Từ điển học thuật Khoa học y - dược

U đệm dây sinh dục buồng trứng là gì? Các công bố khoa học về U đệm dây sinh dục buồng trứng

Tiếng AnhOvarian sex cord-stromal tumors

U đệm dây sinh dục buồng trứng là nhóm u buồng trứng không bắt nguồn từ biểu mô bề mặt mà phát sinh từ các tế bào dây sinh dục (tế bào hạt, tế bào Sertoli) và tế bào đệm sinh dục (tế bào theca, tế bào Leydig), có hoạt tính sinh học chế tiết hormone sinh dục.

224 lượt xem Cập nhật 11/9/2026

U đệm dây sinh dục buồng trứng (Ovarian sex cord-stromal tumors) là nhóm u buồng trứng không bắt nguồn từ biểu mô bề mặt mà phát sinh từ các tế bào dây sinh dục (tế bào hạt, tế bào Sertoli) và tế bào đệm sinh dục (tế bào theca, tế bào Leydig), có hoạt tính sinh học chế tiết hormone sinh dục. Mặc dù chỉ chiếm khoảng 5% đến 8% trong tổng số các khối u buồng trứng nguyên phát, nhóm bệnh lý này sở hữu các đặc điểm lâm sàng, nội tiết và sinh học phân tử độc đáo, đòi hỏi chiến lược chẩn đoán và điều trị chuyên biệt trong ung thư phụ khoa.

Phân loại mô bệnh học theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO)

Theo phân loại giải phẫu bệnh quốc tế của WHO, u đệm dây sinh dục buồng trứng được chia thành ba phân nhóm chính dựa trên nguồn gốc biệt hóa tế bào:

  • Nhóm u tế bào hạt - theca (Granulosa-theca cell tumors): Chiếm phần lớn các trường hợp lâm sàng, gồm u tế bào hạt dạng trưởng thành (Adult Granulosa Cell Tumor - AGCT, chiếm 95%) và u tế bào hạt dạng thiếu niên (Juvenile Granulosa Cell Tumor - JGCT, chiếm 5%). Thường kèm theo tăng sản xuất hormone estrogen.
  • Nhóm u tế bào Sertoli - Leydig (Sertoli-Leydig cell tumors): Được đặc trưng bởi sự hiện diện của các cấu trúc ống Sertoli và cụm tế bào Leydig đệm chế tiết hormone androgen, chiếm dưới 0.5% các u buồng trứng ác tính.
  • Nhóm u mô đệm thuần túy: Gồm u xơ buồng trứng (Fibroma), u vỏ (Thecoma) và u xơ-vỏ (Fibrothecoma). Đa phần mang tính chất lành tính, đôi khi kết hợp với tràn dịch màng phổi và cổ trướng trong hội chứng Meigs.

Cơ chế sinh học phân tử và đột biến gen chủ đạo

Các tiến bộ giải trình tự gen thế hệ mới đã làm sáng tỏ cơ chế sinh bệnh học ở mức độ phân tử của u đệm dây sinh dục:

Trong u tế bào hạt dạng trưởng thành (AGCT), hơn 97% các trường hợp mang đột biến điểm soma dị hợp tử đặc hiệu c.402C>Gc.402C > G trên gen FOXL2 (dẫn đến sự thay thế acid amin p.C134W). Đột biến này làm thay đổi chức năng của yếu tố phiên mã FOXL2, kích hoạt quá mức sự tăng sinh tế bào hạt và ngăn cản quá trình chết theo chương trình (apoptosis) bình thường của buồng trứng.

Đối với u tế bào Sertoli-Leydig, đột biến trên gen DICER1 (đặc biệt tại vùng mã hóa miền xúc tác RNase IIIb) đóng vai trò căn nguyên ở khoảng 60% trường hợp, gây rối loạn quá trình sinh tổng hợp microRNA nội bào và dẫn đến sự mất biệt hóa tế bào sinh dục phôi thai.

Biểu hiện lâm sàng và rối loạn nội tiết đặc trưng

Biểu hiện lâm sàng của bệnh phụ thuộc trực tiếp vào loại hormone do khối u chế tiết vào tuần hoàn:

  • Tăng tiết Estrogen: Gặp trong u tế bào hạt và u theca. Ở trẻ em trước tuổi dậy thì, u gây ra hội chứng dậy thì sớm giả (phát triển ngực sớm, mọc lông mu, xuất huyết âm đạo). Ở phụ nữ sau mãn kinh, u gây xuất huyết tử cung bất thường và làm tăng nguy cơ ung thư biểu mô nội mạc tử cung thứ phát lên 10% đến 25%.
  • Tăng tiết Androgen: Gặp trong u tế bào Sertoli-Leydig. Bệnh nhân xuất hiện các dấu hiệu nam hóa rõ rệt như rậm lông (hirsutism), rụng tóc kiểu hói nam giới, giọng nói trầm sâu, phì đại âm vật và vô kinh thứ phát.
  • Triệu chứng cơ học ổ bụng: Đau bụng dưới âm ỉ, cảm giác nặng bụng hoặc sờ thấy khối u vùng chậu khi khối u đạt kích thước lớn (>10 cm), nguy cơ xoắn buồng trứng hoặc vỡ u gây chảy máu trong ổ bụng.

