Từ điển học thuật Khoa học tự nhiên

Phyllanthus amarus là gì? Định nghĩa và cơ chế

Tiếng AnhPhyllanthus amarus / Carry me seed

Phyllanthus amarus (cây Chó đẻ thân xanh / Diệp hạ châu đắng) là loài thực vật thân thảo thuộc họ Phyllanthaceae, giàu hoạt chất lignan như phyllanthin và hypophyllanthin với hoạt tính kháng virus, bảo vệ gan và chống oxy hóa mạnh.

358 lượt xem Cập nhật 5/9/2026

Phyllanthus amarus (Phyllanthus amarus / Carry me seed) là Phyllanthus amarus (cây Chó đẻ thân xanh / Diệp hạ châu đắng) là loài thực vật thân thảo thuộc họ Phyllanthaceae, giàu hoạt chất lignan như phyllanthin và hypophyllanthin với hoạt tính kháng virus, bảo vệ gan và chống oxy hóa mạnh.

Tên khoa học và phân loại

Phyllanthus amarus Schumach. & Thonn. thuộc họ Phyllanthaceae, bộ Malpighiales. Hệ phân loại đầy đủ như sau:

  • Giới (Kingdom): Plantae
  • Ngành (Phylum): Tracheophyta
  • Lớp (Class): Magnoliopsida
  • Bộ (Order): Malpighiales
  • Họ (Family): Phyllanthaceae
  • Chi (Genus): Phyllanthus
  • Loài (Species): amarus
Tham khảo mã số phân loại NCBI: NCBI Taxonomy.

Các nghiên cứu phân tử sử dụng mã vạch ADN (DNA barcoding) cho thấy P. amarus có quan hệ gần nhất với P. fraternus và P. niruri, nhưng khác biệt về trình tự vùng ITS và matk trên bộ gene chloroplast. Nhiều tài liệu đồng nhất hóa danh pháp, trong đó Phyllanthus debilis đôi khi được coi là đồng danh (synonym).

Bộ nhiễm sắc thể của P. amarus được báo cáo là 2n = 20, với cấu trúc tương đồng cao giữa các cá thể thu hái ở châu Á và châu Mỹ. Dữ liệu này hỗ trợ cho các nghiên cứu tiến hóa, phân bố di truyền và lựa chọn nguồn giống phục vụ công nghiệp dược liệu.

Phân bố và sinh thái

Phyllanthus amarus phân bố tự nhiên rộng khắp các khu vực nhiệt đới và cận nhiệt đới. Khu vực chính bao gồm:

  • Châu Á: Ấn Độ, Sri Lanka, Thái Lan, Việt Nam, Malaysia
  • Châu Phi nhiệt đới
  • Châu Mỹ: Caribe, Brazil, Mexico
Tham khảo bản đồ phân bố chi tiết tại Kew’s Plants of the World Online: POWO.

Môi trường sống chủ yếu là các bãi đất ẩm, bờ ruộng, ven suối và khu vực xây dựng bị xáo trộn. Cây ưa ánh sáng bán phần, phát triển tốt ở độ cao 0–1.200 m so với mực nước biển. Thích hợp với đất thịt nhẹ, pH từ 5,5–7,5.

Đặc điểm sinh thái nổi bật:

Yếu tốGiá trị
Độ ẩmTrung bình đến cao (70–90% RH)
Độ cao0–1.200 m
Loại đấtThịt nhẹ, giàu mùn
Nhiệt độ20–35 °C
Khả năng chịu khô kém hơn so với một số loài họ Phyllanthus khác.

Mô tả hình thái

Phyllanthus amarus là cây thảo hàng năm, cao trung bình 20–60 cm, thân mảnh, nhánh phân nhiều, bề mặt xanh nhạt và bám lông tơ mịn. Cây thường mọc thành khóm nhỏ, mật độ thân cao.

Lá kép lông chim kép, mỗi lá gồm 6–10 cặp lá chét hình bầu dục, kích thước 5–15 mm × 2–6 mm. Phiến lá mỏng, mép nguyên, cuống lá ngắn; sắp xếp đối chéo nhau theo hai hàng dọc thân.

