Từ điển học thuật Khoa học y - dược

Suy giảm miễn dịch là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan

Tiếng Anhimmunodeficiency

Suy giảm miễn dịch là trạng thái bệnh lý bất thường đặc trưng bởi sự suy giảm về số lượng hoặc khiếm khuyết chức năng của một hay nhiều thành phần trong hệ thống miễn dịch bẩm sinh hoặc thu được, làm tăng tính mẫn cảm với nhiễm trùng tái phát, bệnh tự miễn và ung thư.

355 lượt xem Cập nhật 6/9/2026

suy giảm miễn dịch (immunodeficiency) là trạng thái bệnh lý bất thường đặc trưng bởi sự suy giảm về số lượng hoặc khiếm khuyết chức năng của một hay nhiều thành phần trong hệ thống miễn dịch bẩm sinh hoặc thu được, làm tăng tính mẫn cảm với nhiễm trùng tái phát, bệnh tự miễn và ung thư.

Định nghĩa suy giảm miễn dịch

Suy giảm miễn dịch là trạng thái hệ miễn dịch mất đi hoặc giảm khả năng nhận diện và loại bỏ các tác nhân gây bệnh như vi sinh vật ngoại lai (vi khuẩn, virus, nấm, ký sinh trùng) hoặc tế bào bất thường (ung thư, tế bào lạ). Khi hệ miễn dịch bị suy yếu, cơ thể trở nên dễ bị nhiễm trùng, nhiễm trùng kéo dài, tái phát hoặc tiến triển nặng hơn bình thường, thậm chí tử vong nếu không điều trị đúng cách.

Suy giảm miễn dịch không phải là một bệnh duy nhất mà là một nhóm rối loạn có chung biểu hiện là suy yếu hệ thống phòng thủ của cơ thể. Người bệnh có thể không có triệu chứng đặc hiệu ở giai đoạn đầu, nhưng theo thời gian, biểu hiện lâm sàng sẽ trở nên rõ rệt và đa dạng, bao gồm cả nhiễm trùng, tự miễn và ung thư. Mức độ ảnh hưởng phụ thuộc vào thành phần miễn dịch nào bị tổn thương: dịch thể (kháng thể), tế bào (lympho T, B), hoặc phối hợp cả hai.

Có hai dạng chính:

  • Suy giảm miễn dịch nguyên phát (Primary Immunodeficiency – PID): Do đột biến gen ảnh hưởng cấu trúc hoặc chức năng miễn dịch, thường khởi phát sớm, hiếm gặp nhưng kéo dài suốt đời.
  • Suy giảm miễn dịch thứ phát (Secondary Immunodeficiency – SID): Do các yếu tố mắc phải như bệnh lý, điều trị ức chế miễn dịch, nhiễm HIV, dinh dưỡng kém, tuổi già, thường gặp và có thể hồi phục nếu điều trị nguyên nhân.

Phân loại suy giảm miễn dịch

Phân loại suy giảm miễn dịch giúp xác định nguyên nhân và định hướng điều trị cụ thể. Theo tổ chức IUIS (International Union of Immunological Societies), suy giảm miễn dịch nguyên phát được chia thành hơn 10 nhóm lớn, dựa trên bộ phận hệ miễn dịch bị ảnh hưởng, bao gồm:

  • Khiếm khuyết tế bào lympho T
  • Khiếm khuyết tế bào B và kháng thể
  • Khiếm khuyết phối hợp nặng (SCID)
  • Rối loạn thực bào
  • Khiếm khuyết bổ thể

Suy giảm miễn dịch thứ phát phổ biến hơn và thường liên quan đến các yếu tố ngoại lai. Một số nguyên nhân thường gặp:

  • Nhiễm HIV/AIDS làm giảm số lượng và chức năng tế bào T
  • Điều trị hóa trị, xạ trị, hoặc thuốc ức chế miễn dịch như corticosteroid
  • Ghép tạng kèm theo thuốc chống thải ghép
  • Suy dinh dưỡng kéo dài, đặc biệt thiếu kẽm và protein
  • Tuổi cao, bệnh mạn tính như đái tháo đường, ung thư, suy thận

