Từ điển học thuật Khoa học y - dược

Viêm tụy cấp sau ERCP: Cơ chế, chẩn đoán và dự phòng

Tiếng Anhpost-ERCP pancreatitis

Tên gọi khácviêm tụy cấp sau nội soi mật tụy ngược dòngpost-ERCP pancreatitisPEPbiến chứng viêm tụy sau ERCP

Viêm tụy cấp sau ERCP là biến chứng viêm cấp tính khởi phát sau thủ thuật nội soi mật tụy ngược dòng, đặc trưng bởi sự hoạt hóa sớm các enzyme tiêu hóa gây tự tiêu hủy mô tụy và giải phóng các cytokine tiền viêm toàn thân.

Cập nhật 6/9/2026

Viêm tụy cấp sau ERCP là một biến chứng viêm cấp tính phát sinh trực tiếp sau khi người bệnh trải qua thủ thuật nội soi mật tụy ngược dòng (Endoscopic Retrograde Cholangiopancreatography). Được khởi phát từ tổn thương cơ học, áp lực thủy tĩnh hoặc phản ứng kích ứng hóa học đối với biểu mô cơ vòng và hệ thống ống tụy trong quá trình can thiệp nội soi, tình trạng này đặc trưng bởi sự hoạt hóa sớm bất thường của các enzyme tiêu hóa ngay trong lòng nhu mô tuyến tụy, dẫn tới phản ứng viêm vô khuẩn tự tiêu hủy mô tụy cục bộ và có nguy cơ tiến triển thành hội chứng đáp ứng viêm toàn thân. Theo các hướng dẫn lâm sàng của Hội Nội soi Tiêu hóa Hoa Kỳ ASGE do Chandrasekhara và cộng sự (2017) công bố, viêm tụy cấp là biến chứng nghiêm trọng phổ biến nhất của thủ thuật nội soi mật tụy ngược dòng, đòi hỏi sự thận trọng cao độ trong chỉ định can thiệp cũng như áp dụng các biện pháp dự phòng chuyên biệt.

Cơ chế bệnh sinh và sinh lý bệnh học

Cơ chế phát sinh viêm tụy cấp sau thủ thuật nội soi mật tụy ngược dòng mang tính chất đa yếu tố, bắt nguồn từ sự kết hợp của nhiều chấn thương khác nhau tác động đồng thời lên bóng Vater, cơ vòng Oddi và mạng lưới ống dẫn tụy trong suốt quá trình thao tác kỹ thuật của thủ thuật viên:

  • Tổn thương cơ học tại vùng nhú tá lớn: Việc đưa catheter hoặc dây dẫn hướng tiếp xúc lặp đi lặp lại nhiều lần vào nhú tá lớn, đặc biệt trong các trường hợp thông nhú khó khăn, gây ra tình trạng dập nát vi thể, xung huyết và phù nề cấp tính lớp niêm mạc xung quanh lỗ đổ cơ vòng. Tình trạng phù nề này tạo nên một rào cản cơ học che lấp đường thoát tự nhiên của dịch tụy, gây ứ trệ và tăng áp lực ngược dòng trong lòng ống tụy chính.
  • Tăng áp lực thủy tĩnh và kích ứng hóa học do chất cản quang: Bơm thuốc cản quang quá mức vào lòng ống tụy nhằm mục đích chụp hình mật tụy ngược dòng làm tăng vọt áp lực thủy tĩnh trong các nhánh ống tụy nhỏ và các nang tuyến tụy. Áp lực vượt ngưỡng sinh lý gây phá vỡ tính toàn vẹn của các cầu nối gian bào giữa các tế bào nang tuyến, tạo điều kiện cho các phân tử chất cản quang có độ thẩm thấu cao xâm nhập trực tiếp vào mô kẽ, kích hoạt phản ứng độc tế bào và phản ứng viêm mô kẽ tụy.
  • Tổn thương nhiệt do can thiệp cắt cơ vòng: Sử dụng dòng điện cao tần để cắt cơ vòng Oddi hoặc cắt cơ vòng tiền nhú tạo ra hiện tượng dẫn nhiệt lan tỏa vào các cấu trúc xung quanh lỗ nhú tụy. Nhiệt lượng này làm đông tụ protein mô kẽ, gây phù nề kéo dài và co thắt phản xạ cơ vòng tụy, làm trầm trọng thêm mức độ tắc nghẽn dòng chảy dịch tụy.

