Xuất huyết tiêu hoá (gastrointestinal bleeding) là tình trạng máu thoát ra khỏi lòng mạch của đường tiêu hóa và đổ vào lòng ống tiêu hóa, biểu hiện qua nôn ra máu, đi ngoài phân đen hoặc đi ngoài ra máu tươi.
1. Phân loại giải phẫu và căn nguyên bệnh sinh
Dựa trên mốc giải phẫu góc Treitz (dây chằng tá hỗng tràng), xuất huyết tiêu hóa được chia thành hai nhóm chính với các nguyên nhân bệnh sinh đặc trưng:
- Xuất huyết tiêu hóa trên (Upper GI Bleeding): Xảy ra tại các vị trí giải phẫu phía trên góc Treitz (bao gồm thực quản, dạ dày và tá tràng). Đây là thể bệnh chiếm đa số (khoảng tám mươi phần trăm) với hai nhóm căn nguyên lớn:
- Không do tăng áp lực tĩnh mạch cửa: Loét dạ dày tá tràng (chiếm hơn năm mươi phần trăm) liên quan đến nhiễm vi khuẩn Helicobacter pylori hoặc lạm dụng thuốc chống viêm không steroid (NSAID), hội chứng rách tâm vị Mallory-Weiss do nôn ói mạnh, viêm trợt dạ dày cấp, và tổn thương mạch máu Dieulafoy.
- Do tăng áp lực tĩnh mạch cửa: Vỡ giãn tĩnh mạch thực quản hoặc giãn tĩnh mạch phình vị dạ dày ở bệnh nhân xơ gan mất bù, biểu hiện xuất huyết ồ ạt đe dọa tử vong tức thì.
- Xuất huyết tiêu hóa dưới (Lower GI Bleeding): Tổn thương nằm dưới góc Treitz (ruột non, đại trực tràng và hậu môn). Căn nguyên phổ biến gồm chảy máu túi thừa đại tràng, loạn sản mạch máu (angiodysplasia), polyp đại tràng chảy máu, viêm loét đại trực tràng chảy máu, ung thư biểu mô đại trực tràng và bệnh trĩ nội xuất huyết.
2. Đánh giá phân tầng nguy cơ và tiếp cận cấp cứu ban đầu
Bệnh nhân xuất huyết tiêu hóa cấp tính cần được đánh giá khẩn trương và hồi sức huyết động trước khi tiến hành các can thiệp chuyên sâu:
- Đánh giá tình trạng mất máu cấp: Khám toàn diện các dấu hiệu sinh tồn tìm dấu hiệu sốc giảm thể tích (tụt huyết áp tâm thu dưới chín mươi mmHg, nhịp tim nhanh trên một trăm chu kỳ/phút, da niêm mạc nhợt nhạt, thiểu niệu và rối loạn tri giác).
- Thang điểm phân tầng nguy cơ: Áp dụng thang điểm Glasgow-Blatchford (GBS) tại thời điểm tiếp nhận cấp cứu để sàng lọc bệnh nhân nguy cơ thấp (GBS bằng không) có thể điều trị ngoại trú, và thang điểm Rockall (kết hợp lâm sàng và nội soi) để dự đoán nguy cơ chảy máu tái phát và tỷ lệ tử vong.
- Hồi sức huyết động tích cực: Thiết lập hai đường truyền tĩnh mạch ngoại biên kim lớn (16G hoặc 18G), truyền dung dịch tinh thể đẳng trương, xét nghiệm nhóm máu và phản ứng chéo. Chỉ định truyền khối hồng cầu duy trì nồng độ hemoglobin mục tiêu từ bảy mươi đến chín mươi gam trên lít (ngưỡng tám mươi đến một trăm gam trên lít đối với bệnh nhân có bệnh lý mạch vành nền).
- Điều trị nội khoa tối ưu ban đầu: Truyền tĩnh mạch thuốc ức chế bơm proton (PPI) liều cao (như Esomeprazole hoặc Pantoprazole tiêm bolus sau đó truyền liên tục) giúp duy trì pH dịch vị trên sáu nhằm ổn định cục máu đông. Ở bệnh nhân nghi ngờ xơ gan tăng áp cửa, bắt đầu ngay thuốc co mạch tạng (Terlipressin, Octreotide hoặc Somatostatin) kết hợp kháng sinh dự phòng tĩnh mạch (Ceftriaxone).
3. Nội soi can thiệp cầm máu (Endoscopic Hemostasis)
Nội soi đường tiêu hóa khẩn cấp trong vòng mười hai đến hai mươi bốn giờ đầu là tiêu chuẩn vàng để chẩn đoán chính xác vị trí và tiến hành can thiệp cầm máu tại chỗ:
- Phân loại Forrest trong loét dạ dày tá tràng: Đánh giá nguy cơ chảy máu tái phát: Forrest Ia (máu phun thành tia), Forrest Ib (máu rỉ rỉ), Forrest IIa (mạch máu nổi nhìn thấy), Forrest IIb (cục máu đông bám chắc), Forrest IIc (đáy loét có cặn đen), và Forrest III (đáy loét sạch phủ fibrin trắng). Các tổn thương Forrest Ia, Ib và IIa bắt buộc phải can thiệp nội soi.
- Các kỹ thuật can thiệp cầm máu qua nội soi: Phối hợp tối thiểu hai phương pháp (ngoại trừ nẹp clip đơn thuần):
- Cơ học: Kẹp clip kim loại (hemoclip) trực tiếp vào miệng mạch máu bị tổn thương hoặc thắt tĩnh mạch thực quản giãn bằng vòng cao su (EVL).
- Nhiệt học: Đầu dò nhiệt (heat probe) hoặc đông điện lưỡng cực (bipolar electrocoagulation) làm biến tính protein làm đông tắc lòng mạch.
- Tiêm xơ: Tiêm dung dịch adrenaline pha loãng tỉ lệ 1:10000 gây co mạch tạm thời kết hợp tiêm chất gây xơ hóa mô.
- Bột cầm máu sinh học (Hemospray): Phun bột vô cơ tạo màng bảo vệ bao phủ diện rộng cho các tổn thương ung thư rỉ máu.
4. Can thiệp xâm lấn tối thiểu và phẫu thuật
Khi can thiệp nội soi thất bại (chảy máu tái phát dai dẳng hoặc không thể tiếp cận), các phương án can thiệp cứu vãn bao gồm:
- Chụp mạch và nút mạch qua da (Angiographic Embolization): Luồn vi ống thông qua động mạch đùi đến nhánh động mạch dạ dày tá tràng hoặc động mạch mạc treo, bơm hạt vi cầu hoặc cuộn xoắn kim loại (coil) để làm tắc mạch máu đang chảy.
- Tạo shunt cửa - chủ trong gan qua tĩnh mạch cảnh (TIPS): Giải pháp cấp cứu cho xuất huyết tiêu hóa do vỡ giãn tĩnh mạch thực quản kháng trị với nội soi và thuốc co mạch, giúp hạ áp lực tĩnh mạch cửa nhanh chóng.
- Phẫu thuật ngoại khoa cấp cứu: Chỉ định mở dạ dày khâu mạch máu cầm máu hoặc cắt đoạn đại tràng khi tất cả các biện pháp can thiệp ít xâm lấn không kiểm soát được mất máu.