Bảng so sánh đặc điểm chính của hai loại suy giảm miễn dịch:

Tiêu chí Suy giảm miễn dịch nguyên phát Suy giảm miễn dịch thứ phát
Nguyên nhân Đột biến gen, di truyền Mắc phải (nhiễm trùng, thuốc, tuổi già,...)
Khởi phát Thường từ nhỏ Thường ở người lớn
Khả năng hồi phục Thường không hồi phục Có thể hồi phục nếu điều trị nguyên nhân

Cơ chế bệnh sinh

Hệ miễn dịch bao gồm hàng rào vật lý (da, niêm mạc), tế bào miễn dịch (lympho B, T, đại thực bào, NK), protein hòa tan (bổ thể, kháng thể) và cơ chế điều hòa (cytokine, receptor). Bất kỳ tổn thương nào đến một hoặc nhiều thành phần này đều có thể gây ra suy giảm miễn dịch. Cơ chế bệnh sinh phụ thuộc vào vị trí và chức năng của bộ phận bị tổn thương.

Ví dụ, giảm số lượng hoặc chức năng lympho T dẫn đến nhiễm virus, nấm sâu và nhiễm trùng cơ hội. Giảm sản xuất kháng thể (IgG, IgA) khiến cơ thể dễ bị viêm đường hô hấp tái phát và viêm phổi do vi khuẩn. Bất thường bổ thể làm tăng nguy cơ nhiễm trùng gram âm và bệnh tự miễn.

Công thức nguy cơ nhiễm trùng trong suy giảm miễn dịch: R=P⋅EIR = \frac{P \cdot E}{I} Trong đó:

  • RR: nguy cơ nhiễm trùng
  • PP: tải lượng mầm bệnh
  • EE: mức độ tiếp xúc với mầm bệnh
  • II: hiệu quả hệ miễn dịch
Càng suy giảm miễn dịch (I càng nhỏ), nguy cơ nhiễm trùng R sẽ càng cao, ngay cả khi tiếp xúc nhẹ với vi sinh vật bình thường vô hại.

Triệu chứng và biểu hiện lâm sàng

Triệu chứng suy giảm miễn dịch rất đa dạng và dễ nhầm lẫn với nhiễm trùng thông thường. Tuy nhiên, có một số biểu hiện điển hình giúp gợi ý bệnh:

  • Nhiễm trùng tái phát, kéo dài, khó điều trị
  • Nhiễm trùng tại các vị trí bất thường như xương, não, phổi
  • Viêm phổi, viêm tai, viêm xoang tái đi tái lại nhiều lần
  • Tiêu chảy kéo dài không rõ nguyên nhân

Ngoài nhiễm trùng, bệnh nhân còn có thể bị rối loạn tự miễn như viêm khớp, viêm tuyến giáp, thiếu máu tan máu tự miễn; dị ứng kéo dài; thậm chí xuất hiện u lympho hoặc các khối u ác tính liên quan đến virus. Suy giảm miễn dịch cần được nghi ngờ khi trẻ nhỏ chậm phát triển, tăng trưởng kém hoặc khi người lớn bị nhiễm trùng nặng không tương xứng với yếu tố nguy cơ.

Dấu hiệu cảnh báo theo tiêu chuẩn của CDC bao gồm:

  • ≥4 lần nhiễm tai giữa/năm
  • ≥2 lần viêm phổi trong 3 năm
  • Nhiễm trùng kéo dài cần kháng sinh tĩnh mạch
  • Áp-xe da hoặc mô mềm tái phát
  • Người thân từng bị bệnh miễn dịch

Chẩn đoán và xét nghiệm

Chẩn đoán suy giảm miễn dịch cần sự kết hợp giữa đánh giá lâm sàng chi tiết và hệ thống xét nghiệm định hướng. Bác sĩ thường nghi ngờ suy giảm miễn dịch khi bệnh nhân có tiền sử nhiễm trùng bất thường, tái phát, kéo dài, hoặc có các biểu hiện tự miễn và khối u không rõ nguyên nhân. Đặc biệt cần chú ý ở bệnh nhân nhỏ tuổi, người già hoặc người đang điều trị hóa chất, thuốc ức chế miễn dịch.

