Từ điển học thuật Khoa học y - dược

Phì đại cơ tim

Tiếng AnhHypertrophic cardiomyopathy

Phì đại cơ tim (Hypertrophic cardiomyopathy - HCM) là bệnh lý cơ tim di truyền đặc trưng bởi sự gia tăng bề dày thành tâm thất trái bất thường và không đồng tâm, không thể giải thích được bằng tình trạng tăng tải huyết động học.

350 lượt xem Cập nhật 10/9/2026

Định nghĩa phì đại cơ tim

Phì đại cơ tim (Hypertrophic cardiomyopathy) là bệnh lý cơ tim di truyền đặc trưng bởi sự gia tăng bề dày thành tâm thất trái bất thường và không đồng tâm, không thể giải thích được bằng tình trạng tăng tải huyết động học.

Phì đại cơ tim được phân biệt với tăng thể tích buồng tim hay giãn cơ tim; trong đó, phì đại tập trung vào tăng bề dày thành tim trong khi giãn cơ liên quan đến mở rộng buồng tim. Việc hiểu rõ bản chất này giúp đánh giá đúng nguyên nhân và lựa chọn chiến lược điều trị phù hợp.

Quan trọng phải xác định xem phì đại là “thích nghi sinh lý” hay “bệnh lý bất thường”. Phì đại do luyện tập (athlete’s heart) thường không làm giảm chức năng tim, còn phì đại bệnh lý thường đi kèm với hệ quả lâu dài như rối loạn nhịp, suy tim hoặc đột tử.

Phân loại phì đại cơ tim

Phì đại cơ tim được chia thành hai loại chính dựa trên cơ chế hình thành:

  • Phì đại đồng tâm (concentric hypertrophy): thành tim dày lên nhưng buồng tim có thể bị hẹp; thường do tăng huyết áp mạn tính hoặc tắc nghẽn động mạch phụ.
  • Phì đại lệch tâm (eccentric hypertrophy): thành tim dày đồng thời buồng tim giãn rộng; thường gặp ở bệnh van tim hoặc suy tim mãn tính.

Mỗi kiểu phì đại có cấu trúc mô khác biệt và dẫn đến tình trạng chức năng tim tiến triển khác nhau, ảnh hưởng đến triệu chứng, tiên lượng và các lựa chọn điều trị.

Bảng dưới đây so sánh tổng quan:

Đặc điểmPhì đại đồng tâmPhì đại lệch tâm
Thành timDày, thành dày lênDày, nhưng buồng giãn rộng
Buồng timHẹp, giảm thể tích cuối tâm trươngGiãn, thể tích cuối tâm trương tăng
Nguyên nhânTăng áp lực (tăng huyết áp)Áp lực tải trọng/giãn buồng (van hở)

Cơ chế sinh lý bệnh

Phì đại phát sinh từ áp lực cơ học lên tim, đặc biệt khi tăng hậu tải (áp lực trong buồng trái tăng) hoặc tiền tải (giãn buồng trái tăng). Sự tăng áp lực sẽ kích hoạt các tín hiệu cơ học tế bào, dẫn đến thay đổi biểu hiện gen và tăng tổng hợp protein cơ tim.

Một mô hình toán học cơ bản mô tả áp lực thành tim theo định luật Laplace:

T=P⋅r2hT = \frac{P \cdot r}{2h}

Trong đó TT là lực căng trên thành tim, PP là áp lực buồng tim, rr là bán kính buồng, và hh là độ dày thành. Khi TT tăng, cơ tim phản ứng bằng cách tăng hh.

Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ

Phì đại cơ tim có thể xảy ra trong nhiều bối cảnh khác nhau:

  • Tăng huyết áp mạn tính là nguyên nhân phổ biến nhất gây phì đại đồng tâm.
  • Bệnh van tim như hẹp hoặc hở van động mạch chủ dẫn đến phì đại lệch tâm.
  • Bệnh cơ tim phì đại (hypertrophic cardiomyopathy) do đột biến gen ảnh hưởng đến cấu trúc protein cơ tim.
  • Luyện tập thể thao 'nặng' lâu dài (athlete’s heart) có thể gây phì đại lành tính và ngưng sau khi giảm cường độ tập.
  • Các yếu tố khác gồm tiểu đường, béo phì, hút thuốc và rối loạn lipid máu làm thúc đẩy quá trình phì đại bệnh lý.

Xác định yếu tố nguy cơ giúp phòng ngừa sớm và cá thể hóa kế hoạch điều trị, tránh chuyển phì đại sinh lý thành bệnh lý.

Triệu chứng lâm sàng và chẩn đoán

Phì đại cơ tim giai đoạn đầu có thể không gây triệu chứng và chỉ được phát hiện tình cờ qua siêu âm tim. Khi bệnh tiến triển, người bệnh có thể cảm nhận một số dấu hiệu đặc trưng tùy vào mức độ và loại phì đại.

Các triệu chứng thường gặp bao gồm:

  • Khó thở khi gắng sức hoặc nằm
  • Đau tức ngực, đặc biệt khi vận động
  • Hồi hộp, cảm giác tim đập nhanh hoặc loạn nhịp
  • Ngất đột ngột (syncope), đặc biệt trong bệnh cơ tim phì đại

Chẩn đoán phì đại cơ tim được thực hiện thông qua:

  • Điện tâm đồ (ECG): thể hiện sóng R cao, trục lệch trái, dày thất trái
  • Siêu âm tim (echocardiography): phương pháp phổ biến nhất để đo độ dày thành tim, kích thước buồng tim và chức năng co bóp
  • Cộng hưởng từ tim (CMR): giúp đánh giá chi tiết cấu trúc cơ tim, mô xơ và mức độ phì đại
  • Xét nghiệm máu: bao gồm BNP hoặc NT-proBNP để đánh giá áp lực tim mạch

Hệ quả lâm sàng và biến chứng

Phì đại cơ tim bệnh lý là yếu tố nguy cơ cao của nhiều biến chứng tim mạch. Khi cơ tim dày lên quá mức, khả năng thư giãn và nạp máu trong thì tâm trương bị suy giảm, làm giảm cung lượng tim.

Một số biến chứng nghiêm trọng có thể kể đến:

  • Suy tim: đặc biệt là suy tim với phân suất tống máu bảo tồn (HFpEF)
  • Rối loạn nhịp: như rung nhĩ, ngoại tâm thu thất, nhịp nhanh thất
  • Đột tử do tim: nguy cơ cao ở bệnh cơ tim phì đại di truyền
  • Huyết khối và đột quỵ: do huyết động học rối loạn

Mức độ phì đại, vị trí xơ hóa cơ tim (detected by late gadolinium enhancement in CMR) và mức độ rối loạn điện học là những yếu tố dự báo nguy cơ biến chứng.

Phân biệt phì đại sinh lý và bệnh lý

Phân biệt hai thể phì đại – sinh lý và bệnh lý – là bước then chốt trong chẩn đoán. Phì đại do luyện tập thể thao được xem là hiện tượng thích nghi lành mạnh, trong khi phì đại bệnh lý liên quan đến tổn thương mô tim và tăng nguy cơ tử vong.

Bảng sau tổng hợp một số tiêu chí chẩn đoán phân biệt:

Tiêu chíPhì đại sinh lýPhì đại bệnh lý
Tiền sửVận động viênTăng huyết áp, bệnh tim
Mức độ phì đạiNhẹ – trung bìnhNặng, không cân xứng
Chức năng tâm trươngBình thườngGiảm
Dừng luyện tậpTim hồi phụcKhông thay đổi
CMRKhông có mô xơCó xơ hóa hoặc sẹo

Chiến lược điều trị

Điều trị phì đại cơ tim phụ thuộc nguyên nhân nền và mức độ triệu chứng. Mục tiêu là kiểm soát áp lực tim, ngăn ngừa tiến triển phì đại và giảm nguy cơ biến chứng tim mạch.

