Định nghĩa ung thư bàng quang
Ung thư bàng quang là bệnh lý ác tính bắt nguồn từ lớp niêm mạc bàng quang, trong đó ung thư biểu mô đường niệu là thể mô học chiếm đa số các trường hợp mắc bệnh. Bàng quang là cơ quan rỗng có chức năng lưu trữ và bài tiết nước tiểu từ thận qua niệu quản. Khi các tế bào niêm mạc trải qua quá trình đột biến gen tích lũy và thoát khỏi cơ chế kiểm soát chu kỳ tế bào, chúng tăng sinh vô tổ chức và hình thành nên khối u ác tính.
Ung thư bàng quang có đặc tính sinh học nổi bật là tỷ lệ tái phát rất cao và xu hướng xâm lấn sâu xuống các lớp cơ bàng quang nếu không được chẩn đoán và điều trị kịp thời. Bệnh gây suy giảm nghiêm trọng chất lượng cuộc sống và có thể dẫn đến các biến chứng đe dọa tính mạng như tắc nghẽn đường tiết niệu, ứ nước bể thận gây suy thận cấp hoặc mạn tính, và di căn xa tới các cơ quan nội tạng khác.
Nếu được phát hiện sớm ở giai đoạn chưa xâm lấn vào lớp cơ, ung thư bàng quang có thể được kiểm soát hiệu quả bằng các can thiệp ngoại khoa bảo tồn qua nội soi kết hợp bơm thuốc nội bàng quang. Việc nắm vững các đặc điểm dịch tễ học, cơ chế bệnh sinh phân tử và phương pháp chẩn đoán đóng vai trò sống còn trong việc cải thiện tiên lượng sống lâu dài cho người bệnh.
Phân loại mô bệnh học và phân nhóm phân tử
Về phương diện mô bệnh học kinh điển, ung thư bàng quang được chia thành ung thư biểu mô đường niệu (chiếm phần lớn các ca bệnh), ung thư biểu mô tế bào vảy (thường liên quan đến viêm bàng quang mạn tính kéo dài do sỏi hoặc nhiễm ký sinh trùng), và ung thư biểu mô tuyến xuất phát từ tàn tích ống niệu rốn. Ngoài ra, phân loại lâm sàng quan trọng nhất quyết định chiến lược can thiệp là chia thành ung thư bàng quang không xâm lấn cơ và ung thư bàng quang xâm lấn cơ.
Ung thư bàng quang không xâm lấn cơ chiếm khoảng 75% các trường hợp mới chẩn đoán và có tỷ lệ tái phát cao cần theo dõi nội soi định kỳ. Nhóm này bao gồm các tổn thương khu trú ở niêm mạc, tổn thương nhú bề mặt và ung thư biểu mô tại chỗ dạng phẳng có độ ác tính tiềm tàng cao.
Ở cấp độ sinh học phân tử, những tiến bộ trong giải trình tự gen thế hệ mới đã tái định hình hiểu biết về căn bệnh này. Phân tích bộ gen của The Cancer Genome Atlas nhận diện 5 phân nhóm biểu hiện gen chính của ung thư bàng quang xâm lấn cơ, bao gồm các phân nhóm lòng biểu mô (luminal) và đáy (basal), mỗi nhóm sở hữu các đột biến đặc thù và mức độ đáp ứng khác nhau với hóa trị và liệu pháp miễn dịch.
Bảng tổng hợp đặc điểm phân loại mô học của ung thư bàng quang:
| Thể mô bệnh học | Nguồn gốc tế bào phát sinh | Mức độ phổ biến và đặc tính lâm sàng |
|---|---|---|
| Ung thư biểu mô đường niệu | Tế bào biểu mô chuyển tiếp niêm mạc bàng quang | Chiếm phần lớn các trường hợp, nhạy cảm với hóa trị |
| Ung thư biểu mô vảy | Tế bào biểu mô vảy chuyển sản do viêm mạn tính | Ít gặp hơn, thường liên quan đến sỏi hoặc kích thích cơ học |
| Ung thư biểu mô tuyến | Biểu mô tuyến tiết nhầy hoặc tàn tích rốn niệu | Thể hiếm gặp, tiên lượng tiến triển nhanh |
| Ung thư biểu mô tế bào nhỏ thần kinh nội tiết | Tế bào thần kinh nội tiết thành bàng quang | Rất hiếm gặp, độ ác tính cực cao và di căn sớm |
Yếu tố nguy cơ và cơ chế sinh bệnh
Hút thuốc lá là yếu tố nguy cơ môi trường hàng đầu gây ung thư bàng quang, do khói thuốc chứa nhiều chất sinh ung như amin thơm và hydrocarbon thơm đa vòng được lọc qua thận và tích tụ lâu dài trong nước tiểu. Tiếp xúc nghề nghiệp với hóa chất công nghiệp trong ngành dệt nhuộm, thuộc da, sơn và cao su cũng là nguyên nhân phổ biến làm tăng tỷ lệ mắc bệnh.