Các bước tiếp cận chẩn đoán bao gồm:

  • Hỏi bệnh kỹ tiền sử nhiễm trùng, tự miễn, dị ứng, gia đình có bệnh di truyền
  • Khám lâm sàng tìm dấu hiệu nhiễm trùng, viêm hạch, gan-lách to, sạm da, vết loét
  • Xét nghiệm cơ bản: công thức máu, CRP/ESR, albumin, lactate
  • Xét nghiệm chuyên sâu: định lượng kháng thể, tế bào miễn dịch, bổ thể, test di truyền

Bảng sau tóm tắt một số xét nghiệm phổ biến:

Xét nghiệm Mục đích Ý nghĩa lâm sàng
IgG, IgA, IgM Đánh giá miễn dịch dịch thể Giảm trong suy giảm miễn dịch dịch thể
Flow cytometry Đếm tế bào T, B, NK Phân loại SCID, xác định loại tế bào bị thiếu
CH50, AH50 Đánh giá chức năng bổ thể Giảm trong rối loạn bổ thể bẩm sinh
Test di truyền (NGS) Xác định đột biến gen Xác nhận PID, lập kế hoạch điều trị

Điều trị và quản lý

Nguyên tắc điều trị là kiểm soát nhiễm trùng, bổ sung yếu tố thiếu hụt và điều trị nguyên nhân gốc nếu có. Đối với suy giảm miễn dịch nguyên phát, liệu pháp truyền globulin miễn dịch (IVIG hoặc SCIG) giúp thay thế kháng thể thiếu hụt và giảm tần suất nhiễm trùng. Trong các thể nặng như SCID, ghép tế bào gốc tạo máu là lựa chọn điều trị triệt căn.

Đối với suy giảm miễn dịch thứ phát, việc điều trị tập trung vào kiểm soát bệnh nền, ngừng hoặc giảm liều thuốc ức chế miễn dịch nếu có thể, cải thiện dinh dưỡng và môi trường sống. Bệnh nhân có thể được dùng kháng sinh dự phòng dài hạn hoặc vắc-xin không sống để giảm nguy cơ nhiễm trùng.

Một số phương pháp điều trị đang được áp dụng:

  • IVIG (truyền globulin miễn dịch tĩnh mạch mỗi 3–4 tuần)
  • Kháng sinh dự phòng: trimethoprim-sulfamethoxazole, azithromycin
  • Liệu pháp miễn dịch hỗ trợ: IFN-γ, cytokine
  • Ghép tủy hoặc ghép tế bào gốc tạo máu dị thân
  • Điều trị gen (đang trong thử nghiệm lâm sàng cho ADA-SCID, X-SCID)

Biến chứng thường gặp

Người bị suy giảm miễn dịch, nếu không được chẩn đoán và điều trị đúng cách, có thể gặp phải nhiều biến chứng nguy hiểm. Biến chứng phổ biến nhất là nhiễm trùng tái diễn nhiều cơ quan, có thể tiến triển thành nhiễm trùng huyết và suy đa cơ quan. Ngoài ra, còn có các biến chứng như bệnh tự miễn, viêm mạn tính, rối loạn tiêu hóa kéo dài và ung thư liên quan miễn dịch.

Một số biến chứng được ghi nhận nhiều:

  • Viêm phổi mạn tính, xơ hóa phổi
  • Viêm não virus, viêm màng não do Cryptococcus
  • Thiếu máu tan máu tự miễn, lupus
  • Lymphoma, u tuyến ức, sarcoma Kaposi (liên quan EBV, HHV-8)

Tỷ lệ tử vong phụ thuộc vào loại suy giảm miễn dịch, khả năng tiếp cận điều trị và tần suất biến chứng. Trong SCID không điều trị ghép tủy, gần như tất cả bệnh nhân tử vong trong vòng 2 năm đầu đời.

