Thị lực (Visual acuity) là khả năng của mắt trong việc phân biệt rõ nét các chi tiết không gian và hình dạng không gian của vật thể ở một khoảng cách xác định, phản ánh chức năng quang học của môi trường trong suốt nhãn cầu và tính toàn vẹn thần kinh của hoàng điểm và đường dẫn truyền thị giác.
Nguyên Lý Quang Học Và Góc Phân Giải Tối Thiểu
Khả năng phân giải không gian của võng mạc phụ thuộc vào mật độ tế bào nón tập trung cực cao tại hố trung tâm hoàng điểm (Fovea centralis):
- Góc thị giác tối thiểu (MAR): Hai điểm sáng tách biệt chỉ có thể được nhận biết là riêng biệt khi ảnh của chúng trên võng mạc kích thích hai tế bào nón khác nhau cách nhau bởi ít nhất một tế bào nón không bị kích thích. Điều này tương ứng với góc thị giác tối thiểu là 1 phút cung ( hay độ).
- Cấu tạo ký tự thử nghiệm (Optotype): Mỗi chữ cái thử nghiệm chuẩn (chữ E, C Snellen) được thiết kế nằm trong một hình vuông kích thước 5 phút cung, với bề dày của các nét chữ và khoảng cách giữa các nét đúng bằng 1 phút cung ở khoảng cách đo quy chuẩn.
Các Bảng Đo Thị Lực Tiêu Chuẩn Quốc Tế
Trong thực hành lâm sàng và nghiên cứu, hai hệ thống bảng đo thị lực được áp dụng phổ biến nhất:
| Bảng đo thị lực | Khoảng cách khám quy chuẩn | Đặc trưng thiết kế | Lĩnh vực áp dụng |
|---|---|---|---|
| Bảng Snellen truyền thống | 6 mét (hoặc 20 feet) | Số ký tự tăng dần từ trên xuống dưới, khoảng cách giữa các dòng không đều | Khám sàng lọc thị lực thường quy tại phòng khám |
| Bảng LogMAR (ETDRS) | 4 mét (hoặc 2 mét) | Mỗi dòng có đúng 5 ký tự chữ cái, bước nhảy kích thước logarit cơ số 10 (0,1 đơn vị LogMAR) | Tiêu chuẩn vàng trong các thử nghiệm lâm sàng nhãn khoa quốc tế |
| Bảng thị lực vòng tròn Landolt (C) / chữ E xoay hướng | 5 mét | Bệnh nhân chỉ cần chỉ hướng hở của vòng tròn hoặc hướng của thanh chữ E | Đo thị lực cho trẻ em, người mù chữ hoặc người bất đồng ngôn ngữ |
Phân Loại Mức Độ Giảm Thị Lực Theo Tổ Chức Y Tế Thế Giới (WHO)
Đánh giá khiếm thị dựa trên thị lực có chỉnh kính tối đa ở mắt tốt hơn:
- Thị lực bình thường: Từ 6/18 (hoặc 0,3 LogMAR) trở lên.
- Khiếm thị mức độ nhẹ đến trung bình: Thị lực dưới 6/18 đến 6/60.
- Khiếm thị mức độ nặng: Thị lực dưới 6/60 đến 3/60.
- Mù lòa (Blindness): Thị lực dưới 3/60 (tương đương đếm ngón tay ở khoảng cách 3 mét), hoặc thị trường co hẹp dưới 10 độ quanh điểm cố định trung tâm.
Phương Pháp Đánh Giá Chức Năng Và Chẩn Đoán Phân Biệt
Khi bệnh nhân có giảm thị lực, việc kết hợp thử nghiệm nhìn qua kính lỗ (Pinhole test) giúp định hướng nguyên nhân nhanh chóng: loại bỏ quang sai ngoại vi để cải thiện thị lực nếu do tật khúc xạ, hoặc hướng đến các bệnh lý thực thể (như đục thủy tinh thể, thoái hóa hoàng điểm tuổi già, bệnh võng mạc đái tháo đường, teo gai thị) nếu không cải thiện.