Mô bệnh học (histopathology) là chuyên ngành trụ cột của giải phẫu bệnh học, chuyên nghiên cứu và đánh giá vi thể các tổn thương cấu trúc mô nhằm xác định chính xác bản chất, nguyên nhân, cơ chế bệnh sinh và mức độ tiến triển của bệnh tật. Trong y học lâm sàng, xét nghiệm mô bệnh học được coi là tiêu chuẩn vàng để đưa ra chẩn đoán xác định, đặc biệt trong lĩnh vực ung bướu học.
Quy trình kỹ thuật xử lý bệnh phẩm mô bệnh học
Để tạo ra một tiêu bản vi thể đạt tiêu chuẩn phục vụ cho việc đọc kết quả dưới kính hiển vi quang học, mẫu mô sinh thiết hoặc bệnh phẩm mổ phải trải qua chuỗi quy trình kỹ thuật nghiêm ngặt gồm các bước kế tiếp nhau:
- Cố định mẫu mô: Bệnh phẩm ngay sau khi lấy ra khỏi cơ thể được ngâm ngay vào dung dịch đệm Formalin trung tính nhằm ngăn chặn quá trình tự phân hủy của enzyme và biến tính cấu trúc protein.
- Khảo sát đại thể và phẫu tích: Bác sĩ giải phẫu bệnh mô tả kích thước, màu sắc, mật độ tổn thương và cắt lọc các mảnh mô đại diện đặt vào cassette.
- Khử nước và đúc khối sáp: Mẫu mô được chuyển qua các nồng độ cồn tăng dần để khử hết nước, sau đó làm trong bằng dung môi xylene và ngấm paraffin nóng chảy để tạo thành khối block cứng.
- Cắt lát vi thể: Khối nến được cắt bằng dao cắt chuyên dụng thành những lát cắt siêu mỏng có độ dày chuẩn micromet.
- Nhuộm tiêu bản: Lát cắt mô được dán lên lam kính, tẩy nến và tiến hành nhuộm màu bằng phương pháp thường quy Hematoxylin & Eosin (H&E).
- Dán lamen và bảo quản: Tiêu bản được phủ chất gắn nhân tạo và đậy lamen bảo vệ trước khi chuyển tới bàn đọc kính của bác sĩ giải phẫu bệnh.
Giá trị chẩn đoán và Ứng dụng trong Ung bướu
Đánh giá mô bệnh học đóng vai trò định hướng quyết định toàn bộ phác đồ điều trị theo tổng quan của Renshaw (2011):
- Xác định tính chất tổn thương: Phân biệt rõ ràng giữa tổn thương viêm nhiễm phản ứng, loạn sản tiền ung thư, khối u lành tính và khối u ác tính xâm lấn.
- Phân loại mô học và độ mô học: Xác định nguồn gốc tế bào học và đánh giá độ biệt hóa tế bào theo tiêu chuẩn quốc tế.
- Đánh giá diện cắt phẫu thuật: Kiểm tra các rìa mép của khối u đã sạch tế bào ác tính hay còn sót, quyết định bệnh nhân có cần mổ vét rộng hay xạ trị bổ trợ.
- Xác định giai đoạn bệnh học: Đánh giá mức độ xâm lấn sâu qua các lớp thành cơ quan và di căn hạch lympho vùng.
Các kỹ thuật bổ trợ hiện đại trong Mô bệnh học
Bên cạnh nhuộm H&E truyền thống, chuyên ngành mô bệnh học hiện đại đã tích hợp sâu rộng các công nghệ sinh học phân tử:
| Kỹ thuật | Nguyên lý cơ bản | Ứng dụng lâm sàng tiêu biểu |
|---|---|---|
| Hóa mô miễn dịch (IHC) | Sử dụng kháng thể đặc hiệu gắn kháng nguyên tế bào mục tiêu theo nguyên lý Costa (1981) | Xác định thụ thể nội tiết (ER, PR, HER2 trong ung thư vú), dấu ấn sinh học theo Hameed và Sublett (2005) |
| Lai tại chỗ huỳnh quang (FISH) | Sử dụng mẫu dò DNA/RNA gắn huỳnh quang bắt cặp gen đích | Phát hiện khuếch đại gen HER2/neu, chuyển đoạn gen ALK/ROS1 |
| Sinh thiết tức thì (Cắt lạnh) | Đông lạnh nhanh mô và cắt lát đọc kết quả trong cuộc mổ | Đánh giá diện cắt tức thì và bản chất u ngay trong cuộc phẫu thuật |
Thực tiễn ngành Giải phẫu bệnh - Mô bệnh học tại Việt Nam
Tại Việt Nam, chuyên ngành Giải phẫu bệnh - Tế bào học được chuẩn hóa chuyên môn toàn diện. Các trung tâm giải phẫu bệnh lớn như Bệnh viện K, Bệnh viện Ung bướu TP. Hồ Chí Minh, Bệnh viện Bạch Mai và Bệnh viện Chợ Rẫy đã triển khai thường quy các kỹ thuật hóa mô miễn dịch tự động và giải trình tự gen thế hệ mới, phục vụ đắc lực cho xu thế điều trị ung thư cá thể hóa và y học chính xác.
Hạn chế và Những điểm cần lưu ý
Dù là tiêu chuẩn vàng, chẩn đoán mô bệnh học vẫn phụ thuộc vào chất lượng lấy mẫu sinh thiết (sinh thiết không đúng tâm tổn thương hoại tử có thể gây âm tính giả), thời gian cố định mô không đúng quy chuẩn làm suy giảm kháng nguyên phục vụ nhuộm hóa mô miễn dịch, và đòi hỏi kinh nghiệm dày dặn của chuyên gia giải phẫu bệnh để tránh sai sót trong những ca bệnh hiếm gặp.