Phòng ngừa và theo dõi

Phòng ngừa nhiễm trùng là yếu tố quan trọng trong chiến lược quản lý người suy giảm miễn dịch. Cần tiêm chủng đầy đủ, tránh vắc-xin sống giảm độc lực nếu có khiếm khuyết tế bào T, thực hiện vệ sinh cá nhân tốt, ăn chín uống sôi, hạn chế tiếp xúc động vật hoặc người bị bệnh nhiễm trùng.

Người bệnh cần theo dõi định kỳ tại cơ sở chuyên khoa miễn dịch để đánh giá đáp ứng điều trị, tầm soát biến chứng và điều chỉnh phác đồ. Xét nghiệm định kỳ như công thức máu, chức năng gan thận, định lượng IgG, xét nghiệm tải lượng virus hoặc hình ảnh học phổi cần được chỉ định dựa trên tình trạng cụ thể.

Khuyến nghị theo CDC:

  • Rửa tay bằng xà phòng ít nhất 20 giây
  • Tránh ăn đồ sống như sushi, rau sống, sữa chưa tiệt trùng
  • Không tiếp xúc trực tiếp với người đang cảm, cúm
  • Đeo khẩu trang ở nơi công cộng trong mùa dịch

Xu hướng nghiên cứu và điều trị mới

Y học hiện đại đang tập trung phát triển các liệu pháp điều trị dứt điểm suy giảm miễn dịch nguyên phát nhờ công nghệ gen. Liệu pháp chỉnh sửa gen bằng CRISPR/Cas9 và vector virus đang được thử nghiệm ở người, mang lại hy vọng lâu dài cho các bệnh nhân SCID, ADA deficiency, Wiskott-Aldrich,...

Bên cạnh đó, các nghiên cứu về cytokine học, miễn dịch học hệ thống và trí tuệ nhân tạo đang được tích hợp để phát hiện sớm và quản lý tối ưu bệnh nhân. Việc xây dựng cơ sở dữ liệu gen (genomic registry) giúp xác định chính xác đột biến và cá nhân hóa điều trị.

Một số trung tâm nghiên cứu hàng đầu thế giới:

Kết luận

Suy giảm miễn dịch là tình trạng rối loạn phức tạp, ảnh hưởng sâu sắc đến sức khỏe và chất lượng sống người bệnh. Phát hiện sớm, đánh giá đúng phân loại và can thiệp phù hợp là chìa khóa để kiểm soát và ngăn ngừa biến chứng. Những tiến bộ trong liệu pháp gen và cá nhân hóa điều trị đang mở ra một chương mới trong kiểm soát bệnh lý này.

Câu hỏi thường gặp

Phân biệt suy giảm miễn dịch nguyên phát (PID) và thứ phát (SID) như thế nào?

Suy giảm miễn dịch nguyên phát do các đột biến gen di truyền bẩm sinh ảnh hưởng đến phát triển tế bào miễn dịch; còn suy giảm miễn dịch thứ phát mắc phải sau này do các tác nhân bên ngoài như nhiễm virus HIV, suy dinh dưỡng nặng, ung thư máu hoặc dùng thuốc ức chế miễn dịch.

Các dấu hiệu cảnh báo nghi ngờ suy giảm miễn dịch nguyên phát ở trẻ em là gì?

Nhiễm trùng tái diễn liên tục: từ 4 đợt viêm tai giữa/năm, từ 2 đợt viêm xoang nặng/năm, viêm phổi tái phát từ 2 lần, chậm tăng trưởng và tiền sử gia đình có người mắc bệnh.

Nguyên nhân hàng đầu gây suy giảm miễn dịch thứ phát trên toàn cầu là gì?

