Từ điển học thuật Khoa học y - dược

U lympho Hodgkin

Tiếng AnhHodgkin lymphoma

U lympho Hodgkin là bệnh lý ác tính nguyên phát của hệ thống mô lympho, đặc trưng về mặt mô bệnh học bởi sự hiện diện của các tế bào khổng lồ ác tính Reed-Sternberg trên nền thâm nhiễm các tế bào viêm phản ứng.

268 lượt xem Cập nhật 12/9/2026

U lympho Hodgkin (Hodgkin lymphoma) là bệnh lý tân sinh ác tính nguyên phát của hệ thống bạch huyết, có nguồn gốc từ các lympho bào B của trung tâm mầm bị biến đổi di truyền, đặc trưng mô bệnh học kinh điển bởi sự hiện diện của các tế bào khổng lồ Reed-Sternberg đa nhân hoặc nhiều thùy trên nền thâm nhiễm các tế bào viêm phản ứng lành tính phong phú.

Căn bệnh được nhà giải phẫu bệnh học người Anh Thomas Hodgkin mô tả lần đầu tiên vào năm 1832. U lympho Hodgkin là một trong những thành tựu vĩ đại nhất của ung thư học hiện đại: từ một căn bệnh ác tính gây tử vong gần như chắc chắn vào giữa thế kỷ 20, hiện nay u lympho Hodgkin đã trở thành một trong những bệnh lý ác tính có thể chữa khỏi hoàn toàn cao nhất ở người, với tỷ lệ sống sót toàn bộ 5 năm vượt trên 85-90% nhờ sự phát triển vượt bậc của các phác đồ đa hóa trị liệu phối hợp và xạ trị nhắm trúng đích.

Dịch tễ học và cơ chế bệnh sinh

U lympho Hodgkin chiếm khoảng 10-15% tổng số các bệnh lý u lympho ác tính ở các nước phát triển. Về mặt dịch tễ học, bệnh thể hiện phân bố độ tuổi hai đỉnh (bimodal age distribution) rất đặc trưng: đỉnh thứ nhất xuất hiện ở thanh thiếu niên và người trưởng thành trẻ tuổi (từ 15 đến 35 tuổi), và đỉnh thứ hai xuất hiện ở người cao tuổi (trên 55-60 tuổi).

Về cơ chế bệnh sinh phân tử:

  • Vai trò của virus Epstein-Barr (EBV): Bộ gen của virus EBV được phát hiện trong các tế bào Reed-Sternberg ở khoảng 30-50% các trường hợp u lympho Hodgkin kinh điển (đặc biệt phổ biến ở thể hỗn hợp tế bào và ở các nước đang phát triển). Protein màng tiềm ẩn 1 và 2a của EBV (LMP-1, LMP-2a) bắt chước các tín hiệu sống còn của thụ thể tế bào B (BCR) và thụ thể CD40, kích hoạt liên tục con đường truyền tín hiệu NF-kappaB và JAK/STAT giúp tế bào ung thư trốn thoát quá trình chết theo chương trình (apoptosis).
  • Vi môi trường khối u độc đáo: Khác biệt hoàn toàn với đa số các bệnh ung thư khác (nơi khối u gồm đa phần là tế bào ác tính), trong mô hạch u lympho Hodgkin, tế bào ác tính Reed-Sternberg chỉ chiếm vỏn vẹn từ 1% đến 5% tổng số lượng tế bào khối u. Hơn 95% thể tích còn lại là một vi môi trường viêm phản ứng phong phú gồm tế bào lympho T (chủ yếu là T hỗ trợ Th2 và T điều hòa Treg), bạch cầu ái toan, đại thực bào, tương bào và tế bào xơ non. Tế bào Reed-Sternberg tiết ra hàng loạt cytokine (IL-5, IL-13, TGF-beta) và chemokine (TARC/CCL17) để chiêu mộ và "thuần hóa" các tế bào miễn dịch này, tạo ra một lá chắn ức chế miễn dịch bảo vệ khối u khỏi sự tiêu diệt của tế bào T gây độc.

