Từ điển học thuật Khoa học y - dược

Tổn thương tủy sống cổ thứ phát (cervical SCI) là gì?

Tiếng Anhsecondary cervical spinal cord injury

Tên gọi kháctổn thương thứ phát sau chấn thương tủy cổtổn thương tủy cổ thứ phátsecondary cervical SCI

Tổn thương tủy sống cổ thứ phát là chuỗi các phản ứng sinh hóa, tế bào và rối loạn vi tuần hoàn tiếp diễn sau tổn thương cơ học ban đầu tại vùng tủy cổ, dẫn đến sự lan rộng của hoại tử mô thần kinh, thoái hóa sợi trục và suy giảm chức năng thần kinh.

Cập nhật 21/9/2026

Tổn thương tủy sống cổ thứ phát (secondary cervical spinal cord injury) là chuỗi các phản ứng sinh hóa, tế bào và rối loạn vi tuần hoàn tiếp diễn sau tổn thương cơ học ban đầu tại vùng tủy cổ, dẫn đến sự lan rộng của hoại tử mô thần kinh, thoái hóa sợi trục và suy giảm chức năng vận động, cảm giác cùng hệ thần kinh tự chủ.

Trong bệnh học thần kinh, chấn thương tủy sống luôn được chia thành hai giai đoạn nối tiếp nhau nhưng có cơ chế bệnh sinh hoàn toàn khác biệt: tổn thương nguyên phát và tổn thương thứ phát. Tổn thương nguyên phát xảy ra tức thì ngay tại thời điểm tai nạn do các lực cơ học tác động trực tiếp như lực giập, lực kéo căng, lực xé rách hoặc lực chèn ép xương gãy, đĩa đệm vào nhu mô tủy. Ngược lại, tổn thương thứ phát bắt đầu kích hoạt chỉ vài phút sau chấn thương và âm thầm tiến triển qua nhiều giờ, nhiều ngày, thậm chí kéo dài hàng tháng. Quá trình này biến một vùng tổn hại khu trú ban đầu thành một ổ hoại tử mô lan rộng theo cả chiều dọc lẫn chiều ngang của tủy sống.

Đoạn tủy cổ là khu vực giải phẫu có tầm quan trọng sinh mạng đặc biệt đối với cơ thể người. Khu vực này không chỉ chứa đựng các đường dẫn truyền vận động và cảm giác nối liền não bộ với toàn bộ phần thân dưới và tứ chi, mà còn là trung tâm điều hòa nhịp thở thông qua các rễ thần kinh hoành xuất phát từ khoanh tủy cổ C3 đến C5. Hơn thế nữa, các sợi giao cảm ly tâm đi qua tủy cổ giữ vai trò kiểm soát trương lực mạch máu và nhịp tim. Khi tổn thương thứ phát lan rộng tại vùng cổ, người bệnh đối mặt với nguy cơ mất hoàn toàn chức năng hô hấp tự chủ, sốc thần kinh đe dọa tính mạng và tàn phế vận động tứ chi vĩnh viễn. Do đó, việc hiểu rõ các cơ chế sinh học phân tử của tổn thương tủy sống cổ thứ phát là tiền đề quyết định để triển khai các biện pháp bảo vệ thần kinh và can thiệp điều trị cấp cứu kịp thời.

Dòng thời gian và các pha tiến triển của tổn thương thứ phát

Ahuja và cộng sự (2017) đã mô tả tiến trình bệnh học của tổn thương tủy sống như một chuỗi nối tiếp gồm ba pha thời gian rõ rệt: pha cấp tính, pha bán cấp và pha mạn tính. Mỗi giai đoạn đặc trưng bởi những biến đổi sinh lý bệnh chuyên biệt, tạo ra các cửa sổ điều trị khác nhau trên lâm sàng.

Pha cấp tính (vài phút đến hai ngày sau chấn thương)

Pha cấp tính khởi đầu bằng hiện tượng xuất huyết vi mạch cục bộ, chủ yếu tập trung tại vùng chất xám trung tâm của tủy cổ nơi có mạng lưới mao mạch phong phú nhưng rất dễ tổn thương. Xuất huyết nhanh chóng đi kèm với co thắt mạch máu phản xạ và huyết khối vi mạch, dẫn đến tình trạng thiếu máu cục bộ nghiêm trọng tại nhu mô tủy xung quanh. Sự thiếu hụt oxy và glucose làm suy sụp quá trình tổng hợp năng lượng tế bào, khiến các bơm ion phụ thuộc adenosine triphosphate bị tê liệt. Hiện tượng phù nề tủy phát triển nhanh chóng, làm gia tăng áp lực bên trong màng tủy cứng và tiếp tục bóp nghẹt các mạch máu nuôi tủy, tạo thành một vòng xoắn bệnh lý thiếu máu cục bộ ngày càng trầm trọng.

