Từ điển học thuật Khoa học y - dược

U lympho ác tính không hodgkin là gì? Tổng quan học thuật

Tiếng Anhnon-Hodgkin lymphoma / NHL

U lympho ác tính không Hodgkin (non-Hodgkin lymphoma – NHL) là một nhóm bệnh lý ác tính không đồng nhất xuất phát từ sự tăng sinh đơn dòng bất thường của các tế bào lympho B, lympho T hoặc tế bào giết tự nhiên (NK) tại các hạch bạch huyết hoặc mô lympho ngoài hạch.

281 lượt xem Cập nhật 6/9/2026

U lympho ác tính không Hodgkin (non-Hodgkin lymphoma, NHL) là một nhóm bệnh lý ác tính dòng lympho không đồng nhất, phát sinh từ sự tăng sinh đơn dòng mất kiểm soát của các tế bào lympho B (chiếm khoảng 85-90%), tế bào lympho T hoặc tế bào giết tự nhiên (NK) ở các giai đoạn biệt hóa khác nhau. Khác với u lympho Hodgkin, u lympho không Hodgkin có xu hướng lan tràn không theo thứ tự tuần tự giải phẫu của các chuỗi hạch bạch huyết, có tỷ lệ xâm lấn ngoài hạch rất cao (tại tủy xương, ống tiêu hóa, gan, lách, hệ thần kinh trung ương) và mang đặc điểm lâm sàng cũng như đáp ứng điều trị vô cùng đa dạng.

Phân loại Mô bệnh học và Di truyền học Phân tử

Hệ thống phân loại của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO 2022) phân chia u lympho không Hodgkin thành hơn 60 thực thể bệnh học riêng biệt dựa trên hình thái tế bào, dấu ấn hóa mô miễn dịch và bất thường di truyền phân tử. Về mặt diễn tiến lâm sàng, bệnh được chia thành hai nhóm chính:

  • U lympho tiến triển chậm (Indolent/Low-grade NHL): Đại diện điển hình là u lympho thể nang (Follicular Lymphoma - FL) và u lympho tế bào lympho nhỏ (SLL/CLL). Bệnh có đặc điểm tiến triển âm thầm qua nhiều năm, thường đáp ứng tốt với điều trị ban đầu nhưng rất khó chữa khỏi hoàn toàn và có xu hướng tái phát nhiều lần hoặc chuyển dạng ác tính cao sang u lympho lan tỏa. Đặc trưng di truyền của u lympho thể nang là chuyển đoạn t(14;18)(q32;q21), dẫn đến sự biểu hiện quá mức của protein kháng chết theo chương trình Bcl-2.
  • U lympho tiến triển nhanh và rất nhanh (Aggressive/High-grade NHL): Đại diện phổ biến nhất là u lympho tế bào B lớn lan tỏa (Diffuse Large B-Cell Lymphoma - DLBCL) chiếm 30-40% tổng số ca bệnh, và u lympho Burkitt. Khối u phát triển rất nhanh, gây phá hủy cấu trúc hạch và xâm lấn mô xung quanh; nếu không được điều trị kịp thời, bệnh nhân có thể tử vong trong vài tháng, nhưng nếu được điều trị hóa miễn dịch tích cực thì có tỷ lệ khỏi bệnh hoàn toàn khá cao.

Biểu hiện Lâm sàng và Hệ thống Phân kỳ Giai đoạn Ann Arbor

Biểu hiện lâm sàng kinh điển nhất của u lympho không Hodgkin là hạch to không đau, mật độ chắc, ranh giới rõ, di động ở giai đoạn đầu và có thể dính thành chùm ở giai đoạn muộn, thường gặp ở vùng cổ, nách hoặc bẹn:

  • Triệu chứng toàn thân 'nhóm B' (B symptoms):giá trị tiên lượng quan trọng, bao gồm sốt không rõ nguyên nhân kéo dài trên 38°C, đổ mồ hôi trộm ướt đẫm về đêm, và sụt cân không chủ ý trên 10% trọng lượng cơ thể trong vòng 6 tháng.
  • Tổn thương ngoài hạch: Khoảng một phần ba bệnh nhân có biểu hiện ngoài hạch tại thời điểm chẩn đoán, như đau bụng, xuất huyết tiêu hóa hoặc tắc ruột (u lympho đường tiêu hóa); thiếu máu, giảm tiểu cầu do thâm nhiễm tủy xương; hoặc đau đầu, co giật, thiếu sót thần kinh khu trú (u lympho hệ thần kinh trung ương).

