung thư (CAFs): Tiết ra các yếu tố tăng trưởng mô đệm, collagen và matrix metalloproteinase làm tái cấu trúc chất nền ngoại bào, tạo đường dẫn thuận lợi cho tế bào ung thư di chuyển và xâm lấn mô lành.
  • Tế bào ức chế miễn dịch: Khối u thu hút các đại thực bào liên quan khối u (TAMs phân cực M2), tế bào T điều hòa (Treg) và tế bào ức chế dòng tủy (MDSCs) nhằm vô hiệu hóa tế bào T gây độc tế bào và tế bào diệt tự nhiên (NK cells).
  • Tình trạng thiếu oxy (Hypoxia) và toan hóa mô: Lưu lượng máu không đồng đều trong khối u tạo ra môi trường thiếu oxy cục bộ, kích hoạt yếu tố phiên mã HIF-1alpha thúc đẩy quá trình di căn và kháng hóa trị, xạ trị.

Gánh nặng dịch tễ học và các yếu tố nguy cơ

Các báo cáo dịch tễ học toàn cầu GLOBOCAN của Sung và các đồng nghiệp (2021) cũng như Bray và các đồng nghiệp (2024) trên tạp chí CA: A Cancer Journal for Clinicians khẳng định ung thư biểu mô chiếm phần lớn gánh nặng mắc mới và tử vong do ung thư trên thế giới. Các yếu tố nguy cơ hàng đầu bao gồm:

  1. Tác nhân hóa học và khói thuốc: Hàng chục chất sinh ung trong khói thuốc lá là nguyên nhân trực tiếp dẫn tới ung thư biểu mô phổi, thanh quản, thực quản, bàng quang và tuyến tụy.
  2. Tác nhân bức xạ vật lý: Bức xạ tia cực tím (UVA và UVB) từ ánh sáng mặt trời gây đột biến DNA liên kết pyrimidine kép, dẫn tới ung thư tế bào vảy và tế bào đáy ở da.
  3. Tác nhân vi sinh vật truyền nhiễm: Virus u nhú ở người (HPV các chủng nguy cơ cao) gây ung thư biểu mô cổ tử cung và vòm họng; virus viêm gan B (HBV) và C (HCV) dẫn tới ung thư biểu mô tế bào gan; vi khuẩn Helicobacter pylori gây viêm teo niêm mạc và ung thư biểu mô tuyến dạ dày.
  4. Yếu tố di truyền gia đình: Đột biến dòng mầm trong các gen sửa chữa DNA liên kết bắt cặp sai (hội chứng Lynch gây ung thư đại trực tràng) hoặc gen BRCA1/BRCA2 (gây ung thư biểu mô tuyến vú và buồng trứng).

Nguyên lý Chẩn đoán, Phân giai đoạn TNM và Điều trị đa mô thức

Quản lý ung thư biểu mô đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các chuyên khoa ung bướu lâm sàng, chẩn đoán hình ảnh và giải phẫu bệnh:

1. Chẩn đoán xác định và phân giai đoạn

  • Giải phẫu bệnh và Hóa mô miễn dịch: Sinh thiết mô là tiêu chuẩn vàng để xác định loại mô học, độ mô học (biệt hóa cao, vừa hoặc kém), đồng thời nhuộm hóa mô miễn dịch để tìm các dấu ấn protein đặc hiệu (Cytokeratin, PD-L1).
  • Hệ thống phân loại TNM: Đánh giá kích thước và độ ăn sâu của u nguyên phát (T), sự xâm lấn hạch lympho vùng (N), và tình trạng di căn xa (M) để phân loại từ giai đoạn I (khu trú sớm) tới giai đoạn IV (di căn toàn thân).
  • Sinh thiết lỏng và dấu ấn phân tử: Phát hiện DNA khối u lưu hành (ctDNA) trong máu hỗ trợ theo dõi đáp ứng điều trị và phát hiện sớm tái phát vi thể.

2. Chiến lược điều trị đa mô thức

Điều trị được cá thể hóa dựa trên giai đoạn và đặc điểm phân tử của từng bệnh nhân:

  • Phẫu thuật triệt căn: Là lựa chọn hàng đầu ở giai đoạn khu trú nhằm cắt bỏ trọn vẹn khối u cùng diện cắt sạch và nạo vét hạch vùng.
  • Xạ trị: Sử dụng bức xạ ion hóa định vị chính xác để tiêu diệt tế bào ung thư tại chỗ trước phẫu thuật (tân bổ trợ) hoặc sau phẫu thuật (bổ trợ).
  • Hóa trị và Liệu pháp nhắm trúng đích: Sử dụng các thuốc gây độc tế bào toàn thân hoặc các chất ức chế thụ thể tyrosine kinase (TKI, kháng thể đơn dòng chống HER2/EGFR/VEGF) nhằm tiêu diệt tế bào ung thư di căn.
  • Liệu pháp miễn dịch (Immune Checkpoint Inhibitors): Các kháng thể ức chế trục PD-1/PD-L1 giúp giải phóng hệ miễn dịch của cơ thể để nhận diện và tiêu diệt tế bào ung thư biểu mô hiệu quả.

Câu hỏi thường gặp

Ung thư biểu mô (Carcinoma) khác biệt gì so với các loại ung thư khác như sarcoma hay lymphoma?

Ung thư biểu mô xuất phát từ tế bào biểu mô (lót da, niêm mạc và tuyến), trong khi sarcoma xuất phát từ mô liên kết (xương, sụn, cơ), còn lymphoma và leukemia phát sinh từ hệ tạo máu và hạch bạch huyết.

Hai phân nhóm mô học phổ biến nhất của ung thư biểu mô là gì?

Hai phân nhóm phổ biến nhất là ung thư biểu mô tuyến (adenocarcinoma, phát sinh từ tế bào biểu mô tiết dịch) và ung thư biểu mô tế bào vảy (squamous cell carcinoma, phát sinh từ biểu mô lát tầng).

Hệ thống phân loại TNM có ý nghĩa gì trong điều trị ung thư biểu mô?

Hệ thống TNM đánh giá khối u nguyên phát (T), di căn hạch vùng (N) và di căn xa (M) nhằm xác định chính xác giai đoạn bệnh (I đến IV), từ đó xây dựng phác đồ điều trị đa mô thức và tiên lượng sống thêm.

Tài liệu tham khảo

  1. Hanahan, D., & Weinberg, R. A. (2011). Hallmarks of cancer: the next generation. Cell, 144(5), 646-674. DOI: 10.1016/j.cell.2011.02.013
  2. Sung, H., Ferlay, J., Siegel, R. L., et al. (2021). Global Cancer Statistics 2020: GLOBOCAN Estimates of Incidence and Mortality Worldwide for 36 Cancers in 185 Countries. CA: A Cancer Journal for Clinicians, 71(3), 209-249. DOI: 10.3322/caac.21660
  3. Bray, F., Laversanne, M., Sung, H., et al. (2024). Global cancer statistics 2022: GLOBOCAN estimates of incidence and mortality worldwide for 36 cancers in 185 countries. CA: A Cancer Journal for Clinicians, 74(3), 229-263. DOI: 10.3322/caac.21834