Pha bán cấp (vài ngày đến vài tuần)

Khi bước sang pha bán cấp, đáp ứng viêm thần kinh bùng phát mạnh mẽ cùng với hiện tượng ngộ độc kích thích thần kinh. Các tế bào vi thần kinh đệm nội sinh bị kích hoạt, phối hợp với các tế bào bạch cầu trung tính và đại thực bào từ hệ tuần hoàn xâm nhập qua hàng rào máu - tủy bị tổn hại. Các gốc tự do gây stress oxy hóa phá hủy cấu trúc màng tế bào thông qua quá trình peroxy hóa lipid. Tế bào thần kinh đệm ít nhánh (oligodendrocyte) cực kỳ nhạy cảm với stress oxy hóa và cytokine tiền viêm, dẫn đến hiện tượng chết theo chương trình hàng loạt của các tế bào này, gây mất bao myelin bảo vệ và làm mất khả năng dẫn truyền xung động thần kinh dọc theo các bó sợi trục còn nguyên vẹn.

Pha mạn tính (vài tháng đến nhiều năm)

Pha mạn tính đặc trưng bởi quá trình thoái hóa sợi trục Wallerian kéo dài và sự hình thành các khoang nang rỗng chứa dịch bên trong nhu mô tủy cổ. Xung quanh các nang hoại tử này, các tế bào hình sao phản ứng tăng sinh và phì đại mạnh mẽ, liên kết với mạng lưới chất nền ngoại bào để hình thành sẹo thần kinh đệm. Mặc dù sẹo đệm có vai trò ban đầu là khu trú ổ viêm và ngăn chặn tổn thương tiếp tục lan rộng, nhưng về lâu dài cấu trúc này đóng vai trò như một bức tường ngăn cản vật lý và hóa học kiên cố, ức chế hoàn toàn khả năng tái sinh và mọc lại của các đầu sợi trục thần kinh.

Cơ chế sinh học phân tử và tế bào

Theo phân tích toàn diện của Alizadeh và cộng sự (2019), các cơ chế phân tử tham gia vào tổn thương thứ phát đan xen và thúc đẩy lẫn nhau thông qua một mạng lưới tín hiệu sinh hóa phức tạp.

Rối loạn huyết động và phá vỡ hàng rào máu - tủy

Hệ thống vi mạch tủy sống được bảo vệ bởi hàng rào máu - tủy (blood-spinal cord barrier), tương tự như hàng rào máu não, với các mối nối nội mô liên kết chặt chẽ. Tổn thương cơ học ban đầu và các gốc tự do làm thoái hóa các protein liên kết nội mô như claudin và occludin, khiến tính thấm của hàng rào máu - tủy gia tăng đột ngột. Protein huyết tương và dịch ngoại bào ồ ạt tràn vào khoang gian bào, gây phù nề vận mạch nghiêm trọng. Tại vùng tủy cổ, hiện tượng mất trương lực giao cảm làm hạ huyết áp toàn thân, kết hợp với phù tủy tại chỗ làm giảm mạnh áp lực tưới máu tủy sống, được tính bằng hiệu số giữa huyết áp động mạch trung bình và áp lực nội tủy:

SCPP=MAP−ISCPSCPP = MAP - ISCP

Trong biểu thức này, ký hiệu SCPPSCPP biểu diễn áp lực tưới máu tủy sống, MAPMAP là huyết áp động mạch trung bình, và ISCPISCP là áp lực bên trong nhu mô tủy sống. Khi áp lực tưới máu suy giảm xuống dưới ngưỡng tự điều hòa, các tế bào thần kinh tủy cổ rơi vào tình trạng thiếu máu cục bộ sâu sắc và hoại tử hàng loạt.

Ngộ độc kích thích glutamate và rối loạn cân bằng ion

Trong điều kiện thiếu hụt năng lượng tế bào do thiếu máu cục bộ, các chất vận chuyển glutamate trên màng tế bào hình sao bị đảo ngược chiều hoạt động, giải phóng một lượng lớn glutamate vào khe synap thần kinh. Nồng độ glutamate ngoại bào tăng vọt kích thích quá mức các thụ thể glutamate nhạy cảm như thụ thể N-methyl-D-aspartate và thụ thể alpha-amino-3-hydroxy-5-methyl-4-isoxazolepropionic acid trên màng neuron.