Đặc điểm chẩn đoán phân biệt và dấu ấn sinh học huyết thanh

Dấu ấn / Tiêu chuẩn U tế bào hạt trưởng thành (AGCT) U tế bào Sertoli - Leydig U xơ buồng trứng (Fibroma)
Tuổi mắc bệnh phổ biến 50 - 55 tuổi (quanh và sau mãn kinh) 20 - 35 tuổi (phụ nữ trẻ) 40 - 60 tuổi
Biểu hiện nội tiết chính Cường estrogen, quá sản nội mạc Cường androgen, nam hóa cơ thể Thường không có hoạt tính nội tiết
Dấu ấn huyết thanh đặc hiệu Inhibin B cao, AMH cao, Estradiol tăng Testosterone huyết thanh tăng cao CA-125 có thể tăng nhẹ trong hội chứng Meigs
Đặc điểm mô bệnh học Thể Call-Exner, nhân tế bào hình hạt cà phê Ống Sertoli biệt hóa, tế bào Leydig chứa tinh thể Reinke Bó sợi collagen đan xen tế bào thoi lành tính
Hành vi sinh học ác tính Ác tính độ thấp, tái phát rất muộn (>5 - 20 năm) Biến thiên từ lành tính đến ác tính trung gian Hoàn toàn lành tính, cắt bỏ là khỏi

Chiến lược phẫu thuật và quản lý lâm sàng

Phẫu thuật là phương thức điều trị nền tảng và quyết định tiên lượng bệnh:

Đối với phụ nữ lớn tuổi hoặc đã hoàn thành kế hoạch sinh con, phẫu thuật cắt tử cung toàn phần kèm cắt hai phần phụ và đánh giá toàn diện khoang bụng theo phân độ FIGO là chỉ định chuẩn mực. Đối với bệnh nhân trẻ tuổi mắc bệnh ở giai đoạn IA mong muốn bảo tồn chức năng sinh sản, phẫu thuật bảo tồn (chỉ cắt một bên phần phụ có khối u và nạo vét/sinh thiết đối bên nghi ngờ) được coi là an toàn và khả thi.

Hóa trị hỗ trợ với phác đồ phối hợp dựa trên bạch kim (phác đồ BEP: Bleomycin, Etoposide, Cisplatin) được chỉ định cho các trường hợp bệnh giai đoạn tiến triển (từ giai đoạn IC trở lên), u vỡ trong mổ hoặc tái phát không thể phẫu thuật triệt căn.

Tiến bộ trong điều trị đích và phác đồ theo dõi tái phát dài hạn

Do u đệm dây sinh dục buồng trứng có xu hướng tái phát muộn sau nhiều năm (thậm chí 10 đến 25 năm sau phẫu thuật ban đầu), việc thiết lập phác đồ theo dõi dài hạn định kỳ là tối quan trọng trong quản lý lâm sàng. Bệnh nhân cần được khám phụ khoa, siêu âm qua ngã âm đạo và định lượng dấu ấn sinh học Inhibin B và AMH mỗi 3 đến 6 tháng trong 5 năm đầu, và sau đó mỗi năm một lần trọn đời.

Khi bệnh nhân xuất hiện tái phát muộn trong ổ bụng hoặc vùng chậu, phẫu thuật giảm tế bào khối u (cytoreductive surgery) lần hai vẫn là lựa chọn ưu tiên hàng đầu nếu có thể lấy bỏ hoàn toàn tổn thương nhìn thấy bằng mắt thường. Đối với các khối u tái phát lan tỏa không phẫu thuật được hoặc kháng hóa trị bạch kim, liệu pháp nội tiết nhắm đích là chiến lược trị liệu giàu tiềm năng. Các thuốc ức chế aromatase thế hệ ba (như Letrozole, Anastrozole) hoặc chất đối vận GnRH (như Leuprolide) đã chứng minh tỷ lệ kiểm soát bệnh đạt từ 60% đến 70% trên các bệnh nhân có khối u dương tính với thụ thể estrogen (ER) và progesterone (PR).

