Từ điển học thuật Khoa học y - dược

Ung thư biểu mô buồng trứng là gì? Đột biến BRCA và điều trị

Tiếng Anhovarian carcinoma

Tên gọi khácovarian carcinomaung thư buồng trứng biểu môEOCung thư biểu mô thanh dịch buồng trứng

Ung thư biểu mô buồng trứng là nhóm bệnh lý ác tính phát sinh từ các tế bào biểu mô bao phủ buồng trứng hoặc biểu mô vòi trứng, là loại ung thư phụ khoa có tỷ lệ tử vong cao nhất do thường được chẩn đoán ở giai đoạn tiến triển muộn.

302 lượt xem Cập nhật 4/9/2026

Ung thư biểu mô buồng trứng (ovarian carcinoma) là nhóm bệnh lý ác tính phát sinh từ các tế bào biểu mô bao phủ buồng trứng hoặc biểu mô vòi trứng, là loại ung thư phụ khoa có tỷ lệ tử vong cao nhất do thường được chẩn đoán ở giai đoạn tiến triển muộn.

1. Dịch tễ học và phân loại giải phẫu bệnh học phân tử

Ung thư biểu mô buồng trứng chiếm hơn chín mươi phần trăm tổng số các ca ung thư buồng trứng. Dựa trên các đặc điểm hình thái học, đột biến phân tử và hành vi lâm sàng, Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) phân chia thành năm phân týp mô bệnh học chính:

  • Ung thư biểu mô thanh dịch độ ác tính cao (High-Grade Serous Ovarian Carcinoma - HGSOC): Chiếm khoảng bảy mươi đến tám mươi phần trăm tổng số ca bệnh. Các bằng chứng bệnh học phân tử hiện đại chứng minh đa số các khối u HGSOC thực chất không bắt nguồn từ biểu mô bề mặt buồng trứng mà khởi phát từ các tổn thương tiền ung thư tại biểu mô vòi trứng đoạn loa (Serous Tubal Intraepithelial Carcinoma - STIC). Phân týp này đặc trưng bởi đột biến gen ức chế khối u TP53 ở hầu hết các ca bệnh (trên chín mươi sáu phần trăm) và mức độ mất ổn định bộ gen rất cao.
  • Ung thư biểu mô thanh dịch độ ác tính thấp (Low-Grade Serous Carcinoma - LGSOC): Chiếm khoảng năm phần trăm, tiến triển chậm hơn, thường mang các đột biến kích hoạt con đường MAPK như KRAS hoặc BRAF và ít nhạy cảm với hóa trị liệu chuẩn.
  • Ung thư biểu mô dạng nội mạc tử cung (Endometrioid Carcinoma): Thường liên quan mật thiết đến bệnh lý lạc nội mạc tử cung tại buồng trứng (endometriosis) và mang các đột biến gen ARID1A, PTEN hoặc PIK3CA.
  • Ung thư biểu mô tế bào sáng (Clear Cell Carcinoma): Cũng có mối liên hệ chặt chẽ với lạc nội mạc tử cung, có tỷ lệ kháng thuốc hóa trị gốc bạch kim cao và nguy cơ huyết khối tắc mạch tăng vọt.
  • Ung thư biểu mô nhầy (Mucinous Carcinoma): Chiếm khoảng hai đến ba phần trăm, thường hình thành các khối u dạng nang kích thước rất lớn và mang các đột biến gen KRAS.