Sự tắc nghẽn cơ học kết hợp với áp lực thủy tĩnh tăng cao trong lòng ống tụy là ngòi nổ kích hoạt dòng thác sinh hóa tự tiêu hủy tế bào. Sự ứ đọng các bọc chứa enzyme bất hoạt zymogen bên trong bào tương tế bào nang tuyến tụy dẫn đến sự dung hợp bất thường giữa zymogen và các lysosome nội bào. Dưới tác động xúc tác của enzyme cathepsin B trong môi trường acid của lysosome, proenzyme trypsinogen bị phân cắt sớm trở thành enzyme trypsin có hoạt tính sinh học phân giải protein cực mạnh. Trypsin tự do nội bào tiếp tục kích hoạt hàng loạt các tiền chất enzyme tiêu hóa khác như chymotrypsin, proelastase, prophospholipase A2 và procarboxypeptidase. Sự thoát mạch của elastase phá hủy thành mạch máu mao mạch tụy gây hoại tử xuất huyết, trong khi phospholipase A2 phân giải màng phospholipid tế bào tạo ra các acid béo tự do gây độc và hoại tử mỡ quanh tụy.

Quá trình tự tiêu hủy mô giải phóng ồ ạt các cytokine tiền viêm như yếu tố hoại tử khối u TNF-alpha, interleukin-1beta và interleukin-6 vào hệ tuần hoàn tĩnh mạch cửa và tuần hoàn chung. Phản ứng này kích hoạt các tế bào nội mô mạch máu toàn thân, làm tăng tính thấm thành mạch, thoát huyết tương vào khoang thứ ba, gây tụt huyết áp và khởi phát hội chứng đáp ứng viêm toàn thân, có thể dẫn tới suy đa tạng ở các thể viêm tụy diễn biến nặng nề.

Yếu tố nguy cơ và phân tầng lâm sàng

Nguy cơ xuất hiện viêm tụy cấp sau can thiệp không phân bố đồng đều giữa các nhóm bệnh nhân mà chịu ảnh hưởng sâu sắc bởi sự tương tác giữa các đặc điểm sinh học nội tại của người bệnh và các thách thức kỹ thuật phát sinh trong quá trình can thiệp:

Yếu tố nguy cơ liên quan đến người bệnh

Các nghiên cứu dịch tễ học lâm sàng đã chỉ ra nhiều đặc điểm cơ địa người bệnh có mối liên quan độc lập và có ý nghĩa thống kê với sự gia tăng tỷ lệ mắc bệnh:

  • Nghi ngờ rối loạn chức năng cơ vòng Oddi: Bệnh nhân có tình trạng tăng trương lực cơ vòng hoặc rối loạn vận động cơ vòng mật tụy có phản xạ co thắt cơ vòng dữ dội hơn sau các kích thích cơ học của nội soi, khiến nguy cơ tắc nghẽn dịch tụy sau can thiệp tăng vọt.
  • Phụ nữ trẻ tuổi: Nhóm phụ nữ ở độ tuổi thanh niên và trung niên có nguy cơ mắc biến chứng cao hơn đáng kể so với nam giới cao tuổi, một phần do tần suất gặp rối loạn chức năng cơ vòng Oddi cao hơn và đường kính ống mật tụy thường nhỏ hơn.
  • Tiền sử viêm tụy cấp trước đó: Bệnh nhân từng trải qua các đợt viêm tụy cấp, đặc biệt là những người có tiền sử từng bị viêm tụy cấp sau các lần can thiệp ERCP trước đó, có tính nhạy cảm mô tụy cao hơn và dễ tái phát đợt viêm cấp mới.
  • Đường kính ống mật chủ bình thường không giãn: Sự vắng mặt của tình trạng giãn ống mật chủ phản ánh không có tắc nghẽn mạn tính trước đó; việc luồn catheter vào một nhú tá có đường mật nhỏ thường khó khăn hơn và dễ gây chấn thương cơ vòng hơn so với đường mật giãn lớn do sỏi kẹt.
  • Nồng độ bilirubin huyết thanh bình thường: Phản ánh áp lực bài tiết dịch mật không tăng cao mạn tính, là một đặc điểm thường đi kèm với tình trạng ống mật không giãn và tăng nguy cơ thông nhú thất bại.