Các phương pháp bao gồm:

  • Điều chỉnh lối sống: giảm muối, kiểm soát cân nặng, tập thể dục nhẹ nhàng, ngưng hút thuốc
  • Thuốc: ACE inhibitors, beta-blockers, ARBs, thuốc lợi tiểu (trong suy tim), thuốc kháng aldosterone
  • Điều trị nguyên nhân: kiểm soát tăng huyết áp, sửa van tim nếu có bệnh van
  • Thiết bị hỗ trợ: ICD (máy khử rung), CRT (liệu pháp tái đồng bộ tim)
  • Phẫu thuật: cắt bỏ phần cơ tim dày (myectomy) trong bệnh cơ tim phì đại tắc nghẽn

Phác đồ điều trị cần được cá thể hóa tùy theo nguy cơ của từng người bệnh.

Tiên lượng và theo dõi

Tiên lượng phì đại cơ tim phụ thuộc vào loại hình phì đại, nguyên nhân nền, mức độ phì đại, và sự hiện diện của biến chứng như suy tim hoặc loạn nhịp. Theo dõi định kỳ là bắt buộc để đánh giá hiệu quả điều trị và phát hiện biến chứng sớm.

Các bước theo dõi gồm:

  • Siêu âm tim mỗi 6–12 tháng
  • Điện tâm đồ định kỳ để tầm soát loạn nhịp
  • Xét nghiệm máu: BNP, creatinine
  • CMR để đánh giá lại cấu trúc tim và mô xơ nếu có nghi ngờ

Chiến lược phân tầng nguy cơ đột tử và tiến bộ thuốc ức chế myosin tim

Đột tử do tim (Sudden Cardiac Death - SCD) bắt nguồn từ các rối loạn nhịp thất nguy hiểm (nhanh thất, rung thất) là biến chứng đe dọa sinh mạng hàng đầu ở bệnh nhân phì đại cơ tim (HCM), đặc biệt ở vận động viên và người trẻ tuổi. Các hướng dẫn lâm sàng của Hội Tim mạch Châu Âu (ESC) và Trường môn Tim mạch Hoa Kỳ (ACC/AHA) áp dụng mô hình tính điểm nguy cơ tích hợp đa thông số:

  • Điểm số nguy cơ ESC HCM Risk-SCD: Tính toán xác suất đột tử trong 5 năm dựa trên tuổi, bề dày tối đa của thành thất trái (≥ 30 mm là nguy cơ rất cao), đường kính nhĩ trái, chênh áp đường ra thất trái (LVOTO), tiền sử gia đình có người đột tử sớm, cơn tim nhanh thất không dai dẳng (NSVT) trên Holter điện tim 24-48 giờ, và tiền sử ngất không rõ căn nguyên.
  • Chỉ định máy khử rung tim cấy ghép (ICD): Đặt ra bắt buộc cho phòng ngừa thứ phát (người từng ngưng tim hồi phục) và cân nhắc mạnh mẽ cho phòng ngừa tiên phát khi điểm nguy cơ 5 năm ≥ 6% hoặc có các yếu tố nguy cơ quy ước nặng nề.

Bên cạnh các phẫu thuật cắt gọt vách liên thất qua đường mổ hở (Morrow septal myectomy) hoặc can thiệp triệt đốt cồn nhánh xuyên vách động mạch vành (PTSMA), sự ra đời của nhóm thuốc ức chế chọn lọc allosteric myosin tim đầu tiên (Mavacamten) đánh dấu bước ngoặt điều trị trúng cơ chế phân tử. Mavacamten ức chế sự hình thành các cầu nối chéo actin-myosin thừa thãi, giảm sức co bóp cơ tim bệnh lý, làm giảm rõ rệt chênh áp qua đường ra thất trái và cải thiện phân độ suy tim NYHA mà không cần can thiệp xâm lấn.

