Cấu trúc phức hợp DAPC và bệnh sinh học thoái hóa tế bào cơ
loạn dưỡng cơ duchenne (Duchenne Muscular Dystrophy) là một rối loạn di truyền liên kết nhiễm sắc thể X nghiêm trọng do đột biến gen DMD dẫn đến thiếu hụt hoàn toàn protein dystrophin, gây thoái hóa và suy yếu cơ xương tiến triển nhanh chóng ở trẻ nam.
Phức hợp DAPC liên kết chặt chẽ với laminin-211 trong chất nền ngoại bào. Khi thiếu hụt dystrophin, liên kết cơ học này bị đứt gãy hoàn toàn. Mỗi chu kỳ co cơ sinh lý bình thường sẽ tạo ra các vết rách vi mô trên màng tế bào cơ, gây rò rỉ ồ ạt ion calci (Ca2+) từ dịch ngoại bào tràn vào bào tương. Nồng độ calci nội bào tăng cao kéo dài sẽ hoạt hóa các protease phụ thuộc calci (như calpain), kích hoạt quá trình tự tiêu protein sợi cơ, gây viêm hoại tử cơ mạn tính. Khả năng tái tạo của các tế bào vệ tinh (satellite cells) dần cạn kiệt, khiến mô cơ bị thay thế hoàn toàn bằng mô mỡ và mô liên kết xơ hóa.
Quản lý đa chuyên khoa và các tiến bộ liệu pháp gen mới
Chăm sóc bệnh nhân loạn dưỡng cơ Duchenne đòi hỏi mô hình phối hợp đa chuyên khoa chặt chẽ bao gồm thần kinh nhi, phục hồi chức năng, tim mạch, hô hấp, chỉnh hình và dinh dưỡng:
Điều trị bằng corticosteroid (Prednisone hoặc Deflazacort) vẫn là tiêu chuẩn vàng nền tảng giúp làm chậm quá trình suy giảm sức cơ, duy trì khả năng tự đi lại thêm 2 đến 3 năm, bảo tồn chức năng hô hấp và giảm nguy cơ vẹo cột sống tiến triển. Tuy nhiên, việc sử dụng kéo dài đòi hỏi phải theo dõi chặt chẽ tác dụng phụ: chậm phát triển chiều cao, béo phì, đục thủy tinh thể, tăng huyết áp và loãng xương dẫn đến gãy xương nén đốt sống.
Bên cạnh các thuốc nhảy exon (như Eteplirsen cho exon 51, Golodirsen/Viltolarsen cho exon 53, Casimersen cho exon 45), liệu pháp gen chuyển giao vi dystrophin (Micro-dystrophin Gene Therapy - Delandistrogene moxeparvovec) sử dụng vector virus liên kết adeno tái tổ hợp serotype rh74 (AAVrh74) đã được FDA phê duyệt. Liệu pháp này đưa một đoạn gen mã hóa dystrophin thu nhỏ vào cơ thể chỉ qua một lần truyền tĩnh mạch duy nhất, kích thích tế bào cơ tự sản xuất protein bảo vệ, mở ra triển vọng cải thiện căn nguyên lâu dài cho trẻ mắc DMD.
Quản lý biến chứng cơ tim và suy hô hấp hạn chế
Do protein dystrophin cũng hiện diện dày đặc trên màng tế bào cơ tim, bệnh cơ tim giãn tiến triển (Dilated Cardiomyopathy) là nguyên nhân tử vong hàng đầu ở bệnh nhân DMD khi bước vào lứa tuổi thanh thiếu niên. Sự xơ hóa bắt đầu âm thầm từ thành sau bên thất trái và lan rộng dần. Việc sử dụng sớm các thuốc ức chế men chuyển (như Perindopril hoặc Enalapril) hoặc thuốc chẹn thụ thể Angiotensin II kết hợp thuốc chẹn beta giao cảm ngay từ khi chức năng tâm thu thất trái còn bình thường (trước 10 tuổi) đã được chứng minh làm chậm đáng kể quá trình tái cấu trúc xơ hóa cơ tim trên phim chụp cộng hưởng từ (MRI tim).
Về phương diện hô hấp, sự suy yếu của cơ hoành và các cơ liên sườn dẫn đến hội chứng hạn chế thông khí tiến triển. Bệnh nhân cần được đo dung tích sống gắng sức (FVC) định kỳ mỗi 6 tháng. Khi FVC giảm dưới 50% hoặc có dấu hiệu giảm thông khí ban đêm (tăng CO2 máu khi ngủ), can thiệp thông khí nhân tạo không xâm lấn áp lực dương hai mức (BiPAP) ban đêm kết hợp với máy hỗ trợ ho cơ học (Cough Assist) giúp tống xuất đờm dãi hiệu quả, ngăn ngừa xẹp phổi và các đợt nhiễm trùng hô hấp cấp đe dọa tính mạng.