Mô bệnh học và tế bào Reed-Sternberg

Tiêu chuẩn vàng để chẩn đoán xác định u lympho Hodgkin là sinh thiết trọn vẹn một hạch bạch huyết bệnh lý để làm giải phẫu bệnh và nhuộm hóa mô miễn dịch:

  • Hình thái tế bào Reed-Sternberg (Tế bào R-S): Là tế bào ác tính khổng lồ kích thước lớn (đường kính 20-50 micromet), bào tương ưa kiềm rộng, đặc trưng bởi sự hiện diện của ít nhất hai nhân hoặc nhân chia nhiều thùy đối xứng qua trục giống hình ảnh soi gương; mỗi nhân chứa một hạt nhân ưa acid to khổng lồ bao quanh bởi quầng sáng, tạo nên diện mạo kinh điển giống "mắt chim cú" (owl-eyes). Các biến thể hình thái khác gồm tế bào Hodgkin (đơn nhân), tế bào khuyết (lacunar cell trong thể xơ nốt) và tế bào "bắp rang bơ" (popcorn cell / LP cell).
  • Dấu ấn hóa mô miễn dịch: Trong u lympho Hodgkin kinh điển (cHL), tế bào R-S biểu hiện dương tính mạnh mẽ và đồng nhất với CD30 (kháng nguyên Ki-1) và CD15, dương tính yếu với Pax-5, trong khi âm tính với CD45 (LCA) và thường mất biểu hiện các dấu ấn dòng B thông thường như CD20 và CD79a.

Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) phân loại u lympho Hodgkin thành hai nhóm thực thể chính:

  1. U lympho Hodgkin kinh điển (Classical Hodgkin Lymphoma - cHL, chiếm 95%): Chia thành 4 phân nhóm mô học:
    • Thể xơ nốt (Nodular Sclerosis - NS, 70%): Phổ biến nhất ở người trẻ, thường tổn thương hạch trung thất; đặc trưng bởi các dải xơ collagen bao quanh các nốt lympho chứa tế bào khuyết (lacunar cells).
    • Thể hỗn hợp tế bào (Mixed Cellularity - MC, 20-25%): Hay gặp ở người lớn tuổi, liên quan chặt chẽ với EBV, vi môi trường đa dạng gồm nhiều bạch cầu ái toan và tương bào.
    • Thể giàu lympho bào (Lymphocyte-Rich - LR, 5%): Tiên lượng rất tốt.
    • Thể suy giảm lympho bào (Lymphocyte-Depleted - LD, < 1%): Rất hiếm, giàu tế bào R-S dị dạng, thường gặp ở bệnh nhân suy giảm miễn dịch HIV, tiên lượng dè dặt.
  2. U lympho Hodgkin dạng nốt ưu thế lympho bào (Nodular Lymphocyte-Predominant Hodgkin Lymphoma - NLPHL, chiếm 5%): Thực thể sinh học riêng biệt, tế bào ác tính là tế bào LP ("bắp rang bơ") dương tính với CD20 và CD45, âm tính với CD30/CD15; tiến triển âm thầm mạn tính.

Đặc điểm lâm sàng và hệ thống phân loại giai đoạn Ann Arbor / Lugano

Biểu hiện lâm sàng thường gặp nhất là sự xuất hiện của một hoặc nhiều hạch bạch huyết phì đại không đau, mật độ chắc như cao su, di động, vị trí phổ biến nhất ở vùng cổ và trên đòn (chiếm 60-80%), hoặc phát hiện tình cờ khối u trung thất trên phim X-quang lồng ngực.