Sự kích hoạt liên tục của các kênh thụ thể này mở đường cho ion canxi tràn ồ ạt từ khoang ngoại bào vào bên trong tế bào chất của tế bào thần kinh. Tình trạng quá tải ion canxi nội bào kích hoạt hàng loạt enzyme phân giải protein phụ thuộc canxi như calpain và caspase, đồng thời kích thích enzyme phospholipase phá hủy màng phospholipid tế bào. Ty thể hấp thu quá mức ion canxi dẫn đến mất điện thế màng trong ty thể, mở các lỗ chuyển tiếp tính thấm ty thể và giải phóng cytochrome c vào tế bào chất, kích hoạt trực tiếp con đường chết tế bào theo chương trình.

Phản ứng viêm thần kinh và thâm nhiễm miễn dịch

Phản ứng viêm sau chấn thương tủy cổ là một quá trình hai mặt. Ban đầu, các tế bào tổn thương giải phóng các phân tử mẫu phân tử liên quan đến tổn thương, kích hoạt các thụ thể dạng Toll trên tế bào vi thần kinh đệm. Vi thần kinh đệm chuyển dạng sang kiểu hình tiền viêm M1, tiết ra các cytokine gây viêm nồng độ cao như yếu tố hoại tử u alpha, interleukin 1 beta và interleukin 6.

Các cytokine này làm tăng biểu lộ các phân tử bám dính trên tế bào nội mô mạch máu, thu hút các tế bào bạch cầu đa nhân trung tính thâm nhiễm vào tủy cổ trong những giờ đầu tiên, tiếp theo là sự xâm nhập của các tế bào bạch cầu đơn nhân và tế bào lympho. Mặc dù phản ứng miễn dịch nhằm mục đích dọn dẹp các mảnh vụn hoại tử, sự hoạt hóa viêm quá mức và kéo dài tạo ra môi trường độc tính tế bào cao, phá hủy các tế bào thần kinh lành xung quanh vùng rìa tổn thương.

Stress oxy hóa và peroxy hóa lipid

Nhu mô tủy sống chứa tỷ lệ lipid rất cao, đặc biệt là các acid béo không bão hòa đa trong thành phần màng bao myelin và màng tế bào thần kinh. Nhu mô tủy đồng thời có mức tiêu thụ oxy cao nhưng hàm lượng enzyme chống oxy hóa nội sinh lại tương đối thấp. Khi các ion sắt tự do được giải phóng từ các hồng cầu bị vỡ trong ổ xuất huyết vi mạch, chúng xúc tác phản ứng Fenton sinh ra các gốc hydroxyl cực kỳ hoạt động. Các gốc tự do này tấn công vào liên kết đôi của acid béo màng tế bào, kích hoạt phản ứng dây chuyền peroxy hóa lipid, phá hủy tính toàn vẹn cấu trúc màng tế bào và dẫn đến hiện tượng chết tế bào theo cơ chế ferroptosis.

Sẹo thần kinh đệm và ức chế tái sinh sợi trục

Anjum và cộng sự (2020) đã nhấn mạnh rằng sự hình thành sẹo thần kinh đệm là rào cản sinh học lớn nhất đối với sự phục hồi chức năng vận động sau chấn thương tủy sống. Khi bước vào giai đoạn bán cấp và mạn tính, các tế bào hình sao phản ứng bao quanh ổ tổn hại biểu lộ lượng lớn các proteoglycan chondroitin sulfate. Các chuỗi phân tử đường này tương tác với các thụ thể bề mặt trên nón tăng trưởng của sợi trục thần kinh, phát tín hiệu ức chế làm xẹp nón tăng trưởng và làm dừng hoàn toàn sự kéo dài của sợi trục.