Gần đây, các chất ức chế sinh mạch kháng VEGF (như Bevacizumab) phối hợp với liệu pháp miễn dịch ức chế điểm kiểm soát PD-1/PD-L1 đang được thử nghiệm lâm sàng pha II, mở ra hy vọng mới cho các trường hợp bệnh tiến triển nặng.

Chẩn đoán phân biệt trên tiêu bản mô bệnh học và hóa mô miễn dịch

Trong thực hành giải phẫu bệnh phụ khoa, việc chẩn đoán phân biệt u đệm dây sinh dục với các khối u buồng trứng khác (như ung thư biểu mô tuyến biệt hóa kém, u mô đệm đường tiêu hóa GIST di căn buồng trứng hoặc u tế bào mầm) đòi hỏi phối hợp một bảng kháng thể hóa mô miễn dịch (IHC) toàn diện:

  • Dấu ấn dương tính: Hầu hết các u đệm dây sinh dục biểu hiện dương tính mạnh với Calretinin, Inhibin-alpha, SF-1 (Steroidogenic Factor 1), WT1 và FOXL2. Sự bộc lộ đồng thời của Inhibin-alpha và Calretinin có độ đặc hiệu chẩn đoán trên 95%.
  • Dấu ấn âm tính: Các khối u này âm tính với EMA (Epithelial Membrane Antigen) và CK7 - hai dấu ấn kinh điển của ung thư biểu mô buồng trứng nguyên phát, đồng thời âm tính với CD117 (c-kit) và DOG1 giúp loại trừ hoàn toàn GIST di căn.
  • Đánh giá chỉ số phân bào (Mitotic Index): Số lượng phân bào trên 10 vi trường quang học phóng đại lớn (HPF) là yếu tố tiên lượng độc lập quan trọng; u có trên 4-5 phân bào/10 HPF hoặc có hoại tử u lan tỏa có nguy cơ tái phát xâm lấn cao hơn đáng kể và đòi hỏi điều trị hóa chất tích cực ngay từ đầu.

Bên cạnh các dấu ấn mô bệnh học truyền thống, các nghiên cứu sinh học phân tử gần đây đã ghi nhận vai trò quan trọng của các đột biến soma trong gen DICER1 và FOXL2 đối với sự khởi phát của u tế bào Sertoli-Leydig và u tế bào hạt buồng trứng. Việc phân tích gen tế bào học không chỉ giúp phân tầng chính xác mức độ ác tính mà còn mở ra triển vọng tiếp cận các liệu pháp ức chế phân tử đích nhằm cá thể hóa phác đồ điều trị cho bệnh nhân ở giai đoạn tiến xa hoặc tái phát.

Câu hỏi thường gặp

U tế bào hạt buồng trứng (Granulosa cell tumor) thường biểu hiện lâm sàng qua triệu chứng nào?

U thường chế tiết estrogen quá mức gây ra dậy thì sớm ở bé gái, hoặc rối loạn kinh nguyệt, rong kinh và quá sản nội mạc tử cung dẫn đến xuất huyết âm đạo bất thường ở phụ nữ tiền mãn kinh.

Dấu ấn khối u huyết thanh nào có giá trị trong chẩn đoán và theo dõi u tế bào hạt?

Inhibin B và Anti-Müllerian Hormone (AMH) là các dấu ấn sinh học có độ nhạy và độ đặc hiệu cao, được theo dõi nồng độ để phát hiện sớm nguy cơ tái phát sau phẫu thuật.

Đặc điểm mô học thể Call-Exner có ý nghĩa gì trong chẩn đoán giải phẫu bệnh?

Thể Call-Exner là cấu trúc vi nang chứa chất nhầy ưa acid được bao quanh bởi các tế bào hạt sắp xếp hình hoa hồng, là dấu hiệu mô bệnh học kinh điển để xác định u tế bào hạt dạng trưởng thành.

Tài liệu tham khảo

  1. Ordulu, Young (2020). Sertoli-Leydig Cell Tumors of the Ovary With Follicular Differentiation Often Resembling Juvenile Granulosa Cell Tumor. American Journal of Surgical Pathology. DOI: 10.1097/pas.0000000000001544
  2. Young, Dudley, Scully (1984). Granulosa cell, Sertoli-Leydig cell, and unclassified sex cord-stromal tumors associated with pregnancy: A clinicopathological analysis of thirty-six cases. Gynecologic Oncology. DOI: 10.1016/0090-8258(84)90026-x
  3. Rabban, Karnezis, Devine (2019). Practical roles for molecular diagnostic testing in ovarian adult granulosa cell tumour, Sertoli–Leydig cell tumour, microcystic stromal tumour and their mimics. Histopathology. DOI: 10.1111/his.13978