2. Cơ chế di truyền học phân tử và hội chứng ung thư gia đình

Khoảng mười lăm đến hai mươi lăm phần trăm phụ nữ mắc ung thư biểu mô buồng trứng có mang các đột biến dòng mầm (germline mutations) di truyền liên quan đến cơ chế sửa chữa DNA:

  • Đột biến gen BRCA1 và BRCA2: Hai gen này mã hóa các protein thiết yếu cho quá trình sửa chữa đứt gãy sợi kép của phân tử DNA thông qua cơ chế tái tổ hợp tương đồng (Homologous Recombination - HR). Phụ nữ mang đột biến dị hợp tử dòng mầm BRCA1 có nguy cơ tích lũy suốt đời mắc ung thư buồng trứng lên tới bốn mươi đến sáu mươi phần trăm, trong khi mang đột biến BRCA2 có nguy cơ khoảng mười lăm đến hai mươi lăm phần trăm.
  • Khiếm khuyết tái tổ hợp tương đồng (Homologous Recombination Deficiency - HRD): Xảy ra ở khoảng năm mươi phần trăm các trường hợp ung thư biểu mô thanh dịch độ cao (do đột biến BRCA hoặc các gen sửa chữa khác như RAD51C, RAD51D, PALB2, hoặc do methyl hóa promoter gen BRCA1). Khối u mang khiếm khuyết HRD đặc biệt nhạy cảm với các thuốc ức chế enzyme poly(ADP-ribose) polymerase (PARP inhibitors).
  • Hội chứng Lynch: Đột biến ở các gen sửa chữa bắt cặp sai phân tử DNA (mismatch repair - MMR bao gồm MLH1, MSH2, MSH6, PMS2) làm tăng đáng kể nguy cơ ung thư buồng trứng dạng nội mạc tử cung và tế bào sáng ở phụ nữ trẻ tuổi.

3. Biểu hiện lâm sàng, sàng lọc và chẩn đoán giai đoạn

Do buồng trứng nằm sâu trong khoang tiểu khung và màng bụng có không gian rộng rãi, bệnh thường diễn tiến âm thầm trong các giai đoạn sớm không có triệu chứng đặc hiệu (được mệnh danh là "kẻ giết người thầm lặng"). Khi bệnh nhân xuất hiện các dấu hiệu lâm sàng rõ rệt thì hơn bảy mươi lăm phần trăm đã ở giai đoạn III hoặc IV:

  • Dấu hiệu lâm sàng thường gặp: Cảm giác đầy bụng trướng hơi khó tiêu dai dẳng, đau tức vùng hạ vị - tiểu khung, no nhanh sau khi ăn một lượng nhỏ thức ăn, tiểu nhiều lần tiểu gấp và sự tăng kích thước vòng bụng nhanh chóng do tích tụ dịch cổ trướng ác tính (ascites).
  • Chất chỉ điểm sinh học huyết thanh (Serum Biomarkers): Kháng nguyên ung thư CA-125 kết hợp với protein mào tinh hoàn người bốn (HE4) được ứng dụng trong thuật toán đánh giá nguy cơ ác tính buồng trứng (ROMA) để phân biệt khối u lành tính và ác tính trước mổ.
  • Hình ảnh học chuyên sâu: Siêu âm Doppler qua ngả âm đạo đánh giá các tiêu chuẩn hình thái IOTA (vách dày, chồi nhú, tăng sinh mạch máu hỗn hợp), kết hợp chụp cắt lớp vi tính (CT) ngực - bụng - chậu hoặc chụp cộng hưởng từ (MRI) đánh giá di căn phúc mạc, mạc nối lớn và hạch lympho sau phúc mạc.
  • Phân chia giai đoạn phẫu thuật theo Liên đoàn Sản Phụ khoa Quốc tế (FIGO): Giai đoạn I (khối u giới hạn ở buồng trứng/vòi trứng); Giai đoạn II (u lan sang các cơ quan vùng tiểu khung khác); Giai đoạn III (di căn phúc mạc ngoài tiểu khung hoặc di căn hạch lympho sau phúc mạc); Giai đoạn IV (di căn xa theo đường máu vào nhu mô gan, lách hoặc tràn dịch màng phổi ác tính).

