Từ điển học thuật Khoa học y - dược

Viêm gan B mãn tính là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu

Tiếng AnhChronic hepatitis B / CHB

Viêm gan B mãn tính là tình trạng nhiễm trùng gan kéo dài do virus viêm gan B (HBV) tồn tại dai dẳng trong cơ thể trên 6 tháng với sự hiện diện liên tục của kháng nguyên bề mặt HBsAg, có nguy cơ tiến triển thành xơ gan và ung thư biểu mô tế bào gan (HCC).

472 lượt xem Cập nhật 3/9/2026

Viêm gan B mãn tính (Chronic hepatitis B / CHB) là tình trạng nhiễm trùng gan kéo dài do virus viêm gan B (HBV) tồn tại dai dẳng trong cơ thể trên 6 tháng với sự hiện diện liên tục của kháng nguyên bề mặt HBsAg, có nguy cơ tiến triển thành xơ gan và ung thư biểu mô tế bào gan (HCC).

Định nghĩa viêm gan B mãn tính

Viêm gan B mãn tính là tình trạng nhiễm virus viêm gan B (HBV) kéo dài trên 6 tháng, trong đó kháng nguyên bề mặt HBsAg vẫn còn tồn tại trong huyết thanh. Bệnh được đặc trưng bởi sự hiện diện liên tục hoặc tái phát của HBV DNA, có thể kèm theo tăng men gan, xơ hóa mô gan, và nguy cơ tiến triển thành xơ gan hoặc ung thư gan. Không giống như viêm gan B cấp tính, tình trạng mãn tính có thể kéo dài suốt đời nếu không được kiểm soát đúng cách.

Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), vào năm 2022 có khoảng 296 triệu người sống chung với viêm gan B mãn tính, trong đó gần 820,000 người tử vong mỗi năm do các biến chứng như xơ gan mất bù và ung thư biểu mô tế bào gan (HCC). Đây là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây tử vong liên quan đến bệnh gan trên toàn cầu.

Viêm gan B mãn tính thường không có triệu chứng rõ ràng trong giai đoạn đầu và chỉ được phát hiện thông qua xét nghiệm tầm soát. Do khả năng lây truyền cao và diễn tiến âm thầm, việc xác định sớm tình trạng mãn tính đóng vai trò quan trọng trong công tác phòng ngừa và điều trị lâu dài.

Đặc điểm virus viêm gan B

Virus viêm gan B (HBV) là một virus DNA sợi kép thuộc họ Hepadnaviridae, có khả năng tấn công chủ yếu vào tế bào gan người (hepatocytes). Cấu trúc virus bao gồm lõi chứa DNA và enzyme phiên mã ngược (reverse transcriptase), được bao quanh bởi vỏ ngoài chứa kháng nguyên bề mặt HBsAg. HBV có khả năng tích hợp DNA của nó vào bộ gen của tế bào gan, khiến việc loại bỏ hoàn toàn virus trở nên rất khó khăn.

Trong quá trình sao chép, HBV tạo ra nhiều loại kháng nguyên khác nhau bao gồm:

  • HBsAg: kháng nguyên bề mặt – chỉ điểm nhiễm virus
  • HBeAg: kháng nguyên e – chỉ dấu hoạt tính nhân lên virus
  • HBcAg: kháng nguyên lõi – không lưu hành trong máu, nhưng kích thích miễn dịch mạnh

Chỉ số định lượng virus HBV DNA là chỉ số quyết định mức độ hoạt động virus trong cơ thể. Theo tiêu chuẩn lâm sàng, nồng độ HBV DNA được xem là có ý nghĩa hoạt động virus khi vượt ngưỡng 2000 IU/ml2000\ IU/ml đối với thể HBeAg âm và 20000 IU/ml20000\ IU/ml đối với thể HBeAg dương. Giá trị này được xác định bằng phương pháp PCR real-time hiện đại.

Phân biệt viêm gan B cấp tính và mãn tính

Phân biệt giữa viêm gan B cấp tính và mãn tính có ý nghĩa quan trọng trong việc xác định hướng theo dõi và điều trị. Viêm gan B cấp tính thường xảy ra sau khi mới phơi nhiễm HBV và có thể tự khỏi trong 90–95% trường hợp ở người trưởng thành. Trong khi đó, viêm gan B mãn tính xảy ra khi hệ miễn dịch không loại bỏ được virus, dẫn đến tình trạng nhiễm kéo dài và liên tục.