So sánh đặc điểm các pha tổn thương tủy sống cổ thứ phát

Nhằm cung cấp cái nhìn hệ thống về diễn tiến tổn thương theo thời gian, bảng dưới đây tóm tắt các đặc trưng bệnh học, cơ chế tế bào chủ đạo và hướng tiếp cận can thiệp tương ứng của từng pha:

Đặc điểm so sánh Pha cấp tính Pha bán cấp Pha mạn tính
Khoảng thời gian điển hình Vài phút đến hai ngày Vài ngày đến vài tuần Vài tháng đến nhiều năm
Cơ chế mạch máu Xuất huyết vi mạch, phù tủy, co thắt và huyết khối Tăng tính thấm hàng rào máu - tủy kéo dài Tái thông mạch máu một phần, xơ hóa mạch
Cơ chế tế bào chủ đạo Thiếu máu cục bộ, liệt bơm ion, ngộ độc glutamate Quá tải canxi, apoptosis oligodendrocyte, viêm thần kinh Thoái hóa Wallerian, hình thành nang rỗng
Phản ứng tế bào đệm Kích hoạt vi thần kinh đệm ban đầu Tăng sinh vi thần kinh đệm và bạch cầu thâm nhiễm Hình thành sẹo thần kinh đệm tế bào hình sao
Khả năng tái sinh sợi trục Bị ức chế bởi độc tính tế bào cấp Sợi trục thoái hóa và mất bao myelin bảo vệ Bị chặn bởi rào cản vật lý và hóa học của sẹo đệm
Mục tiêu can thiệp chính Duy trì huyết áp, giải ép sớm, hạn chế phù nề Ức chế viêm thần kinh, chống apoptosis tế bào Kích thích mọc sợi trục, ghép tế bào, phục hồi chức năng

Chiến lược bảo vệ thần kinh và kiểm soát lâm sàng

Kiểm soát tổn thương tủy sống cổ thứ phát là cuộc chạy đua với thời gian trong thực hành lâm sàng thần kinh và ngoại khoa cột sống. Mục tiêu cốt lõi của giai đoạn cấp cứu là chặn đứng các chuỗi phản ứng sinh hóa trước khi chúng gây ra tổn hại không thể đảo ngược cho các neuron vận động và sợi trục cảm giác.

Tối ưu hóa huyết động học và kiểm soát huyết áp trung bình

Do tủy cổ kiểm soát dòng giao cảm chi phối tim mạch, tổn thương tủy cổ thường gây ra sốc thần kinh với biểu hiện tụt huyết áp và chậm nhịp tim. Huyết áp thấp kết hợp với phù tủy làm sụp đổ hoàn toàn tưới máu vi mạch tủy. Để giải quyết tình trạng này, Hướng dẫn điều trị của Hiệp hội Phẫu thuật viên Thần kinh Hoa Kỳ và Đại hội Phẫu thuật viên Thần kinh Hoa Kỳ năm 2013 do Walters và cộng sự công bố đã đưa ra khuyến cáo mức độ III (Level III, dựa trên các nghiên cứu quan sát loại III): duy trì huyết áp động mạch trung bình ở mức 85 đến 90 mmHg liên tục trong 5 đến 7 ngày đầu sau chấn thương nhằm hạn chế thiếu máu cục bộ tủy cổ thứ phát.

Chiến lược này đòi hỏi người bệnh phải được theo dõi huyết áp liên tục qua đường động mạch xâm lấn trong đơn vị hồi sức tích cực, phối hợp bù đủ dịch tuần hoàn và sử dụng các thuốc vận mạch có tác dụng co mạch kèm tăng co bóp cơ tim như norepinephrine hoặc dopamine nhằm bảo đảm cung lượng tưới máu cho nhu mô tủy cổ đang chịu tổn thương.

Thời điểm phẫu thuật giải ép cơ học

Chèn ép cơ học kéo dài từ các mảnh xương vỡ, đĩa đệm thoát vị hoặc tụ máu ngoài màng tủy làm tăng áp lực mô tủy, gây tắc nghẽn vi mạch và làm nặng thêm tổn thương thứ phát. Nghiên cứu thuần tập tiến cứu đa trung tâm STASCIS do Fehlings và cộng sự (2012) công bố trên tạp chí PLoS ONE đã cung cấp bằng chứng mang tính bước ngoặt về vai trò của thời điểm phẫu thuật. Nghiên cứu chứng minh rằng phẫu thuật giải ép sớm thực hiện trước 24 giờ sau chấn thương tủy cổ giúp tăng cơ hội cải thiện ít nhất 2 bậc phân độ khiếm khuyết thần kinh theo thang điểm AIS khi đánh giá tại thời điểm 6 tháng sau tai nạn, với tỷ suất chênh cao hơn gần gấp ba lần so với nhóm phẫu thuật giải ép muộn sau 24 giờ.