Câu hỏi thường gặp

Đột biến gen gây bệnh phì đại cơ tim thường xảy ra ở các cấu trúc protein nào?

Hầu hết đột biến liên quan đến các gen mã hóa protein sarcomere co bóp của tim theo kiểu di truyền trội trên nhiễm sắc thể thường, phổ biến nhất là gen chuỗi nặng beta-myosin (MYH7) và protein C gắn kết myosin ở tim (MYBPC3).

Cơ chế gây tắc nghẽn đường ra thất trái (LVOTO) trong phì đại cơ tim là gì?

Tắc nghẽn xảy ra do vách liên thất phì đại bất đối xứng kết hợp với hiện tượng chuyển động ra trước vào thì tâm thu của lá trước van hai lá (SAM), tạo nên hiệu ứng Venturi cản trở dòng tống máu qua van động mạch chủ.

Máy khử rung tim cấy ghép (ICD) được chỉ định phòng ngừa đột tử trong những trường hợp phì đại cơ tim nào?

ICD được chỉ định cho bệnh nhân có nguy cơ cao đột tử do tim, bao gồm tiền sử ngưng tim hồi phục, tiền sử gia đình có người đột tử sớm, ngất không rõ nguyên nhân, bề dày thành thất trái >= 30 mm, hoặc phân suất tống máu giảm < 50%.

Các nghiên cứu khoa học về “phì đại cơ tim”

Công bố nổi bật trên thế giới và tại Việt Nam, kèm tóm tắt theo hướng chủ đề.

Mới nhất

  • Evaluating convolutional neural network-enhanced electrocardiography for hypertrophic cardiomyopathy detection in a specialized cardiovascular setting

    Naomi Hirota và cộng sự2024

    AI tóm tắt

    Nghiên cứu hồi cứu cỡ mẫu lớn trên 19.170 hồ sơ từ cơ sở dữ liệu Shinken đã kiểm tra giá trị của mạng nơ-ron tích chập (CNN) trong phân tích điện tâm đồ phát hiện bệnh cơ tim phì đại. Mô hình đạt độ nhạy 100% khi tích hợp các phân nhóm bệnh trên đối tượng có dày thất trái. Ứng dụng trí tuệ nhân tạo cho thấy tiềm năng sàng lọc bệnh tim mạch hiệu quả trên các quần thể có nguy cơ cao.

  • Predictive value of estimated plasma volume for postoperative hypotension in percutaneous intramyocardial septal radiofrequency ablation treating for hypertrophic obstructive cardiomyopathy

    Bo Shan và cộng sự2024BMC Cardiovascular Disorders

    AI tóm tắt

    Phân tích hồi cứu trên 405 bệnh nhân bệnh cơ tim phì đại tắc nghẽn đã khảo sát biến chứng tụt huyết áp sau triệt đốt vách (PIMSRA) theo chỉ số thể tích huyết tương ước tính (ePVS). Có 53 bệnh nhân xuất hiện tụt huyết áp và chỉ số ePVS liên quan độc lập với biến cố này với tỷ số chênh 1,669 mỗi mL/g. Đánh giá ePVS trước mổ hỗ trợ phân tầng nguy cơ huyết động sau can thiệp để dự phòng kịp thời.

  • A case of hypertrophic cardiomyopathy with previous aortic valve replacement

    Hongyan Xiao và cộng sự2024Journal of Cardiothoracic Surgery

    AI tóm tắt

    Báo cáo ca bệnh ghi nhận một bệnh nhân nam 45 tuổi mắc bệnh cơ tim phì đại tắc nghẽn sau phẫu thuật thay van động mạch chủ. Người bệnh được can thiệp thành công bằng kỹ thuật triệt đốt vách sóng cao tần qua da (PIMSRA) ít xâm lấn. Phương pháp PIMSRA mang lại sự an toàn và giải tỏa tắc nghẽn hiệu quả cho người bệnh có tiền sử phẫu thuật tim hở phức tạp.