Yếu tố nguy cơ liên quan đến kỹ thuật can thiệp

Bên cạnh yếu tố cơ địa, các thao tác kỹ thuật nội soi đóng vai trò quyết định trong việc khởi phát chấn thương tuyến tụy:

  • Thông nhú khó khăn: Thời gian nỗ lực đưa dụng cụ vào lỗ nhú kéo dài, số lần tiếp xúc dụng cụ vào nhú vượt quá mức cho phép gây chấn thương dập nát biểu mô nhú nghiêm trọng.
  • Luồn dụng cụ nhầm vào ống tụy lặp đi lặp lại: Việc dây dẫn hướng hoặc catheter vô tình đi vào ống tụy chính nhiều lần gây kích ứng trực tiếp biểu mô ống tụy và đưa dị vật cơ học vào cấu trúc nhạy cảm này.
  • Bơm thuốc cản quang vào ống tụy: Bơm cản quang nhiều lần hoặc bơm với áp lực lớn làm ngấm cản quang sâu vào hệ thống nhánh ống tụy nhỏ và nhu mô tụy.
  • Thực hiện các kỹ thuật can thiệp nâng cao: Cắt cơ vòng tiền nhú bằng dao kim, nong nhú tá tràng bằng bóng áp lực cao để lấy sỏi mật lớn, hoặc lấy bệnh phẩm sinh thiết và chải tế bào trong lòng ống tụy.

Đặc biệt, khi các yếu tố nguy cơ người bệnh và yếu tố kỹ thuật cùng xuất hiện đồng thời trên một ca bệnh, nguy cơ biến chứng không chỉ tăng theo phép cộng đơn thuần mà gia tăng theo cấp số nhân, đẩy tỷ lệ mắc bệnh từ mức nền thông thường lên các ngưỡng rất cao nếu không được áp dụng các biện pháp bảo vệ dự phòng tích cực.

Tiêu chuẩn chẩn đoán và phân độ mức độ nặng

Để thống nhất tiêu chí đánh giá lâm sàng và nghiên cứu khoa học quốc tế, Tiêu chuẩn đồng thuận Cotton năm 1991 do Cotton và cộng sự công bố đã thiết lập định nghĩa kinh điển về viêm tụy cấp sau can thiệp nội soi mật tụy ngược dòng. Theo tiêu chuẩn này, một trường hợp được chẩn đoán xác định khi hội đủ ba điều kiện bắt buộc:

  1. Xuất hiện cơn đau bụng kiểu tụy mới khởi phát hoặc tình trạng đau bụng cũ trở nên trầm trọng hơn rõ rệt (đặc trưng bởi đau dữ dội liên tục vùng thượng vị, lan ra sau lưng, có thể kèm theo buồn nôn và nôn ói).
  2. Nồng độ enzyme amylase trong huyết thanh tăng ít nhất gấp 3 lần giới hạn trên của khoảng tham chiếu bình thường khi xét nghiệm sau can thiệp ít nhất 24 giờ (các hướng dẫn quốc tế hiện hành cũng chấp nhận tiêu chí tăng tương tự đối với enzyme lipase).
  3. Tình trạng bệnh lý đòi hỏi người bệnh phải nhập viện ngoài kế hoạch điều trị ban đầu hoặc kéo dài thời gian nằm viện ít nhất 2 đêm so với dự kiến thủ thuật.

Tiêu chuẩn chẩn đoán cần được phân biệt rành mạch với hiện tượng tăng enzyme tụy thoáng qua không có triệu chứng sau can thiệp. Một tỷ lệ đáng kể bệnh nhân sau ERCP có thể xuất hiện tăng nồng độ amylase hoặc lipase máu do phản ứng kích thích cơ học thoáng qua của thủ thuật nhưng người bệnh hoàn toàn không có triệu chứng đau bụng và diễn biến hồi phục hoàn toàn bình thường; tình trạng này không được xem là biến chứng viêm tụy cấp bệnh lý.