Tranh luận về việc sử dụng methylprednisolone liều cao

Việc sử dụng corticosteroid liều cao, cụ thể là methylprednisolone sodium succinate, từng là phác đồ tiêu chuẩn theo các thử nghiệm NASCIS trong những thập niên trước nhằm giảm phù nề và ức chế peroxy hóa lipid. Tuy nhiên, các phân tích tổng quan hiện đại và hướng dẫn cập nhật của Walters và cộng sự (2013) đã không còn khuyến cáo sử dụng thường quy methylprednisolone liều cao như một tiêu chuẩn điều trị. Lý do là nguy cơ xảy ra các biến chứng toàn thân đe dọa tính mạng như nhiễm trùng huyết, viêm phổi nặng, xuất huyết tiêu hóa và biến chứng vết mổ vượt trội hơn hẳn so với lợi ích phục hồi chức năng thần kinh còn chưa thực sự rõ ràng.

Yếu tố nguy cơ chu phẫu và góc nhìn lâm sàng tại Việt Nam

Bên cạnh nguyên nhân chấn thương giao thông và tai nạn lao động thường gặp, tổn thương tủy sống cổ thứ phát còn là một biến chứng nguy hiểm có thể phát sinh trong quá trình phẫu thuật cột sống. Nghiên cứu của Đoàn Trung Hiếu, Hoàng Gia Du và Nguyễn Toàn Thắng (2024) công bố trên Tạp chí Nghiên cứu Y học đã báo cáo một trường hợp lâm sàng điển hình và phân tích sâu sắc cơ chế phát sinh tổn thương tủy cổ thứ phát chu phẫu ở người bệnh có sẵn bệnh lý hẹp ống sống cổ.

Các tác giả nhấn mạnh rằng ở những người bệnh cao tuổi có thoái hóa cột sống cổ, cốt hóa dây chằng dọc sau hoặc hẹp ống sống cổ đa tầng tiềm ẩn, tủy sống đã ở trong trạng thái thiếu máu mạn tính và dự trữ thích nghi chức năng rất thấp. Trong quá trình gây mê và phẫu thuật, các yếu tố tưởng chừng đơn giản như hạ huyết áp thoáng qua trong lúc khởi mê, tư thế ưỡn cổ quá mức khi đặt ống nội khí quản, hoặc việc cố định cột sống ở tư thế bất lợi đều có thể làm giảm mạnh áp lực tưới máu vi mạch tủy, gây ra tổn thương tủy cổ thứ phát nghiêm trọng dẫn đến liệt tứ chi sau mổ.

Bài học kinh nghiệm lâm sàng rút ra từ nghiên cứu của Đoàn Trung Hiếu và cộng sự (2024) khẳng định việc tầm soát kỹ lưỡng hình thái ống sống cổ bằng chụp cộng hưởng từ trước mọi can thiệp ngoại khoa lớn, duy trì huyết động ổn định suốt quá trình phẫu thuật và kiểm soát cẩn trọng tư thế đầu cổ người bệnh là các biện pháp phòng ngừa tiên quyết nhằm ngăn ngừa biến cố tổn thương tủy cổ thứ phát do điều trị.

Thách thức và hướng nghiên cứu tương lai

Mặc dù các tiến bộ trong hồi sức cấp cứu và phẫu thuật cột sống đã giảm đáng kể tỷ lệ tử vong do chấn thương tủy cổ cấp, việc phục hồi hoàn toàn chức năng vận động cho người bệnh bị liệt tủy hoàn toàn vẫn là một bài toán hóc búa của y học hiện đại.

Các hướng nghiên cứu hiện nay đang tập trung vào liệu pháp phối hợp đa phương thức. Ở cấp độ tế bào, việc cấy ghép các tế bào gốc trung mô, tế bào gốc thần kinh hoặc tế bào Schwann nhằm thay thế các tế bào đã mất và tiết ra các yếu tố tăng trưởng thần kinh đang cho thấy những tín hiệu khả quan trong các thử nghiệm tiền lâm sàng. Ở cấp độ phân tử, các enzyme tiêu hủy proteoglycan như chondroitinase ABC đang được khảo sát để phá vỡ mạng lưới sẹo thần kinh đệm, mở đường cho sợi trục tái sinh vượt qua ổ thương tổn.