4. Chiến lược điều trị tích hợp đa mô thức

Điều trị ung thư biểu mô buồng trứng là sự kết hợp chặt chẽ giữa phẫu thuật triệt căn tối đa và các liệu pháp toàn thân tiên tiến:

  • Phẫu thuật giảm khối tế bào u triệt căn (Cytoreductive Surgery): Mục tiêu tối thượng của phẫu tích là đạt được trạng thái không còn khối u tồn lưu nhìn thấy bằng mắt thường (R0 resection). Phẫu thuật bao gồm cắt tử cung toàn phần, cắt hai phần phụ, cắt bỏ mạc nối lớn, vét hạch sau phúc mạc và cắt bỏ các nốt di căn phúc mạc, ruột nếu cần thiết. Trong trường hợp khối u ban đầu lan tràn quá rộng không thể mổ triệt để ngay, bệnh nhân được chỉ định hóa trị tân bổ trợ ba chu kỳ trước khi tiến hành phẫu thuật giảm tải (interval debulking surgery).
  • Hóa trị liệu toàn thân chuẩn: Phác đồ bộ đôi hóa chất chứa platinum (Carboplatin phối hợp Paclitaxel) truyền tĩnh mạch chu kỳ mỗi ba tuần trong sáu chu kỳ vẫn là nền tảng điều trị bổ trợ chuẩn mực cho các giai đoạn tiến triển.
  • Liệu pháp điều trị duy trì trúng đích: Các thuốc ức chế PARP (như Olaparib, Niraparib) tạo ra cơ chế tiêu diệt tổng hợp (synthetic lethality) trên các tế bào ung thư mang khiếm khuyết HRD/BRCA, kéo dài vượt bậc thời gian sống thêm không bệnh tiến triển (PFS). Ngoài ra, kháng thể đơn dòng ức chế yếu tố tăng trưởng nội mô mạch máu Bevacizumab được bổ sung vào phác đồ hóa trị và duy trì để ngăn ngừa sự hình thành mạch máu nuôi khối u.

Câu hỏi thường gặp

Tại sao ung thư biểu mô buồng trứng thường được chẩn đoán ở giai đoạn muộn?

Bệnh khởi phát âm thầm không triệu chứng đặc hiệu trong giai đoạn sớm; khoang phúc mạc rộng rãi cho phép khối u phát triển và lan tràn trước khi gây chèn ép hoặc tràn dịch màng bụng.

Đột biến gen BRCA1 và BRCA2 làm tăng nguy cơ mắc ung thư buồng trứng như thế nào?

Làm mất chức năng sửa chữa đứt gãy DNA sợi kép theo cơ chế tái tổ hợp tương đồng, khiến phụ nữ mang đột biến có nguy cơ mắc bệnh suốt đời lên tới bốn mươi đến sáu mươi phần trăm đối với BRCA1.

Cơ chế tác dụng của thuốc ức chế PARP trong điều trị ung thư buồng trứng có đột biến BRCA là gì?

Tạo ra hiện tượng tiêu diệt tổng hợp (synthetic lethality) bằng cách chặn đứng cơ chế sửa chữa sợi đơn DNA, khiến tế bào ung thư vốn đã khiếm khuyết sửa chữa sợi kép bị chết theo chu trình.

Tài liệu tham khảo

  1. Pulliam (2017). Abstract 4675: Novel combination therapy of DNA methyltransferase inhibitor guadecitabine (SGI-110) and PARP inhibitor talazoparib (BMN-673) for BRCA-proficient high-grade serous ovarian cancer. Cancer Research. DOI: 10.1158/1538-7445.am2017-4675
  2. Torres (2017). ASSOCIATIONS BETWEEN MOLECULAR SUBTYPES AND POSTOPERATIVE COMPLICATIONS AFTER PRIMARY CYTOREDUCTIVE SURGERY FOR ADVANCED STAGE HIGH-GRADE SEROUS OVARIAN CANCER. Morressier. DOI: 10.26226/morressier.599bdc7ad462b80296ca174c
  3. Fraggetta (2018). 2 / Clinical validation of next generation sequencing for identification of BRCA somatic mutations in high grade serous ovarian carcinoma (HGSoC). Morressier. DOI: 10.26226/morressier.5b4709876f4cb30010951bec