  • Hypertrophic Cardiomyopathy

    Jason N. Dungu và cộng sự2024

    AI tóm tắt

    Bài báo tổng quan hệ thống hóa toàn diện lộ trình chẩn đoán và các liệu pháp điều trị tiên tiến cho người bệnh mắc bệnh cơ tim phì đại. Tác giả nhấn mạnh tầm quan trọng của chẩn đoán phân biệt với các bệnh hình thái tương tự, ứng dụng thuốc ức chế myosin và tiềm năng chỉnh sửa gen trong tương lai. Chiến lược tiếp cận tích hợp giúp tối ưu hóa phân tầng nguy cơ đột tử và định hướng quản lý sớm cho thân nhân có nguy cơ cao.

  • Evaluation the relationship between myocardial fibrosis and left ventricular torsion measured by cardiac magnetic resonance feature-tracking in hypertrophic cardiomyopathy patients with preserved ejection fraction

    Ying Zhong và cộng sự2024The International Journal of Cardiovascular Imaging

    AI tóm tắt

    Nghiên cứu đối chứng trên 79 bệnh nhân bệnh cơ tim phì đại có phân suất tống máu bảo tồn cùng 40 đối chứng đã đo độ xoắn thất trái bằng kỹ thuật theo dõi đặc trưng (feature-tracking). Độ xoắn thất trái tương quan nghịch với mức độ xơ hóa (fibrosis) và là yếu tố độc lập liên quan đến xơ hóa cơ tim với diện tích dưới đường cong 0,733. Phân tích xoắn cơ tim là công cụ triển vọng nhận biết sớm xơ hóa khi chức năng bơm máu còn bù.

Trích dẫn nhiều nhất

  • Tỷ lệ hiện mắc bệnh cơ tim phì đại trong quần thể chung người trưởng thành trẻ tuổi

    Dịch bởi AIPrevalence of Hypertrophic Cardiomyopathy in a General Population of Young Adults

    Barry J. Maron và cộng sự19952.065 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Nghiên cứu dịch tễ CARDIA trên 4111 người trẻ tuổi từ 23 đến 35 tuổi tại 4 trung tâm đô thị đã xác định tỷ lệ lưu hành của bệnh cơ tim phì đại trong cộng đồng. Tỷ lệ mắc bệnh dựa trên tiêu chuẩn siêu âm tim thành thất dày từ 15 mm trở lên đạt 0,17%, tương đương khoảng 2 trên 1000 người trưởng thành trẻ tuổi. Dữ liệu quần thể này cung cấp cơ sở dịch tễ học quan trọng phục vụ chiến lược tầm soát tim mạch diện rộng.

  • Dịch tễ học tử vong liên quan đến bệnh cơ tim phì đại

    Dịch bởi AIEpidemiology of Hypertrophic Cardiomyopathy–Related Death

    Barry J. Maron và cộng sự2000775 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Đoàn hệ quốc tế theo dõi 744 bệnh nhân đã phân tích mô hình tử vong liên quan đến hypertrophic cardiomyopathy hay bệnh cơ tim phì đại trong 8 năm. Tỷ lệ tử vong chung là 12%, gồm đột tử chiếm 51%, suy tim 36% và đột quỵ do rung nhĩ 13%. Kết quả làm thay đổi quan niệm truyền thống khi ghi nhận đột tử không chỉ giới hạn ở người trẻ mà còn gặp ở các giai đoạn sau của cuộc đời.

