Từ điển học thuật Khoa học y - dược

U tuyến nước bọt mang tai là gì? Các công bố khoa học về U tuyến nước bọt mang tai

Tiếng AnhParotid gland tumor

U tuyến nước bọt mang tai là sự tăng sinh bất thường của các tế bào biểu mô hoặc trung mô trong nhu mô tuyến mang tai, bao gồm các thể u lành tính (chiếm đa số) và các khối u ác tính có nguy cơ xâm lấn dây thần kinh mặt (dây VII).

351 lượt xem Cập nhật 11/9/2026

U tuyến nước bọt mang tai (parotid gland tumor) là sự tăng sinh bất thường của các tế bào biểu mô hoặc trung mô trong nhu mô tuyến mang tai, bao gồm các thể u lành tính (chiếm đa số) và các khối u ác tính có nguy cơ xâm lấn dây thần kinh mặt (dây VII). Tuyến mang tai là tuyến nước bọt lớn nhất của cơ thể con người, nằm ở vùng góc hàm trước và dưới tai.

1. Giải phẫu Ứng dụng Tuyến Mang tai và Mối Liên quan Thần kinh

Tuyến mang tai nằm trong hố sau hàm, giới hạn phía trước bởi cành đứng xương hàm dưới và cơ cắn, phía sau bởi mỏm chũm và cơ ức đòn chũm, phía trên bởi ống tai ngoài. Ống bài xuất chính của tuyến (ống Stenon) chạy ngang qua mặt ngoài cơ cắn, đâm xuyên qua cơ mút và đổ vào khoang miệng đối diện với vị trí răng cối lớn thứ hai hàm trên.

Điểm giải phẫu có ý nghĩa phẫu thuật then chốt nhất của tuyến mang tai là sự hiện diện của dây thần kinh mặt (dây thần kinh sọ số VII). Dây VII sau khi thoát ra khỏi nền sọ qua lỗ trâm chũm sẽ đâm vào mặt sau trong của tuyến mang tai và phân nhánh thành thân trên (thái dương - gò má) và thân dưới (má - bờ hàm dưới - cổ). Sự hiện diện của mặt phẳng giải phẫu thần kinh này chia tuyến mang tai một cách quy ước thành hai thùy:

  • Thùy nông (Superficial lobe): Nằm phía ngoài mặt phẳng phân nhánh của dây thần kinh VII, chiếm khoảng 80% thể tích tuyến và là nơi phát sinh phần lớn các khối u.
  • Thùy sâu (Deep lobe): Nằm phía trong mặt phẳng dây thần kinh VII, áp sát khoang cạnh họng (parapharyngeal space). Các khối u thùy sâu có thể phát triển tiềm tàng đẩy lồi thành bên họng mà không biểu hiện rõ ở vùng góc hàm.

2. Dịch tễ học và Phân loại Mô bệnh học

Khối u tuyến nước bọt chiếm khoảng 3% đến 6% tổng số các khối u vùng đầu mặt cổ. Tuyến mang tai là vị trí khởi phát phổ biến nhất, chiếm khoảng 80% tổng số các trường hợp u tuyến nước bọt. Theo quy tắc kinh điển 80/20 của Blair, khoảng 80% các khối u tuyến mang tai là lành tính và 20% là ác tính (ngược lại ở các tuyến nước bọt nhỏ trong khoang miệng, tỷ lệ u ác tính có thể lên đến 50-80%).