Khoảng một phần ba bệnh nhân xuất hiện "Triệu chứng B" toàn thân mang ý nghĩa tiên lượng quan trọng:

  • Sốt không rõ nguyên nhân trên 38°C kéo dài (có thể sốt chu kỳ Pel-Ebstein).
  • Đổ mồ hôi trộm ướt đẫm về ban đêm.
  • Sút cân không chủ đích vượt quá 10% trọng lượng cơ thể trong vòng 6 tháng.
  • Các triệu chứng khác: Ngứa da toàn thân dữ dội khó chữa và đau nhức tại vùng hạch nổi lên sau khi uống đồ uống có cồn (dấu hiệu hiếm nhưng rất đặc hiệu cho Hodgkin).

Phân loại giai đoạn theo hệ thống Lugano (dựa trên chụp cắt lớp phát xạ positron tích hợp CT - PET/CT toàn thân):

  • Giai đoạn I: Tổn thương một vùng hạch bạch huyết duy nhất hoặc một vị trí ngoài hạch khu trú (IE).
  • Giai đoạn II: Tổn thương từ hai vùng hạch trở lên nằm cùng một phía của cơ hoành (trên hoặc dưới cơ hoành).
  • Giai đoạn III: Tổn thương các vùng hạch nằm ở cả hai phía của cơ hoành (có thể kèm lách).
  • Giai đoạn IV: Xâm lấn lan tỏa vào các cơ quan ngoài hệ bạch huyết (tủy xương, gan, phổi, xương).

Phác đồ điều trị và các liệu pháp trúng đích hiện đại

Chiến lược điều trị dựa trên giai đoạn bệnh và nhóm nguy cơ (sớm thuận lợi, sớm không thuận lợi, tiến xa) với mục tiêu tối đa hóa tỷ lệ chữa khỏi bệnh đồng thời giảm thiểu độc tính muộn:

  1. Hóa trị liệu kết hợp chuẩn bước 1:
    • Phác đồ ABVD kinh điển: Doxorubicin (Adriamycin), Bleomycin, Vinblastine và Dacarbazine, dùng mỗi 2 tuần một chu kỳ. Đây là phác đồ nền tảng chuẩn mực toàn cầu trong suốt bốn thập kỷ qua với hiệu quả cao và ít nguy cơ gây bệnh bạch cầu thứ phát hoặc vô sinh hơn các phác đồ cũ (như MOPP).
    • Phác đồ BEACOPP liều leo thang (escalated BEACOPP): Được ưa chuộng tại Đức và Châu Âu cho các trường hợp giai đoạn tiến xa nguy cơ cao (IPS ≥ 3), mang lại hiệu lực kiểm soát khối u vượt trội nhưng đi kèm nguy cơ độc tính tủy xương và vô sinh cao hơn.
  2. Điều chỉnh phác đồ dựa trên PET/CT giữa kỳ (Interim PET / Thang điểm Deauville): Đánh giá đáp ứng chuyển hóa FDG sau 2 chu kỳ ABVD: nếu đáp ứng chuyển hóa hoàn toàn (Deauville 1-3), bệnh nhân có thể được an toàn ngưng thuốc Bleomycin (phác đồ AVD) để phòng ngừa độc tính xơ phổi không hồi phục.
  3. Xạ trị nhắm trúng đích (Involved-Site Radiotherapy - ISRT): Sử dụng liều xạ thấp (20-30 Gy) khu trú chính xác vào thể tích vùng hạch tổn thương ban đầu để củng cố sau hóa trị ở các giai đoạn sớm hoặc khối u kích thước lớn (bulky disease > 10 cm), giúp bảo tồn tối đa mô lành quanh tim và tuyến vú.
  4. Các liệu pháp nhắm trúng đích và miễn dịch thế hệ mới:
    • Kháng thể tiếp hợp thuốc Brentuximab Vedotin (Adcetris): Kháng thể đơn dòng gắn đặc hiệu kháng nguyên CD30 tiếp hợp với chất độc tế bào monomethyl auristatin E (MMAE). Phác đồ phối hợp A+AVD (Brentuximab vedotin + AVD) đã được phê duyệt điều trị bước 1 cho giai đoạn tiến xa (thử nghiệm ECHELON-1), cải thiện rõ rệt sống còn toàn bộ so với ABVD.
    • Thuốc ức chế điểm kiểm soát miễn dịch (Anti-PD-1: Nivolumab, Pembrolizumab): Tế bào R-S thường có khuếch đại gen 9p24.1 dẫn đến biểu hiện quá mức các phối tử PD-L1 và PD-L2 làm tê liệt tế bào lympho T. Liệu pháp ức chế thụ thể PD-1 giúp tái kích hoạt hệ miễn dịch tấn công khối u, đạt hiệu quả đáp ứng ngoạn mục ở các thể u lympho Hodgkin tái phát hoặc kháng trị.
    • Ghép tế bào gốc tạo máu tự thân (Autologous Stem Cell Transplantation - ASCT): Phương pháp cứu vãn chuẩn mực cho bệnh nhân tái phát hoặc không đáp ứng sau hóa trị ban đầu.

