Từ điển học thuật Khoa học y - dược

Viêm ruột thừa cấp tính là gì? Các bài nghiên cứu khoa học

Tiếng AnhAcute Appendicitis

Tên gọi khácviêm ruột thừa cấp

Viêm ruột thừa cấp tính là tình trạng viêm cấp tính của ruột thừa, thường khởi phát do tắc nghẽn lòng ruột thừa, biểu hiện bằng đau hố chậu phải và là cấp cứu ngoại khoa bụng phổ biến nhất.

335 lượt xem Cập nhật 2/9/2026

Viêm ruột thừa cấp tính là tình trạng viêm cấp tính của ruột thừa, thường khởi phát do tắc nghẽn lòng ruột thừa, biểu hiện bằng đau hố chậu phải và là cấp cứu ngoại khoa bụng phổ biến nhất. Bệnh có thể xảy ra ở mọi lứa tuổi nhưng thường gặp nhất ở thanh thiếu niên và người trẻ tuổi.

Cơ chế sinh bệnh học và diễn tiến tổn thương

Theo tổng quan chuyên sâu của Bhangu và cộng sự (2015), khởi nguồn của viêm ruột thừa cấp là sự tắc nghẽn lòng ruột thừa do sỏi phân (fecalith), phì đại nang bạch huyết, dị vật hoặc ký sinh trùng. Sự tắc nghẽn này khiến dịch tiết niêm mạc bị ứ trệ, làm tăng áp lực nội lòng ruột thừa và cản trở lưu thông tuần hoàn tĩnh mạch và bạch huyết.

Tình trạng ứ máu dẫn đến thiếu máu cục bộ niêm mạc, tạo điều kiện cho vi khuẩn đường ruột (chủ yếu là vi khuẩn kỵ khí và trực khuẩn Gram âm) tăng sinh và xâm lấn thành ruột thừa. Diễn tiến bệnh lý trải qua các giai đoạn từ viêm ruột thừa xung huyết, viêm ruột thừa mủ, hoại tử và cuối cùng là thủng ruột thừa gây viêm phúc mạc.

Quy trình chẩn đoán lâm sàng và hình ảnh học

Chẩn đoán viêm ruột thừa cấp dựa trên sự kết hợp chặt chẽ giữa thăm khám lâm sàng, xét nghiệm cận lâm sàng và chẩn đoán hình ảnh theo Hướng dẫn Jerusalem của Hội Phẫu thuật Cấp cứu Thế giới do Di Saverio và cs. (2020) cập nhật:

  • Khám lâm sàng: Tìm dấu hiệu đau điểm McBurney, phản ứng thành bụng, dấu hiệu Blumberg (phản ứng dội), dấu hiệu Rovsing và dấu hiệu cơ thắt lưng chậu.
  • Thang điểm dự báo lâm sàng: Sử dụng thang điểm Alvarado hoặc thang điểm AIR (Appendicitis Inflammatory Response) để phân tầng nguy cơ thấp, trung bình hoặc cao.
  • Xét nghiệm máu: Số lượng bạch cầu tăng cao và nồng độ protein phản ứng C (CRP) tăng phản ánh mức độ viêm cấp.
  • Chẩn đoán hình ảnh: Siêu âm ổ bụng là lựa chọn đầu tay ở trẻ em và phụ nữ mang thai. Chụp cắt lớp vi tính (CT scan) có độ nhạy và độ đặc hiệu cao nhất ở người trưởng thành.

Chiến lược điều trị ngoại khoa và nội khoa

Phẫu thuật cắt ruột thừa nội soi (laparoscopic appendectomy) là phương pháp điều trị tiêu chuẩn vàng nhờ ưu điểm ít đau sau mổ, thời gian hồi phục nhanh và tỷ lệ nhiễm trùng vết mổ thấp. Bệnh nhân cần được bù dịch và dùng kháng sinh dự phòng phổ rộng bao phủ vi khuẩn kỵ khí và Gram âm.

Bên cạnh can thiệp ngoại khoa, thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên APPAC của Salminen và cs. (2015) trên 530 bệnh nhân đã chứng minh việc sử dụng kháng sinh đơn thuần có thể là lựa chọn an toàn cho các trường hợp viêm ruột thừa cấp chưa có biến chứng, mở ra phương án bảo tồn đối với các bệnh nhân có nguy cơ phẫu thuật cao.

Phương pháp điều trị Đối tượng chỉ định Đặc điểm chính
Cắt ruột thừa nội soi Viêm ruột thừa cấp mọi giai đoạn có thể phẫu thuật Loại bỏ hoàn toàn nguồn gốc nhiễm trùng, hồi phục nhanh
Điều trị kháng sinh bảo tồn Viêm ruột thừa không biến chứng chọn lọc Tránh phẫu thuật nhưng cần theo dõi sát nguy cơ tái phát
Dẫn lưu qua da kết hợp kháng sinh Áp xe ruột thừa có bao bọc rõ Giải áp ổ mủ an toàn trước khi cân nhắc phẫu thuật trì hoãn

Tiên lượng và dự phòng biến chứng

Viêm ruột thừa cấp nếu được chẩn đoán sớm và xử trí phẫu thuật trong vòng một ngày đầu có tiên lượng rất tốt với tỷ lệ tử vong rất thấp. Chậm trễ can thiệp làm gia tăng nguy cơ thủng ruột thừa, kéo dài thời gian nằm viện và làm tăng chi phí điều trị.

Câu hỏi thường gặp

Triệu chứng điển hình của viêm ruột thừa cấp tính là gì?

Triệu chứng kinh điển bắt đầu bằng đau âm ỉ quanh rốn hoặc thượng vị, sau đó di chuyển và khu trú tại hố chậu phải (điểm McBurney) kèm theo sốt nhẹ, buồn nôn và chán ăn.

Các biến chứng nguy hiểm nếu không phẫu thuật viêm ruột thừa kịp thời là gì?

Nếu phát hiện muộn, ruột thừa có thể bị hoại tử vỡ gây viêm phúc mạc toàn thể, áp xe ruột thừa, đám quánh ruột thừa hoặc nhiễm trùng huyết đe dọa tính mạng.

Viêm ruột thừa cấp chưa biến chứng có thể điều trị bằng kháng sinh không?

Các thử nghiệm lâm sàng hiện đại cho thấy điều trị kháng sinh đơn thuần có thể hiệu quả ở một nhóm bệnh nhân chọn lọc, tuy nhiên phẫu thuật cắt ruột thừa nội soi vẫn là tiêu chuẩn vàng triệt căn.

Tài liệu tham khảo

  1. Di Saverio, S., Podda, M., De Simone, B., Ceresoli, M., Augustin, G., Gori, A., ... & Catena, F. (2020). Diagnosis and treatment of acute appendicitis: 2020 update of the WSES Jerusalem guidelines. World Journal of Emergency Surgery, 15(1), 27. DOI: 10.1186/s13017-020-00306-3
  2. Bhangu, A., Søreide, K., Di Saverio, S., Assarsson, J. H., & Bemelman, W. A. (2015). Acute appendicitis: modern concepts in diagnosis and treatment. The Lancet, 386(10000), 1278-1287. DOI: 10.1016/s0140-6736(15)00275-5
  3. Salminen, P., Paajanen, H., Rautio, T., Nordström, P., Aarnio, M., Rantanen, T., ... & Grönroos, J. M. (2015). Antibiotic therapy vs appendectomy for treatment of uncomplicated acute appendicitis: the APPAC randomized clinical trial. JAMA, 313(23), 2340-2348. DOI: 10.1001/jama.2015.6154