Ung thư lưỡi (tongue cancer) là bệnh lý ác tính bắt nguồn từ tế bào biểu mô niêm mạc lưỡi, chiếm tỷ lệ cao nhất trong các loại ung thư khoang miệng, với thể mô bệnh học chủ yếu là ung thư biểu mô tế bào vảy (OSCC).
Dịch tễ học và các yếu tố căn nguyên sinh bệnh
Về mặt giải phẫu học ung thư, lưỡi được chia thành hai phần riêng biệt với đặc tính sinh học, dịch tễ và tiên lượng khác nhau rõ rệt:
- Ung thư phần di động của lưỡi (Oral tongue - 2/3 trước lưỡi): Thuộc khoang miệng chính thức, chiếm hơn 75% các trường hợp ung thư lưỡi. Bệnh liên quan mật thiết đến các yếu tố độc chất ngoại sinh như hút thuốc lá, sử dụng thuốc lá điện tử, lạm dụng rượu bia nồng độ cao và thói quen nhai trầu thuốc. Ngoài ra, sự kích thích cơ học mãn tính từ bờ răng sâu sắc nhọn hoặc hàm giả lắp sai quy cách gây loét trợt kéo dài cũng là yếu tố thuận lợi thúc đẩy đột biến ác tính.
- Ung thư gốc lưỡi (Base of tongue - 1/3 sau lưỡi): Thuộc vùng hầu họng (oropharynx), nằm sau rãnh chữ V tận cùng. Nhóm này có tỷ lệ liên quan rất cao đến nhiễm virus sinh u nhú ở người (Human Papillomavirus - HPV), đặc biệt là type HPV-16. Ung thư gốc lưỡi liên quan đến HPV thường gặp ở đối tượng trẻ tuổi hơn, ít tiền sử tiếp xúc thuốc lá/rượu và có đáp ứng xạ trị hóa chất tốt hơn đáng kể so với thể không do HPV.
Trong đánh giá mô bệnh học độ ác tính, chỉ số phân bào (Mitotic Index) định lượng tỷ lệ tăng sinh tế bào u trên vi trường:
Đặc điểm mô bệnh học và phân loại giai đoạn TNM (AJCC phiên bản 8)
Hơn 90% các tổn thương ác tính ở lưỡi là ung thư biểu mô tế bào vảy (Oral Tongue Squamous Cell Carcinoma - OTSCC). Sự tiến triển mô bệnh học diễn ra tuần tự qua các giai đoạn: từ tăng sản biểu mô, nghịch sản biểu mô (nhẹ, vừa, nặng), ung thư biểu mô tại chỗ (carcinoma in situ) đến ung thư biểu mô xâm lấn phá vỡ màng đáy.
Hệ thống phân loại TNM theo Hiệp hội Chống Ung thư Quốc tế và Ủy ban Liên hợp Ung thư Hoa Kỳ (AJCC/UICC phiên bản thứ 8) đã mang lại thay đổi mang tính bước ngoặt khi đưa thông số Độ sâu xâm lấn (Depth of Invasion - DOI) vào tiêu chuẩn phân loại kích thước u T:
Phân loại kích thước u T theo tiêu chuẩn đường kính lớn nhất kết hợp với độ sâu xâm lấn:
| Phân loại u T (AJCC 8th) | Kích thước đường kính lớn nhất | Độ sâu xâm lấn (DOI) | Ý nghĩa lâm sàng và định hướng can thiệp |
|---|---|---|---|
| T1 | Nhỏ hơn hoặc bằng 2 cm | Nhỏ hơn hoặc bằng 5 mm | Giai đoạn sớm, phẫu thuật cắt rộng đơn thuần, cân nhắc sinh thiết hạch gác |
| T2 | Nhỏ hơn hoặc bằng 2 cm HOẶC 2 - 4 cm | 5 mm < DOI ≤ 10 mm HOẶC DOI ≤ 10 mm | Tăng nguy cơ di căn hạch cổ vi thể, chỉ định bắt buộc nạo vét hạch cổ dự phòng |
| T3 | Lớn hơn 4 cm HOẶC bất kỳ kích thước nào | DOI > 10 mm | Nguy cơ di căn hạch rất cao, phẫu thuật rộng kèm tạo hình vạt tự do và xạ trị bổ trợ |
| T4a / T4b | Xâm lấn cấu trúc lân cận | Xâm lấn xương hàm dưới, cơ sâu sàn miệng, động mạch cảnh | Giai đoạn tiến xa tại chỗ, phẫu thuật triệt căn phức hợp hoặc hóa xạ trị đồng thời |
Chiến lược điều trị đa mô thức và tái tạo vi phẫu
Điều trị ung thư lưỡi đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa phẫu thuật viên ung bướu đầu mặt cổ, bác sĩ xạ trị, bác sĩ hóa trị nội khoa và chuyên gia phục hồi chức năng ngôn ngữ - nuốt:
- Phẫu thuật triệt căn: Là trụ cột điều trị tiên quyết cho ung thư phần di động của lưỡi. Nguyên tắc bắt buộc là cắt bỏ khối u đảm bảo diện cắt an toàn vi thể (negative surgical margins ≥ 5 mm trên mô bệnh học cố định). Đối với vùng cổ, do mạng lưới bạch huyết của lưỡi cực kỳ phong phú và bắt chéo, việc nạo vét hạch cổ chọn lọc (các nhóm I, II, III) được chỉ định rộng rãi ngay cả khi hạch cổ âm tính trên lâm sàng và chẩn đoán hình ảnh (cổ cN0) nếu DOI > 3-4 mm.