2.1. Các khối u lành tính phổ biến

  • U tuyến đa hình (Pleomorphic Adenoma): Là thể u lành tính hay gặp nhất (chiếm 70% đến 80% u lành tuyến mang tai). Về mặt mô bệnh học, khối u có cấu trúc hỗn hợp gồm các tế bào biểu mô và cơ biểu mô lồng ghép trong chất đệm niêm dịch, sụn hoặc kính hóa. Mặc dù lành tính, u tuyến đa hình có vỏ bao giả không liên tục với các nhánh u chân giả (pseudopods) đâm xuyên vào nhu mô lân cận, đồng thời có nguy cơ thoái hóa ác tính thành ung thư biểu mô trên u tuyến đa hình (Carcinoma ex-pleomorphic adenoma) sau 10 đến 15 năm nếu không được phẫu thuật cắt bỏ triệt để.
  • U Warthin (Adenolymphoma / U nang biểu mô lympho): Là thể u lành tính phổ biến thứ hai (chiếm 10% đến 15%), có mối liên hệ mật thiết với tiền sử hút thuốc lá kéo dài. Khối u thường gặp ở nam giới lớn tuổi, nằm ở cực dưới thùy nông tuyến mang tai, thường có tính chất nang chứa dịch màu sô-cô-la và có thể xuất hiện ở cả hai bên (bilateral) trong khoảng 10-15% trường hợp.
  • Các thể u lành tính khác: Bao gồm u tế bào nang (Oncocytoma), u biểu mô đơn dạng (Monomorphic adenoma) và u máu mao mạch tuyến mang tai ở trẻ nhỏ.

2.2. Các khối u ác tính chính

  • Ung thư biểu mô nhầy bì (Mucoepidermoid Carcinoma): Là thể ung thư tuyến mang tai phổ biến nhất ở cả người lớn và trẻ em, gồm hỗn hợp các tế bào tiết nhầy, tế bào dạng bì (vảy) và tế bào trung gian, được phân độ mô học thành độ thấp, trung bình và độ cao.
  • Ung thư biểu mô dạng nang (Adenoid Cystic Carcinoma): Nổi bật với đặc tính xâm lấn dọc theo bao dây thần kinh (perineural invasion), tỷ lệ tái phát tại chỗ cao và xu hướng di căn xa muộn theo đường máu tới phổi và xương.
  • Ung thư biểu mô tế bào túi tuyến (Acinic Cell Carcinoma): Thường có độ mô học thấp, tiến triển chậm nhưng vẫn tiềm ẩn nguy cơ di căn hạch vùng cổ.
  • Ung thư biểu mô trên u tuyến đa hình (Carcinoma ex-pleomorphic adenoma): Khối u ác tính tiến triển nhanh trên nền một u lành tính đã tồn tại nhiều năm không điều trị.

3. Triệu chứng Lâm sàng và Phân biệt Lành tính - Ác tính

Đa số bệnh nhân u tuyến mang tai lành tính đến khám vì tình cờ sờ thấy một khối u chắc, không đau, phát triển chậm nhiều tháng hoặc nhiều năm ở vùng dưới tai hoặc góc hàm. Ngược lại, sự xuất hiện của các dấu hiệu xâm lấn mô xung quanh là chỉ điểm cảnh báo ác tính cao độ:

Đặc điểm lâm sàng U lành tính (Điển hình) U ác tính (Cảnh báo nguy hiểm)
Tốc độ phát triển Chậm chạp, ổn định trong nhiều năm. Phát triển nhanh, tăng kích thước rõ rệt trong vài tuần đến vài tháng.
Mật độ & Ranh giới Ranh giới rõ, bề mặt nhẵn hoặc nhiều múi, di động tốt dưới da. Ranh giới không rõ, mật độ cứng chắc như đá, dính chặt vào da hoặc bình diện sâu.
Cảm giác đau Thường không đau hoặc chỉ tức nhẹ khi u lớn. Đau nhức sâu vùng góc hàm, đau lan lên thái dương hoặc ống tai.
Chức năng dây thần kinh VII Hoàn toàn bình thường, các nhánh cơ mặt đối xứng. Liệt hoặc yếu các cơ mặt cùng bên (méo miệng, nhắm mắt không kín, mất nếp nhăn trán).
Hạch bạch huyết vùng cổ Không sờ thấy hạch bệnh lý. Xuất hiện hạch cổ to, chắc, dính (di căn hạch nhóm II, III).

