Suy sinh dục (Hypogonadism) là hội chứng lâm sàng bắt nguồn từ sự suy giảm chức năng sản xuất hormone sinh dục (testosterone hoặc estrogen) và/hoặc sự suy giảm khả năng tạo giao tử của tinh hoàn hoặc buồng trứng, phân thành nguyên phát tại tuyến sinh dục hoặc thứ phát tại trục hạ đồi - tuyến yên.
1. Trục hạ đồi - tuyến yên - tuyến sinh dục (HPG Axis)
Hoạt động nội tiết của hệ thống sinh dục chịu sự chỉ huy phân tầng của trục Hạ đồi - Tuyến yên - Tuyến sinh dục (Hypothalamic-Pituitary-Gonadal axis):
- Vùng hạ đồi: Tiết hormone giải phóng gonadotropin (GnRH) theo từng xung nhịp sinh học ngắt quãng (khoảng 90-120 phút một lần) vào hệ mạch cửa hạ đồi - tuyến yên.
- Tuyến yên trước: Tiếp nhận tín hiệu xung GnRH để tổng hợp và bài tiết hai hormone hướng sinh dục là LH (Luteinizing Hormone) và FSH (Follicle-Stimulating Hormone).
- Tuyến sinh dục ngoại vi (tinh hoàn ở nam / buồng trứng ở nữ): Ở nam giới, LH kích thích tế bào kẽ Leydig sản xuất testosterone; FSH kích thích tế bào nâng đỡ Sertoli duy trì quá trình sinh tinh thông qua bài tiết protein gắn androgen (ABP). Testosterone sau đó thực hiện cơ chế điều hòa ngược âm tính (negative feedback) lên vùng hạ đồi và tuyến yên để giữ nồng độ hormone hằng định.
2. Phân loại suy sinh dục theo vị trí giải phẫu bệnh
Dựa trên xét nghiệm định lượng nồng độ gonadotropin huyết thanh, suy sinh dục được phân loại thành hai nhóm cơ bản:
2.1. Suy sinh dục nguyên phát (Tăng gonadotropin - Hypergonadotropic hypogonadism)
Tổn thương nguyên phát tại chính tinh hoàn hoặc buồng trứng, dẫn đến suy giảm bài tiết hormone sinh dục mặc dù tuyến yên tăng cường tiết LH và FSH để bù trừ do mất ức chế ngược:
- Hội chứng Klinefelter (47,XXY): Bất thường nhiễm sắc thể phổ biến nhất ở nam giới (tỷ lệ khoảng 1/600 trẻ trai sinh sống), gây thoái hóa ống sinh tinh, xơ hóa tinh hoàn và suy tế bào Leydig.
- Hội chứng Turner (45,X): Thường gặp ở nữ giới, đặc trưng bởi teo buồng trứng dạng dải xơ và vô kinh nguyên phát.
- Nguyên nhân mắc phải: Viêm tinh hoàn do biến chứng virus quai bị, xoắn tinh hoàn hoại tử, tổn thương do hóa trị độc tế bào hoặc xạ trị vùng chậu.
2.2. Suy sinh dục thứ phát (Giảm gonadotropin - Hypogonadotropic hypogonadism)
Khiếm khuyết tại vùng hạ đồi hoặc thùy trước tuyến yên làm gián đoạn bài tiết GnRH hoặc LH/FSH, khiến tuyến sinh dục không nhận được tín hiệu kích thích dù bản thân cấu trúc mô học tuyến hoàn toàn bình thường:
- Hội chứng Kallmann: Đột biến gen ảnh hưởng đến sự di cư của các nơ-ron bài tiết GnRH từ mầm khứu giác vào vùng hạ đồi trong thời kỳ phôi thai, biểu hiện suy sinh dục kèm mất khứu giác (anosmia).
- Khối u tuyến yên: Adenoma tuyến yên (đặc biệt là u tiết prolactin - prolactinoma) chèn ép mô lành tuyến yên gây suy giảm bài tiết gonadotropin.
- Bệnh mạn tính toàn thân: Suy dinh dưỡng nặng, đái tháo đường type 2 kiểm soát kém, hội chứng béo phì nặng và lạm dụng thuốc opioid kéo dài.
3. Biểu hiện lâm sàng theo thời điểm khởi phát
Biểu hiện lâm sàng của suy sinh dục nam phụ thuộc chặt chẽ vào giai đoạn phát triển khi nồng độ androgen bị thiếu hụt:
- Thiếu hụt trong thời kỳ bào thai (tam cá nguyệt thứ nhất): Gây bất thường biệt hóa cơ quan sinh dục ngoài, dẫn đến tình trạng lưỡng giới giả nam, lỗ tiểu thấp hoặc tinh hoàn ẩn.
- Thiếu hụt ở tuổi dậy thì: Dậy thì muộn hoặc không dậy thì, giọng nói trầm không phát triển, thiếu khối lượng cơ bắp, vú to nam giới (gynecomastia) và khung xương dạng hoạn quan (tỷ lệ sải tay lớn hơn chiều cao trên 5 cm).
- Thiếu hụt ở tuổi trưởng thành: Giảm ham muốn tình dục, rối loạn cương dương, vô sinh do thiểu tinh hoặc vô tinh, mệt mỏi mạn tính, trầm cảm, giảm mật độ khoáng xương dẫn đến loãng xương và teo cơ.
4. Chẩn đoán và liệu pháp thay thế hormone
Chẩn đoán xác định suy sinh dục nam đòi hỏi đo nồng độ Testosterone toàn phần huyết thanh lúc sáng sớm (từ 7-10 giờ sáng, khi nồng độ testosterone đạt đỉnh sinh lý) trong ít nhất hai lần xét nghiệm độc lập, kết hợp với định lượng LH, FSH và prolactin.
Liệu pháp thay thế testosterone (Testosterone Replacement Therapy - TRT) bằng dạng tiêm bắp tác dụng kéo dài, gel bôi qua da hoặc miếng dán giúp phục hồi nồng độ testosterone sinh lý, cải thiện sức mạnh cơ bắp và chất lượng sống. Tuy nhiên, điều trị cần được theo dõi định kỳ nồng độ kháng nguyên đặc hiệu tuyến tiền liệt (PSA) và hematocrit để phát hiện sớm nguy cơ đa hồng cầu và bệnh lý tiền liệt tuyến.