Về phân loại mức độ nặng, hệ thống đồng thuận Cotton (1991) phân định ba cấp độ dựa trên số ngày nằm viện kéo dài và diễn biến biến chứng lâm sàng:

  • Mức độ nhẹ: Viêm tụy cấp đòi hỏi thời gian nằm viện kéo dài từ 2 đến 3 ngày so với kế hoạch ban đầu, các triệu chứng lâm sàng thoái lui nhanh chóng và không xuất hiện suy giảm chức năng các cơ quan.
  • Mức độ trung bình: Thời gian nằm viện kéo dài từ 4 đến 10 ngày so với kế hoạch ban đầu, đòi hỏi các biện pháp điều trị tích cực như nhịn ăn, nuôi dưỡng qua đường tĩnh mạch và dùng thuốc giảm đau liên tục.
  • Mức độ nặng: Thời gian nằm viện kéo dài trên mười ngày, hoặc có sự xuất hiện của các biến chứng hoại tử tụy cục bộ (hoại tử nhu mô, tụ dịch hoại tử, áp xe tụy) hoặc có biến chứng suy chức năng các tạng như suy hô hấp, suy thận cấp hoặc tụt huyết áp kéo dài.

Chiến lược dự phòng đa phương thức theo khuyến cáo quốc tế

Nhận thức rõ gánh nặng bệnh tật của viêm tụy cấp sau thủ thuật, các hiệp hội chuyên ngành nội soi tiêu hóa quốc tế đã xây dựng và chuẩn hóa các phác đồ dự phòng đa phương thức kết hợp giữa can thiệp dược lý, can thiệp cơ học và tối ưu hóa kỹ thuật thao tác:

Dược lý học dự phòng bằng thuốc chống viêm không steroid

Sử dụng thuốc chống viêm không steroid đường trực tràng được các hướng dẫn chuyên ngành quốc tế đánh giá là biện pháp dự phòng kinh điển có hiệu quả chi phí vượt trội. Các thuốc NSAID như indomethacin hoặc diclofenac có khả năng ức chế mạnh mẽ enzyme phospholipase A2 và cyclooxygenase, qua đó phong tỏa quá trình tổng hợp các prostaglandin gây viêm và ngăn chặn dòng thác kích hoạt cytokine tiền viêm ở giai đoạn rất sớm của tổn thương mô tụy.

Bằng chứng lâm sàng mang tính bước ngoặt được xác lập qua thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng mù đôi đa trung tâm của Elmunzer và cộng sự năm 2012 được công bố trên Tạp chí Y học New England. Nghiên cứu thực hiện trên nhóm bệnh nhân có nguy cơ cao đã chứng minh việc sử dụng 100 mg indomethacin đặt hậu môn ngay sau khi kết thúc can thiệp nội soi giúp giảm mạnh tỷ lệ mắc viêm tụy cấp sau ERCP từ 16,9% ở nhóm dùng giả dược xuống còn 9,2% ở nhóm can thiệp. Dựa trên bằng chứng thuyết phục này, Hướng dẫn năm 2014 của Hội Nội soi Tiêu hóa Châu Âu ESGE do Dumonceau và cộng sự chủ trì đã khuyến cáo sử dụng thường quy 100 mg indomethacin hoặc diclofenac đường trực tràng ngay trước hoặc ngay sau khi làm thủ thuật cho mọi bệnh nhân không có chống chỉ định với nhóm thuốc NSAID.

Đặt stent ống tụy dự phòng

Đối với các trường hợp có nguy cơ cao hoặc xảy ra khó khăn kỹ thuật trong quá trình can thiệp, đặt stent ống tụy dự phòng là biện pháp can thiệp cơ học thiết yếu. Khi việc luồn catheter vào đường mật gặp trở ngại và dây dẫn hướng vô tình đi vào ống tụy chính nhiều lần, việc đặt một stent ống tụy tạm thời có đường kính nhỏ (loại 3 French hoặc 5 French) có tác dụng duy trì sự thông suốt liên tục của lòng ống tụy, giải áp và hạn chế tối đa nguy cơ ứ trệ dịch tụy do phù nề mô nhú tá lớn sau can thiệp.

Theo khuyến cáo cập nhật của ESGE do Dumonceau và cộng sự (2014) công bố, đặt stent ống tụy dự phòng được khuyến cáo chỉ định (mức khuyến cáo B) trong các tình huống có luồn nhầm dây dẫn vào ống tụy lặp lại, khi thực hiện cắt cơ vòng tiền nhú, nong nhú bằng bóng lớn hoặc khi thực hiện can thiệp trên người bệnh có nghi ngờ rối loạn chức năng cơ vòng Oddi. Các stent này thường được thiết kế không có ngạnh bên trong để có thể tự động rơi ra ngoài theo đường tiêu hóa tự nhiên sau vài ngày đến vài tuần mà không cần nội soi lần hai để rút stent.