Hoa nhỏ, đơn tính, một cây có cả hoa đực và hoa cái (đặc điểm lưỡng tính lưỡng bội). Hoa đực nhóm 2–3 bông, cuống rất ngắn; hoa cái đơn lẻ, cuống dài 2–4 mm. Quả nang tam giác, đường kính 3–4 mm, chứa 3 hạt tròn, bóng.

Đặc điểmMiêu tả
Chiều cao20–60 cm
ThânMảnh, có lông tơ
LáKép lông chim, 6–10 cặp lá chét
HoaĐơn tính, hoa đực thành cụm, hoa cái đơn lẻ
QuảNang tam giác, chứa 3 hạt

Thành phần hóa học

Thành phần chính của P. amarus gồm các nhóm chất sinh học sau:

  • Lignans: phyllanthin, hypophyllanthin
  • Flavonoid: quercetin, rutin, kaempferol
  • Alkaloid: securinine
  • Tannin và polyphenol khác
Các lignan như phyllanthin và hypophyllanthin được xem là hợp chất hoạt tính mạnh nhất trong chi Phyllanthus.

Phyllanthin có công thức phân tử C14H16O8C_{14}H_{16}O_{8} và phân tử khối 304,27 g/mol. Hypophyllanthin có cấu trúc tương tự với một nhóm methoxy bổ sung.

Cơ sở dữ liệu chi tiết về cấu trúc và tính chất: PubChem – Phyllanthin. Các nghiên cứu cho thấy hàm lượng lignan thay đổi từ 0,5%–1,2% khối lượng khô tùy nguồn gốc địa lý.

Cơ chế tác dụng dược lý

Chiết xuất Phyllanthus amarus thể hiện hoạt tính chống oxy hóa mạnh mẽ nhờ khả năng trung hòa gốc tự do như DPPH, superoxide và hydroxyl radicals. Các nghiên cứu in vitro cho thấy hoạt tính IC50 của dung dịch ethyl acetate chiết xuất lá P. amarus lần lượt là 35–50 µg/ml đối với DPPH và 40–60 µg/ml đối với ABTS.

  • Ức chế enzyme: Lignan phyllanthin ức chế men xanthine oxidase và lipoxygenase, giảm sản sinh ROS.
  • Điều hòa đường truyền tín hiệu: Hạ thấp biểu hiện NF-κB, COX-2 và iNOS trong mô hình viêm tế bào đại thực bào RAW 264.7.

Khả năng kháng virus của P. amarus được cho là thông qua ức chế men reverse transcriptase của virus viêm gan B (HBV RT). Phyllanthin và hypophyllanthin liên kết vào vị trí hoạt động của enzyme, giảm sự tổng hợp DNA virus đến 60–80% ở nồng độ 100–200 µg/ml.

Hoạt tính chống u được ghi nhận qua việc kích hoạt con đường apoptotic intrinsic (chu trình nội bào) trong tế bào ung thư gan HepG2 và tế bào ung thư biểu mô phổi A549. Tỷ lệ tế bào chết qua hoại tử/apoptosis tăng lên 45–70% sau 48 giờ ủ với chiết xuất ethanol 200–400 µg/ml.

Ứng dụng trong y học cổ truyền

Trong y học Ayurveda (Ấn Độ cổ đại), P. amarus được gọi là “Bhui Amla” và sử dụng để điều trị bệnh gan, tiểu đường, và tiêu hóa kém. Thảo dược này thường được dùng dưới dạng bột khô (churna), sắc nước uống hoặc phối hợp trong các hỗn hợp như “Triphala”.

Y học cổ truyền Trung Quốc ghi nhận Phyllanthus amarus trong các bài thuốc “Gan Lục Vị” để bảo vệ và phục hồi chức năng gan. Tại Việt Nam, dân gian sử dụng cây tươi xay lấy nước, uống 2–3 lần/ngày để hỗ trợ điều trị sỏi thận và tiểu rắt.