Câu hỏi thường gặp

Tế bào Reed-Sternberg (tế bào R-S) có đặc điểm hình thái và dấu ấn miễn dịch như thế nào?

Tế bào R-S là các tế bào khổng lồ (đường kính 20-50 micromet) có hai hoặc nhiều nhân với hạt nhân to nổi bật giống hình 'mắt cú'. Về hóa mô miễn dịch, tế bào R-S trong u lympho Hodgkin kinh điển dương tính mạnh với CD30 và CD15, nhưng thường âm tính hoặc biểu hiện yếu với các dấu ấn dòng B thông thường như CD20 và CD79a.

Phác đồ hóa trị chuẩn ABVD bao gồm những thuốc nào và tỷ lệ chữa khỏi ra sao?

Phác đồ ABVD kinh điển gồm 4 loại thuốc: Doxorubicin (Adriamycin), Bleomycin, Vinblastine và Dacarbazine. Đây là phác đồ điều trị bước 1 chuẩn mực quốc tế, mang lại tỷ lệ đáp ứng hoàn toàn trên 80-90% ở các giai đoạn sớm và tỷ lệ sống thêm không bệnh 5 năm đạt trên 70-80% ngay cả ở giai đoạn tiến xa.

Độc tính lâu dài quan trọng nhất cần theo dõi ở bệnh nhân sau điều trị khỏi u lympho Hodgkin là gì?

Các biến chứng muộn thường gặp gồm: độc tính xơ phổi do bleomycin; bệnh cơ tim suy tim do doxorubicin; tăng nguy cơ ung thư thứ phát (đặc biệt là ung thư vú ở nữ giới từng xạ trị vùng ngực, ung thư tuyến giáp và bệnh bạch cầu cấp); cùng suy giáp và vô sinh.

Tài liệu tham khảo

  1. Parente Paola, Zanelli Magda, Sanguedolce Francesca, Mastracci Luca, Graziano Paolo (2020). Hodgkin Reed–Sternberg-Like Cells in Non-Hodgkin Lymphoma. Diagnostics. DOI: 10.3390/diagnostics10121019
  2. Chang Ellen (2013). Faculty Opinions recommendation of Analyzing primary Hodgkin and Reed-Sternberg cells to capture the molecular and cellular pathogenesis of classical Hodgkin lymphoma.. Faculty Opinions – Post-Publication Peer Review of the Biomedical Literature. DOI: 10.3410/f.717970157.793468809
  3. Mestre Francisco, Gutierrez Antonio, Ramos Rafael, Martinez-Serra Jordi, Sánchez Lydia, Matheu Gabriel, Ros Teresa, Garcia Juan Fernando, Rodriguez Jose (2012). Expression of COX-2 on Reed-Sternberg cells is an independent unfavorable prognostic factor in Hodgkin lymphoma treated with ABVD. Blood. DOI: 10.1182/blood-2011-11-394627