Các tiêu chí phân biệt chủ yếu dựa trên thời gian tồn tại của HBsAg và các xét nghiệm sinh hóa gan. Bảng dưới đây so sánh hai thể bệnh:

Tiêu chí Viêm gan B cấp tính Viêm gan B mãn tính
Thời gian tồn tại HBsAg < 6 tháng > 6 tháng
HBeAg Thường dương tính Dương hoặc âm tùy giai đoạn
ALT/AST Tăng đột ngột Tăng nhẹ hoặc dao động
HBV DNA Biến đổi theo pha cấp Ổn định hoặc tăng cao lâu dài

Việc theo dõi định kỳ sau nhiễm cấp tính là cần thiết để xác định xem bệnh có chuyển sang giai đoạn mãn tính hay không. Đặc biệt ở trẻ sơ sinh bị lây truyền dọc từ mẹ, tỷ lệ chuyển sang mãn tính lên đến 90%, cao hơn rất nhiều so với người lớn.

Các thể lâm sàng của viêm gan B mãn tính

Viêm gan B mãn tính không phải là một thực thể đồng nhất mà bao gồm nhiều thể lâm sàng khác nhau. Sự phân loại này giúp bác sĩ xác định giai đoạn tiến triển, nguy cơ xơ gan và ung thư, từ đó quyết định thời điểm khởi trị và lựa chọn thuốc điều trị phù hợp. Các thể này phản ánh tương tác giữa virus và hệ miễn dịch.

Các thể chính được công nhận trong lâm sàng gồm:

  • Thể dung nạp miễn dịch: thường gặp ở người trẻ, HBeAg dương tính, men gan bình thường, HBV DNA rất cao
  • Thể viêm gan hoạt động mạn tính: HBeAg dương hoặc âm, men gan tăng kéo dài, HBV DNA cao, tổn thương mô học rõ
  • Thể không hoạt động: HBeAg âm, anti-HBe dương, HBV DNA dưới ngưỡng, men gan bình thường
  • Thể tái hoạt động: sau giai đoạn không hoạt động, virus sao chép trở lại, gây tăng men gan và HBV DNA

Mỗi thể có tiêu chuẩn theo dõi riêng, thường bao gồm định lượng HBV DNA, xét nghiệm men gan ALT và đánh giá mô học gan (FibroScan hoặc sinh thiết). Việc xác định sai thể bệnh có thể dẫn đến trì hoãn điều trị hoặc sử dụng thuốc không cần thiết.

Con đường lây truyền và nguy cơ nhiễm

Virus viêm gan B (HBV) lây truyền chủ yếu qua ba con đường: từ mẹ sang con trong quá trình sinh (lây dọc), qua đường máu và qua quan hệ tình dục không an toàn. Trong đó, lây truyền từ mẹ sang con là phổ biến nhất tại các nước có tỷ lệ lưu hành cao như Việt Nam, Trung Quốc, Hàn Quốc.

HBV có khả năng tồn tại ngoài cơ thể người đến 7 ngày và vẫn còn khả năng gây bệnh trong thời gian này. Điều này làm tăng nguy cơ lây nhiễm qua các dụng cụ y tế, kim tiêm, dao cạo hoặc dụng cụ xăm không được khử trùng đúng cách. Virus có nồng độ cao trong máu, dịch âm đạo, tinh dịch và thấp hơn trong nước bọt.

Các nhóm nguy cơ cao gồm:

  • Trẻ sinh từ mẹ có HBsAg dương tính
  • Người sống chung với bệnh nhân HBV
  • Nhân viên y tế hoặc người tiếp xúc máu thường xuyên
  • Người quan hệ tình dục không an toàn
  • Người nghiện ma túy tiêm chích

Theo CDC, tỷ lệ lây nhiễm HBV từ mẹ sang con nếu không dự phòng lên đến 90% trong vòng 12 tháng đầu đời.