Trên phạm vi toàn cầu, suy dinh dưỡng protein-năng lượng là nguyên nhân phổ biến nhất gây suy giảm chức năng miễn dịch; trong khi ở các bệnh truyền nhiễm là hội chứng AIDS do HIV.

Các nghiên cứu khoa học về “suy giảm miễn dịch”

Công bố nổi bật trên thế giới và tại Việt Nam, kèm tóm tắt theo hướng chủ đề.

Mới nhất

  • Mutational analysis in different genes underlying severe combined immunodeficiency in seven consanguineous Pakistani families

    Hajra Fayyaz và cộng sự2024

    AI tóm tắt

    Phân tích di truyền ở 7 bệnh nhân thuộc 7 gia đình cận huyết mắc suy giảm miễn dịch kết hợp trầm trọng bằng giải trình tự exome toàn bộ WES. Nghiên cứu xác định sáu biến thể gây bệnh trên ba gen liên quan gồm RAG1, IL2RG và DCLRE1C, bao gồm đột biến mới p.Asp48Lfs*24. Nhóm tác giả nhấn mạnh giải trình tự gen đóng vai trò cốt lõi trong xác định kiểu hình suy giảm miễn dịch và tư vấn di truyền cho gia đình cận huyết.

  • Development of a predictive machine learning model for pathogen profiles in patients with secondary immunodeficiency

    Qianning Liu và cộng sự2024BMC Medical Informatics and Decision Making

    AI tóm tắt

    Xây dựng mô hình học máy trên dữ liệu hồ sơ bệnh án nhằm dự đoán phổ vi sinh vật gây bệnh ở bệnh nhân suy giảm miễn dịch thứ phát không do HIV. Thuật toán Gradient Boosting Machine đạt hiệu năng vượt trội với độ chính xác 91,01%, cao hơn các mô hình khác từ 4,49% đến 13,48%. Tác giả kết luận mô hình hỗ trợ bác sĩ lâm sàng quyết định kháng sinh sớm cho người bệnh suy giảm miễn dịch trong khi chờ kết quả cấy vi sinh.

Trích dẫn nhiều nhất

  • Tỷ lệ mắc bệnh và tử vong suy giảm ở các bệnh nhân nhiễm virus gây suy giảm miễn dịch ở người giai đoạn tiến triển

    Dịch bởi AIDeclining Morbidity and Mortality among Patients with Advanced Human Immunodeficiency Virus Infection

    Frank J. Palella và cộng sự1998New England Journal of Medicine9.318 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Khảo sát đoàn hệ 1.255 bệnh nhân nhiễm virus gây suy giảm miễn dịch ở người có CD4 dưới 100 tế bào/mm³ để đánh giá hiệu quả kháng retrovirus kết hợp. Tử vong giảm từ 29,4 xuống 8,8 ca/100 người-năm và tỷ lệ mắc ba nhiễm trùng cơ hội lớn giảm từ 21,9 xuống 3,7 ca/100 người-năm. Tác giả ghi nhận phác đồ chứa thuốc ức chế protease cải thiện sống còn rõ rệt ở bệnh nhân suy giảm miễn dịch tiến triển, dù thời gian theo dõi còn ngắn.

  • Tần suất tế bào B CD21low nâng cao là dấu hiệu cho thấy khả năng miễn dịch kém với vaccine Pfizer-BioNTech BNT162b2 mRNA chống SARS-CoV-2 ở bệnh nhân suy giảm miễn dịch biến đổi thông thường

    Dịch bởi AIElevated CD21low B Cell Frequency Is a Marker of Poor Immunity to Pfizer-BioNTech BNT162b2 mRNA Vaccine Against SARS-CoV-2 in Patients with Common Variable Immunodeficiency

    Peter Bergman và cộng sự202213 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Tiến hành thử nghiệm lâm sàng mở trên 50 bệnh nhân mắc chứng suy giảm miễn dịch biến đổi thông thường cùng 90 người chứng để đánh giá đáp ứng vắc-xin BNT162b2. Tỷ lệ chuyển đổi huyết thanh ở bệnh nhân chỉ đạt 68,3% với hiệu giá kháng thể thấp hơn 83 lần nhóm chứng và chỉ 8,6% đạt ngưỡng bảo vệ tối ưu. Tác giả ghi nhận tế bào B CD21low tăng cao phản ánh đáp ứng thể dịch kém ở người suy giảm miễn dịch, giúp định hướng chiến lược tiêm chủng nhắc lại.

