Từ điển học thuật Khoa học y - dược

PI-RADS là gì? Thang điểm đánh giá MRI tuyến tiền liệt

Tiếng AnhProstate Imaging Reporting and Data System

Tên gọi khácHệ thống PI-RADSPI RADSPIRADS

PI-RADS là hệ thống chuẩn hóa quốc tế phân tầng nguy cơ ung thư tuyến tiền liệt có ý nghĩa lâm sàng dựa trên hình ảnh chụp cộng hưởng từ đa thông số (mpMRI).

1.182 lượt xem Cập nhật 30/8/2026

PI-RADS (Prostate Imaging Reporting and Data System - Hệ thống báo cáo và dữ liệu hình ảnh tuyến tiền liệt) là bảng phân loại và chuẩn hóa quốc tế về kỹ thuật chụp và đọc kết quả cộng hưởng từ đa thông số (multiparametric MRI - mpMRI) tuyến tiền liệt. Được phát triển bởi Hội Điện quang Hoa Kỳ (ACR), Hội Điện quang Niệu dục Châu Âu (ESUR) và Quỹ Ung thư Tuyến tiền liệt (AdMeTech Foundation), PI-RADS nhằm mục đích chuẩn hóa việc thu nhận hình ảnh, cải thiện độ chính xác trong phát hiện và đánh giá nguy cơ ung thư tuyến tiền liệt có ý nghĩa lâm sàng (clinically significant prostate cancer - csPCa).

Chuỗi xung thành phần trong MRI đa thông số (mpMRI)

Hệ thống PI-RADS (phiên bản cập nhật v2.1) đánh giá tuyến tiền liệt dựa trên sự kết hợp của 3 chuỗi xung MRI chủ đạo:

  1. Chuỗi xung T2 trọng (T2-weighted - T2W): Đóng vai trò chuỗi xung chủ đạo đánh giá vùng chuyển tiếp (Transition Zone - TZ). T2W cung cấp độ tương phản giải phẫu giải phẫu tối ưu, cho phép phân biệt ranh giới giữa mô xơ cơ và tuyến.
  2. Chuỗi xung khuếch tán (Diffusion-Weighted Imaging - DWI / ADC map): Đóng vai trò chuỗi xung chủ đạo đánh giá vùng ngoại vi (Peripheral Zone - PZ). Ung thư tuyến tiền liệt đặc trưng bởi mật độ tế bào cao làm hạn chế sự khuếch tán tự do của phân tử nước, biểu hiện bằng tín hiệu tăng sáng rõ rệt trên DWI b-value cao (b ≥ 1400 s/mm2) và giảm tín hiệu tương ứng trên bản đồ hệ số khuếch tán biểu kiến (Apparent Diffusion Coefficient - ADC map).
  3. Chuỗi xung tiêm thuốc tương phản động học (Dynamic Contrast-Enhanced - DCE): Đánh giá mức độ ngấm thuốc sớm và thải thuốc nhanh do hiện tượng tăng sinh tân mạch trong khối u ác tính. DCE đóng vai trò phân định thứ cấp (tie-breaker) khi điểm DWI ở vùng ngoại vi hoặc T2W ở vùng chuyển tiếp ở mức nghi ngờ.

Phân tầng thang điểm PI-RADS v2.1

Mỗi tổn thương được chấm điểm từ 1 đến 5 điểm phản ánh xác suất hiện diện của ung thư tuyến tiền liệt có ý nghĩa lâm sàng (được định nghĩa là điểm Gleason ≥ 7 hoặc thể tích khối u ≥ 0,5 cm3):

Điểm PI-RADS Mức độ nghi ngờ ung thư Xác suất csPCa (%) Khuyến cáo lâm sàng
PI-RADS 1 Rất thấp (Very low) < 5% Theo dõi định kỳ; không chỉ định sinh thiết
PI-RADS 2 Thấp (Low) 5 - 10% Theo dõi định kỳ PSA; hiếm khi sinh thiết
PI-RADS 3 Trung gian / Không xác định (Intermediate) 15 - 30% Cân nhắc sinh thiết dựa trên mật độ PSA (PSA density), tiền sử gia đình hoặc MRI theo dõi
PI-RADS 4 Cao (High) 40 - 70% Chỉ định sinh thiết tuyến tiền liệt có hướng dẫn
PI-RADS 5 Rất cao (Very high) 70 - 90% Chỉ định sinh thiết đích bắt buộc; nghi ngờ cao xâm lấn vỏ bao

Ý nghĩa lâm sàng và sinh thiết có hướng dẫn (Fusion Biopsy)

Trước khi có PI-RADS, sinh thiết tuyến tiền liệt mù hệ thống 12 mẫu dưới hướng dẫn siêu âm qua ngả trực tràng (TRUS biopsy) thường bỏ sót các khối u ở vùng đỉnh hoặc phía trước và chẩn đoán quá mức (overdiagnosis) các khối u vi thể không nguy hiểm (Gleason 6). Ứng dụng PI-RADS cho phép kết hợp hình ảnh MRI với siêu âm thời gian thực (MRI-US fusion biopsy), nhắm trúng vị trí tổn thương PI-RADS 4-5, giúp tăng gấp đôi tỷ lệ phát hiện ung thư có ý nghĩa lâm sàng và giảm thiểu số mẫu sinh thiết không cần thiết.

Câu hỏi thường gặp

PI-RADS là gì và có vai trò gì trong khám sàng lọc tuyến tiền liệt?

PI-RADS là hệ thống chuẩn hóa quốc tế phân loại mức độ nghi ngờ ung thư tuyến tiền liệt trên phim chụp MRI từ 1 đến 5 điểm, giúp bác sĩ quyết định bệnh nhân có cần sinh thiết hay không và định vị chính xác vị trí cần lấy mẫu.

Kết quả PI-RADS 3 có nghĩa là gì?

PI-RADS 3 là mức độ trung gian hoặc không xác định (khoảng 15-30% nguy cơ ung thư có ý nghĩa lâm sàng). Bác sĩ sẽ kết hợp với mật độ PSA (PSA density), tốc độ tăng PSA hoặc tuổi tác để quyết định sinh thiết hay tiếp tục theo dõi sát.

Sinh thiết định vị MRI-siêu âm (Fusion biopsy) có lợi ích gì hơn sinh thiết truyền thống?

Fusion biopsy nhập dữ liệu tổn thương nghi ngờ trên MRI vào máy siêu âm thời gian thực, giúp kim sinh thiết chọc trúng tâm khối u (đặc biệt ở vùng đỉnh hoặc phía trước tuyến), nâng cao độ chính xác và giảm thiểu số lần sinh thiết lặp lại.

Các nghiên cứu khoa học về “PI-RADS”

Công bố nổi bật trên thế giới và tại Việt Nam, kèm tóm tắt theo hướng chủ đề.

Trích dẫn nhiều nhất

Tài liệu tham khảo

  1. Weinreb, J. C., Barentsz, J. O. và cs. (2016). PI-RADS Prostate Imaging – Reporting and Data System: 2015, Version 2. European Urology, 69(1), 16-40. DOI: 10.1016/j.eururo.2015.08.052
  2. Turkbey, B., Rosenkrantz, A. B. và cs. (2019). Prostate Imaging Reporting and Data System Version 2.1: 2019 Update of Prostate Imaging Reporting and Data System Version 2. European Urology, 76(3), 340-351. DOI: 10.1016/j.eururo.2019.02.033
  3. Barentsz, J. O., Richenberg, J. và cs. (2012). ESUR prostate MR guidelines 2012. European Radiology, 22(4), 746-757. DOI: 10.1007/s00330-011-2377-y