Chẩn đoán viêm gan B mãn tính

Chẩn đoán viêm gan B mãn tính dựa vào các xét nghiệm huyết thanh học, định lượng virus và đánh giá tổn thương gan. Người bệnh cần xét nghiệm đầy đủ để phân loại thể bệnh, từ đó quyết định chỉ định điều trị hay theo dõi.

Các xét nghiệm chính bao gồm:

  • HBsAg: Dấu hiệu nhiễm virus; nếu kéo dài >6 tháng xác định mãn tính
  • HBeAg và anti-HBe: Phân loại giai đoạn virus nhân lên hoặc ngừng nhân lên
  • HBV DNA: Định lượng bằng PCR; đơn vị IU/ml
  • ALT (GPT): Đánh giá tổn thương tế bào gan
  • FibroScan: Xác định mức độ xơ hóa gan bằng độ đàn hồi

Ngưỡng HBV DNA có ý nghĩa lâm sàng:

Thể bệnh Ngưỡng HBV DNA HBeAg
HBeAg dương > 20000 IU/ml Dương tính
HBeAg âm > 2000 IU/ml Âm tính

Ngoài ra, bệnh nhân có thể được chỉ định sinh thiết gan nếu kết quả hình ảnh học và xét nghiệm không rõ ràng, đặc biệt khi cần xác định chỉ định điều trị kháng virus lâu dài.

Tiến triển và biến chứng

Viêm gan B mãn tính có thể tiến triển qua nhiều năm mà không gây triệu chứng, nhưng vẫn gây tổn thương tế bào gan âm thầm. Khoảng 20–30% bệnh nhân sẽ tiến triển thành xơ gan nếu không điều trị, và trong số đó có thể phát triển ung thư biểu mô tế bào gan (HCC).

Biến chứng chính của viêm gan B mãn tính:

  • Xơ gan: Mất cấu trúc bình thường của gan, làm giảm chức năng giải độc
  • HCC: Thường xảy ra trên nền xơ gan; nguy cơ cao ở bệnh nhân HBV DNA > 10⁵ IU/ml
  • Suy gan: Xuất huyết tiêu hóa, bệnh não gan, phù cổ trướng

Theo AASLD, nam giới trên 40 tuổi, người có tiền sử gia đình ung thư gan và người có xơ gan là đối tượng nên tầm soát HCC bằng siêu âm 6 tháng/lần, kèm AFP nếu cần.

Điều trị viêm gan B mãn tính

Điều trị viêm gan B mãn tính hướng đến việc ức chế tối đa sự sao chép của virus, làm giảm viêm gan mạn tính, ngăn chặn xơ gan tiến triển và giảm nguy cơ ung thư gan. Việc lựa chọn thuốc phụ thuộc vào thể bệnh, mức độ tổn thương gan và điều kiện của người bệnh.

Các thuốc kháng virus chính hiện nay:

  • Tenofovir disoproxil fumarate (TDF)
  • Tenofovir alafenamide (TAF)
  • Entecavir (ETV)

Thuốc đường uống giúp ức chế HBV DNA mạnh mẽ và có ngưỡng kháng thuốc rất thấp. Tuy nhiên, hầu hết bệnh nhân cần điều trị suốt đời do HBV tích hợp vào DNA tế bào gan, rất khó loại bỏ hoàn toàn. Một số trường hợp hiếm có thể ngưng điều trị nếu đạt tiêu chuẩn “huyết thanh chuyển đổi”.

Đánh giá hiệu quả điều trị dựa vào:

  • HBV DNA giảm dưới ngưỡng phát hiện
  • ALT về bình thường
  • HBeAg chuyển đổi sang anti-HBe (nếu HBeAg dương ban đầu)

Phòng ngừa viêm gan B

Tiêm vắc xin viêm gan B là biện pháp phòng ngừa hiệu quả và lâu dài nhất, được khuyến nghị tiêm từ sơ sinh. Trẻ sơ sinh cần được tiêm mũi đầu tiên trong vòng 24 giờ sau sinh và hoàn thành đủ 3 mũi theo chương trình tiêm chủng mở rộng.