Các yếu tố nguy cơ khác bao gồm tình trạng viêm bàng quang mạn tính tái diễn, kích thích vật lý kéo dài do sỏi bàng quang, xạ trị vùng chậu trước đó hoặc tiền sử điều trị bằng một số thuốc hóa trị. Quá trình sinh ung diễn ra qua sự tích tụ liên tục các đột biến gen ức chế khối u và đột biến hoạt hóa các gen sinh ung, làm biến đổi lớp niêm mạc bình thường thành các tổn thương tiền ung thư và ung thư xâm lấn.
- Thói quen hút thuốc lá chủ động hoặc hít khói thuốc thụ động trong thời gian dài.
- Phơi nhiễm nghề nghiệp với các hợp chất amin thơm và dung môi hữu cơ công nghiệp.
- Nhiễm khuẩn đường niệu mạn tính hoặc ký sinh trùng Schistosoma haematobium.
- Tiền sử gia đình có người thân trực hệ mắc các khối u biểu mô hệ tiết niệu.
- Sử dụng lâu ngày nguồn nước sinh hoạt nhiễm kim loại nặng như asen.
Biểu hiện lâm sàng và dấu hiệu cảnh báo
Triệu chứng khởi phát kinh điển và phổ biến nhất của ung thư bàng quang là đi tiểu ra máu không đau, thường xuất hiện từng đợt ngắt quãng và có thể quan sát bằng mắt thường hoặc phát hiện qua xét nghiệm vi thể. Nhiều bệnh nhân thường chủ quan vì nước tiểu có thể tự trong trở lại sau vài ngày, dẫn đến chẩn đoán muộn khi khối u đã tiến triển xâm lấn sâu.
Bên cạnh đái máu, khối u bàng quang khi phát triển có thể gây ra các triệu chứng kích thích đường tiểu dưới như tiểu buốt, tiểu rắt, tiểu gấp và cảm giác tiểu không hết bãi. Trong các giai đoạn tiến triển, bệnh nhân có thể xuất hiện đau âm ỉ vùng hạ vị, đau tức vùng hông lưng do u chèn ép lỗ niệu quản gây ứ nước thận, kèm theo các dấu hiệu suy nhược toàn thân như sút cân nhanh và mệt mỏi mạn tính.
Quy trình chẩn đoán và phân chia giai đoạn lâm sàng
Chẩn đoán xác định ung thư bàng quang đòi hỏi sự kết hợp chặt chẽ giữa nội soi bàng quang, chẩn đoán hình ảnh và giải phẫu bệnh lý:
- Nội soi bàng quang qua ngả niệu đạo: Phương pháp tiêu chuẩn vàng cho phép quan sát trực tiếp bề mặt niêm mạc, xác định vị trí, kích thước, hình thái khối u và thực hiện sinh thiết hoặc cắt u qua nội soi.
- Xét nghiệm tế bào học nước tiểu: Tìm kiếm các tế bào biểu mô ác tính bong tróc vào dòng nước tiểu, có giá trị cao trong phát hiện các khối u độ ác tính cao và ung thư biểu mô tại chỗ.
- Chụp cắt lớp vi tính hệ tiết niệu (CT Urography): Đánh giá toàn diện đường tiết niệu trên, khảo sát mức độ xâm lấn thành bàng quang và phát hiện hạch di căn vùng chậu.
- Chụp cộng hưởng từ (MRI) đa thông số: Hỗ trợ đắc lực trong việc phân biệt giữa ung thư không xâm lấn cơ và ung thư đã xâm lấn vào lớp cơ trước phẫu thuật.
Chiến lược điều trị đa mô thức
Chiến lược điều trị ung thư bàng quang phụ thuộc chặt chẽ vào mức độ xâm lấn của khối u, tình trạng sức khỏe tổng thể và mong muốn của người bệnh. Đối với thể không xâm lấn cơ, phẫu thuật cắt bỏ khối u bàng quang qua nội soi kết hợp bơm hóa chất hoặc miễn dịch BCG nội bàng quang là liệu pháp tiêu chuẩn giúp triệt tiêu mầm bệnh và ngăn ngừa tái phát.
Phẫu thuật cắt bàng quang triệt căn kết hợp nạo hạch vùng chậu là điều trị chuẩn mực cho ung thư bàng quang xâm lấn cơ có khả năng chữa khỏi. Phẫu thuật này bao gồm cắt toàn bộ bàng quang, các cơ quan lân cận bị ảnh hưởng và tạo hình đường dẫn nước tiểu mới bằng một đoạn ruột non.
Đối với các trường hợp ung thư tiến triển tại chỗ hoặc di căn xa, hóa trị toàn thân phác đồ kết hợp gốc cisplatin đóng vai trò then chốt trong việc kiểm soát khối u. Gần đây, sự xuất hiện của các thuốc ức chế điểm kiểm soát miễn dịch và thuốc kháng thể liên hợp thuốc đã mở ra bước tiến vượt bậc, cải thiện rõ rệt thời gian sống còn cho những bệnh nhân không còn chỉ định phẫu thuật.