Từ điển học thuật Khoa học y - dược

Bệnh mạch vành là gì? Triệu chứng, chẩn đoán và điều trị

Tiếng Anhcoronary artery disease

Tên gọi kháccoronary artery diseaseCADthiếu máu cơ timxơ vữa mạch vành

Bệnh mạch vành là bệnh lý tim mạch đặc trưng bởi tình trạng hẹp hoặc tắc nghẽn các động mạch vành cấp máu cho cơ tim do sự lắng đọng và tiến triển của các mảng xơ vữa, dẫn đến mất cân bằng giữa cung cấp và nhu cầu oxy của cơ tim.

248 lượt xem Cập nhật 4/9/2026

Bệnh mạch vành (coronary artery disease) là bệnh lý tim mạch đặc trưng bởi tình trạng hẹp hoặc tắc nghẽn các động mạch vành cấp máu cho cơ tim do sự lắng đọng và tiến triển của các mảng xơ vữa, dẫn đến mất cân bằng giữa cung cấp và nhu cầu oxy của cơ tim.

1. Cơ chế bệnh sinh của quá trình xơ vữa động mạch vành

Quá trình hình thành mảng xơ vữa động mạch vành (atherosclerosis) là một chuỗi phản ứng viêm mạn tính và rối loạn chuyển hóa lipid diễn ra âm thầm qua nhiều thập kỷ tại lớp nội mạc mạch máu:

  • Rối loạn chức năng tế bào nội mô: Các yếu tố nguy cơ tim mạch kinh điển như tăng huyết áp mạn tính, hút thuốc lá, đái tháo đường và rối loạn lipid máu gây tổn thương rào cản nội mô mạch vành, làm tăng tính thấm thành mạch và kích thích biểu hiện các phân tử kết dính tế bào mạch máu (VCAM-1, ICAM-1).
  • Sự lắng đọng và oxy hóa lipoprotein: Các hạt lipoprotein tỷ trọng thấp (LDL-C) xâm nhập sâu vào lớp dưới nội mô và bị các gốc tự do phản ứng oxy hóa thành oxLDL có độc tính cao.
  • Kích hoạt đại thực bào và tạo tế bào bọt: Bạch cầu đơn nhân từ tuần hoàn bám dính vào nội mô, xuyên mạch vào lớp dưới nội mô và biệt hóa thành đại thực bào. Các đại thực bào thu gom oxLDL không giới hạn thông qua các thụ thể dọn dẹp (scavenger receptors), tích tụ đầy lipid nội bào và biến đổi thành các tế bào bọt (foam cells), hình thành nên các vệt lipid (fatty streaks) đầu tiên.
  • Hình thành mảng xơ vữa và mũ xơ: Các tế bào cơ trơn từ lớp trung mạc di chuyển vào lớp nội mạc, tăng sinh và tiết ra chất nền ngoại bào collagen tạo nên một mũ xơ (fibrous cap) bao bọc lõi hoại tử giàu lipid. Mảng xơ vữa phát triển dần sẽ làm hẹp lòng động mạch vành, hạn chế dòng chảy của máu nuôi cơ tim.

2. Phân loại hội chứng lâm sàng

Trên lâm sàng tim mạch học hiện đại, bệnh mạch vành được phân chia thành hai nhóm bệnh cảnh chính với tiên lượng và chiến lược tiếp cận hoàn toàn khác biệt:

  • Hội chứng mạch vành mạn tính (Chronic Coronary Syndromes - CCS): Biểu hiện kinh điển bằng cơn đau thắt ngực ổn định (stable angina), xuất hiện khi người bệnh gắng sức, lạnh hoặc căng thẳng cảm xúc và giảm nhanh chóng khi nghỉ ngơi hoặc ngậm nitroglycerin dưới lưỡi. Cơn đau có tính chất đè ép, siết chặt sau xương ức, có thể lan lên vai trái, mặt trong cánh tay trái hoặc hàm dưới, kéo dài từ hai đến mười phút.
  • Hội chứng mạch vành cấp (Acute Coronary Syndromes - ACS): Xảy ra khi mảng xơ vữa không ổn định bị nứt vỡ, rách hoặc xói mòn bề mặt, làm lộ lớp collagen và chất nền gây kết tập tiểu cầu ồ ạt và hoạt hóa dòng thác đông máu hình thành cục huyết khối cấp tính trong lòng mạch. ACS bao gồm ba thể bệnh nguy kịch: đau thắt ngực không ổn định (UA), nhồi máu cơ tim không có ST chênh lên (NSTEMI) và nhồi máu cơ tim có ST chênh lên (STEMI).