4. Phương pháp Thăm dò Cận lâm sàng

Quy trình đánh giá một khối u tuyến mang tai đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa chẩn đoán hình ảnh và tế bào học:

  • Siêu âm vùng đầu mặt cổ kết hợp Doppler màu: Là thăm dò hình ảnh bước đầu xuất sắc, giúp xác định chính xác vị trí u (thùy nông hay thùy sâu), cấu trúc nang hay đặc, tính chất phân bố mạch máu và tầm soát hạch lympho vùng cổ.
  • Cộng hưởng từ (MRI) vùng đầu cổ: Tiêu chuẩn vàng để đánh giá mức độ lan rộng của u, đặc biệt với các u thùy sâu lan vào khoang cạnh họng, đánh giá sự xâm lấn vỏ bao thần kinh mặt và xâm nhập nền sọ.
  • Chụp cắt lớp vi tính (CT scan): Hữu ích trong trường hợp nghi ngờ u phá hủy xương hàm dưới hoặc nền sọ, hoặc khi bệnh nhân có chống chỉ định chụp MRI.
  • Chọc hút tế bào kim nhỏ (FNA - Fine Needle Aspiration): Được thực hiện dưới hướng dẫn của siêu âm để lấy tế bào nhuộm soi mô học. FNA có độ nhạy và độ đặc hiệu cao (trên 90%) giúp phân biệt giữa u lành và u ác, định hướng kế hoạch phẫu thuật. Lưu ý: Chống chỉ định tuyệt đối sinh thiết mở trực tiếp qua da vì nguy cơ gieo rắc tế bào ung thư hoặc tái phát u tuyến đa hình ra toàn bộ hố mang tai.

5. Chiến lược Phẫu thuật và Bảo tồn Thần kinh Mặt

Phẫu thuật cắt bỏ khối u là phương pháp điều trị nền tảng cho hầu hết các khối u tuyến mang tai. Nguyên tắc bất di bất dịch trong phẫu thuật tuyến mang tai là bộc lộ rõ ràng thân và các nhánh của dây thần kinh mặt trước khi tiến hành cắt bỏ mô u:

5.1. Phẫu thuật cắt thùy nông tuyến mang tai (Superficial Parotidectomy)

Là phẫu thuật tiêu chuẩn đối với các khối u lành tính (như u tuyến đa hình) khu trú ở thùy nông. Phẫu thuật viên thực hiện đường mổ rạch da chữ S kiểu cải biên (Modified Blair incision), bộc lộ thân chính dây VII tại mốc trâm chũm, phẫu tích dọc theo các nhánh thần kinh để bảo tồn nguyên vẹn và lấy trọn khối u cùng toàn bộ thùy nông lành xung quanh. Tuyệt đối không được bóc u đơn thuần (enucleation) vì tỷ lệ tái phát sẽ lên đến 20-45%.

5.2. Phẫu thuật cắt toàn bộ tuyến mang tai (Total Parotidectomy)

Được chỉ định cho các khối u nằm ở thùy sâu, u tái phát nhiều lần hoặc các khối u ác tính xâm lấn. Dây thần kinh VII được phẫu tích tỉ mỉ tách rời khỏi nhu mô tuyến mang tai sâu trước khi lấy bỏ toàn bộ tuyến. Nếu khối u ác tính đã thâm nhiễm trực tiếp bao bọc dây thần kinh VII khiến không thể bóc tách an toàn, phẫu thuật viên buộc phải hy sinh đoạn thần kinh bị xâm lấn (Radical Parotidectomy) và tiến hành tái tạo vi phẫu tức thì bằng ghép dây thần kinh ghép tự thân (như dây thần kinh tai lớn hoặc dây thần kinh hiển bì cẳng chân).

5.3. Điều trị bổ trợ và Phẫu thuật nạo vét hạch

Đối với ung thư biểu mô tuyến mang tai có độ ác tính cao hoặc có di căn hạch cổ trên lâm sàng/hình ảnh học, phẫu thuật nạo vét hạch cổ chọn lọc hoặc toàn phần được thực hiện đồng thời. Xạ trị chiếu ngoài bổ trợ sau phẫu thuật được chỉ định khi khối u có bờ cắt vi thể dương tính (R1/R2), u độ ác tính cao, có xâm lấn bao thần kinh hoặc di căn nhiều hạch lympho.