  • Bài thuốc gan mật: sắc 10–15 g rễ và thân lá, uống trước bữa ăn.
  • Bài thuốc sỏi tiết niệu: dùng 20–30 g cây tươi, sắc đặc, chia hai lần/ngày.

Monograph của WHO khuyến nghị liều dùng trung bình 200–500 mg chiết xuất khô tiêu chuẩn (chuẩn hóa lignan 1%) mỗi ngày, chia làm 2–3 lần, trong vòng 4–6 tuần để đạt hiệu quả tối ưu và giảm rủi ro ngộ độc.

Nghiên cứu dược động học và độc tính

Các nghiên cứu dược động học cho thấy phyllanthin hấp thu nhanh qua đường uống, đạt nồng độ đỉnh (Cmax) sau 1–2 giờ và bán hủy khoảng 4–6 giờ. Thể tích phân bố (Vd) 0,8–1,5 L/kg và độ thanh thải (CL) 0,2–0,4 L/h/kg.

Tham số PKPhyllanthinHypophyllanthin
Cmax (µg/ml)1,2 ± 0,30,8 ± 0,2
Tmax (giờ)1,5 ± 0,42,0 ± 0,5
T1/2 (giờ)5,0 ± 0,86,2 ± 1,1
CL (L/h/kg)0,25 ± 0,050,18 ± 0,04

Độc tính cấp tính trên chuột nhắt (LD50) của dịch chiết ethanol lá khô ống nghiệm được xác định 4.500–5.200 mg/kg thể trọng, cho thấy độ an toàn tương đối cao. Tuy nhiên, liều lặp lại 1.000 mg/kg/ngày kéo dài 28 ngày có thể gây tăng men gan (ALT tăng 20–30%) và thay đổi một số chỉ số huyết học.

Nghiên cứu lâm sàng và hiệu quả điều trị

Một thử nghiệm ngẫu nhiên mù đôi có đối chứng giả dược trên 60 bệnh nhân viêm gan B mạn cho thấy sau 12 tuần, nhóm dùng chiết xuất P. amarus 500 mg/ngày giảm ALT trung bình 25 U/L so với giảm 10 U/L ở nhóm giả dược (p < 0,05).

  • Số bệnh nhân đạt ngưỡng HBV-DNA < 2.000 IU/ml: 40% ở nhóm điều trị vs. 15% ở nhóm giả dược.
  • Tỷ lệ chịu đựng tốt thuốc: 85% không ghi nhận tác dụng phụ nghiêm trọng.

Trong nghiên cứu hỗ trợ điều trị sỏi thận, 45% bệnh nhân dùng nước sắc P. amarus nồng độ tiêu chuẩn (chiết xuất lignan 1%) giảm kích thước sỏi trung bình 2–3 mm sau 8 tuần, so với 10% ở nhóm đối chứng (p < 0,01).

Thách thức và hướng nghiên cứu tương lai

Hàm lượng hoạt chất trong P. amarus biến động mạnh tùy nguồn gốc địa lý, mùa vụ và phương pháp chiết suất. Việc tiêu chuẩn hóa sản phẩm cần quy trình kiểm soát chặt chẽ từ khâu nguyên liệu đến quá trình bào chế.

Cần mở rộng các nghiên cứu lâm sàng quy mô đa trung tâm với liều dùng và chế phẩm chuẩn hóa để xác định rõ ràng hiệu quả và độ an toàn dài hạn. Các nghiên cứu phối hợp P. amarus với dược liệu khác (ví dụ Curcuma longa, Andrographis paniculata) cũng hứa hẹn tăng cường hoạt tính điều trị.

  • Phát triển công nghệ sinh khối nuôi cấy mô để ổn định nguồn cung và hàm lượng lignan.
  • Ứng dụng công nghệ nano để tăng sinh khả dụng và dẫn thuốc chọn lọc đến gan, thận.
  • Khảo sát cơ chế phân tử sâu hơn qua nghiên cứu proteomics và transcriptomics.

