Từ điển học thuật Khoa học y - dược

U tuyến nước bọt mang tai là gì? Các công bố khoa học về U tuyến nước bọt mang tai

Tiếng AnhParotid gland tumor

U tuyến nước bọt mang tai là sự tăng sinh bất thường của các tế bào biểu mô hoặc trung mô trong nhu mô tuyến mang tai, bao gồm các thể u lành tính (chiếm đa số) và các khối u ác tính có nguy cơ xâm lấn dây thần kinh mặt (dây VII).

351 lượt xem Cập nhật 11/9/2026

U tuyến nước bọt mang tai (parotid gland tumor) là sự tăng sinh bất thường của các tế bào biểu mô hoặc trung mô trong nhu mô tuyến mang tai, bao gồm các thể u lành tính (chiếm đa số) và các khối u ác tính có nguy cơ xâm lấn dây thần kinh mặt (dây VII). Tuyến mang tai là tuyến nước bọt lớn nhất của cơ thể con người, nằm ở vùng góc hàm trước và dưới tai.

1. Giải phẫu Ứng dụng Tuyến Mang tai và Mối Liên quan Thần kinh

Tuyến mang tai nằm trong hố sau hàm, giới hạn phía trước bởi cành đứng xương hàm dưới và cơ cắn, phía sau bởi mỏm chũm và cơ ức đòn chũm, phía trên bởi ống tai ngoài. Ống bài xuất chính của tuyến (ống Stenon) chạy ngang qua mặt ngoài cơ cắn, đâm xuyên qua cơ mút và đổ vào khoang miệng đối diện với vị trí răng cối lớn thứ hai hàm trên.

Điểm giải phẫu có ý nghĩa phẫu thuật then chốt nhất của tuyến mang tai là sự hiện diện của dây thần kinh mặt (dây thần kinh sọ số VII). Dây VII sau khi thoát ra khỏi nền sọ qua lỗ trâm chũm sẽ đâm vào mặt sau trong của tuyến mang tai và phân nhánh thành thân trên (thái dương - gò má) và thân dưới (má - bờ hàm dưới - cổ). Sự hiện diện của mặt phẳng giải phẫu thần kinh này chia tuyến mang tai một cách quy ước thành hai thùy:

  • Thùy nông (Superficial lobe): Nằm phía ngoài mặt phẳng phân nhánh của dây thần kinh VII, chiếm khoảng 80% thể tích tuyến và là nơi phát sinh phần lớn các khối u.
  • Thùy sâu (Deep lobe): Nằm phía trong mặt phẳng dây thần kinh VII, áp sát khoang cạnh họng (parapharyngeal space). Các khối u thùy sâu có thể phát triển tiềm tàng đẩy lồi thành bên họng mà không biểu hiện rõ ở vùng góc hàm.

2. Dịch tễ học và Phân loại Mô bệnh học

Khối u tuyến nước bọt chiếm khoảng 3% đến 6% tổng số các khối u vùng đầu mặt cổ. Tuyến mang tai là vị trí khởi phát phổ biến nhất, chiếm khoảng 80% tổng số các trường hợp u tuyến nước bọt. Theo quy tắc kinh điển 80/20 của Blair, khoảng 80% các khối u tuyến mang tai là lành tính và 20% là ác tính (ngược lại ở các tuyến nước bọt nhỏ trong khoang miệng, tỷ lệ u ác tính có thể lên đến 50-80%).

2.1. Các khối u lành tính phổ biến

  • U tuyến đa hình (Pleomorphic Adenoma): Là thể u lành tính hay gặp nhất (chiếm 70% đến 80% u lành tuyến mang tai). Về mặt mô bệnh học, khối u có cấu trúc hỗn hợp gồm các tế bào biểu mô và cơ biểu mô lồng ghép trong chất đệm niêm dịch, sụn hoặc kính hóa. Mặc dù lành tính, u tuyến đa hình có vỏ bao giả không liên tục với các nhánh u chân giả (pseudopods) đâm xuyên vào nhu mô lân cận, đồng thời có nguy cơ thoái hóa ác tính thành ung thư biểu mô trên u tuyến đa hình (Carcinoma ex-pleomorphic adenoma) sau 10 đến 15 năm nếu không được phẫu thuật cắt bỏ triệt để.
  • U Warthin (Adenolymphoma / U nang biểu mô lympho): Là thể u lành tính phổ biến thứ hai (chiếm 10% đến 15%), có mối liên hệ mật thiết với tiền sử hút thuốc lá kéo dài. Khối u thường gặp ở nam giới lớn tuổi, nằm ở cực dưới thùy nông tuyến mang tai, thường có tính chất nang chứa dịch màu sô-cô-la và có thể xuất hiện ở cả hai bên (bilateral) trong khoảng 10-15% trường hợp.
  • Các thể u lành tính khác: Bao gồm u tế bào nang (Oncocytoma), u biểu mô đơn dạng (Monomorphic adenoma) và u máu mao mạch tuyến mang tai ở trẻ nhỏ.