Liệu pháp bù dịch tích cực bằng Ringer lactate

Một trụ cột dự phòng quan trọng khác là liệu pháp hồi sức dịch tuần hoàn tích cực qua đường tĩnh mạch bằng dung dịch điện giải Ringer lactate. Thử nghiệm ngẫu nhiên đa trung tâm FLUYT do Sperna Weiland và cộng sự (2021) công bố trên tạp chí The Lancet Gastroenterology & Hepatology đã tiến hành đánh giá nghiêm ngặt hiệu quả phối hợp giữa truyền dịch Ringer lactate tích cực với thuốc chống viêm không steroid đường trực tràng trong dự phòng biến chứng viêm tụy cấp sau can thiệp.

Cơ chế bảo vệ của dung dịch Ringer lactate bắt nguồn từ khả năng duy trì thể tích tuần hoàn hiệu dụng, bảo đảm tưới máu liên tục cho mạng lưới vi mạch mô tụy vốn rất dễ bị co thắt và thiếu máu cục bộ trong đợt bùng phát viêm. Hơn thế nữa, tính chất kiềm hóa nhẹ của anion lactate giúp ngăn ngừa tình trạng toan hóa mô kẽ tụy, từ đó ức chế quá trình tự kích hoạt của enzyme trypsinogen phụ thuộc môi trường acid.

Tối ưu hóa kỹ thuật can thiệp của thủ thuật viên

Bên cạnh các can thiệp dùng thuốc và đặt stent, việc chuẩn hóa kỹ thuật thao tác đóng vai trò nền tảng để giảm thiểu tối đa chấn thương tại chỗ:

  • Áp dụng kỹ thuật luồn bằng dây dẫn hướng: Sử dụng dây dẫn hướng mềm đầu trơn để tìm kiếm và thông nhú thay vì dùng catheter bơm cản quang tìm đường. Kỹ thuật này giúp giảm tỷ lệ chạm nhú thô bạo và hạn chế tối đa việc bơm thuốc cản quang nhầm vào lòng ống tụy.
  • Kiểm soát số lần chạm nhú và thời gian thao tác: Đặt ra ngưỡng giới hạn an toàn về thời gian và số lần tiếp xúc nhú; nếu nỗ lực thông nhú thông thường không đạt kết quả sau khoảng thời gian quy ước, thủ thuật viên cần sớm chuyển đổi chiến lược can thiệp (như cắt tiền nhú sớm hoặc nhờ sự hỗ trợ của chuyên gia nội soi giàu kinh nghiệm hơn) để tránh kéo dài tình trạng dập nát cơ vòng.

Nguyên tắc quản lý và điều trị khi xảy ra viêm tụy cấp sau ERCP

Khi người bệnh xuất hiện các dấu hiệu lâm sàng và xét nghiệm xác định biến chứng viêm tụy cấp sau can thiệp, việc xử trí cần được triển khai khẩn trương theo các nguyên tắc quản lý chuẩn hóa của Trường môn Tiêu hóa Hoa Kỳ ACG do Tenner và cộng sự (2024) hướng dẫn:

