Từ điển học thuật Khoa học y - dược

sàng lọc ung thư cổ tử cung là gì? Định nghĩa và ứng dụng

Tiếng AnhCervical cancer screening

Tên gọi kháctầm soát ung thư cổ tử cungkhám sàng lọc CTC

Sàng lọc ung thư cổ tử cung là quy trình xét nghiệm định kỳ nhằm phát hiện sớm các tổn thương tiền ung thư (CIN) và tình trạng nhiễm virus sinh ung HPV nguy cơ cao ở phụ nữ để điều trị dự phòng hiệu quả.

326 lượt xem Cập nhật 13/9/2026

sàng lọc ung thư cổ tử cung (Cervical Cancer Screening) là quy trình y tế dự phòng cộng đồng nhằm phát hiện sớm nhiễm virus sinh u HPV nguy cơ cao và các tổn thương tiền ung thư biểu mô cổ tử cung ở phụ nữ không có triệu chứng trước khi tiến triển thành ung thư xâm lấn.

Cơ sở sinh học bệnh học và vai trò của Virus HPV

Ung thư cổ tử cung là một trong số rất ít các bệnh lý ác tính ở người mà căn nguyên sinh bệnh học đã được làm sáng tỏ gần như hoàn toàn. Hơn 99% các trường hợp ung thư cổ tử cung bắt nguồn từ tình trạng nhiễm dai dẳng các chủng virus sinh u nhú ở người (Human Papillomavirus - HPV) thuộc nhóm nguy cơ cao (high-risk HPV - hrHPV) lây truyền qua đường tình dục.

Trong số hơn 200 type HPV đã được định danh, có 14 type sinh ung thư chính (bao gồm các type 16, 18, 31, 33, 35, 39, 45, 51, 52, 56, 58, 59, 66 và 68). Trong đó, hai chủng HPV 16 và HPV 18 chiếm tới hơn 70% tổng số ca ung thư biểu mô tế bào vảy và ung thư biểu mô tuyến cổ tử cung trên toàn cầu. Cơ chế phân tử gây ung thư diễn ra khi bộ gen virus HPV tích hợp vào DNA tế bào biểu mô vật chủ, dẫn đến sự biểu hiện quá mức liên tục của hai oncoprotein virus chủ đạo:

  • Oncoprotein E6: Gắn kết với enzym ubiquitin ligase nội bào để nhận diện và phân giải protein ức chế khối u p53, tước bỏ khả năng kích hoạt quá trình tự chết tế bào (apoptosis) khi DNA bị tổn thương.
  • Oncoprotein E7: Liên kết và làm bất hoạt protein ức chế khối u Rb (Retinoblastoma), giải phóng yếu tố phiên mã E2F tự do, thúc đẩy tế bào biểu mô vượt qua điểm kiểm soát G1/S bước vào chu kỳ phân bào không kiểm soát.

Quá trình tự nhiên từ khi nhiễm hrHPV ban đầu, tiến triển qua các giai đoạn tổn thương nội biểu mô vảy (SIL / CIN) đến khi phát triển thành ung thư xâm lấn thường kéo dài từ 10 đến 20 năm. Khoảng thời gian vàng dài ngủi này là cơ sở khoa học hoàn hảo để các chương trình sàng lọc định kỳ can thiệp phát hiện và điều trị triệt để tổn thương tiền ung thư.

Các phương pháp xét nghiệm sàng lọc kinh điển và hiện đại

Ba công cụ kỹ thuật cốt lõi được áp dụng trong sàng lọc ung thư cổ tử cung bao gồm:

  1. Xét nghiệm tế bào học cổ tử cung (Cytology - Pap test):
    • Phết tế bào Pap truyền thống (Conventional Pap smear): Thu thập tế bào biểu mô từ vùng chuyển tiếp (transformation zone) của cổ tử cung bằng que Spatula hoặc chổi quét, bôi trực tiếp lên lam kính và cố định bằng cồn trước khi nhuộm Papanicolaou. Phương pháp này có độ đặc hiệu cao nhưng độ nhạy chỉ khoảng 50% đến 60% do dễ bị che khuất bởi chất nhầy, máu và hồng cầu.
    • Tế bào học nhúng dịch (Liquid-Based Cytology - LBC như ThinPrep hoặc SurePath): Mẫu chổi quét tế bào được nhúng và súc rửa trực tiếp vào lọ dung dịch bảo quản định hình. Máy ly tâm tự động lọc bỏ tạp chất, chất nhầy và hồng cầu, tạo một lớp tế bào đơn lớp trải đều trên lam kính. LBC giúp nâng cao độ nhạy, giảm tỷ lệ mẫu không đạt tiêu chuẩn kỹ thuật và cho phép tận dụng dung dịch còn lại để làm xét nghiệm phân tử HPV mà không cần lấy mẫu lần hai.
    • Hệ thống phân loại Bethesda chuẩn hóa kết quả tế bào học thành các nhóm: Tế bào biểu mô bình thường (NILM); Tế bào vảy không điển hình ý nghĩa không xác định (ASC-US); Tế bào vảy không điển hình không loại trừ tổn thương mức độ cao (ASC-H); Tổn thương nội biểu mô vảy mức độ thấp (LSIL); và Tổn thương nội biểu mô vảy mức độ cao (HSIL).
  2. Xét nghiệm sinh học phân tử DNA HPV (hrHPV DNA testing): Sử dụng các kỹ thuật khuếch đại gen PCR hoặc lai bắt giữ phân tử (Hybrid Capture 2) để phát hiện sự hiện diện của DNA 14 chủng HPV nguy cơ cao trong mẫu tế bào cổ tử cung. Xét nghiệm HPV có độ nhạy vượt trội (trên 90% đến 95%) trong việc phát hiện tổn thương CIN2/CIN3+, và giá trị dự báo âm tính (NPV) đạt tới hơn 99%. Điều này đồng nghĩa với việc phụ nữ có kết quả HPV âm tính có nguy cơ phát triển ung thư cổ tử cung cực kỳ thấp trong vòng 5 năm tiếp theo.
  3. Quan sát trực tiếp cổ tử cung với Acid Acetic (VIA): Bôi dung dịch acid acetic 3% đến 5% lên cổ tử cung và quan sát trực tiếp bằng mắt thường dưới ánh sáng đèn sau 1 phút. Các vùng biểu mô có mật độ tế bào và protein cao bất thường (như tổn thương CIN) sẽ kết tủa protein tạo màu trắng đục (vùng aceto-white). Phương pháp này cho kết quả ngay lập tức và chi phí cực thấp, là lựa chọn ưu tiên trong chiến lược Sàng lọc và Điều trị ngay (Screen-and-Treat) tại các vùng sâu vùng xa có nguồn lực y tế hạn chế.

Khuyến cáo và phác đồ sàng lọc cập nhật của WHO, USPSTF và ASCCP

Hướng dẫn thực hành quốc tế hiện đại đã chuyển đổi mạnh mẽ từ xét nghiệm tế bào học đơn thuần sang ưu tiên xét nghiệm HPV phân tử:

  • Khuyến cáo của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO): Khuyến cáo mạnh mẽ sử dụng xét nghiệm DNA hrHPV làm xét nghiệm sàng lọc ban đầu hàng đầu thay cho tế bào học Pap hoặc VIA. Bắt đầu sàng lọc cho phụ nữ thông thường từ 30 tuổi (và từ 25 tuổi đối với phụ nữ nhiễm HIV), với chu kỳ lặp lại mỗi 5 đến 10 năm nếu kết quả HPV âm tính.
  • Khuyến cáo của USPSTF:
    • Từ 21 đến 29 tuổi: Làm xét nghiệm tế bào học cổ tử cung đơn thuần mỗi 3 năm (không khuyến cáo làm xét nghiệm HPV ở nhóm tuổi này vì tỷ lệ nhiễm HPV thoáng qua ở người trẻ rất cao và hầu hết sẽ tự thoái lui tự nhiên).
    • Từ 30 đến 65 tuổi: Lựa chọn một trong ba chiến lược: Làm xét nghiệm hrHPV đơn thuần mỗi 5 năm (ưu tiên); hoặc làm đồng xét nghiệm Co-testing (phối hợp đồng thời Pap test và hrHPV) mỗi 5 năm; hoặc làm xét nghiệm tế bào học Pap test đơn thuần mỗi 3 năm.
    • Trên 65 tuổi: Ngừng sàng lọc nếu bệnh nhân đã có tiền sử sàng lọc đầy đủ với kết quả âm tính liên tục trong 10 năm trước đó và không có tiền sử tổn thương CIN2+ trong vòng 25 năm.