Các biện pháp phòng ngừa bổ sung:

  • Không dùng chung dao cạo, kim tiêm, bàn chải đánh răng
  • Quan hệ tình dục an toàn (dùng bao cao su)
  • Khám thai định kỳ để sàng lọc HBsAg
  • Tiêm globulin miễn dịch (HBIG) cho trẻ sơ sinh nếu mẹ HBsAg dương tính

Chiến lược tiêm chủng toàn cầu do WHO đề xuất trong Immunization Agenda 2030 đặt mục tiêu loại trừ viêm gan B như một vấn đề y tế cộng đồng vào năm 2030.

Câu hỏi thường gặp

Vì sao virus HBV tồn tại dai dẳng và cực kỳ khó điều trị khỏi hoàn toàn?

HBV tồn tại bền vững trong nhân tế bào gan dưới dạng DNA vòng đóng kín cộng hóa trị (cccDNA). cccDNA đóng vai trò như một khuôn mẫu phiên mã bền vững được bao bọc bởi các protein histone của tế bào chủ, không bị tiêu diệt bởi các thuốc kháng virus đường uống hiện tại (NAs) và trốn tránh được hệ miễn dịch.

Hai loại thuốc kháng virus đường uống hàng đầu (first-line NAs) được khuyến cáo điều trị CHB hiện nay là gì?

Entecavir (ETV) và Tenofovir (gồm Tenofovir disoproxil fumarate - TDF hoặc Tenofovir alafenamide - TAF) là hai lựa chọn hàng đầu nhờ hiệu lực ức chế nhân lên của virus cực mạnh và hàng rào kháng thuốc di truyền rất cao (tỷ lệ đột biến kháng thuốc sau 5 năm điều trị gần như bằng 0%).

Mục tiêu điều trị 'khỏi bệnh chức năng' (functional cure) của viêm gan B mạn tính được định nghĩa thế nào?

Khỏi chức năng là trạng thái mất hoàn toàn kháng nguyên bề mặt HBsAg trong huyết thanh (kèm hoặc không kèm xuất hiện kháng thể anti-HBs) và không phát hiện được HBV DNA trong máu sau khi ngưng điều trị, giúp giảm tối đa nguy cơ xơ gan và ung thư gan.

Các nghiên cứu khoa học về “Viêm gan B mãn tính”

Công bố nổi bật trên thế giới và tại Việt Nam, kèm tóm tắt theo hướng chủ đề.

Mới nhất

  • Mối liên quan giữa miR-122, miR-34a-5p huyết tương và xơ hóa gan do nhiễm HBV mạn tính

    Dịch bởi AIAssociation of plasma miR-122 and miR-34a-5p with HBV-related liver fibrosis

    Đỗ Thúy Hạnh và cộng sự2026Journal of 108 - Clinical Medicine and Phamarcy

    AI tóm tắt

    Biểu hiện hai microRNA huyết tương ở người mắc viêm gan B mạn tính được định lượng qua nghiên cứu cắt ngang trên 135 ca. Ở nhóm xơ gan F3-F4, miR-34a-5p tăng 6,3 lần còn miR-122 giảm 5,8 lần so với F0-F2 (p < 0,0001). Mô hình kết hợp hai microRNA và tiểu cầu đạt AUC 0,878, vượt trội hơn FIB-4 và APRI. Nghiên cứu kết luận đây là bộ dấu ấn sinh học tiềm năng hỗ trợ chẩn đoán sớm xơ gan liên quan HBV.

  • The relationship between plasma CTLA-4 concentration and liver disease progression stages in patients with chronic hepatitis B virus infection

    Phạm Thị Minh Huyền và cộng sự2026Journal of 108 - Clinical Medicine and Phamarcy

    AI tóm tắt

    Nồng độ thụ thể sCTLA-4 theo các giai đoạn bệnh gan ở người mắc viêm gan B mạn tính được khảo sát qua nghiên cứu cắt ngang trên 222 bệnh nhân và 72 người chứng. Định lượng ELISA cho thấy hàm lượng sCTLA-4 huyết tương tăng dần từ viêm gan mạn, xơ gan đến ung thư biểu mô tế bào gan, đồng thời tương quan thuận với AST, ALT và chỉ số FIB-4. Tác giả nhận định sCTLA-4 là dấu ấn miễn dịch triển vọng hỗ trợ theo dõi tiến triển tổn thương gan mạn do HBV.