3. Phương pháp chẩn đoán và phân tầng nguy cơ

Quy trình chẩn đoán toàn diện kết hợp giữa đánh giá lâm sàng và các phương tiện thăm dò cận lâm sàng hiện đại:

  • Điện tâm đồ (ECG) 12 chuyển đạo: Là xét nghiệm ban đầu bắt buộc thực hiện trong vòng mười phút đầu khi tiếp cận bệnh nhân đau ngực cấp nhằm phát hiện dấu hiệu ST chênh lên, ST chênh xuống, sóng T âm sâu hoặc sóng Q bệnh lý.
  • Chất chỉ điểm sinh học hoại tử cơ tim (Cardiac Biomarkers): Xét nghiệm định lượng troponin tim độ nhạy cao (hs-cTnI hoặc hs-cTnT) đóng vai trò then chốt xác định tình trạng tổn thương hoại tử tế bào cơ tim và phân tầng nguy cơ tử vong sớm.
  • Thăm dò không xâm lấn đánh giá thiếu máu cục bộ: Bao gồm siêu âm tim gắng sức (dùng thảm lăn hoặc dobutamine), xạ hình tưới máu cơ tim (SPECT/PET) và chụp cộng hưởng từ tim (CMR) giúp đánh giá rối loạn vận động vùng thành tim.
  • Chụp cắt lớp vi tính đa dãy mạch vành (Coronary CT Angiography - MSCT): Đánh giá trực tiếp giải phẫu lòng mạch, đo chỉ số vôi hóa động mạch vành (Agatston calcium score) và mức độ hẹp lòng mạch với độ nhạy loại trừ rất cao ở nhóm nguy cơ trung bình.
  • Chụp động mạch vành qua da bằng tia X (Coronary Angiography - DSA): Tiêu chuẩn vàng để xác định chính xác vị trí, mức độ hẹp và đặc điểm hình thái tổn thương của từng nhánh động mạch vành, kết hợp đo phân suất dự trữ lưu lượng vành (FFR/iFR) để đánh giá ý nghĩa huyết động của đoạn hẹp.

4. Chiến lược điều trị tích hợp và phòng ngừa biến cố

Điều trị bệnh mạch vành là sự phối hợp chặt chẽ giữa thay đổi lối sống, điều trị nội khoa tối ưu và can thiệp tái tưới máu cơ tim:

  • Điều trị nội khoa tối ưu (OMT): Liệu pháp statin cường độ cao (như Atorvastatin hoặc Rosuvastatin) phối hợp với Ezetimibe nhằm hạ nồng độ LDL-C xuống dưới một phẩy tư milimol trên lít đối với nhóm nguy cơ rất cao; thuốc kháng kết tập tiểu cầu (Aspirin liều thấp phối hợp với Clopidogrel hoặc Ticagrelor); thuốc chẹn thụ thể beta giao cảm giúp giảm nhịp tim và giảm tiêu thụ oxy cơ tim; thuốc ức chế men chuyển (ACEi) hoặc ức chế thụ thể AT1 (ARB) giúp tái cấu trúc cơ tim và kiểm soát huyết áp.
  • Can thiệp mạch vành qua da (PCI): Luồn ống thông qua động mạch quay hoặc động mạch đùi để nong bóng và đặt stent phủ thuốc (Drug-Eluting Stent - DES) thế hệ mới nhằm tái thông mạch vành tức thì trong nhồi máu cơ tim cấp hoặc giải quyết hẹp mạch vành gây đau ngực kháng trị với thuốc.
  • Phẫu thuật bắc cầu chủ - vành (CABG): Chỉ định ưu tiên cho các tổn thương phức tạp như hẹp thân chung động mạch vành trái (Left Main) hoặc tổn thương cả ba nhánh mạch vành kèm đái tháo đường hoặc suy giảm phân suất tống máu thất trái.

Câu hỏi thường gặp

Triệu chứng kinh điển của cơn đau thắt ngực do thiếu máu cục bộ cơ tim là gì?

Cảm giác đau thắt, đè ép nặng nề sau xương ức xuất hiện khi gắng sức hoặc xúc cảm, có thể lan lên vai trái, cổ, hàm dưới hoặc mặt trong cánh tay trái.

Can thiệp mạch vành qua da (PCI) bằng đặt stent hoạt động như thế nào?

Bác sĩ luồn ống thông qua động mạch quay hoặc đùi vào tận mạch vành, dùng bóng nong rộng đoạn mạch bị hẹp và đặt giá đỡ kim loại phủ thuốc (stent) để duy trì sự thông suốt lâu dài của lòng mạch.

Mục tiêu kiểm soát chỉ số cholesterol LDL ở bệnh nhân bệnh mạch vành đã xác định là bao nhiêu?

Các hướng dẫn điều trị tim mạch quốc tế khuyến cáo hạ LDL-C xuống dưới một phẩy tư milimol trên lít và giảm tối thiểu năm mươi phần trăm so với mức ban đầu.

Tài liệu tham khảo

  1. Kuznetsov (2015). “Distressed” personality in patients with coronary artery disease after percutaneous coronary intervention. Atherosclerosis. DOI: 10.1016/j.atherosclerosis.2015.04.449
  2. Numata (2022). Coronary Revascularization for Patients with Left Main Coronary Artery Disease. Journal of Coronary Artery Disease. DOI: 10.7793/jcad.28.001
  3. De Hert (2009). Faculty Opinions recommendation of Percutaneous coronary intervention versus coronary-artery bypass grafting for severe coronary artery disease.. Faculty Opinions – Post-Publication Peer Review of the Biomedical Literature. DOI: 10.3410/f.1158275.619556