Kết luận

Phyllanthus amarus là dược liệu quý với cơ chế đa đích gồm chống oxy hóa, kháng viêm, kháng virus và hỗ trợ điều trị sỏi thận. Hiện đã có nhiều bằng chứng khoa học và lâm sàng khẳng định hiệu quả, tuy nhiên vẫn cần tiêu chuẩn hóa chế phẩm và mở rộng thử nghiệm lâm sàng quy mô lớn để định hướng ứng dụng y học hiện đại.

Câu hỏi thường gặp

Những hoạt chất sinh học chính nào mang lại tác dụng dược lý cho Phyllanthus amarus?

Các hoạt chất chính bao gồm lignan (phyllanthin, hypophyllanthin, niranthin), flavonoid (quercetin, rutin), tannin (geraniin, corilagin) và các alkaloid tự nhiên.

Cơ chế bảo vệ tế bào gan của Phyllanthus amarus diễn ra theo con đường nào?

Chiết xuất ức chế quá trình peroxy hóa lipid màng tế bào gan, duy trì nồng độ enzyme chống oxy hóa nội sinh (GSH, SOD, CAT) và ngăn chặn sự kích hoạt của phức hợp viêm NF-kappaB.

Phyllanthus amarus có tác động thế nào đối với virus viêm gan B (HBV)?

Nhiều nghiên cứu thực nghiệm in vitro và in vivo cho thấy các hợp chất lignan có khả năng ức chế enzyme DNA polymerase của virus HBV và ức chế sự biểu hiện của kháng nguyên bề mặt HBsAg.

Các nghiên cứu khoa học về “phyllanthus amarus”

Công bố nổi bật trên thế giới và tại Việt Nam, kèm tóm tắt theo hướng chủ đề.

Mới nhất

  • DIỆP HẠ CHÂU (PHYLANTHUS AMARUS): HOẠT CHẤT VÀ TÁC DỤNG TRÊN MỘT SỐ BỆNH LÝ THƯỜNG GẶP

    Võ Văn Mến và cộng sự2026Tạp chí Y học Cộng đồng

    AI tóm tắt

    Tổng quan y văn có cấu trúc tổng hợp các bằng chứng in vitro, động vật và lâm sàng về tác dụng của Phyllanthus amarus đến tháng 11/2025. Tiền lâm sàng ghi nhận rõ tác dụng bảo vệ gan, kháng HBV, chống viêm và giảm sỏi tiết niệu, song dữ liệu trên người còn ít với nguy cơ sai lệch đáng kể. Báo cáo khuyến cáo chỉ dùng dược liệu như liệu pháp hỗ trợ và chưa thể thay thế điều trị chuẩn, đồng thời cần thêm các thử nghiệm ngẫu nhiên mù đôi.

  • Comparison of chemical and molecular characteristics of Phyllanthus amarus and Phyllanthus urinaria species

    Huynh Thi Thu Hue và cộng sự2025Vietnam Journal of Science and Technology

    AI tóm tắt

    Phân tích hóa sinh và phân tử sử dụng HPLC và qRT-PCR để so sánh mô lá thân giữa Phyllanthus amarus và Phyllanthus urinaria. Hàm lượng phyllanthin cùng hypophyllanthin khác biệt rõ rệt giữa hai loài, trong khi 6 gene sinh tổng hợp lignan biểu hiện vượt trội ở P. amarus. Dữ liệu xác lập cơ sở phân biệt hai loài dược liệu bằng mã vạch ITS, tạo công cụ kiểm định chuẩn xác dù cần thu thập thêm mẫu thực địa từ nhiều vùng.

  • Comparison of chemical and molecular characteristics of Phyllanthus amarus and Phyllanthus urinaria species

    Huynh Thi Thu Hue và cộng sự2024Vietnam Journal of Science and Technology

    AI tóm tắt

    So sánh đặc điểm hóa thực vật và di truyền định lượng HPLC và phân tích gene giữa hai loài Phyllanthus amarus và Phyllanthus urinaria. Nồng độ hai lignan phyllanthin và hypophyllanthin có sự biến thiên lớn, kèm theo mức biểu hiện 6 gene con đường chuyển hóa mạnh hơn ở loài P. amarus. Kết quả cung cấp giải pháp nhận diện chính xác nguồn dược liệu dựa trên chỉ thị phân tử ITS, hỗ trợ chống lẫn lộn thương phẩm dù quy trình cần chuẩn hóa liên phòng.

