Từ điển học thuật Khoa học y - dược

Tăng acid uric là gì? Các công bố khoa học về Tăng acid uric

Tiếng AnhHyperuricemia

Tăng acid uric máu là tình trạng nồng độ acid uric trong huyết thanh vượt quá ngưỡng hòa tan sinh lý (> 420 µmol/L hay 7,0 mg/dL ở nam giới và > 360 µmol/L hay 6,0 mg/dL ở nữ giới), dẫn đến nguy cơ lắng đọng tinh thể monosodium urat tại các khớp và tổ chức mô.

270 lượt xem Cập nhật 3/9/2026

Tăng acid uric (Hyperuricemia - tình trạng tăng acid uric máu) là rối loạn chuyển hóa đặc trưng bởi nồng độ acid uric trong huyết thanh vượt quá giới hạn bão hòa hòa tan sinh lý ở nhiệt độ cơ thể (thường được định nghĩa là trên 420 µmol/L hay 7,0 mg/dL ở nam giới và trên 360 µmol/L hay 6,0 mg/dL ở nữ giới). Tình trạng này tạo điều kiện thuận lợi cho sự quá bão hòa và kết tủa tinh thể muối monosodium urat (MSU) tại các ổ khớp, sụn, bao hoạt dịch và nhu mô thận.

Sinh Tổng Hợp Và Đào Thải Acid Uric

Acid uric là sản phẩm thoái hóa cuối cùng của quá trình chuyển hóa các base purin (adenine và guanine) ở người do mất gene mã hóa enzyme uricase trong quá trình tiến hóa:

  • Con đường sinh tổng hợp: Purin từ nguồn thức ăn hoặc quá trình phá hủy tế bào nội sinh được chuyển hóa thành hypoxanthine và xanthine, sau đó enzyme xanthine oxidase xúc tác quá trình oxy hóa xanthine thành acid uric tại gan và ruột.
  • Cơ chế bài xuất: Khoảng 70% lượng acid uric được đào thải qua thận thông qua hệ thống lọc cầu thận, tái hấp thu và bài tiết chủ động tại ống lượn gần (qua các kênh vận chuyển URAT1 và GLUT9); 30% còn lại được bài xuất qua đường tiêu hóa và phân hủy bởi vi khuẩn ruột.

Nguyên Nhân Và Phân Loại Tăng Acid Uric Máu

Dựa trên cơ chế động học thanh thải, bệnh sinh được chia thành các nhóm chính:

Cơ chế bệnh sinh Tỷ lệ bệnh nhân Nguyên nhân lâm sàng điển hình
Giảm đào thải qua thận Xấp xỉ 90% Suy giảm chức năng thận mạn tính, dùng thuốc lợi tiểu (Thiazide, Furosemide), uống nhiều rượu bia, toan ceton, ngộ độc chì
Tăng sinh tổng hợp quá mức Khoảng 10% Chế độ ăn nhiều thịt đỏ, hải sản; hội chứng ly giải khối u ác tính (ung thư máu); thiếu hụt di truyền enzyme HPRT (hội chứng Lesch-Nyhan)
Cơ chế hỗn hợp Hiếm gặp hơn Rối loạn chuyển hóa dung nạp fructose, nghiện rượu nặng kết hợp bệnh thận

Hậu Quả Lâm Sàng Và Bệnh Học Liên Quan

Mặc dù phần lớn các trường hợp tăng acid uric máu diễn biến không có triệu chứng trong nhiều năm, tình trạng kéo dài dẫn tới các tổn thương nghiêm trọng:

  • Bệnh Gút (Gout): Lắng đọng tinh thể urat tại màng hoạt dịch khớp khởi phát các cơn viêm khớp gút cấp tính dữ dội (thường gặp nhất ở ngón chân cái) và hình thành các hạt tophi biến dạng phá hủy khớp mạn tính.
  • Bệnh thận do Urat: Lắng đọng tinh thể urat trong ống thận gây suy thận cấp tắc nghẽn, viêm thận kẽ mạn tính và hình thành sỏi thận acid uric đường tiết niệu.
  • Nguy cơ tim mạch và chuyển hóa: Tăng acid uric là yếu tố độc lập liên quan mật thiết đến hội chứng chuyển hóa, đái tháo đường típ 2, xơ vữa động mạch và tăng huyết áp.

Nguyên Tắc Điều Trị Và Can Thiệp Hạ Acid Uric

Chiến lược điều trị bao gồm thay đổi lối sống toàn diện (giảm tiêu thụ purin, kiêng tuyệt đối rượu bia và nước ngọt chứa si-rô ngô giàu fructose, uống đủ 2-3 lít nước mỗi ngày). Về mặt dược lý, các thuốc hạ acid uric (ULT) được chỉ định khi bệnh nhân có cơn gút tái phát, có hạt tophi hoặc tổn thương thận, bao gồm các thuốc ức chế enzyme xanthine oxidase (Allopurinol, Febuxostat) và nhóm thuốc tăng thải acid uric qua thận (Probenecid, Benzbromarone).

Câu hỏi thường gặp

Ngưỡng nồng độ xác định tăng acid uric máu trong thực hành lâm sàng là bao nhiêu?

Tăng acid uric máu được xác định khi nồng độ acid uric huyết thanh vượt quá 7,0 mg/dL (khoảng 420 µmol/L) ở nam giới và vượt quá 6,0 mg/dL (khoảng 360 µmol/L) ở nữ giới.

Hai nhóm nguyên nhân sinh bệnh học chính dẫn đến tăng acid uric máu là gì?

Bao gồm: Tăng sinh tổng hợp quá mức (chiếm khoảng 10%, do chế độ ăn nhiều purin, ly giải tế bào nhanh, thiếu hụt enzym HGPRT) và Giảm đào thải qua thận (chiếm tới 90%, do suy thận, dùng thuốc lợi tiểu, rượu bia).

Sự khác biệt về cơ chế tác dụng giữa Allopurinol và Febuxostat là gì?

Cả hai đều ức chế enzyme xanthine oxidase; tuy nhiên Allopurinol là chất tương tự nhân purin cần chuyển hóa thành oxypurinol hoạt tính, trong khi Febuxostat là chất ức chế chọn lọc không purin có hiệu lực mạnh và an toàn hơn cho người suy thận nhẹ-trung bình.

Tài liệu tham khảo

  1. Kamatani (2011). Febuxostat ; a non-purine xanthine oxidase inhibitor useful for the treatment of gout and hyperuricemia. GOUT AND NUCLEIC ACID METABOLISM. doi:10.6032/gnam.35.210 DOI: 10.6032/gnam.35.210
  2. Ernst, Fravel (2009). Febuxostat: A selective xanthine-oxidase/xanthine-dehydrogenase inhibitor for the management of hyperuricemia in adults with gout. Clinical Therapeutics. doi:10.1016/j.clinthera.2009.11.033 DOI: 10.1016/j.clinthera.2009.11.033
  3. Bruce (2006). Febuxostat: A Selective Xanthine Oxidase Inhibitor for the Treatment of Hyperuricemia and Gout. Annals of Pharmacotherapy. doi:10.1345/aph.1h121 DOI: 10.1345/aph.1h121