Từ điển học thuật Khoa học y - dược

Lạc nội mạc tử cung là gì? Các công bố khoa học về Lạc nội mạc tử cung

Tiếng AnhEndometriosis

Lạc nội mạc tử cung là bệnh lý phụ khoa mạn tính phụ thuộc estrogen, đặc trưng bởi sự xuất hiện và phát triển của các tuyến và mô đệm nội mạc tử cung chức năng ở vị trí bên ngoài buồng tử cung, dẫn đến phản ứng viêm mạn tính và vô sinh.

339 lượt xem Cập nhật 11/9/2026

Lạc nội mạc tử cung (endometriosis) là bệnh lý viêm phụ khoa mạn tính phụ thuộc steroid sinh dục nữ (estrogen), đặc trưng bởi sự hiện diện bất thường của các tuyến và mô đệm tương tự nội mạc tử cung (cả về mặt mô bệnh học và chức năng) ở các vị trí bên ngoài buồng tử cung. Bệnh ước tính ảnh hưởng đến khoảng 10% phụ nữ trong độ tuổi sinh sản trên toàn cầu, là nguyên nhân hàng đầu gây đau vùng chậu mạn tính và vô sinh nữ giới.

Cơ chế sinh bệnh học và các thuyết bệnh sinh kinh điển

Mặc dù nguyên nhân chính xác vẫn đang tiếp tục được nghiên cứu, nhiều giả thuyết khoa học đã được kiểm chứng:

  • Thuyết trào ngược kinh nguyệt của Sampson (Retrograde Menstruation): Máu kinh nguyệt mang theo các mảnh tế bào nội mạc tử cung sống trào ngược qua ống dẫn trứng vào khoang phúc mạc ổ bụng trong chu kỳ kinh nguyệt, bám dính vào bề mặt phúc mạc và sinh mạch máu mới dưới tác động của VEGF.
  • Rối loạn miễn dịch tại chỗ: Suy giảm khả năng nhận diện và dọn dẹp tế bào dị vị của các tế bào NK (Natural Killer) và đại thực bào phúc mạc, cho phép các mảnh nội mạc tử cung tồn tại, thoát khỏi cơ chế chết theo chương trình và tăng sinh.
  • Dị sản biểu mô thể xoang (Coelomic Metaplasia): Tế bào biểu mô nguồn gốc phôi thai lót khoang phúc mạc có thể chuyển dạng dị sản thành mô tuyến nội mạc tử cung dưới sự kích thích của estrogen và các yếu tố viêm nội tiết.
  • Phụ thuộc Estrogen và đề kháng Progesterone: Tổn thương lạc nội mạc tử cung biểu hiện enzym aromatase tại chỗ tự tổng hợp estradiol, đồng thời suy giảm thụ thể progesterone (PR-B), tạo ra môi trường tăng sinh viêm liên tục.

Phân loại các thể lâm sàng của lạc nội mạc tử cung

Dựa trên vị trí giải phẫu và độ sâu xâm lấn mô, bệnh được chia thành 3 thể chính:

Thể lâm sàng Vị trí tổn thương Đặc điểm bệnh học
Lạc nội mạc phúc mạc nông (SUP) Bề mặt phúc mạc chậu, cùng đồ Douglas, dây chằng tử cung - cùng Các đốm tổn thương màu đỏ (hoạt động), đen hoặc trắng xơ hóa trên phúc mạc
U nang lạc nội mạc buồng trứng (OMA) Một hoặc cả hai buồng trứng Nang 'sô-cô-la' chứa dịch máu kinh cũ thoái hóa dày đặc màu nâu sẫm, làm giảm dự trữ buồng trứng (AMH)
Lạc nội mạc sâu xâm lấn (DIE) Xâm lấn sâu > 5 mm dưới phúc mạc: vách trực tràng - âm đạo, bàng quang, niệu quản, ruột già Tổn thương dạng nốt xơ cứng co rút, dính chặt các cơ quan vùng chậu, gây đau đớn dữ dội khi đại tiện hoặc quan hệ tình dục

Triệu chứng lâm sàng và chẩn đoán

Bệnh nhân thường đến khám với phức hợp triệu chứng đau và hiếm muộn:

  • Tam chứng triệu chứng kinh điển: Đau bụng kinh dữ dội tiến triển (Dysmenorrhea), Đau sâu khi giao hợp (Dyspareunia), và Đau vùng chậu mạn tính không theo chu kỳ. Ngoài ra có thể gặp khó chịu khi đi tiểu (dysuria) hoặc đại tiện đau (dyschezia) trong kỳ hành kinh.
  • Vô sinh và hiếm muộn: Chiếm 30-50% số phụ nữ vô sinh, do dính tắc vòi tử cung cơ học, suy giảm chất lượng noãn và phôi, và vi môi trường phúc mạc nhiễm độc độc chất viêm cản trở quá trình làm tổ.
  • Phương tiện chẩn đoán: Siêu âm qua đường âm đạo chuyên sâu (Transvaginal Ultrasound - TVUS) và Chụp cộng hưởng từ (MRI) tiểu khung có độ nhạy rất cao phát hiện nang buồng trứng và tổn thương DIE. Phẫu thuật nội soi ổ bụng kèm sinh thiết giải phẫu bệnh là tiêu chuẩn vàng xác chẩn.

Câu hỏi thường gặp

Tại sao u nang lạc nội mạc buồng trứng (Endometrioma) lại được gọi là 'nang sô-cô-la'?

Do mô nội mạc tử cung bên trong vỏ nang cũng chảy máu theo chu kỳ kinh nguyệt nhưng máu không thoát ra ngoài được; qua nhiều tháng năm, huyết sắc tố bị thoái hóa và cô đặc lại thành chất dịch nhầy dính đặc sánh màu nâu sẫm giống như sô-cô-la lỏng.

Nguyên lý của các phác đồ nội tiết điều trị lạc nội mạc tử cung là gì?

Các thuốc nội tiết (progestin như dienogest, thuốc tránh thai kết hợp, thuốc đồng vận hoặc đối vận GnRH) nhằm mục đích ức chế trục hạ đồi - tuyến yên - buồng trứng, tạo ra trạng thái vô kinh 'giả thai' hoặc 'giả mãn kinh' làm teo nhỏ và bất hoạt các ổ tổn thương phụ thuộc estrogen.

Phẫu thuật bóc nang lạc nội mạc buồng trứng có thể ảnh hưởng tiêu cực gì đến khả năng sinh sản?

Quá trình bóc tách vỏ nang và cầm máu bằng nhiệt có thể vô tình làm tổn thương hoặc loại bỏ các nang trứng lành xung quanh, dẫn đến sụt giảm chỉ số dự trữ buồng trứng (AMH) và nguy cơ suy buồng trứng sớm, do đó cần cân nhắc bảo tồn trước khi mổ.

Tài liệu tham khảo

  1. Siivonen, Suvitie (2024). Prevalence of endometriosis in diagnostic and therapeutic laparoscopy among women with chronic pelvic pain. Journal Article. DOI: 10.21203/rs.3.rs-4177916/v1
  2. Siivonen, Suvitie (2025). Prevalence of endometriosis in diagnostic and therapeutic laparoscopy among women with chronic pelvic pain. Journal Article. DOI: 10.1177/22840265251363707
  3. Kulp, Arici (2011). Endometriosis: Pathogenesis and Management of Pain. Journal Article. DOI: 10.1002/9781444391855.ch4