  • Effect of alkaloid extract from Andrographis paniculata (Burm. f.) Nees and Phyllanthus amarus Schumach. &amp; Thonn. on cognitive related biochemicals in the brain of streptozotocin-induced diabetic rats

    Bukola C. Adedayo và cộng sự2023Pharmacological Research - Modern Chinese Medicine

    AI tóm tắt

    Thực nghiệm trên chuột cống đái tháo đường do streptozotocin gây ra đánh giá phân đoạn chiết alkaloid từ cây Phyllanthus amarus. Dịch chiết ức chế các enzyme PDE-5 và arginase, làm giảm hoạt độ acetylcholinesterase trong não, đồng thời hạ thấp chỉ số malondialdehyde và gốc tự do. Kết quả chỉ ra tác dụng hỗ trợ cải thiện suy giảm nhận thức do đái tháo đường, dù thành phần hoạt chất alkaloid đơn lẻ cần tiếp tục được tinh chế và kiểm nghiệm.

  • Enhanced efficient micropropagation and reduced abnormal phenomena in Phyllanthus amarus plantlets cultured on medium containing silver nanoparticles

    Bui Van The Vinh và cộng sự2023South African Journal of Botany

    AI tóm tắt

    Ứng dụng nano bạc trong vi nhân giống được thực hiện trên các chồi cây con Phyllanthus amarus nhằm giảm thiểu rối loạn sinh lý do khí ethylene tích tụ in vitro. Bổ sung hạt nano bạc vào môi trường nuôi cấy kích thích chồi phát triển đồng đều, giảm hàm lượng ethylene và hạn chế hiệu quả hiện tượng vàng lá, rụng lá cùng thủy tinh thể hóa. Kết quả cải thiện đáng kể hiệu suất nhân giống cây con Diệp hạ châu, dù ảnh hưởng tích lũy bạc trong mô cây cần được kiểm soát kỹ.

Trích dẫn nhiều nhất

  • Nghiên cứu in vitro về hoạt tính ức chế α-amylase của cây thuốc Ấn Độ, Phyllanthus amarus

    Dịch bởi AIIn vitro study on α-amylase inhibitory activity of an Indian medicinal plant, Phyllanthus amarus

    Analava Mitra và cộng sự2010Indian Journal of Pharmacology84 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Thực nghiệm in vitro đánh giá hoạt tính ức chế enzyme alpha-amylase tụy lợn của các dịch chiết từ loài Phyllanthus amarus ở các nồng độ 10–100 µg/mL. Dịch chiết ethanol và hexane thể hiện hoạt tính ức chế mạnh với IC50 lần lượt là 36,05 µg/mL và 48,92 µg/mL, vượt trội so với chất chuẩn acarbose có IC50 là 83,33 µg/mL. Kết quả này gợi ý cơ chế hạ đường huyết theo kinh nghiệm dân gian, song cơ chế ở cấp độ tế bào sống vẫn cần được tiếp tục kiểm chứng.

  • Tác dụng ức chế của Phyllanthus amarus và các lignan chính lên hoạt tính cytochrome P450 microsome ở người: Bằng chứng về ức chế CYP3A4 dựa trên cơ chế

    Dịch bởi AIInhibitory Effects of Phyllanthus amarus and Its Major Lignans on Human Microsomal Cytochrome P450 Activities: Evidence for CYP3A4 Mechanism-Based Inhibition

    Theerada Taesotikul và cộng sự2011Drug Metabolism and Pharmacokinetics41 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Khảo sát thực nghiệm trên microsome gan người đánh giá tác động của dịch chiết Phyllanthus amarus cùng hai hợp chất phyllanthin và hypophyllanthin lên hệ enzyme cytochrome P450. Cả cao nước và cao cồn đều ức chế phụ thuộc nồng độ lên CYP1A2, CYP2D6, CYP2E1 và CYP3A4, đặc biệt cho thấy ức chế dựa trên cơ chế đối với CYP3A4. Kết quả cảnh báo nguy cơ tương tác bất lợi giữa dược liệu và thuốc điều trị, song cần thêm thử nghiệm dược động học trên cơ thể người.