  • Hồi sức dịch tuần hoàn sớm và mục tiêu: Bù dịch tích cực bằng dung dịch tinh thể đẳng trương Ringer lactate ngay trong giai đoạn đầu nhập viện nhằm ổn định huyết động, bảo đảm áp lực tưới máu thận và vi tuần hoàn tụy, đồng thời theo dõi sát lượng nước tiểu và các chỉ số thể tích để tránh biến chứng quá tải tuần hoàn.
  • Kiểm soát giảm đau hiệu quả: Áp dụng phác đồ giảm đau đa mô thức với các thuốc giảm đau nhóm opioid hoặc phối hợp thuốc nhằm giải tỏa cơn đau quặn dữ dội, giảm kích thích giao cảm và ổn định tâm lý cho người bệnh.
  • Chiến lược nuôi dưỡng sớm qua đường tiêu hóa: Cho người bệnh bắt đầu ăn uống lại bằng đường miệng với thức ăn lỏng ít béo ngay khi các triệu chứng đau bụng, buồn nôn thuyên giảm và nhu động ruột hồi phục. Theo Tenner và cộng sự (2024), tránh việc nhịn ăn kéo dài không cần thiết vì nuôi dưỡng ruột sớm giúp duy trì hàng rào niêm mạc ruột, ngăn chặn hiện tượng vi khuẩn đường ruột chuyển vị vào ổ hoại tử tụy.
  • Theo dõi sát các dấu hiệu suy tạng: Liên tục đánh giá các dấu hiệu của hội chứng đáp ứng viêm toàn thân, theo dõi chức năng hô hấp, chức năng bài tiết thận và huyết áp động mạch nhằm phát hiện sớm nguy cơ suy tạng thoáng qua hoặc kéo dài để chuyển điều trị tích cực kịp thời.
  • Đánh giá chẩn đoán hình ảnh cắt lớp vi tính: Theo hướng dẫn năm 2024 của ACG do Tenner và cộng sự chủ trì, chỉ định chụp cắt lớp vi tính bụng có tiêm thuốc cản quang được khuyến cáo thực hiện sau khoảng hai đến ba ngày tính từ thời điểm khởi phát triệu chứng đối với các trường hợp diễn biến lâm sàng không cải thiện hoặc nghi ngờ có biến chứng hoại tử tụy nhằm đánh giá chính xác mức độ hoại tử mô tụy và phát hiện các ổ tụ dịch cấp tính.

Ranh giới chỉ định và kiểm soát chất lượng can thiệp

Biện pháp phòng ngừa viêm tụy cấp sau can thiệp căn bản và triệt để nhất luôn nằm ở khâu lựa chọn chỉ định lâm sàng. Với sự tiến bộ vượt bậc của các phương tiện chẩn đoán hình ảnh không xâm lấn trong kỷ nguyên y học hiện đại như chụp cộng hưởng từ mật tụy và siêu âm nội soi tiêu hóa, vai trò của thủ thuật nội soi mật tụy ngược dòng thuần túy phục vụ mục đích chẩn đoán đã hoàn toàn chấm dứt. Mọi can thiệp nội soi mật tụy ngược dòng ngày nay bắt buộc phải có chỉ định điều trị can thiệp rõ ràng và vững chắc (như lấy sỏi kẹt ống mật chủ gây tắc mật nhiễm trùng, đặt stent dẫn lưu giải áp đường mật trong tắc mật ác tính do u chèn ép).

Đối với các trường hợp còn nghi ngờ chẩn đoán tổn thương đường mật hoặc sỏi mật nhỏ, việc thực hiện siêu âm nội soi hoặc chụp cộng hưởng từ mật tụy trước can thiệp cho phép xác lập chẩn đoán với độ chính xác và độ tin cậy rất cao mà hoàn toàn không tiềm ẩn nguy cơ gây viêm tụy cấp cho người bệnh. Hơn thế nữa, năng lực chuyên môn của thủ thuật viên và việc phân cấp thực hiện kỹ thuật tại các trung tâm nội soi chuyên khoa sâu có trang bị đầy đủ phương tiện cấp cứu can thiệp là yếu tố then chốt giúp tối ưu hóa kết quả điều trị và giảm thiểu tối đa tỷ lệ biến chứng đe dọa tính mạng người bệnh.

Câu hỏi thường gặp

Viêm tụy cấp sau ERCP được chẩn đoán dựa trên những tiêu chuẩn nào?

Theo Tiêu chuẩn đồng thuận Cotton (1991), chẩn đoán xác định khi người bệnh xuất hiện đau bụng kiểu tụy mới hoặc tăng nặng, kèm theo nồng độ enzyme amylase hoặc lipase máu tăng ít nhất gấp 3 lần giới hạn bình thường sau can thiệp ít nhất 24 giờ và cần nằm viện hoặc kéo dài nằm viện ít nhất 2 đêm.

Thuốc NSAID đường trực tràng giúp phòng ngừa biến chứng này bằng cách nào?

Các thuốc NSAID như indomethacin hoặc diclofenac liều 100 mg đặt hậu môn ức chế mạnh mẽ men phospholipase A2 và cyclooxygenase, ngăn chặn quá trình tổng hợp prostaglandin và ức chế dòng thác giải phóng cytokine tiền viêm gây tổn thương mô tụy ở giai đoạn sớm.

Khi nào cần đặt stent ống tụy dự phòng trong can thiệp ERCP?