  • Tác động của rung nhĩ lên diễn tiến lâm sàng của bệnh cơ tim phì đại

    Dịch bởi AIImpact of Atrial Fibrillation on the Clinical Course of Hypertrophic Cardiomyopathy

    Iacopo Olivotto và cộng sự2001769 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Nghiên cứu đoàn hệ cộng đồng gồm 480 bệnh nhân bệnh cơ tim phì đại theo dõi trong 9,1 năm nhằm làm rõ hệ quả của rung nhĩ (atrial fibrillation). Rung nhĩ xuất hiện ở 22% số ca và làm tăng tử vong do suy tim với tỷ số chênh 3,7 cùng nguy cơ đột quỵ tăng 17,7 lần. Rối loạn nhịp này gây suy giảm chức năng tim nặng nề nhưng vẫn có 35% bệnh nhân duy trì được diễn tiến lành tính.

  • Giá trị của cộng hưởng từ tim trong chẩn đoán bệnh cơ tim phì đại

    Dịch bởi AIUtility of Cardiac Magnetic Resonance Imaging in the Diagnosis of Hypertrophic Cardiomyopathy

    Carsten Rickers và cộng sự2005569 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Đánh giá mù đôi trên 48 bệnh nhân nghi ngờ hoặc chẩn đoán bệnh cơ tim phì đại đã so sánh độ chính xác giữa cộng hưởng từ (magnetic resonance imaging) và siêu âm tim. Kỹ thuật cộng hưởng từ đã phát hiện phì đại thành tự do thất trái (free wall) bị bỏ sót bởi siêu âm ở 6% số bệnh nhân. Hình ảnh cộng hưởng từ khắc phục nhược điểm bỏ sót tổn thương của siêu âm ở các vùng thành tim khó quan sát.

  • Ước tính áp lực đổ đầy thất trái bằng Doppler ở bệnh nhân phì đại cơ tim

    Dịch bởi AIDoppler Estimation of Left Ventricular Filling Pressures in Patients With Hypertrophic Cardiomyopathy

    Sherif F. Nagueh và cộng sự1999512 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Nghiên cứu huyết động xâm lấn kết hợp siêu âm tim trên 35 bệnh nhân bệnh cơ tim phì đại đã đánh giá các chỉ số Doppler mô trong ước tính áp lực làm đầy thất trái. Tỷ số vận tốc sóng E trên vận tốc truyền dòng màu và tỷ số E/Ea tương quan chặt chẽ với áp lực buồng thất trái trước sóng A với hệ số lần lượt là 0,67 và 0,76. Kỹ thuật Doppler giúp ước tính chính xác áp lực đổ đầy thất trái không xâm lấn.

Nổi bật tại Việt Nam

  • ĐẶC ĐIỂM VỀ HÌNH THÁI, CHỨC NĂNG TÂM THU VÀ KHỐI LƯỢNG CƠ THẤT TRÁI TRÊN SIÊU TIM 3D Ở BỆNH NHÂN BỆNH CƠ TIM PHÌ ĐẠI

    Nguyễn Thị Thu Hoài và cộng sự2023Tạp chí Y học Việt Nam0 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Khảo sát cắt ngang trên 48 bệnh nhân mắc bệnh cơ tim phì đại đã đánh giá khối lượng và chức năng thất trái bằng kỹ thuật siêu âm tim 3D. Kết quả ghi nhận dấu hiệu SAM chiếm 89,6%, phân suất tống máu trung bình đạt 74,07% và khối lượng cơ thất trái đo bằng 3D thấp hơn có ý nghĩa so với siêu âm TM. Kỹ thuật 3D giúp lượng giá chính xác hình thái tim, khắc phục các hạn chế hình học của phương pháp siêu âm quy ước.

  • Báo cáo trường hợp bệnh cơ tim phì đại tắc nghẽn cả hai thất đi kèm cầu cơ

    2022Tạp chí Phẫu thuật Tim mạch và Lồng ngực Việt Nam0 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Báo cáo ca lâm sàng mô tả một bệnh nhân mắc bệnh cơ tim phì đại tắc nghẽn cả hai thất hiếm gặp đi kèm tổn thương cầu cơ động mạch liên thất trước. Người bệnh được can thiệp thành công bằng phẫu thuật cắt cơ giải phóng tắc nghẽn đường ra thất kết hợp xử trí cầu cơ. Kết quả điều trị bước đầu cải thiện huyết động rõ rệt, tuy nhiên phương pháp đòi hỏi theo dõi dài hạn để đánh giá tính bền vững.