- Tái tạo khuyết hổng vi phẫu: Cắt bỏ nửa lưỡi hoặc toàn bộ lưỡi gây tàn phế nghiêm trọng về khả năng nuốt và phát âm. Kỹ thuật ghép vạt tự do có nối mạch vi phẫu (như vạt da cơ đùi trước ngoài - ALT, vạt da cẳng tay quay) giúp tái lập thể tích và độ linh hoạt của lưỡi, khôi phục chất lượng sống tối ưu cho bệnh nhân.
- Xạ trị và hóa xạ trị bổ trợ: Được chỉ định sau mổ cho các trường hợp có yếu tố nguy cơ tái phát cao: diện cắt u dương tính hoặc sát u (< 5 mm), di căn từ 2 hạch cổ trở lên, hoặc có hiện tượng phá vỡ vỏ bao hạch lan tỏa ra mô liên kết ngoài hạch (Extranodal Extension - ENE).
Dấu hiệu cảnh báo sớm và quy trình chẩn đoán lâm sàng
Ung thư lưỡi có tiên lượng sống sau 5 năm rất cao (> 80%) nếu được phát hiện ở giai đoạn I; tuy nhiên, tỷ lệ này sụt giảm nghiêm trọng xuống dưới 35 - 40% ở giai đoạn tiến xa có di căn hạch cổ. Do đó, việc nhận biết các dấu hiệu sớm có ý nghĩa sống còn:
- Tổn thương tiền ung thư: Sự xuất hiện của các mảng bạch sản (leukoplakia - mảng trắng không cạo tróc được) hoặc hồng sản (erythroplakia - mảng đỏ mượt như nhung) trên bờ bên của lưỡi. Đặc biệt, hồng sản có nguy cơ biến đổi ác tính lên tới 50 - 90%.
- Vết loét miệng kéo dài không lành: Bất kỳ vết loét nào ở lưỡi kéo dài trên 2 đến 3 tuần không tự lành dù đã dùng kháng sinh hoặc bôi thuốc nhiệt miệng thông thường đều phải được nghi ngờ ác tính và sinh thiết ngay. Vết loét ung thư kinh điển có đặc điểm bờ gồ nham nhở, đáy hoại tử bẩn, nền cứng chắc khi sờ nắn và chạm vào dễ chảy máu.
- Đau lan lên tai và hạn chế vận động lưỡi: Khối u xâm lấn sâu vào các cơ nội tại của lưỡi hoặc thần kinh lưỡi sẽ gây hạn chế cử động đưa lưỡi ra trước, nói ngọng và gây đau nhức nhói lan theo nhánh tai - thái dương lên tai cùng bên.
Quy trình chẩn đoán hình ảnh và phân tích mô học
Chẩn đoán xác định bắt buộc dựa trên sinh thiết mô bệnh học rìa khối u. Để đánh giá giai đoạn và lập kế hoạch phẫu thuật, Chụp cộng hưởng từ (MRI) vùng đầu mặt cổ có tiêm thuốc đối quang từ là phương tiện chuẩn vàng được lựa chọn để đánh giá sự xâm lấn của khối u vào các lớp cơ sâu của lưỡi, sàn miệng và đo đạc chính xác độ sâu xâm lấn (DOI).
Bên cạnh đó, Chụp cắt lớp vi tính (CT scan) có cản quang vùng cổ và ngực giúp tầm soát di căn hạch cổ vi thể, xâm lấn màng xương hàm dưới và loại trừ nốt di căn xa ở phổi. Trong các trường hợp ung thư giai đoạn tiến xa hoặc nghi ngờ tái phát, Chụp cắt lớp phát xạ positron (18F-FDG PET/CT) được chỉ định để khảo sát toàn thân, phát hiện các ổ di căn tiềm ẩn ngoài vùng cổ.
Đặc điểm dịch tễ học và phòng bệnh ung thư khoang miệng tại Đông Nam Á
Tại khu vực Đông Nam Á và Nam Á, ung thư khoang miệng nói chung và ung thư lưỡi nói riêng nằm trong nhóm các bệnh ung thư phổ biến hàng đầu, tạo gánh nặng y tế cộng đồng đặc biệt nặng nề. Căn nguyên chính xuất phát từ phong tục truyền thống nhai trầu thuốc (betel quid) kết hợp với lá trầu không, hạt cau, vôi tôi và thuốc lá sợi vụn. Trong hạt cau có chứa alkaloid arecoline - một chất gây đột biến gen và kích hoạt tình trạng xơ hóa dưới niêm mạc miệng (oral submucous fibrosis - OSMF), một tổn thương tiền ung thư mạn tính không thể đảo ngược.
Các chương trình phòng bệnh cấp độ 1 tại cộng đồng tập trung vào việc tuyên truyền từ bỏ thói quen nhai trầu, giáo dục phòng chống tác hại của thuốc lá và rượu bia, kết hợp tiêm vắc-xin ngừa virus HPV cho thanh thiếu niên. Đồng thời, việc nâng cao năng lực khám sàng lọc miệng định kỳ cho mạng lưới nha sĩ và bác sĩ đa khoa cơ sở là chìa khóa then chốt để phát hiện bệnh ở giai đoạn sớm, nâng cao tỷ lệ điều trị khỏi hoàn toàn cho người dân.