Bên cạnh đó, các công nghệ giao diện não - máy tính và kích thích điện tủy sống ngoài màng tủy đang mở ra triển vọng phục hồi chức năng đi lại cho người bệnh liệt tủy mạn tính bằng cách kích hoạt trực tiếp các mạng lưới nơron vận động bên dưới khoanh tủy tổn thương, biến hy vọng phục hồi vận động sau tổn thương tủy sống cổ thứ phát thành mục tiêu thực tế trong tương lai.

Câu hỏi thường gặp

Tổn thương tủy sống cổ thứ phát khác gì so với tổn thương nguyên phát?

Tổn thương nguyên phát xảy ra ngay lập tức do lực cơ học trực tiếp làm rách mô và gãy xương, trong khi tổn thương thứ phát là chuỗi biến đổi sinh học lan rộng gồm thiếu máu cục bộ, ngộ độc glutamate, stress oxy hóa và viêm thần kinh tiến triển trong nhiều giờ đến nhiều tuần sau đó.

Tại sao việc kiểm soát huyết áp động mạch trung bình lại quan trọng sau chấn thương tủy cổ?

Do chấn thương tủy cổ làm gián đoạn đường giao cảm gây sốc thần kinh tụt huyết áp, việc duy trì huyết áp động mạch trung bình MAP ở mức 85 đến 90 mmHg trong 5 đến 7 ngày đầu giúp bảo đảm áp lực tưới máu tủy và ngăn ngừa hoại tử mô tủy thứ phát.

Thời điểm phẫu thuật giải ép tối ưu sau chấn thương tủy cổ là khi nào?

Nghiên cứu thuần tập tiến cứu đa trung tâm STASCIS chứng minh rằng phẫu thuật giải ép sớm trước 24 giờ sau chấn thương giúp người bệnh tăng cơ hội cải thiện ít nhất hai bậc phân độ khiếm khuyết thần kinh theo thang điểm AIS so với can thiệp muộn.

Những yếu tố nào có thể kích hoạt tổn thương tủy cổ thứ phát trong quá trình phẫu thuật?

Ở người có hẹp ống sống cổ từ trước, tình trạng hạ huyết áp thoáng qua lúc gây mê, việc ngửa cổ quá mức khi đặt nội khí quản hoặc các thao tác kéo nắn cột sống có thể làm suy giảm nghiêm trọng tưới máu tủy và gây liệt thứ phát sau mổ.

Tài liệu tham khảo

  1. Ahuja, C. S., Wilson, J. R., Nori, S., Kotter, M. R. N., Druschel, C., Curt, A. và Fehlings, M. G. (2017). Traumatic spinal cord injury. Nature Reviews Disease Primers, 3, 17018. DOI: 10.1038/nrdp.2017.18
  2. Fehlings, M. G., Vaccaro, A., Wilson, J. R., Singh, A., W. Cadotte, D., Harrop, J. S. và cộng sự (2012). Early versus Delayed Decompression for Traumatic Cervical Spinal Cord Injury: Results of the Surgical Timing in Acute Spinal Cord Injury Study (STASCIS). PLoS ONE, 7(2), e32037. DOI: 10.1371/journal.pone.0032037
  3. Walters, B. C., Hadley, M. N., Hurlbert, R. J., Aarabi, B., Dhall, S. S., Gelb, D. E. và cộng sự (2013). Guidelines for the Management of Acute Cervical Spine and Spinal Cord Injuries. Neurosurgery, 60(Suppl 1), 82-91. DOI: 10.1227/01.neu.0000430319.32247.7f
  4. Alizadeh, A., Dyck, S. M. và Karimi-Abdolrezaee, M. (2019). Traumatic Spinal Cord Injury: An Overview of Pathophysiology, Models and Acute Injury Mechanisms. Frontiers in Neurology, 10, 282. DOI: 10.3389/fneur.2019.00282
  5. Anjum, A., Yazid, M. D., Fauzi Daud, M., Idris, J., Ng, A. M. H. và cộng sự (2020). Spinal Cord Injury: Pathophysiology, Multimolecular Interactions, and Underlying Recovery Mechanisms. International Journal of Molecular Sciences, 21(20), 7533. DOI: 10.3390/ijms21207533
  6. Đoàn Trung Hiếu, Hoàng Gia Du và Nguyễn Toàn Thắng (2024). Tổn thương tủy sống cổ thứ phát sau phẫu thuật: Báo cáo ca bệnh và phân tích cơ chế. Tạp chí Nghiên cứu Y học, 174(1), 303-309. DOI: 10.52852/tcncyh.v174i1.2121