2.2. Các khối u ác tính chính

  • Ung thư biểu mô nhầy bì (Mucoepidermoid Carcinoma): Là thể ung thư tuyến mang tai phổ biến nhất ở cả người lớn và trẻ em, gồm hỗn hợp các tế bào tiết nhầy, tế bào dạng bì (vảy) và tế bào trung gian, được phân độ mô học thành độ thấp, trung bình và độ cao.
  • Ung thư biểu mô dạng nang (Adenoid Cystic Carcinoma): Nổi bật với đặc tính xâm lấn dọc theo bao dây thần kinh (perineural invasion), tỷ lệ tái phát tại chỗ cao và xu hướng di căn xa muộn theo đường máu tới phổi và xương.
  • Ung thư biểu mô tế bào túi tuyến (Acinic Cell Carcinoma): Thường có độ mô học thấp, tiến triển chậm nhưng vẫn tiềm ẩn nguy cơ di căn hạch vùng cổ.
  • Ung thư biểu mô trên u tuyến đa hình (Carcinoma ex-pleomorphic adenoma): Khối u ác tính tiến triển nhanh trên nền một u lành tính đã tồn tại nhiều năm không điều trị.

3. Triệu chứng Lâm sàng và Phân biệt Lành tính - Ác tính

Đa số bệnh nhân u tuyến mang tai lành tính đến khám vì tình cờ sờ thấy một khối u chắc, không đau, phát triển chậm nhiều tháng hoặc nhiều năm ở vùng dưới tai hoặc góc hàm. Ngược lại, sự xuất hiện của các dấu hiệu xâm lấn mô xung quanh là chỉ điểm cảnh báo ác tính cao độ:

Đặc điểm lâm sàng U lành tính (Điển hình) U ác tính (Cảnh báo nguy hiểm)
Tốc độ phát triển Chậm chạp, ổn định trong nhiều năm. Phát triển nhanh, tăng kích thước rõ rệt trong vài tuần đến vài tháng.
Mật độ & Ranh giới Ranh giới rõ, bề mặt nhẵn hoặc nhiều múi, di động tốt dưới da. Ranh giới không rõ, mật độ cứng chắc như đá, dính chặt vào da hoặc bình diện sâu.
Cảm giác đau Thường không đau hoặc chỉ tức nhẹ khi u lớn. Đau nhức sâu vùng góc hàm, đau lan lên thái dương hoặc ống tai.
Chức năng dây thần kinh VII Hoàn toàn bình thường, các nhánh cơ mặt đối xứng. Liệt hoặc yếu các cơ mặt cùng bên (méo miệng, nhắm mắt không kín, mất nếp nhăn trán).
Hạch bạch huyết vùng cổ Không sờ thấy hạch bệnh lý. Xuất hiện hạch cổ to, chắc, dính (di căn hạch nhóm II, III).

4. Phương pháp Thăm dò Cận lâm sàng

Quy trình đánh giá một khối u tuyến mang tai đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa chẩn đoán hình ảnh và tế bào học:

  • Siêu âm vùng đầu mặt cổ kết hợp Doppler màu: Là thăm dò hình ảnh bước đầu xuất sắc, giúp xác định chính xác vị trí u (thùy nông hay thùy sâu), cấu trúc nang hay đặc, tính chất phân bố mạch máu và tầm soát hạch lympho vùng cổ.
  • Cộng hưởng từ (MRI) vùng đầu cổ: Tiêu chuẩn vàng để đánh giá mức độ lan rộng của u, đặc biệt với các u thùy sâu lan vào khoang cạnh họng, đánh giá sự xâm lấn vỏ bao thần kinh mặt và xâm nhập nền sọ.
  • Chụp cắt lớp vi tính (CT scan): Hữu ích trong trường hợp nghi ngờ u phá hủy xương hàm dưới hoặc nền sọ, hoặc khi bệnh nhân có chống chỉ định chụp MRI.
  • Chọc hút tế bào kim nhỏ (FNA - Fine Needle Aspiration): Được thực hiện dưới hướng dẫn của siêu âm để lấy tế bào nhuộm soi mô học. FNA có độ nhạy và độ đặc hiệu cao (trên 90%) giúp phân biệt giữa u lành và u ác, định hướng kế hoạch phẫu thuật. Lưu ý: Chống chỉ định tuyệt đối sinh thiết mở trực tiếp qua da vì nguy cơ gieo rắc tế bào ung thư hoặc tái phát u tuyến đa hình ra toàn bộ hố mang tai.

5. Chiến lược Phẫu thuật và Bảo tồn Thần kinh Mặt

Phẫu thuật cắt bỏ khối u là phương pháp điều trị nền tảng cho hầu hết các khối u tuyến mang tai. Nguyên tắc bất di bất dịch trong phẫu thuật tuyến mang tai là bộc lộ rõ ràng thân và các nhánh của dây thần kinh mặt trước khi tiến hành cắt bỏ mô u:

5.1. Phẫu thuật cắt thùy nông tuyến mang tai (Superficial Parotidectomy)

Là phẫu thuật tiêu chuẩn đối với các khối u lành tính (như u tuyến đa hình) khu trú ở thùy nông. Phẫu thuật viên thực hiện đường mổ rạch da chữ S kiểu cải biên (Modified Blair incision), bộc lộ thân chính dây VII tại mốc trâm chũm, phẫu tích dọc theo các nhánh thần kinh để bảo tồn nguyên vẹn và lấy trọn khối u cùng toàn bộ thùy nông lành xung quanh. Tuyệt đối không được bóc u đơn thuần (enucleation) vì tỷ lệ tái phát sẽ lên đến 20-45%.

