Nhịp tim (Heart rate) là số chu kỳ co bóp của cơ tim được thực hiện trong một phút (tính bằng nhịp/phút - bpm), được điều hòa bởi nút xoang nhĩ và hệ thần kinh tự chủ nhằm đảm bảo cung lượng tim đáp ứng nhu cầu oxy và chuyển hóa của cơ thể.
1. Sinh lý học điện thế hoạt động và hệ thống dẫn truyền tim
Hoạt động co bóp nhịp nhàng của trái tim bắt nguồn từ tính tự động (autorhythmicity) của các tế bào cơ tim chuyên biệt trong hệ thống dẫn truyền nội tại:
- Nút xoang nhĩ (Sinoatrial node - SA node): Nằm ở chỗ nối giữa tĩnh mạch chủ trên và tâm nhĩ phải, là chủ nhịp tự nhiên của tim nhờ tần số phát nhịp nội tại cao nhất, dao động từ 60 đến 100 xung/phút trong điều kiện nghỉ ngơi bình thường.
- Nút nhĩ thất (Atrioventricular node - AV node): Nằm ở phần dưới vách liên nhĩ, có vai trò làm chậm dẫn truyền xung động khoảng 0.09 giây, tạo thời gian cần thiết để hai tâm nhĩ co bóp tống hết máu xuống hai tâm thất trước khi tâm thất bắt đầu khử cực.
- Bó His và mạng lưới sợi Purkinje: Truyền dẫn xung động thần kinh cơ với vận tốc cực nhanh (khoảng 2-4 m/s) qua vách liên thất đến toàn bộ khối cơ tâm thất, đảm bảo hai thất co bóp đồng bộ từ mỏm tim lên đáy tim.
Ở cấp độ tế bào học, tế bào tạo nhịp nút xoang không có điện thế nghỉ ổn định. Trong pha 4, sự mở của các kênh ion khử cực chậm mang dòng dòng cation kỳ lạ (funny current , gồm ion và ) cùng dòng canxi đưa điện thế màng từ -60 mV đạt ngưỡng kích thích -40 mV, kích hoạt pha 0 khử cực nhanh bởi dòng canxi kênh L ().
2. Cơ chế điều hòa thần kinh tự chủ và thể dịch
Tần số phát xung của nút xoang chịu sự kiểm soát cân bằng động liên tục từ hai nhánh của hệ thần kinh thực vật:
2.1. Hệ thần kinh phó giao cảm (Parasympathetic nervous system)
Chi phối tim thông qua dây thần kinh phế vị (dây thần kinh sọ X). Các tận cùng sợi tiết chất dẫn truyền thần kinh acetylcholine (ACh) gắn vào thụ thể muscarinic trên tế bào nút xoang, ức chế enzyme adenylyl cyclase, giảm nồng độ cAMP nội bào và mở kênh kali chỉnh lưu dòng vào (). Hiện tượng này làm ưu phân cực màng tế bào, làm giảm độ dốc pha 4 tự khử cực và làm chậm nhịp tim.
2.2. Hệ thần kinh giao cảm (Sympathetic nervous system)
Giải phóng norepinephrine gắn đặc hiệu vào thụ thể adrenergic trên cơ tim, kích hoạt con đường tín hiệu - Adenylyl cyclase - cAMP - Protein kinase A (PKA). PKA phosphoryl hóa kênh và kênh canxi type L, làm tăng tốc độ khử cực pha 4, tăng tần số phát nhịp (tác dụng chronotropic dương), tăng vận tốc dẫn truyền (dromotropic dương) và tăng sức co bóp cơ tim (inotropic dương).
3. Phân loại lâm sàng và các rối loạn nhịp tim thường gặp
Ở người trưởng thành khỏe mạnh ở trạng thái nghỉ ngơi, các biến thiên tần số tim được phân định thành:
- Nhịp tim bình thường: Dao động từ 60 đến 100 nhịp/phút khi nghỉ, có tính chu kỳ ổn định dạng nhịp xoang.
- Nhịp tim chậm (Sinus bradycardia): Tần số tim dưới 60 nhịp/phút, có thể là sinh lý bình thường ở vận động viên rèn luyện sức bền nhờ trương lực phó giao cảm mạnh, hoặc bệnh lý do suy nút xoang, suy giáp hay ngộ độc thuốc (digitalis, chẹn beta).
- Nhịp tim nhanh (Sinus tachycardia): Tần số tim vượt quá 100 nhịp/phút, phát sinh trong sốt, thiếu máu, nhiễm trùng, cường giáp hoặc gắng sức thể lực cấp tính.
4. Biến thiên nhịp tim (Heart Rate Variability - HRV)
Biến thiên nhịp tim (HRV) là phép đo định lượng sự dao động của các khoảng thời gian giữa các sóng R liên tiếp (khoảng RR) trên điện tâm đồ. HRV phản ánh năng lực thích nghi sinh học và sự tương tác phức hợp giữa hai nhánh thần kinh giao cảm và phó giao cảm:
- Phân tích miền thời gian: Bao gồm chỉ số SDNN (độ lệch chuẩn của tất cả các khoảng RR bình thường) phản ánh tổng thể trương lực tự chủ, và RMSSD (căn bậc hai giá trị trung bình bình phương hiệu các khoảng RR kế tiếp) phản ánh hoạt tính phó giao cảm.
- Phân tích miền tần số: Dải tần số cao (HF: 0.15 - 0.40 Hz) liên quan mật thiết đến hô hấp và trương lực phó giao cảm; dải tần số thấp (LF: 0.04 - 0.15 Hz) phản ánh phối hợp cả giao cảm và phản xạ áp cảm thụ quan (baroreflex).