  • Tìm hiểu sâu về cây dược liệu tiềm năng Phyllanthus amarus Schum. and Thonn.

    Dịch bởi AIAn insight into the potent medicinal plant Phyllanthus amarus Schum. and Thonn.

    Aparupa Bose Mazumdar Ghosh và cộng sự2022The Nucleus11 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Tổng quan tường thuật toàn diện hệ thống hóa dữ liệu thực vật học dân tộc, thành phần hóa học và dược lý của cây Phyllanthus amarus qua nhiều thập kỷ. Các bằng chứng thực nghiệm nổi bật ghi nhận công dụng bảo vệ tế bào gan, chống viêm, kháng khuẩn và hỗ trợ điều trị sỏi thận cùng đái tháo đường. Tổng quan làm nổi bật giá trị dược liệu thương mại của cây, đồng thời chỉ rõ khoảng trống về quy chuẩn chiết xuất và thử nghiệm lâm sàng đối chứng.

  • Tế bào đuôi gai nạp dịch ly giải tế bào khối u tạo bằng Phyllanthus amarus Schum. & Thonn. cảm ứng đáp ứng miễn dịch kháng khối u

    Dịch bởi AIDendritic cells pulsed with generated tumor cell lysate from Phyllanthus amarus Schum. &amp; Thonn. induces anti-tumor immune response

    Shimaa Ibrahim Abdelmenym Mohamed và cộng sự2018BMC Complementary and Alternative Medicine8 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Thử nghiệm miễn dịch in vitro đánh giá tế bào tua được kích thích bởi dịch ly giải tế bào ung thư tạo từ cao ethanol 80% Phyllanthus amarus. Dịch ly giải thúc đẩy tế bào tua trưởng thành qua tăng biểu hiện MHC-I, MHC-II, CD11c, CD83, CD86, đồng thời làm suy giảm năng lực thực bào theo đặc trưng hoạt hóa. Kết quả gợi ý triển vọng điều hòa miễn dịch chống u của dược liệu, dù cần kiểm chứng thêm trên mô hình động vật sống.

  • Biến đổi hormone nội sinh trong quá trình hình thành mô sẹo và rễ bất định bằng hệ thống nuôi cấy lớp tế bào mỏng ở Phyllanthus amarus

    Dịch bởi AIEndogenous hormone alteration during callus and adventitious root formation through thin cell layer culture system in Phyllanthus amarus

    Nguyen Thi Nhu và cộng sự2024Plant Cell, Tissue and Organ Culture4 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Mô hình nuôi cấy lớp tế bào mỏng từ lóng thân Phyllanthus amarus được sử dụng để khảo sát quá trình tạo mô sẹo và rễ bất định. Phân tích UHPLC định lượng sự biến thiên của auxin, cytokinin, ABA và melatonin theo từng giai đoạn phát sinh hình thái rễ. Dữ liệu làm sáng tỏ vai trò điều hòa của hormone nội sinh trong vi nhân giống, dù tần suất tạo rễ còn phụ thuộc vị trí lóng thân cắt mẫu.

Nổi bật tại Việt Nam

  • Keap1/Nrf2-independent antioxidative activity of Phyllanthus amarus extract in zebrafish

    Dinh Thi Thuy và cộng sự2022Vietnam Journal of Biotechnology7 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Khảo sát in vivo trên ấu trùng cá ngựa vằn 3,5 ngày tuổi đánh giá hiệu quả bảo vệ chống oxy hóa của cao chiết Phyllanthus amarus trước độc chất NaAsO2 và H2O2. Xử lý cao chiết ở các nồng độ 50, 75 và 100 µg/mL trong 12 giờ giúp gia tăng tỷ lệ sống sót của ấu trùng, song định lượng qPCR cho thấy các gene gstp1 và prdx1 không đổi. Tác giả chỉ ra hoạt tính chống oxy hóa độc lập với trục Keap1/Nrf2, dù cơ chế phân tử thay thế vẫn cần được làm rõ.