Hệ thống phân chia giai đoạn Ann Arbor (cải tiến Lugano) phân loại mức độ lan tràn của bệnh thành 4 giai đoạn:

Giai đoạn Mô tả phạm vi tổn thương giải phẫu
Giai đoạn I Tổn thương 1 vùng hạch duy nhất hoặc 1 cơ quan ngoài hạch đơn độc (IE).
Giai đoạn II Tổn thương ≥ 2 vùng hạch nằm cùng một phía của cơ hoành (cùng ở trên hoặc cùng ở dưới cơ hoành).
Giai đoạn III Tổn thương các vùng hạch nằm ở cả hai phía của cơ hoành, có thể kèm theo lách (IIIS).
Giai đoạn IV Xâm lấn lan tỏa, rải rác ở một hoặc nhiều cơ quan ngoài hạch (như tủy xương, gan, phổi, màng phổi).

Chỉ số Tiên lượng Quốc tế (IPI và R-IPI)

Để dự đoán chính xác tiên lượng sống còn và lựa chọn cường độ điều trị phù hợp cho bệnh nhân u lympho tế bào B lớn lan tỏa, Chỉ số Tiên lượng Quốc tế (International Prognostic Index - IPI) được áp dụng rộng rãi dựa trên 5 yếu tố nguy cơ độc lập:

  1. Tuổi > 60 tuổi.
  2. Nồng độ enzyme Lactate Dehydrogenase (LDH) huyết thanh cao hơn giới hạn bình thường.
  3. Chỉ số thể trạng toàn thân ECOG ≥ 2 (hạn chế sinh hoạt tự chủ).
  4. Giai đoạn lâm sàng III hoặc IV theo Ann Arbor.
  5. Số vị trí tổn thương ngoài hạch > 1 cơ quan.

Trong kỷ nguyên điều trị bằng kháng thể Rituximab, thang điểm sửa đổi R-IPI phân chia bệnh nhân thành 3 nhóm tiên lượng rất rõ rệt: Nhóm tiên lượng rất tốt (0 yếu tố nguy cơ, tỷ lệ sống còn toàn bộ 4 năm đạt 94%), Nhóm tốt (1-2 yếu tố, sống còn 79%) và Nhóm tiên lượng kém (3-5 yếu tố, sống còn 55%).

U Lympho Ngoài Hạch Đặc thù: Mô Lympho Liên Quan Niêm Mạc (MALT)

U lympho ngoài hạch chiếm một tỷ lệ đáng kể trong nhóm u lympho tế bào B, tiêu biểu nhất là u lympho mô lympho liên kết niêm mạc (MALT lymphoma) phát sinh tại dạ dày. Bệnh sinh của u lympho MALT dạ dày có mối liên hệ mật thiết với tình trạng nhiễm khuẩn mạn tính Helicobacter pylori. Sự kích thích kháng nguyên mạn tính của vi khuẩn thúc đẩy tế bào lympho B tăng sinh bất thường. Ở giai đoạn sớm khi chưa có đột biến chuyển đoạn t(11;18), việc điều trị tiệt trừ vi khuẩn H. pylori bằng phác đồ kháng sinh đơn thuần có thể dẫn đến sự thoái triển hoàn toàn của khối u ác tính mà không cần dùng hóa chất hay xạ trị.

Chiến lược Điều trị Đa mô thức Hiện đại

Điều trị u lympho không Hodgkin đã có những bước nhảy vọt mang tính lịch sử nhờ sự ra đời của các liệu pháp miễn dịch nhắm trúng đích:

1. Phác đồ hóa miễn dịch chuẩn R-CHOP và Pola-R-CHP

Đối với u lympho tế bào B lớn lan tỏa (DLBCL), phác đồ R-CHOP (kết hợp kháng thể đơn dòng Rituximab kháng kháng nguyên bề mặt CD20 với 4 loại hóa chất: Cyclophosphamide, Doxorubicin, Vincristine và Prednisone) được dùng chu kỳ mỗi 21 ngày (6-8 chu kỳ). Gần đây, thử nghiệm pha III POLARIX chứng minh việc thay thế Vincristine bằng phức hợp kháng thể - thuốc Polatuzumab vedotin (Pola-R-CHP nhắm CD79b) giúp kéo dài có ý nghĩa thống kê thời gian sống không bệnh tiến triển (PFS).

2. Liệu pháp nhắm trúng phân tử nhỏ (Targeted Small Molecules)

Các thuốc ức chế enzyme Bruton's Tyrosine Kinase (BTK) đường uống thế hệ mới như Ibrutinib, Acalabrutinib và Zanubrutinib đã làm thay đổi hoàn toàn cục diện điều trị u lympho tế bào vỏ (Mantle cell lymphoma) và bệnh bạch cầu dòng lympho mạn tính. Ngoài ra, thuốc ức chế Bcl-2 Venetoclax giúp kích hoạt lại quá trình tự chết theo chương trình của tế bào ung thư.