5.2. Phẫu thuật cắt toàn bộ tuyến mang tai (Total Parotidectomy)

Được chỉ định cho các khối u nằm ở thùy sâu, u tái phát nhiều lần hoặc các khối u ác tính xâm lấn. Dây thần kinh VII được phẫu tích tỉ mỉ tách rời khỏi nhu mô tuyến mang tai sâu trước khi lấy bỏ toàn bộ tuyến. Nếu khối u ác tính đã thâm nhiễm trực tiếp bao bọc dây thần kinh VII khiến không thể bóc tách an toàn, phẫu thuật viên buộc phải hy sinh đoạn thần kinh bị xâm lấn (Radical Parotidectomy) và tiến hành tái tạo vi phẫu tức thì bằng ghép dây thần kinh ghép tự thân (như dây thần kinh tai lớn hoặc dây thần kinh hiển bì cẳng chân).

5.3. Điều trị bổ trợ và Phẫu thuật nạo vét hạch

Đối với ung thư biểu mô tuyến mang tai có độ ác tính cao hoặc có di căn hạch cổ trên lâm sàng/hình ảnh học, phẫu thuật nạo vét hạch cổ chọn lọc hoặc toàn phần được thực hiện đồng thời. Xạ trị chiếu ngoài bổ trợ sau phẫu thuật được chỉ định khi khối u có bờ cắt vi thể dương tính (R1/R2), u độ ác tính cao, có xâm lấn bao thần kinh hoặc di căn nhiều hạch lympho.

6. Biến chứng Phẫu thuật và Theo dõi Hậu phẫu

Phẫu thuật tuyến mang tai tiềm ẩn một số biến chứng đặc thù đòi hỏi theo dõi sát:

  • Liệt dây thần kinh mặt tạm thời hoặc vĩnh viễn: Liệt tạm thời do co kéo vi chấn thương thần kinh trong mổ xảy ra ở khoảng 15% đến 25% trường hợp và thường tự hồi phục sau 3 đến 6 tháng; liệt vĩnh viễn chiếm dưới 2% ở các phẫu thuật viên giàu kinh nghiệm.
  • Hội chứng Frey (Hội chứng đổ mồ hôi khi nhai): Xảy ra muộn sau 6 đến 12 tháng do các sợi thần kinh phó giao cảm chi phối bài tiết tuyến nước bọt tái sinh nhầm vào các thụ thể thần kinh giao cảm của tuyến mồ hôi da góc hàm, khiến bệnh nhân bị đỏ bừng và toát mồ hôi vùng má mỗi khi ăn thức ăn chua cay. Điều trị hiệu quả bằng tiêm độc tố Botulinum (Botox) nội bì.
  • Dò nước bọt và Rối loạn cảm giác vành tai: Do đứt nhánh sau dây thần kinh tai lớn (great auricular nerve), gây tê bì dái tai kéo dài.

Câu hỏi thường gặp

Thể mô bệnh học lành tính phổ biến nhất của u tuyến nước bọt mang tai là gì?

U tuyến đa hình (Pleomorphic adenoma), chiếm khoảng 70-80% các trường hợp u lành tính, có cấu trúc mô học hỗn hợp gồm tế bào biểu mô, cơ biểu mô và chất đệm niêm dịch - sụn.

Cấu trúc giải phẫu nào có ý nghĩa sống còn cần bảo tồn trong phẫu thuật cắt tuyến mang tai?

Dây thần kinh mặt (dây thần kinh sọ số VII) và các nhánh ngoại vi của nó phân chia tuyến mang tai thành thùy nông và thùy sâu; tổn thương dây VII trong phẫu thuật sẽ dẫn đến liệt cơ mặt vĩnh viễn cùng bên.

Những dấu hiệu lâm sàng nào gợi ý một khối u tuyến mang tai mang tính chất ác tính?

Khối u phát triển nhanh, dính chặt vào mô xung quanh, mật độ chắc cứng, kèm theo đau, liệt hoặc yếu cơ mặt và xuất hiện hạch lympho vùng cổ nghi ngờ di căn.

Tài liệu tham khảo

  1. Roh (2022). Superficial versus total parotidectomy for recurrent pleomorphic adenoma in the parotid gland. Oral Oncology. DOI: 10.1016/j.oraloncology.2022.106103
  2. Agolah (2022). Pleomorphic adenoma - parotid gland. Radiopaedia.org. DOI: 10.53347/rid-158975
  3. Sheldon (2023). Parotid gland pleomorphic adenoma. Radiopaedia.org. DOI: 10.53347/rid-161517