  • Growth promotion and secondary metabolite accumulation of Phyllanthus amarus cultured photoautotrophically under carbon dioxide enriched condition

    Nguyen Du Sanh và cộng sự2012Academia Journal of Biology5 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Thí nghiệm vi nhân giống quang tự dưỡng nuôi cấy các đoạn thân mang lá của Phyllanthus amarus (4 mẫu/bình) dưới nồng độ CO2 400 hoặc 1200 µmol/mol. Xử lý CO2 1200 µmol/mol kích thích vượt trội khối lượng tươi khô, đồng thời gia tăng hàm lượng phyllanthin (1,27 so với 0,57 mg/g), hypophyllanthin (0,51 so với 0,45 mg/g) và niranthin (2,01 so với 1,05 mg/g). Dữ liệu cung cấp quy trình nâng cao năng suất sinh khối và lignan, dù kỹ thuật này đòi hỏi kiểm soát nghiêm ngặt hệ thống bình nuôi cấy.

  • Growth and lignan accumulation of Phyllanthus amarus (Schum. & Thonn.) cultured in vitro photoautotrophically as affected by light intensity and photoperiod

    Pham Minh Duy và cộng sự2014Academia Journal of Biology4 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Khảo sát ảnh hưởng của điều kiện chiếu sáng lên vi nhân giống quang tự dưỡng cây Phyllanthus amarus (4 mẫu/bình) kết hợp 3 cường độ sáng và 3 quang kỳ. Mức sáng 160 µmol m-2 s-1 quang kỳ 16 giờ/ngày kích thích sinh trưởng mạnh nhất, còn mức 80 µmol m-2 s-1 quang kỳ 12 giờ/ngày tích lũy tối đa phyllanthin và hypophyllanthin. Dữ liệu chỉ ra sự đối nghịch giữa điều kiện tăng sinh khối và tích lũy lignan, gợi ý giải pháp điều tiết ánh sáng phù hợp mục tiêu.

  • Thu nhận dịch chiết giàu các hợp chất phenolic có tác dụng trong phòng và điều trị bệnh từ cây diệp hạ châu đắng (phyllanthus amarus) trồng tại tỉnh Phú Yên

    Tran Vinh Thien và cộng sự2018Journal of Technical Education Science2 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Thực nghiệm tối ưu hóa chiết xuất bằng sóng siêu âm khảo sát các hệ dung môi nhằm thu nhận hợp chất phenolic chống oxy hóa từ Phyllanthus amarus trồng tại Phú Yên. Đánh giá qua Folin-Ciocalteu và thử nghiệm khử gốc tự do DPPH xác định methanol là dung môi tối ưu nhất về hiệu suất chiết phenolic. Kết quả làm rõ tiềm năng chiết siêu âm phenolic từ Diệp hạ châu địa phương, dù dung môi methanol cần được loại bỏ hoàn toàn trước khi dùng trong y dược.

  • HOẠT TÍNH KHÁNG VI KHUẨN Vibrio parahaemolyticus GÂY BỆNH HOẠI TỬ GAN TỤY CẤP TRÊN TÔM CHÂN TRẮNG (Litopenaeus vannamei) CỦA CÂY CHÓ ĐẺ THÂN XANH (Phyllanthus amarus) VÀ CHẾ …

    PTH Yến và cộng sự2019Tạp chí Khoa học Đại học Huế: Khoa học Tự Nhiên1 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Đánh giá hoạt tính kháng khuẩn in vitro thử nghiệm 4 tỷ lệ phối hợp giữa cây Chó đẻ thân xanh (Phyllanthus amarus) và chế phẩm EM5 chống Vibrio parahaemolyticus gây hoại tử gan tụy tôm. Tỷ lệ 1:2 cho vòng ức chế rộng nhất (20,00 ± 1,41 mm), vượt trội ampicillin, với GC-MS xác định beta-sitosterol chiếm hàm lượng cao nhất (41,08%). Phát hiện gợi ý giải pháp thảo dược thay thế kháng sinh trong nuôi tôm, dù cần kiểm chứng thêm hiệu lực thực tế trong ao đầm.