  • GIÁ TRỊ CỦA M2BPGi TRONG ĐÁNH GIÁ XƠ GAN TIẾN TRIỂN Ở BỆNH NHÂN VIÊM GAN SIÊU VI B MẠN TẠI BỆNH VIỆN ĐA KHOA TÂY NINH

    La Đức Huy và cộng sự2026Tạp chí Y Dược học Cần Thơ

    AI tóm tắt

    Chỉ dấu huyết thanh M2BPGi ở người bệnh viêm gan B mạn tính được khảo sát vai trò đánh giá xơ gan tiến triển qua nghiên cứu cắt ngang trên 30 bệnh nhân. Nồng độ M2BPGi tương quan thuận mạnh với độ đàn hồi gan đo bằng FibroScan (r = 0,76; p < 0,001) và phân định xơ gan F3–F4 với diện tích dưới đường cong ROC đạt 0,92. Tác giả kết luận M2BPGi là công cụ sinh học không xâm lấn có giá trị cao trong phát hiện xơ hóa gan nặng.

  • ĐÁNH GIÁ HIỆU QUẢ CAN THIỆP TRUYỀN THÔNG NÂNG CAO TUÂN THỦ ĐIỀU TRỊ THUỐC KHÁNG VI RÚT Ở BỆNH NHÂN VIÊM GAN B MẠN TÍNH TẠI BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI TỈNH HƯNG YÊN

    Nguyễn Thị Việt Hồng và cộng sự2026Tạp chí Truyền nhiễm Việt Nam

    AI tóm tắt

    Người bệnh viêm gan B mạn tính điều trị thuốc kháng vi rút được đánh giá tuân thủ qua nghiên cứu can thiệp trước-sau trên 260 bệnh nhân bằng thang điểm CEAT-HBV. Sau 3 tháng truyền thông, tỷ lệ tuân thủ tăng từ 49,2% lên 53,1% (p = 0,181), trong khi điểm hiểu biết về thuốc cải thiện rõ rệt (p = 0,005). Tác giả kết luận can thiệp truyền thông giúp nâng cao nhận thức điều trị nhưng chưa cải thiện đáng kể tỷ lệ tuân thủ tổng thể, cần kết hợp thêm can thiệp hành vi.

  • SỰ KHÁC NHAU VỀ HÀM LƯỢNG HBcrAg VÀ HBsAg SIÊU NHẠY Ở BỆNH NHÂN VIÊM GAN B MẠN TÍNH ĐIỀU TRỊ THUỐC KHÁNG VI RÚT: DỪNG THUỐC, KHÔNG DỪNG THUỐC, TÁI PHÁT VI RÚT

    Vũ Thị Thu Hương và cộng sự2026Tạp chí Truyền nhiễm Việt Nam

    AI tóm tắt

    Hàm lượng HBcrAg và HBsAg siêu nhạy ở người bệnh viêm gan B mạn tính được khảo sát qua nghiên cứu cắt ngang theo dõi dọc trên 298 bệnh nhân. Nồng độ HBcrAg không khác biệt có ý nghĩa giữa nhóm ngừng và tiếp tục thuốc kháng vi rút (p > 0,05). Tại thời điểm dừng thuốc, nhóm tái phát có nồng độ HBcrAg cao hơn nhóm không tái phát (4,31 so với 3,95 log U/mL). Nghiên cứu chỉ ra hai dấu ấn này có giá trị hỗ trợ phân tầng nguy cơ tái phát sau điều trị.

Trích dẫn nhiều nhất

  • Lamivudine cho bệnh nhân viêm gan B mạn tính và bệnh gan tiến triển

    Dịch bởi AILamivudine for Patients with Chronic Hepatitis B and Advanced Liver Disease

    Yun‐Fan Liaw và cộng sự2004New England Journal of Medicine2.242 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Hiệu quả phòng ngừa biến cố ở người viêm gan B mạn tính có xơ hóa nặng được kiểm chứng qua thử nghiệm ngẫu nhiên mù đôi trên 651 bệnh nhân. Sau theo dõi trung vị 32,4 tháng, nhóm dùng lamivudine giảm đáng kể tiến triển bệnh so với giả dược (7,8% so với 17,7%; p = 0,001) và giảm tỷ lệ mắc ung thư gan (3,9% so với 7,4%; p = 0,047). Nghiên cứu cho thấy lamivudine liên tục giúp làm chậm suy giảm chức năng gan và giảm ung thư biểu mô tế bào gan.