Theo khuyến cáo của ESGE (2014), đặt stent ống tụy dự phòng đường kính nhỏ được chỉ định khi can thiệp thông nhú khó khăn, luồn nhầm dây dẫn vào ống tụy nhiều lần, cắt cơ vòng tiền nhú hoặc thực hiện can thiệp trên bệnh nhân có nguy cơ cao như rối loạn chức năng cơ vòng Oddi nhằm duy trì lưu thông dịch tụy.

Tại sao truyền dịch Ringer lactate tích cực lại có hiệu quả dự phòng viêm tụy cấp sau ERCP?

Liệu pháp bù dịch tích cực bằng Ringer lactate giúp duy trì thể tích tuần hoàn hiệu dụng và tưới máu vi tuần hoàn tụy, đồng thời tính kiềm nhẹ của lactate ngăn ngừa hiện tượng toan hóa mô kẽ tụy, ức chế phản ứng tự hoạt hóa sớm của enzyme trypsinogen.

Tài liệu tham khảo

  1. Cotton, P. B., Lehman, G., Vennes, J., Geenen, J. E., Russell, R. C., Meyers, W. C., Liguory, C., & Nickl, N. (1991). Endoscopic sphincterotomy complications and their management: an attempt at consensus. Gastrointestinal Endoscopy, 37(3), 383-393. DOI: 10.1016/s0016-5107(91)70740-2
  2. Dumonceau, J. M., Andriulli, A., Elmunzer, B. J., Mariani, A., Meister, T., Deviere, J., Marek, T., Baron, T. H., Hassan, C., Testoni, P. A., & Kapral, C. (2014). Prophylaxis of post-ERCP pancreatitis: European Society of Gastrointestinal Endoscopy (ESGE) Guideline – Updated June 2014. Endoscopy, 46(09), 799-815. DOI: 10.1055/s-0034-1377875
  3. Elmunzer, B. J., Scheiman, J. M., Lehman, G. A., Chak, A., Mosler, P., Higgins, P. D., Hayward, R. A., Romagnuolo, J., Elta, G. H., Sherman, S., Waljee, A. K., Repaka, A., Atkinson, M. R., Cote, G. A., Kwon, R. S., McHenry, L., Piraka, C. R., Wamsteker, E. J., Watkins, J. L., Korsnes, S., Schmidt, S. E., Turner, S. M., Nicholson, S., & Fogel, E. L. (2012). A Randomized Trial of Rectal Indomethacin to Prevent Post-ERCP Pancreatitis. New England Journal of Medicine, 366(15), 1414-1422. DOI: 10.1056/nejmoa1111103
  4. Chandrasekhara, V., Khashab, M. A., Muthusamy, V. R., Acosta, R. D., Agrawal, D., Bruining, D. H., Eloubeidi, M. A., Fanelli, R. D., Faulx, A. L., Gurudu, S. R., Kothari, S., Lightdale, J. R., Qumseya, B. J., Shaukat, A., Wang, A., Wani, S. B., Yang, J., & DeWitt, J. M. (2017). Adverse events associated with ERCP. Gastrointestinal Endoscopy, 85(1), 32-47. DOI: 10.1016/j.gie.2016.06.051
  5. Sperna Weiland, C. J., Smeets, X. J., Kievit, W., Verdonk, R. C., Poen, A. C., Bhalla, A., Venneman, N. G., Witteman, B. J., da Costa, D. W., van Eijck, C. H., Schwartz, M. P., Römkens, T. E., Vrolijk, J. M., Hadithi, M., Voorburg, A. M., Baak, L. C., Thijs, W. J., van Wanrooij, R. L., Tan, A. C., ... van Geenen, E. J. (2021). Aggressive fluid hydration plus non-steroidal anti-inflammatory drugs versus non-steroidal anti-inflammatory drugs alone for post-endoscopic retrograde cholangiopancreatography pancreatitis (FLUYT): a multicentre, open-label, randomised, controlled trial. The Lancet Gastroenterology & Hepatology, 6(5), 350-358. DOI: 10.1016/s2468-1253(21)00057-1
  6. Tenner, S., Vege, S. S., Sheth, S. G., Sauer, B., Yang, A., Conwell, D. L., Yadlapati, R., & Gardner, T. B. (2024). American College of Gastroenterology Guidelines: Management of Acute Pancreatitis. The American Journal of Gastroenterology, 119(3), 419-437. DOI: 10.14309/ajg.0000000000002645