  • Tỷ lệ cao của Long COVID ở bệnh nhân suy miễn dịch biến đổi thông thường: Một nghiên cứu đa trung tâm tại Ý

    Dịch bởi AIHigh Prevalence of Long COVID in Common Variable Immunodeficiency: An Italian Multicentric Study

    Antonella Villa và cộng sự20240 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Khảo sát quan sát đa trung tâm trên 175 bệnh nhân mắc suy giảm miễn dịch biến đổi thông thường tại Ý nhằm đánh giá nguy cơ di chứng hậu nhiễm SARS-CoV-2. Tỷ lệ mắc Long COVID lên tới 65,7%, trong đó mệt mỏi chiếm 75,7% và đau cơ khớp chiếm 48,7%, kéo dài ít nhất 6 tháng ở đa số người bệnh. Tác giả kết luận kiểu hình lâm sàng phức tạp và béo phì làm tăng nguy cơ di chứng ở bệnh nhân suy giảm miễn dịch.

  • RECURRENT PNEUMONIA IN A PEDIATRIC PATIENT WITH CONGENITAL IMMUNODEFICIENCY DUE TO NUCLEOTIDE SUBSTITUTION MUTATION IN THE IKZF1 GENE

    Suong Nguyen Thi Thu và cộng sự2025Tạp chí Nhi khoa

    AI tóm tắt

    Mô tả ca bệnh ở trẻ gái 7 tháng tuổi mắc suy giảm miễn dịch bẩm sinh xuất hiện viêm phổi tái diễn nặng nề. Phân tích di truyền xác định đột biến dị hợp tử trội trên gen IKZF1 (p.Asn159Ser) cùng các vi mất đoạn nhiễm sắc thể, và bệnh nhi cải thiện lâm sàng sau khi truyền IVIg. Nhóm tác giả đề xuất tầm soát đột biến gen sớm ở trẻ viêm phổi tái diễn nhằm phát hiện kịp thời căn nguyên suy giảm miễn dịch.

  • Nocardiosis lan rộng và kháng thể chống GM-CSF

    Dịch bởi AIDisseminated nocardiosis and anti-GM-CSF antibodies

    Barbara Brugnoli và cộng sự2024European Journal of Clinical Microbiology and Infectious Diseases

    AI tóm tắt

    Ghi nhận ca lâm sàng nữ 55 tuổi mắc bệnh nocardiosis lan tỏa ở não và phổi xuất phát từ tình trạng suy giảm miễn dịch mắc phải. Các xét nghiệm chức năng bạch cầu và giải trình tự exome loại trừ khiếm khuyết bẩm sinh, trong khi huyết thanh phát hiện tự kháng thể chống GM-CSF. Tác giả chỉ ra tự kháng thể kháng cytokine là căn nguyên quan trọng dẫn tới thể suy giảm miễn dịch mắc phải ở người trưởng thành.

Nổi bật tại Việt Nam

  • Khảo sát tình trạng dinh dưỡng ở trẻ mắc suy giảm miễn dịch thể dịch tiên phát tại Bệnh viện Nhi Trung ương

    Lưu Thị Mỹ Thục và cộng sự2025Tạp chí Nghiên cứu Y học

    AI tóm tắt

    Thực hiện mô tả cắt ngang trên 43 bệnh nhi mắc suy giảm miễn dịch thể dịch tiên phát tại Bệnh viện Nhi Trung ương để đánh giá tình trạng dinh dưỡng. Tỷ lệ thấp còi và gầy còm lần lượt là 16,3% và 4,6%, cùng tỷ lệ thiếu kẽm chiếm 79,1%, canxi ion 62,8% và sắt 60,5%. Tác giả đề xuất đánh giá dinh dưỡng và bù vi chất kịp thời cho bệnh nhi suy giảm miễn dịch, hạn chế vòng xoắn bệnh lý dù cỡ mẫu còn khiêm tốn.