  • Thử nghiệm một năm về Lamivudine cho viêm gan B mạn tính

    Dịch bởi AIA One-Year Trial of Lamivudine for Chronic Hepatitis B

    Ching‐Lung Lai và cộng sự1998New England Journal of Medicine1.770 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Tác dụng cải thiện mô học của lamivudine ở người viêm gan B mạn tính được đánh giá qua thử nghiệm ngẫu nhiên mù đôi trên 358 bệnh nhân. Sau 1 năm, liều 100 mg giúp cải thiện hoạt độ hoại tử viêm ở 56% bệnh nhân so với 25% ở nhóm giả dược (p < 0,001), ức chế 98% tải lượng HBV DNA và giảm tiến triển xơ hóa (p = 0,01). Thử nghiệm kết luận lamivudine mang lại cải thiện mô học rõ rệt và liều 100 mg mỗi ngày hiệu quả hơn liều 25 mg.

  • Peginterferon Alfa-2a, Lamivudine và liệu pháp kết hợp cho viêm gan B mạn tính có HBeAg dương tính

    Dịch bởi AIPeginterferon Alfa-2a, Lamivudine, and the Combination for HBeAg-Positive Chronic Hepatitis B

    George Lau và cộng sự2005New England Journal of Medicine1.501 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Hiệu quả điều trị viêm gan B mạn tính có HBeAg dương tính được đánh giá qua thử nghiệm ngẫu nhiên trên 814 bệnh nhân so sánh peginterferon alfa-2a và lamivudine trong 48 tuần. Sau 24 tuần theo dõi, nhóm dùng peginterferon alfa-2a đơn trị đạt tỷ lệ chuyển đảo huyết thanh HBeAg cao hơn lamivudine (32% so với 19%; p < 0,001) và có 16 ca chuyển đảo HBsAg. Nghiên cứu cho thấy peginterferon alfa-2a mang lại tỷ lệ chuyển đảo huyết thanh và kiểm soát vi rút vượt trội.

  • So sánh entecavir và lamivudine trong điều trị viêm gan B mãn tính có HBeAg dương tính

    Dịch bởi AIA Comparison of Entecavir and Lamivudine for HBeAg-Positive Chronic Hepatitis B

    Ting-Tsung Chang và cộng sự2006New England Journal of Medicine1.430 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Bệnh nhân viêm gan B mãn tính có HBeAg dương tính chưa từng dùng thuốc nucleoside analogue được so sánh điều trị qua thử nghiệm ngẫu nhiên mù đôi giai đoạn 3 trên 715 bệnh nhân. Sau 48 tuần, nhóm dùng entecavir đạt tỷ lệ cải thiện mô học gan 72% so với 62% ở nhóm dùng lamivudine, đồng thời tỷ lệ ức chế HBV DNA dưới ngưỡng phát hiện cao vượt trội (67% so với 36%). Kết quả cho thấy entecavir ưu thế hơn lamivudine trong kiểm soát vi rút và phục hồi tổn thương gan.

  • Adefovir dipivoxil trong điều trị viêm gan B mạn tính có HBeAg dương tính

    Dịch bởi AIAdefovir Dipivoxil for the Treatment of Hepatitis B e Antigen–Positive Chronic Hepatitis B

    Patrick Marcellin và cộng sự2003New England Journal of Medicine1.347 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Người nhiễm viêm gan B mạn tính có HBeAg dương tính được đánh giá điều trị bằng adefovir dipivoxil qua thử nghiệm ngẫu nhiên mù đôi đối chứng giả dược trên 515 người bệnh. Sau 48 tuần, nhóm dùng liều 10 mg và 30 mg đạt tỷ lệ cải thiện mô học gan lần lượt 53% và 59%, vượt trội so với 25% ở nhóm giả dược (p < 0,001). Kết quả ghi nhận adefovir dipivoxil liều 10 mg hàng ngày ức chế hiệu quả HBV DNA và cải thiện tổn thương gan với độ an toàn cao.