6. Biến chứng Phẫu thuật và Theo dõi Hậu phẫu

Phẫu thuật tuyến mang tai tiềm ẩn một số biến chứng đặc thù đòi hỏi theo dõi sát:

  • Liệt dây thần kinh mặt tạm thời hoặc vĩnh viễn: Liệt tạm thời do co kéo vi chấn thương thần kinh trong mổ xảy ra ở khoảng 15% đến 25% trường hợp và thường tự hồi phục sau 3 đến 6 tháng; liệt vĩnh viễn chiếm dưới 2% ở các phẫu thuật viên giàu kinh nghiệm.
  • Hội chứng Frey (Hội chứng đổ mồ hôi khi nhai): Xảy ra muộn sau 6 đến 12 tháng do các sợi thần kinh phó giao cảm chi phối bài tiết tuyến nước bọt tái sinh nhầm vào các thụ thể thần kinh giao cảm của tuyến mồ hôi da góc hàm, khiến bệnh nhân bị đỏ bừng và toát mồ hôi vùng má mỗi khi ăn thức ăn chua cay. Điều trị hiệu quả bằng tiêm độc tố Botulinum (Botox) nội bì.
  • Dò nước bọt và Rối loạn cảm giác vành tai: Do đứt nhánh sau dây thần kinh tai lớn (great auricular nerve), gây tê bì dái tai kéo dài.

Câu hỏi thường gặp

Thể mô bệnh học lành tính phổ biến nhất của u tuyến nước bọt mang tai là gì?

U tuyến đa hình (Pleomorphic adenoma), chiếm khoảng 70-80% các trường hợp u lành tính, có cấu trúc mô học hỗn hợp gồm tế bào biểu mô, cơ biểu mô và chất đệm niêm dịch - sụn.

Cấu trúc giải phẫu nào có ý nghĩa sống còn cần bảo tồn trong phẫu thuật cắt tuyến mang tai?

Dây thần kinh mặt (dây thần kinh sọ số VII) và các nhánh ngoại vi của nó phân chia tuyến mang tai thành thùy nông và thùy sâu; tổn thương dây VII trong phẫu thuật sẽ dẫn đến liệt cơ mặt vĩnh viễn cùng bên.

Những dấu hiệu lâm sàng nào gợi ý một khối u tuyến mang tai mang tính chất ác tính?

Khối u phát triển nhanh, dính chặt vào mô xung quanh, mật độ chắc cứng, kèm theo đau, liệt hoặc yếu cơ mặt và xuất hiện hạch lympho vùng cổ nghi ngờ di căn.

Các nghiên cứu khoa học về “u tuyến nước bọt mang tai”

Công bố nổi bật trên thế giới và tại Việt Nam, kèm tóm tắt theo hướng chủ đề.

Mới nhất

  • Evaluation of surgical outcomes for benign parotid gland tumors at Ninh Binh Provincial General Hospital in 2024

    Nguyễn Văn Lam và cộng sự2025Journal of 108 - Clinical Medicine and Phamarcy

    AI tóm tắt

    Phân tích kết quả can thiệp trên 42 người bệnh có u lành tính tuyến nước bọt mang tai tại Ninh Bình đánh giá các phương pháp phẫu thuật bảo tồn dây VII. Tỷ lệ cắt u đơn thuần chiếm 72,6%, di chứng liệt mặt tạm thời đạt đỉnh sau một tuần (23,8%) rồi phục hồi hoàn toàn sau sáu tháng (0%), bên cạnh biến chứng hội chứng Frey chiếm 2,4%. Nhóm tác giả ghi nhận hiệu quả khả quan về bệnh học và thẩm mỹ sau sáu tháng với 88,1% ca đạt kết quả tốt.

  • Characterization of parotid gland tumors: whole-tumor histogram analysis of diffusion weighted imaging, diffusion kurtosis imaging, and intravoxel incoherent motion – a pilot study

    Yu Chen và cộng sự2023European Journal of Radiology

    AI tóm tắt

    Khảo sát hồi cứu sơ bộ phân tích biểu đồ tần suất (histogram) từ cộng hưởng từ khuếch tán nhằm xác định đặc tính u tuyến nước bọt mang tai. Ghi nhận 23 thông số histogram phân biệt rõ khối u lành và u ác tính với ý nghĩa thống kê cao, đồng thời tương quan với chỉ số phân bào Ki-67. Tác giả kết luận phân tích biểu đồ toàn khối u giúp nâng cao độ chính xác tiền phẫu, dù cần kiểm chứng thêm trên quần thể lớn.

