Giải phẫu bệnh học (tiếng Anh: anatomical pathology hoặc surgical pathology) là một chuyên ngành y học chuyên sâu nghiên cứu bản chất, nguyên nhân, cơ chế sinh bệnh và các biến đổi hình thái cấu trúc ở mức độ đại thể, vi thể và phân tử của tế bào, mô và cơ quan trong cơ thể sinh vật. Kết quả xét nghiệm giải phẫu bệnh học được coi là tiêu chuẩn vàng trong chẩn đoán xác định các bệnh lý ác tính, phân loại giai đoạn u, đánh giá diện cắt phẫu thuật và tiên lượng đáp ứng điều trị. Mục từ này phân tích các lĩnh vực phân ngành, quy trình kỹ thuật mô bệnh học chuẩn, ứng dụng hóa mô miễn dịch, giải phẫu bệnh phân tử và vai trò then chốt trong y học cá thể hóa.
Các phân ngành chính trong giải phẫu bệnh học
Giải phẫu bệnh học hiện đại bao gồm nhiều lĩnh vực chuyên môn phối hợp chặt chẽ:
- Giải phẫu bệnh phẫu thuật (Surgical pathology): Đánh giá các mẫu bệnh phẩm mô sinh thiết qua nội soi, sinh thiết kim hoặc bệnh phẩm mổ lấy trọn khối u để đưa ra chẩn đoán mô bệnh học xác định. Theo Rosai (2007), quan sát hình thái vi thể bằng kính hiển vi tiếp tục là trụ cột không thể thay thế trong thực hành chẩn đoán.
- Tế bào học (Cytopathology): Khảo sát các tế bào bong tự nhiên hoặc tế bào thu được qua chọc hút kim nhỏ, dịch màng phổi, dịch màng bụng hoặc phết tế bào cổ tử cung.
- Giải phẫu bệnh phân tử (Molecular pathology): Ứng dụng các kỹ thuật sinh học phân tử như lai tại chỗ huỳnh quang, phản ứng khuếch đại gen và giải trình tự để phát hiện các biến đổi di truyền đặc hiệu. Nghiên cứu kinh điển của Rowley (1973) về chuyển đoạn nhiễm sắc thể tạo ra nhiễm sắc thể Philadelphia đã mở đầu cho kỷ nguyên chẩn đoán phân tử trong giải phẫu bệnh.
- Giải phẫu bệnh tử thi (Autopsy pathology): Khám nghiệm tử thi nhằm xác định chính xác nguyên nhân tử vong, đối chiếu lâm sàng - giải phẫu bệnh và phục vụ công tác giám định pháp y.
Quy trình xử lý mẫu bệnh phẩm mô học chuẩn
Để tạo ra tiêu bản hiển vi đạt tiêu chuẩn chẩn đoán, mẫu mô bệnh phẩm phải trải qua quy trình kỹ thuật nghiêm ngặt gồm nhiều công đoạn tuần tự:
| Giai đoạn | Mục đích kỹ thuật | Hóa chất / Thiết bị tiêu biểu |
|---|---|---|
| Cố định mô | Bảo tồn nguyên vẹn cấu trúc tế bào và ngăn chặn quá trình tự tiêu | Dung dịch formalin đệm trung tính |
| Cắt lọc đại thể | Mô tả tổn thương đại thể và chọn lọc vùng mô đại diện | Dao phẫu thuật chuyên dụng |
| Khử nước và ngấm sáp | Thay thế nước trong mô bằng cồn rồi ngấm paraffin | Máy chuyển mô tự động |
| Đúc khối | Tạo khối block paraffin định hướng mô chuẩn xác | Khuôn đúc và paraffin nóng chảy |
| Cắt lát vi thể | Cắt mô thành các lát mỏng có độ dày xác định | Máy cắt lát microtome |
| Nhuộm màu tiêu bản | Tạo độ tương phản màu giữa nhân và bào tương | Thuốc nhuộm Hematoxylin và Eosin |
Vai trò của hóa mô miễn dịch và chẩn đoán phân tử
Theo tổng quan phương pháp luận của Taylor và Levenson (2006), kỹ thuật hóa mô miễn dịch sử dụng các kháng thể đặc hiệu gắn chất đánh dấu để nhận diện kháng nguyên protein trên bề mặt hoặc trong nhân tế bào. Kỹ thuật này đóng vai trò quyết định trong việc:
- Xác định nguồn gốc mô học của các khối u di căn không rõ u nguyên phát.
- Phân loại dưới nhóm mô bệnh học của các khối u lympho và sarcoma.
- Đánh giá các thụ thể điều trị đích như thụ thể estrogen, progesterone và HER2 trong ung thư vú.
- Đo lường mức độ bộc lộ dấu ấn chốt kiểm soát miễn dịch PD-L1 để chỉ định thuốc ức chế điểm kiểm soát miễn dịch.
Ý nghĩa lâm sàng và tiêu chuẩn vàng chẩn đoán
Bản báo cáo giải phẫu bệnh là cơ sở pháp lý và khoa học cao nhất để bác sĩ lâm sàng lập phác đồ điều trị:
- Xác định tính chất tổn thương: Phân biệt rõ ràng giữa tổn thương viêm lành tính, loạn sản tiền ung thư và ung thư xâm lấn thực thụ.
- Độ mô học: Đánh giá mức độ biệt hóa tế bào và tỷ lệ nhân chia để dự đoán tốc độ tiến triển của khối u.
- Đánh giá diện cắt phẫu thuật: Xác định tế bào u đã được lấy sạch hoàn toàn hay còn sót lại tại rìa bệnh phẩm phẫu thuật.
Giới hạn và thách thức kỹ thuật
Dù là tiêu chuẩn vàng, giải phẫu bệnh học vẫn có những ranh giới kỹ thuật:
- Lỗi lấy mẫu: Sinh thiết kim nhỏ có thể chỉ lấy được vùng mô hoại tử hoặc mô xơ mà bỏ sót vùng mô u đại diện.
- Biến thiên cố định mô: Thời gian thiếu máu cục bộ của bệnh phẩm trước khi cố định hoặc thời gian ngâm formalin không đạt chuẩn làm suy giảm chất lượng protein và acid nucleic cho các xét nghiệm phân tử.