  • KHẢO SÁT ĐẶC ĐIỂM HÌNH ẢNH BẮT THUỐC THÌ MUỘN TRÊN CỘNG HƯỞNG TỪ CỦA BỆNH CƠ TIM PHÌ ĐẠI

    Phan Công Chiến và cộng sự2022Tạp chí Điện quang & Y học hạt nhân Việt Nam0 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Phân tích hồi cứu 27 ca bệnh mắc bệnh cơ tim phì đại tại Việt Nam được thực hiện bằng cộng hưởng từ tim để định lượng tổn thương xơ hóa cơ tim. Tỷ lệ ngấm thuốc tương phản thì muộn được ghi nhận ở 88,9% bệnh nhân với dạng mảng chiếm 61,6% các vùng tổn thương. Hình ảnh ngấm thuốc muộn có giá trị phát hiện xơ hóa cơ tim, dù cỡ mẫu nghiên cứu còn tương đối nhỏ.

  • NGHIÊN CỨU XÂY DỰNG QUY TRÌNH PHÂN TÍCH ĐA HÌNH rs36211723 TRÊN GEN MÃ HÓA PROTEIN C LIÊN KẾT MYOSIN Ở NGƯỜI BỆNH CƠ TIM PHÌ ĐẠI

    Đoàn Long Đinh và cộng sự2021Tạp chí Y học Việt Nam0 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Quy trình phân tích di truyền bằng giải trình tự Sanger trên mẫu máu được thiết lập nhằm phát hiện biến thể gen MYBPC3 ở bệnh nhân bệnh cơ tim phì đại. Thử nghiệm áp dụng trên một gia đình người bệnh đã xác định chính xác đa hình rs36211723 ở cả người mắc và thân nhân chưa có biểu hiện lâm sàng rõ. Phương pháp đạt độ chính xác cao trong sàng lọc người mang gen, dù cỡ mẫu áp dụng thực tế còn giới hạn ở quy mô gia đình.

  • Association of left atrial volume and function by CMR with clinical and imaging findings in hypertrophic cardiomyopathy

    Nguyễn Đức Thành và cộng sự2026Tạp chí Điện quang & Y học hạt nhân Việt Nam

    AI tóm tắt

    Khảo sát cắt ngang trên 58 bệnh nhân bệnh cơ tim phì đại tại Bệnh viện Bạch Mai đã lượng giá chức năng và thể tích nhĩ trái (left atrial volume) qua cộng hưởng từ tim. Các chỉ số nhĩ trái tương quan nghịch có ý nghĩa với mức độ xơ hóa cơ tim nhưng không tương quan với bề dày thành thất tối đa. Đánh giá nhĩ trái trên cộng hưởng từ cung cấp chỉ dấu phản ánh mức độ xơ hóa tim giá trị trong thực hành lâm sàng.

Mới nhất tại Việt Nam

Tài liệu tham khảo

  1. CHOJNOWSKA (2003). 756 Left-ventricular outflow tract obstruction increases the risk of sudden cardiac death in patients with hypertrophic cardiomyopathy. European Heart Journal. doi:10.1016/s0195-668x(03)94164-9 DOI: 10.1016/s0195-668x(03)94164-9
  2. O’Mahony (2018). Hypertrophic cardiomyopathy: prevention of sudden cardiac death. Oxford Medicine Online. doi:10.1093/med/9780198784906.003.0354 DOI: 10.1093/med/9780198784906.003.0354
  3. Nagueh (2011). Treatment of Hypertrophic Obstructive Cardiomyopathy With Left Ventricular Outflow Tract Obstruction. Dynamic Echocardiography. doi:10.1016/b978-1-4377-2262-8.00067-0 DOI: 10.1016/b978-1-4377-2262-8.00067-0