  • Evaluation of Quantitative Dual-Energy Computed Tomography Parameters for Differentiation of Parotid Gland Tumors

    Yu Wang và cộng sự2023Academic Radiology

    AI tóm tắt

    Phân tích hồi cứu trên 101 bệnh nhân với 108 tổn thương đánh giá hiệu quả cắt lớp vi tính hai mức năng lượng (dual-energy computed tomography) ở u tuyến nước bọt mang tai. Dữ liệu ghi nhận nồng độ iod và số nguyên tử hiệu dụng phân biệt hiệu quả u tuyến đa hình, u Warthin cùng u ác tính. Tác giả kết luận thông số hai mức năng lượng hỗ trợ phân tầng mô học trước phẫu thuật, dù cần kiểm định đa trung tâm.

  • Histogram analysis of ultrasonographic images in the differentiation of benign and malignant parotid gland tumors

    Feifei Xia và cộng sự2023Oral Surgery, Oral Medicine, Oral Pathology and Oral Radiology

    AI tóm tắt

    Báo cáo hồi cứu trên 104 ca bệnh khảo sát phân tích biểu đồ tần suất (histogram) siêu âm thang xám trong phân biệt u tuyến nước bọt mang tai. Phương pháp phân tách u tuyến đa hình và u Warthin đạt chỉ số diện tích 0,802, phân tách u Warthin với u ác tính đạt 0,822 với độ tin cậy cao. Tác giả nhận định phân tích biểu đồ siêu âm giúp đánh giá khách quan độ không đồng nhất, dù phụ thuộc chất lượng ảnh gốc.

  • Ultrasonographic Localization of Parotid Gland Tumor Relative to the Facial Nerve Using Stensen's Duct Criterion

    Jeong Kyu Kim và cộng sự2023Journal of Oral and Maxillofacial Surgery

    AI tóm tắt

    Khảo sát cắt ngang trên 102 bệnh nhân đánh giá tiêu chuẩn ống Stensen trên siêu âm nhằm định vị u tuyến nước bọt mang tai so với dây thần kinh mặt. Kết quả ghi nhận độ nhạy 87,5%, độ đặc hiệu 82,1% và độ chính xác 83,8% trong xác định u thuộc thùy nông hay thùy sâu. Tác giả kết luận tiêu chuẩn ống Stensen hỗ trợ định hướng đường mổ an toàn, dù độ chính xác có thể giảm ở u kích thước lớn.

Trích dẫn nhiều nhất

  • Preoperative Prediction of the Location of Parotid Gland Tumors using Anatomical Landmarks

    Chi Young Lim và cộng sự2008World Journal of Surgery23 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Hồi cứu 100 bệnh nhân phẫu thuật u tuyến mang tai nhằm đánh giá bốn mốc giải phẫu định vị tổn thương trên phim cắt lớp vi tính. Đường Utrecht (U line) đạt độ chính xác cao nhất 94%, độ nhạy 89,3% và đặc hiệu 97,7%; riêng với u từ 2 cm trở xuống, đường thần kinh mặt (FN line) và tĩnh mạch sau hàm dưới (RV) lại chính xác hơn (p = 0,022). Tác giả khuyến nghị lựa chọn mốc giải phẫu phù hợp theo kích thước khối u.

  • Diffusion kurtosis imaging and dynamic contrast-enhanced MRI for the differentiation of parotid gland tumors

    Nan Huang và cộng sự2022European Radiology10 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Phân tích hồi cứu 70 bệnh nhân có 80 u tuyến nước bọt mang tai chụp cộng hưởng từ khuếch tán kurtosis (DKI) và tương phản động học (DCE-MRI). Khối u Warthin có thông số Kep cao nhất và Ve thấp nhất; nhóm ác tính ghi nhận hệ số khuếch tán D giảm thấp còn 1,10 × 10⁻³ mm²/s. Mô hình kết hợp thông số hỗ trợ phân loại tuần tự u Warthin, u ác tính và u tuyến đa hình với độ chính xác từ 78% đến 91%.