  • Hội chứng thực bào máu liên quan đến suy giảm miễn dịch bẩm sinh ở trẻ em: Báo cáo ca bệnh

    Nguyễn Ngọc Quỳnh Lê và cộng sự2025Tạp chí Nghiên cứu Y học

    AI tóm tắt

    Báo cáo ca bệnh ở trẻ gái 34 tháng tuổi xuất hiện hội chứng thực bào máu trên nền suy giảm miễn dịch bẩm sinh kèm nhiễm Epstein-Barr virus. Phân tích di truyền xác định đột biến dị hợp tử kép trên gen DOCK8, và bệnh nhi đáp ứng tốt với hóa trị cùng liệu pháp truyền immunoglobulin. Nhóm tác giả đề xuất chủ động sàng lọc khiếm khuyết di truyền ở trẻ thực bào máu để phát hiện sớm suy giảm miễn dịch tiềm ẩn.

  • Ghép tế bào gốc tạo máu điều trị thành công bệnh nhi mắc u hạt mạn tính tại Bệnh viện Nhi Trung ương

    Nguyễn Ngọc Quỳnh Lê và cộng sự2025Tạp chí Nghiên cứu Y học

    AI tóm tắt

    Mô tả hai ca bệnh nhi mắc u hạt mạn tính, một dạng suy giảm miễn dịch tiên phát với nhiễm trùng nặng và u hạt đa cơ quan từ tuổi sơ sinh. Xét nghiệm dihydrorhodamine cùng phân tích gen ghi nhận suy giảm chức năng thực bào, và cả hai trẻ được điều trị thành công nhờ ghép tế bào gốc tạo máu. Nhóm tác giả đề xuất chỉ định ghép tế bào gốc sớm để cứu sống người bệnh mắc thể suy giảm miễn dịch nguy kịch này.

  • 21. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng hội chứng DiGeorge ở trẻ em

    Đặng Thị Ngọc Lan và cộng sự2023Tạp chí Nghiên cứu Y học

    AI tóm tắt

    Khảo sát mô tả hồi cứu trên 144 bệnh nhân mắc hội chứng DiGeorge được xác định bằng kỹ thuật FISH tại Bệnh viện Nhi Trung ương nhằm đánh giá đặc điểm lâm sàng. Tình trạng suy giảm miễn dịch ghi nhận ở 86,5% trường hợp làm xét nghiệm, đi kèm dị tật tim bẩm sinh chiếm 95,8% và hạ canxi máu chiếm 50%. Tác giả đề xuất tầm soát chức năng miễn dịch sớm ở trẻ mang hội chứng nhằm kiểm soát nguy cơ nhiễm trùng, dù đây là nghiên cứu đơn trung tâm.

Tài liệu tham khảo

  1. Chapel (2012). Classification of primary immunodeficiency diseases by the International Union of Immunological Societies (IUIS) Expert Committee on Primary Immunodeficiency 2011. Clinical and Experimental Immunology. doi:10.1111/j.1365-2249.2012.04561.x DOI: 10.1111/j.1365-2249.2012.04561.x
  2. Stiehm, Chapel (2013). Conventional Therapy of Primary Immunodeficiency Diseases. Primary Immunodeficiency Diseases. doi:10.1093/med/9780195389838.003.0059 DOI: 10.1093/med/9780195389838.003.0059
  3. Sullivan, Chapel, Orange, Cunningham-Rundles (2005). Primary immunodeficiency diseases consortium conference. Clinical Immunology. doi:10.1016/j.clim.2005.05.006 DOI: 10.1016/j.clim.2005.05.006