3. Ghép tế bào gốc tạo máu tự thân (ASCT)

Được chỉ định làm điều trị củng cố cho các trường hợp u lympho ác tính tái phát hoặc kháng trị còn nhạy cảm với hóa chất cứu vãn (như phác đồ R-ICE hoặc R-DHAP), giúp loại bỏ triệt để các tế bào ác tính vi thể còn sót lại sau hóa trị liều cao.

4. Liệu pháp tế bào CAR-T và Kháng thể đặc hiệu kép (Bispecific Antibodies)

Đối với bệnh nhân tái phát nhiều lần, liệu pháp tế bào T mang thụ thể kháng nguyên khảm (CAR-T cell therapy, như Tisagenlecleucel, Axicabtagene ciloleucel) biến đổi gen tế bào T của chính bệnh nhân để nhận diện và tiêu diệt tế bào u mang CD19 đã mang lại tỷ lệ đáp ứng ngoạn mục. Ngoài ra, các kháng thể đặc hiệu kép gắn kết tế bào T (như Glofitamab, Epcoritamab) gắn kết đồng thời CD20 trên tế bào u và CD3 trên tế bào T đang mở ra cơ hội điều trị mới không cần hóa trị.

Quản lý Độc tính Miễn dịch và Hội chứng Giải phóng Cytokine (CRS)

Các liệu pháp tế bào CAR-T và kháng thể đặc hiệu kép kích hoạt hệ miễn dịch cực mạnh, kéo theo nguy cơ gặp các biến chứng đe dọa tính mạng: Hội chứng giải phóng cytokine (Cytokine Release Syndrome - CRS) biểu hiện qua sốt cao kịch phát, hạ huyết áp tụt dốc và suy đa tạng; cùng với Hội chứng độc tính thần kinh liên quan tế bào miễn dịch (ICANS) gây rối loạn ngôn ngữ, mê sảng và co giật. Quản lý các biến chứng này đòi hỏi theo dõi sát tại đơn vị hồi sức tích cực và sử dụng kịp thời thuốc kháng thụ thể Interleukin-6 Tocilizumab kết hợp với corticosteroid liều cao.

Câu hỏi thường gặp

U lympho không Hodgkin khác u lympho Hodgkin ở đặc điểm mô bệnh học nào?

U lympho Hodgkin đặc trưng bởi sự hiện diện của các tế bào khổng lồ Reed-Sternberg trên nền tế bào viêm phản ứng, trong khi u lympho không Hodgkin không có tế bào này và bao gồm nhiều thể mô học đa dạng xuất phát chủ yếu từ dòng tế bào B (chiếm 85-90%).

Phác đồ hóa miễn dịch R-CHOP gồm những thành phần thuốc nào?

R-CHOP là phác đồ chuẩn cho u lympho tế bào B lớn lan tỏa (DLBCL), gồm: Rituximab (kháng thể đơn dòng kháng CD20), Cyclophosphamide, Doxorubicin (Adriamycin), Vincristine (Oncovin) và Prednisone.

Hệ thống phân chia giai đoạn Ann Arbor đánh giá mức độ lan tràn của u lympho như thế nào?

Chia thành 4 giai đoạn: Giai đoạn I (1 vùng hạch), Giai đoạn II (≥ 2 vùng hạch cùng một phía cơ hoành), Giai đoạn III (các vùng hạch ở cả hai phía cơ hoành), và Giai đoạn IV (xâm lấn lan tỏa ra các cơ quan ngoài hạch như gan, tủy xương, phổi).

Tài liệu tham khảo

  1. Ansell, Armitage (2005). Non-Hodgkin Lymphoma: Diagnosis and Treatment. Mayo Clinic Proceedings. doi:10.4065/80.8.1087 DOI: 10.4065/80.8.1087
  2. Hauke, Armitage (2000). Treatment of non-Hodgkin lymphoma. Current Opinion in Oncology. doi:10.1097/00001622-200009000-00005 DOI: 10.1097/00001622-200009000-00005
  3. Perry, Jacques, Nathwani, Maclennan (2015). Classification of Non-Hodgkin Lymphoma in Seven Geographic Regions Around the World: Review of 4539 Cases from the International Non-Hodgkin Lymphoma Classification Project. Blood. doi:10.1182/blood.v126.23.1484.1484 DOI: 10.1182/blood.v126.23.1484.1484