Mới nhất tại Việt Nam

  • KHẢO SÁT MỘT SỐ HOẠT TÍNH SINH HỌC CỦA TRÀ DIỆP HẠ CHÂU ĐẮNG (Phyllanthus amarus Schum. et Thonn.)

    Nguyễn Nhật Nam và cộng sự2023Tạp chí Khoa học Trường Đại học Quốc tế Hồng Bàng0 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Thực nghiệm sàng lọc in vitro đánh giá bột đông khô dịch chiết nước nóng của Diệp hạ châu đắng (Phyllanthus amarus). Cao chiết ức chế alpha-amylase ở IC50 đạt 168 µg/mL, quét gốc tự do DPPH với IC50 là 183,4 µg/mL, đồng thời ức chế S. aureus và E. coli tại MIC 1,5 và 1,25 mg/mL. Kết quả gợi ý triển vọng phát triển trà thảo dược bảo vệ sức khỏe, dù các đặc tính dược động học sau khi uống cần được khảo sát thêm.

  • ẢNH HƯỞNG CỦA TÁ DƯỢC ĐẾN BÀO CHẾ BỘT CAO KHÔ DIỆP HẠ CHÂU ĐẮNG BẰNG PHƯƠNG PHÁP PHUN SẤY

    Phạm Văn Vượng và cộng sự2025Tạp chí Y - Dược học quân sự0 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Thực nghiệm công nghệ bào chế trên thiết bị LPG-5 khảo sát tá dược phun sấy cao lỏng 5:1 của Diệp hạ châu đắng (Phyllanthus amarus). Hỗn hợp Aerosil/PVP K30 (1:1) ở tỷ lệ 20% đạt hiệu suất phun sấy 64,47%, độ ẩm dưới 5% và hàm lượng phyllanthin là 9,05 ± 0,07 mg/g. Dữ liệu xác lập công thức tá dược tối ưu cho bột cao khô, giúp chuẩn hóa chất lượng nguyên liệu dù độ ổn định bảo quản dài hạn cần theo dõi tiếp.

  • ĐÁNH GIÁ KHẢ NĂNG SINH TRƯỞNG, PHÁT TRIỂN, NĂNG SUẤT VÀ MỘT SỐ HỢP CHẤT THIÊN NHIÊN CÓ TRONG CÂY DIỆP HẠ CHÂU TRÊN HAI LOẠI ĐẤT TẠI TỈNH THỪA THIÊN HUẾ

    Châu Võ Trung Thông và cộng sự2022Tạp chí Khoa học và Công nghệ Nông nghiệp0 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Thử nghiệm đồng ruộng so sánh thổ nhưỡng đánh giá năng suất và hoạt chất của Phyllanthus amarus trên đất phù sa và đất xám tại Huế. Sau 60 ngày, cây ở đất phù sa đạt chiều cao 54,18 cm và năng suất 4,10 tấn/ha (vượt 48,38 cm và 3,60 tấn/ha ở đất xám), dù cây đất xám tích lũy tannin và alkaloid rõ nét hơn. Kết quả cung cấp căn cứ thực tiễn định hướng vùng trồng dược liệu, dù cần bổ sung định lượng hóa học sâu.

Tài liệu tham khảo

  1. Khare (2007). Phyllanthus amarus Schum. &amp; Thonn. Phyllanthus fraternus Webster.. Indian Medicinal Plants. doi:10.1007/978-0-387-70638-2_1177 DOI: 10.1007/978-0-387-70638-2_1177
  2. J., R., M. (2012). Immobilization mediated enhancement of phyllanthin and hypophyllanthin from &lt;I&gt;Phyllanthus amarus&lt;/I&gt;. Chinese Journal of Natural Medicines. doi:10.3724/sp.j.1009.2012.00207 DOI: 10.3724/sp.j.1009.2012.00207
  3. Anitha (2024). Micropropagation protocols for Phyllanthus amarus Schum. &amp; Thonn. Micropropagation of Medicinal Plants. doi:10.2174/9789815196146124010007 DOI: 10.2174/9789815196146124010007