  • Deep learning model developed by multiparametric MRI in differential diagnosis of parotid gland tumors

    Emrah Gündüz và cộng sự2022Archives of oto-rhino-laryngology6 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Bộ dữ liệu 123 bệnh nhân có u tuyến mang tai được ứng dụng mô hình học sâu InceptionResNetV2 trên hình ảnh multiparametric MRI nhằm chẩn đoán trước mổ. Hệ thống phân loại bốn nhóm mô bệnh học đạt độ chính xác 92,86% khi kết hợp chuỗi xung; phân biệt u lành, u ác và mô bình thường đạt 92,14%; phát hiện khối u đạt 99,29%. Kết quả cho thấy tiềm năng tự động hóa chẩn đoán hình ảnh dù cần kiểm chứng đa trung tâm.

  • Magnetic resonance imaging of parotid gland tumors: a pictorial essay

    Soung Yung Kim và cộng sựBMC Medical Imaging6 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Tổng quan hình ảnh (pictorial essay) hệ thống hóa đặc điểm cộng hưởng từ giúp phân biệt mức độ lành ác và định vị u tuyến nước bọt mang tai trước mổ. Tổn thương ác tính thường biểu hiện giảm tín hiệu trên xung T2W, bờ không rõ, xâm lấn mô kế cận và hạn chế khuếch tán. Kỹ thuật chụp chuyên sâu hỗ trợ phát hiện u xâm lấn lan theo bao thần kinh (perineural) cùng tình trạng di căn hạch cổ, khắc phục hạn chế chồng lấp hình thái.

  • Parotid Gland Tumors: A Multicenter Analysis of 1020 Cases. Increasing Incidence of Warthin’s Tumor

    Panagiotis Saravakos và cộng sự2022Indian Journal of Otolaryngology and Head & Neck Surgery3 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Nghiên cứu đa trung tâm trên 1.020 ca phẫu thuật cắt u tuyến nước bọt mang tai (multicenter) tại Đức ghi nhận 84,7% u lành tính và 15,3% u ác tính. Đáng chú ý, u Warthin trở thành thực thể u lành tính chiếm tỷ lệ cao nhất, vượt qua u tuyến đa hình; ung thư tế bào nang và biểu bì nhầy chiếm ưu thế trong các u ác nguyên phát. Kết quả ghi nhận sự dịch chuyển dịch tễ rõ nét, đồng thời cảnh báo tỷ lệ di căn từ ung thư da vùng đầu cổ.

Nổi bật tại Việt Nam

  • GIÁ TRỊ CỦA HỆ THỐNG MILAN TRONG CHẨN ĐOÁN TẾ BÀO HỌC U TUYẾN MANG TAI

    Lương Hữu Đăng và cộng sự2026Tạp chí Tai Mũi Họng Việt Nam0 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Khảo sát 157 bệnh nhân có u tuyến mang tai nhằm đánh giá hệ thống Milan qua chọc hút tế bào kim nhỏ (FNA) tại Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh. Tiên lượng nguy cơ ác tính đạt độ đặc hiệu và độ chính xác đều trên 90%; riêng nguy cơ tân sinh có giá trị tiên đoán âm đạt 55,56%. Công cụ hỗ trợ phân tầng nguy cơ hiệu quả và nhận diện chính xác nhóm tổn thương nghi ngờ.

  • Nhận xét đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng u lành tính tuyến mang tai tại Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên từ 2020-2023

    Đàm Thanh Mai và cộng sự2023Tạp chí Tai Mũi Họng Việt Nam0 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Phân tích lâm sàng trên 35 bệnh nhân phẫu thuật u lành tính tuyến mang tai tại Thái Nguyên làm rõ các đặc trưng bệnh học. Đa số tổn thương khu trú thùy nông (29/35 ca), thời gian mang u từ 12 đến 60 tháng chiếm 68,8%, với hai thể mô bệnh học phổ biến nhất là u tuyến đa hình và u Warthin. Nhóm nghiên cứu đánh giá cao vai trò của siêu âm và xét nghiệm tế bào trước mổ trong xác định bản chất u lành tính.

  • KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ UNG THƯ TUYẾN NƯỚC BỌT MANG TAI TẠI BỆNH VIỆN K

    Xuân Quý Ngô và cộng sự2022Tạp chí Y học Việt Nam0 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Đánh giá hồi cứu trên 60 bệnh nhân điều trị u tuyến nước bọt mang tai thể ác tính tại Bệnh viện K phân tích kết quả phẫu thuật kết hợp xạ trị. Tỷ lệ cắt toàn bộ tuyến đạt 98,3%, xạ trị bổ trợ chiếm 73,3%, đạt thời gian sống thêm 5 năm là 75,1% dù di chứng liệt mặt vĩnh viễn là 30,0%. Dữ liệu cho thấy xạ trị sau mổ giúp giảm tái phát tại chỗ và kéo dài thời gian sống ở giai đoạn muộn.

  • GIÁ TRỊ CHẨN ĐOÁN CỦA CỘNG HƯỞNG TỪ KHUẾCH TÁN VÀ CỘNG HƯỞNG TỪ TƯƠNG PHẢN ĐỘNG HỌC TRONG PHÂN BIỆT U TUYẾN NƯỚC BỌT MANG TAI LÀNH TÍNH VÀ ÁC TÍNH

    Thùy Trang Nguyễn và cộng sự2021Tạp chí Y học Việt Nam0 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Khảo sát hình ảnh trên 39 bệnh nhân có u tuyến nước bọt mang tai đánh giá giá trị chẩn đoán của chuỗi xung DWI và DCE-MRI. Ngưỡng ADC 1,415×10⁻³ mm²/s giúp phân biệt u tuyến đa hình với u ác tính đạt độ đặc hiệu 98%, đồng thời dạng đồ thị ngấm thuốc loại A và D chỉ điểm tổn thương lành tính. Tác giả ghi nhận việc phối hợp hai kỹ thuật cộng hưởng từ cải thiện rõ rệt hiệu quả phân biệt u lành và u ác (p < 0,05).

  • GIÁ TRỊ CHỌC HÚT BẰNG KIM NHỎ U TUYẾN MANG TAI TẠI BỆNH VIỆN ĐẠI HỌC Y DƯỢC TP.HCM TỪ 2020 ĐẾN 2021

    Kim Ngân Bùi và cộng sự2021Tạp chí Y học Việt Nam0 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Theo dõi dọc hồi cứu 60 bệnh án u tuyến mang tai điều trị phẫu thuật nhằm đối chiếu giá trị chẩn đoán của chọc hút tế bào bằng kim nhỏ (FNA) với mô bệnh học. Phương pháp FNA đạt độ nhạy 100%, độ đặc hiệu 93,3% và độ chính xác 93,6% trong phân biệt tổn thương lành ác; siêu âm đạt độ chính xác 95%. Kỹ thuật thể hiện giá trị cao trong định hướng trước mổ, song 21,7% mẫu chưa xác định được chẩn đoán do thao tác lấy mẫu bệnh phẩm.

Mới nhất tại Việt Nam

  • Evaluation of clinical and subclinical features of benign parotid tumours at Thai Nguyen National Hospital from 2020 to 2023

    Đàm Thanh Mai và cộng sự2023TẠP CHÍ Y DƯỢC LÂM SÀNG 108

    AI tóm tắt

    Khảo sát đặc điểm bệnh học trên 35 bệnh nhân mắc u lành tính tuyến nước bọt mang tai tại Thái Nguyên mô tả các biểu hiện lâm sàng và cận lâm sàng. Bệnh gặp chủ yếu ở nam giới trung niên (tỷ lệ nam/nữ 1,69/1, tuổi trung bình 54,5), 100% có u một bên mang tai và 29/35 trường hợp khu trú ở thùy nông. Kết quả ghi nhận sự tương đồng cao giữa chọc hút tế bào và mô bệnh học với ưu thế của u tuyến đa hình và u Warthin.