Quy trình xử trí khi kết quả sàng lọc bất thường

Sơ đồ tiếp cận và phân loại khi có kết quả bất thường tuân theo hướng dẫn dựa trên ước tính rủi ro của ASCCP:

  1. Nếu kết quả HPV 16 hoặc 18 dương tính: Bệnh nhân có nguy cơ tiến triển CIN3+ rất cao, chỉ định soi cổ tử cung (colposcopy) và bấm sinh thiết ngay lập tức, bất kể kết quả tế bào học có bình thường hay không.
  2. Nếu kết quả dương tính với 12 type hrHPV khác kèm tế bào học bình thường: Có thể làm xét nghiệm phân loại bổ sung (triage) bằng nhuộm kép p16/Ki-67 (Dual-stain), hoặc hẹn kiểm tra lại đồng xét nghiệm sau 12 tháng.
  3. Soi cổ tử cung và sinh thiết hướng dẫn: Bác sĩ sử dụng kính hiển vi quang học soi phóng đại bề mặt cổ tử cung kết hợp chấm acid acetic và dung dịch Lugol (thử nghiệm Schiller). Mẫu sinh thiết mô bệnh học được lấy tại các vị trí có mạch máu bất thường (chấm mụn, lát đá) hoặc vùng bắt màu i-ốt kém.
  4. Xử trí mô bệnh học tiền ung thư: Tổn thương CIN1 (loạn sản nhẹ) ưu tiên theo dõi định kỳ vì hơn 70% sẽ tự thoái lui; tổn thương CIN2 và CIN3 (loạn sản nặng / ung thư biểu mô tại chỗ) bắt buộc phải can thiệp loại bỏ bằng thủ thuật khoét chóp cổ tử cung bằng vòng điện (LEEP) hoặc khoét chóp dao lạnh (Cold Knife Conization) để bảo tồn tử cung và ngăn chặn nguy cơ xâm lấn.

Chiến lược toàn cầu loại trừ ung thư cổ tử cung của WHO

Tổ chức Y tế Thế giới đã đưa ra Chiến lược Toàn cầu nhằm đẩy nhanh việc loại trừ ung thư cổ tử cung như một vấn đề y tế công cộng vào năm 2030, dựa trên mục tiêu 90-70-90:

  • 90% trẻ em gái được tiêm chủng vaccine ngừa HPV đầy đủ trước 15 tuổi.
  • 70% phụ nữ được sàng lọc bằng xét nghiệm hiệu suất cao (như xét nghiệm hrHPV) ở tuổi 35 và được sàng lọc lại ở tuổi 45.
  • 90% phụ nữ được xác định có bệnh lý tiền ung thư hoặc ung thư xâm lấn được điều trị và chăm sóc y tế chuẩn mực.

Việc kết hợp đồng bộ giữa tiêm chủng vaccine HPV thế hệ mới (như vaccine 9 chủng Gardasil 9) và chương trình sàng lọc định kỳ có tổ chức là chìa khóa then chốt để tiến tới xóa sổ hoàn toàn căn bệnh ác tính này trong tương lai gần.

Câu hỏi thường gặp

Sự khác biệt giữa xét nghiệm tế bào học Pap smear và xét nghiệm HPV DNA là gì?

Pap smear khảo sát biến đổi hình thái bất thường của tế bào biểu mô cổ tử cung dưới kính hiển vi, trong khi xét nghiệm HPV DNA phát hiện trực tiếp vật chất di truyền của các chủng HPV nguy cơ cao (đặc biệt là type 16 và 18) có độ nhạy cao hơn.

Chiến lược đồng xét nghiệm (Co-testing) kết hợp Pap smear và HPV DNA được khuyến cáo ra sao?

Theo hướng dẫn quốc tế (như USPSTF, ACS), đồng xét nghiệm được chỉ định cho phụ nữ từ 30 đến 65 tuổi mỗi 5 năm một lần; nếu cả hai xét nghiệm đều âm tính thì nguy cơ tiến triển ung thư trong 5 năm tiếp theo là cực kỳ thấp.

Các chủng HPV nào chịu trách nhiệm cho phần lớn các ca ung thư cổ tử cung xâm lấn?

HPV type 16 và 18 là hai type sinh ung ác tính nhất, chịu trách nhiệm cho khoảng 70% tổng số các ca ung thư cổ tử cung biểu mô vảy và ung thư biểu mô tuyến trên toàn cầu.

Tài liệu tham khảo

  1. Sigurdsson et al. (1999). Cervical cancer, Pap smear and HPV testing, An update of the role of organized Pap smear screening and HPV testing. Acta Obstetricia et Gynecologica Scandinavica. doi:10.1034/j.1600-0412.1999.780601.x DOI: 10.1034/j.1600-0412.1999.780601.x
  2. Sigurdsson et al. (1999). Cervical cancer, Pap smear and HPV testing, An update of the role of organized Pap smear screening and HPV testing. Acta Obstetricia et Gynecologica Scandinavica. doi:10.1080/j.1600-0412.1999.780601.x DOI: 10.1080/j.1600-0412.1999.780601.x
  3. Hogarth et al. (2012). A Molecular Monopoly? HPV Testing, the Pap Smear and the Molecularisation of Cervical Cancer Screening in the USA. The Sociology of Medical Screening. doi:10.1002/9781118234358.ch6 DOI: 10.1002/9781118234358.ch6