Từ điển học thuật Khoa học y - dược

Rối loạn nhịp thất là gì? Các công bố khoa học về Rối loạn nhịp thất

Tiếng AnhVentricular arrhythmia / Ventricular dysrhythmia

Rối loạn nhịp thất là nhóm các bất thường về nhịp tim khởi phát từ tâm thất, bao gồm ngoại tâm thu thất, nhịp nhanh thất, cuồng thất và rung thất, có thể dẫn tới rối loạn huyết động và đột tử tim.

288 lượt xem Cập nhật 12/9/2026

Rối loạn nhịp thất (Ventricular arrhythmia / Ventricular dysrhythmia) là nhóm các rối loạn nhịp tim xuất phát từ buồng tâm thất (dưới bó His), phản ánh sự bất thường trong tính tự động, hoạt động khởi kích hoặc cơ chế vào lại của hệ dẫn truyền cơ tâm thất. Nhịp thất là nhịp tim gây ra sự co bóp của các thất (là phần dưới của tim) để đẩy máu ra khỏi tim và cung cấp oxy cho toàn bộ cơ thể. Rối loạn nhịp thất có thể bao gồm các trường hợp như nhịp tim quá nhanh (tachycardia), quá chậm (bradycardia), hay nhịp tim bất thường (arrhythmia). Rối loạn nhịp thất có thể gây ra các triệu chứng như ngột ngạt, mệt mỏi, hoặc cảm giác tim đập mạnh. Nếu không được điều trị đúng cách, rối loạn nhịp thất có thể dẫn đến những vấn đề sức khỏe nghiêm trọng hơn, bao gồm đột quỵ hoặc đau tim. Việc chẩn đoán và điều trị rối loạn nhịp thất đòi hỏi sự can thiệp và theo dõi của bác sĩ chuyên khoa tim mạch. Rối loạn nhịp thất là một tình trạng khi nhịp tim của người bệnh không hoạt động một cách đồng nhất hoặc không tuân thủ theo một mô hình nhịp thất bình thường. Đây là do sự không đồng bộ trong sự co bóp của những tế bào trên vùng nhịp thất của tim. Khi rối loạn nhịp thất xảy ra, quá trình truyền dẫn điện nơi nhịp thất của tim gặp trở ngại hoặc không tuân theo một mô hình nhất định.

Có nhiều loại rối loạn nhịp thất, bao gồm:

1. Tốc độ nhịp thất không bình thường: - Tachycardia: Nhịp tim quá nhanh, thường hơn 100 nhịp/phút. - Bradycardia: Nhịp tim quá chậm, thường dưới 60 nhịp/phút.

2. Rối loạn nhịp thất có chuỗi nhịp không bình thường: - Nhịp xoắn đồng nhất: Các nhịp thất diễn ra theo một mô hình bất thường. Có thể là xoắn đồng nhất ngắn hoặc xoắn đồng nhất dài. - Bệnh thất hoản nhiều nhất (ventricular fibrillation): Nhịp tim không đều, không có một mô hình rõ ràng, và gây ra sự rung động ngẫu nhiên của các tế bào trên vùng nhịp thất.

3. Rối loạn nhịp thất gây ra bởi sự dừng tụy: - Hội chứng nhịp thất dừng tụy (ventricular standstill): Nhịp tim ngừng hoạt động một cách hoàn toàn.

Rối loạn nhịp thất có thể do nhiều nguyên nhân khác nhau, bao gồm bệnh nhân có tiền sử bệnh tim, bệnh mạch vành, bệnh van tim, bệnh tăng huyết áp, tác động của thuốc hoặc chất kích thích, thiếu máu cơ tim, tổn thương tim, hoặc những rối loạn điện giải trong cơ thể. Các triệu chứng của rối loạn nhịp thất có thể bao gồm tim đập mạnh, ngột ngạt, mệt mỏi, hoặc thậm chí ngất xỉu.

Điều trị rối loạn nhịp thất có thể bao gồm việc dùng thuốc để điều chỉnh nhịp tim, sử dụng thiết bị điện tử như máy chạy tim, hoặc thậm chí phẫu thuật để cắt bỏ những tế bào gây ra rối loạn nhịp thất. Quyết định điều trị cụ thể sẽ phụ thuộc vào nguyên nhân và tính nghiêm trọng của rối loạn nhịp thất.

Câu hỏi thường gặp

Rối loạn nhịp thất nguy hiểm nhất là gì và biểu hiện như thế nào?

Rung thất (VF) và nhịp nhanh thất vô mạch (pVT) là những dạng rối loạn nhịp thất nguy kịch nhất. Chúng làm mất hoàn toàn khả năng co bóp tống máu của tim, dẫn đến ngừng tuần hoàn, bất tỉnh và tử vong trong vòng vài phút nếu không được khử rung tim kịp thời.

Những phương pháp cận lâm sàng nào được sử dụng để chẩn đoán rối loạn nhịp thất?

Điện tâm đồ 12 chuyển đạo bề mặt (ECG) là công cụ cơ bản hàng đầu để xác định hình dạng phức bộ QRS giãn rộng (>120 ms). Ngoài ra, ghi Holter điện tâm đồ 24-72 giờ, nghiệm pháp gắng sức, siêu âm tim và khảo sát điện sinh lý tim (EPS) được sử dụng để đánh giá tần suất, cơ chế và bệnh tim thực tổn đi kèm.

Các chỉ định chính của máy khử rung tim tự động cấy dưới da (ICD) trong rối loạn nhịp thất là gì?

ICD được chỉ định điều trị dự phòng tiên phát ở bệnh nhân suy tim có phân suất tống máu thất trái (LVEF) ≤ 35% do bệnh mạch vành hoặc bệnh cơ tim giãn nở, và dự phòng thứ phát ở những người đã sống sót sau ngừng tuần hoàn do rung thất hoặc nhịp nhanh thất dai dẳng gây rối loạn huyết động.

Tài liệu tham khảo

  1. Kautzner, Peichl, Head, Department of Cardiology, Institute for Clinical and Experimental Medicine, Videnska 1958/9, 140 21 Prague 4, Czech Republic. E: [email protected] et al. (2013). Catheter Ablation of Polymorphic Ventricular Tachycardia and Ventricular Fibrillation. Arrhythmia & Electrophysiology Review. DOI: 10.15420/aer.2013.2.2.135
  2. Dukkipati, Reddy (2011). Ablation of Unstable Ventricular Tachycardia and Idiopathic Ventricular Fibrillation. Catheter Ablation of Cardiac Arrhythmias. DOI: 10.1016/b978-1-4377-1368-8.00030-1
  3. Hwang (2015). Predictive Value of Programmed Ventricular Stimulation After Catheter Ablation of Post-Infarction Ventricular Tachycardia. Arrhythmia. DOI: 10.18501/arrhythmia.2015.037