  • NHẬN XÉT ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG UNG THƯ TUYẾN MANG TAI TẠI BỆNH VIỆN K TỪ 2016-2020

    Nguyễn Huy Phan và cộng sự2023Tạp chí Y học Việt Nam

    AI tóm tắt

    Mô tả lâm sàng trên 54 bệnh nhân phẫu thuật u tuyến nước bọt mang tai ác tính tại Bệnh viện K phân tích các đặc trưng chẩn đoán. Khối u kích thước 2-4 cm chiếm 57,4%, hình ảnh giảm âm trên siêu âm chiếm 85,2% và tỷ lệ di căn hạch vùng đạt 40,7%. Mô bệnh học phổ biến nhất là ung thư biểu mô biểu bì nhầy (46,3%) và ung thư dạng tuyến nang (16,7%). Dữ liệu nhấn mạnh giá trị định hướng của chẩn đoán tế bào và siêu âm trước mổ.

  • ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ PHẪU THUẬT U HỖN HỢP TUYẾN NƯỚC BỌT MANG TAI CÓ BẢO TỒN THẦN KINH MẶT

    Nguyễn Hồng Lợi và cộng sự2023Tạp chí Y học Việt Nam

    AI tóm tắt

    Báo cáo can thiệp trên 36 bệnh nhân phẫu thuật u tuyến nước bọt mang tai thể hỗn hợp tại Bệnh viện Trung ương Huế đánh giá kỹ thuật bóc u bảo tồn dây thần kinh mặt. Tổn thương chủ yếu nằm ở thùy nông (75%) với kích thước 2-4 cm (66,7%), cho hình ảnh giảm âm trên siêu âm và đồng nhất trên cắt lớp vi tính. Kết quả điều trị đạt mức tốt 83,3% và khá 16,7%, chỉ ra phẫu thuật bóc u bảo tồn dây VII là giải pháp can thiệp hiệu quả và an toàn.

  • Giá trị của cộng hưởng từ trong đánh giá các khối u tuyến nước bọt mang tai

    Nguyễn Văn Sang và cộng sự2020TẠP CHÍ Y DƯỢC LÂM SÀNG 108

    AI tóm tắt

    Nghiên cứu đối chiếu chẩn đoán trên 60 bệnh nhân với 64 khối u tuyến nước bọt mang tai tại Hà Nội xác định độ tin cậy của chụp cộng hưởng từ. Kỹ thuật đạt độ nhạy 77,8%, độ đặc hiệu 89,1% và độ chính xác 85,9% so với mô bệnh học, đồng thời phân tích đường cong TIC đạt độ đặc hiệu 95% và độ chính xác 88%. Dữ liệu cho thấy giá trị cao của cộng hưởng từ trong chẩn đoán phân biệt tổn thương lành ác trước can thiệp ngoại khoa.

  • Magnetic resonance imaging of parotid gland tumors

    Phùng Anh Tuấn và cộng sự2020TẠP CHÍ Y DƯỢC LÂM SÀNG 108

    AI tóm tắt

    Đánh giá hình ảnh học trên 60 bệnh nhân có 64 khối u tuyến nước bọt mang tai phân tích các dấu hiệu cộng hưởng từ phân biệt lành ác. Đường bờ, tình trạng xâm lấn và chuỗi xung T2W có giá trị định hướng cao; ghi nhận 90,9% u tuyến đa hình ngấm thuốc biểu đồ A, 71,4% u Warthin biểu đồ B và 80% u ác tính ngấm thuốc biểu đồ C. Kết quả chỉ ra vai trò quan trọng của dạng đường cong ngấm thuốc trong phân biệt bản chất tổn thương.

Tài liệu tham khảo

  1. Roh (2022). Superficial versus total parotidectomy for recurrent pleomorphic adenoma in the parotid gland. Oral Oncology. DOI: 10.1016/j.oraloncology.2022.106103
  2. Agolah (2022). Pleomorphic adenoma - parotid gland. Radiopaedia.org. DOI: 10.53347/rid-158975
  3. Sheldon (2023). Parotid gland pleomorphic adenoma. Radiopaedia.org. DOI: 10.53347/rid-161517