Nổi bật tại Việt Nam

Mới nhất tại Việt Nam

  • 45. ĐẶC TÍNH CỦA THIỆT CHẨN TRÊN NGƯỜI BỆNH VIÊM GAN SIÊU VI B MẠN TẠI BỆNH VIỆN LÊ VĂN THỊNH

    Hoàng Long và cộng sự2025Tạp chí Y học Cộng đồng

    AI tóm tắt

    Hình thái thiệt chẩn ở người mắc viêm gan B mạn tính được phân tích qua nghiên cứu cắt ngang trên 395 ca tại Bệnh viện Lê Văn Thịnh. Chất lưỡi hồng nhạt chiếm 67,34%, rêu lưỡi ướt chiếm 80,76% và rêu lưỡi trắng chiếm 53,16%, đồng thời có khác biệt về gai lưỡi và chấm huyết ứ theo giới tính (p < 0,05). Nghiên cứu kết luận thiệt chẩn cung cấp cơ sở nhận diện các đặc trưng y học cổ truyền trên bệnh nhân.

  • KHẢO SÁT NHẬN THỨC VÀ THÁI ĐỘ VỀ DỰ PHÒNG LÂY TRUYỀN HBV TỪ MẸ SANG CON CỦA CÁC THAI PHỤ BỊ VIÊM GAN VIRUS B MẠN ĐẾN KHÁM TẠI BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI TRUNG ƯƠNG

    Nguyễn Thị Dung và cộng sự2025Tạp chí Truyền nhiễm Việt Nam

    AI tóm tắt

    Thai phụ mắc viêm gan virus B mạn được khảo sát nhận thức dự phòng lây truyền mẹ con qua nghiên cứu cắt ngang trên 50 người bệnh tại Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương. Tỷ lệ thai phụ có thái độ đúng đạt 96%, nhưng tỷ lệ có kiến thức đúng chỉ đạt 56% và thực hành đúng đạt 52%, bên cạnh 40% mang HBeAg dương tính. Nghiên cứu nhấn mạnh cần đẩy mạnh truyền thông và tư vấn y tế nhằm tối ưu hóa hiệu quả ngăn ngừa lây truyền từ mẹ sang con.

  • 36. ĐÁNH GIÁ TUÂN THỦ ĐIỀU TRỊ THUỐC KHÁNG VI RÚT VÀ MỘT SỐ YẾU TỐ LIÊN QUAN CỦA BỆNH NHÂN VIÊM GAN B MẠN TÍNH BỆNH VIỆN HỮU NGHỊ ĐA KHOA NGHỆ AN

    Quế Anh Trâm và cộng sự2025Tạp chí Y học Cộng đồng

    AI tóm tắt

    Mức độ tuân thủ thuốc kháng vi rút ở người bệnh viêm gan B mạn tính được khảo sát qua nghiên cứu cắt ngang bằng thang đo CEAT-HBV tại Bệnh viện Hữu nghị Đa khoa Nghệ An. Tỷ lệ tuân thủ tốt chỉ đạt 39,5%, có liên quan với tình trạng hôn nhân và việc đặt chuông nhắc điện thoại uống thuốc hàng ngày (p < 0,01). Nghiên cứu chỉ ra tỷ lệ tuân thủ điều trị còn thấp và nhấn mạnh giải pháp hỗ trợ nhắc thuốc để nâng cao kỷ luật dùng thuốc của bệnh nhân.

  • Clinical characteristics and liver cirrhosis stages in patients with untreated chronic hepatitis b at thong nhat hospital

    Vũ Hà và cộng sự2025Tạp chí Khoa học Sức khoẻ Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh

    AI tóm tắt

    Tình trạng xơ hóa gan ở người mắc viêm gan B mạn tính chưa điều trị được khảo sát qua nghiên cứu trên 242 bệnh nhân kết hợp APRI và siêu âm đàn hồi ARFI. Ghi nhận 74,4% ca có xơ hóa đáng kể đến nặng (F2 chiếm 42,6%, F3–F4 chiếm 31,8%), dù đa số không có triệu chứng. Tác giả kết luận đánh giá không xâm lấn giúp tránh bỏ sót trường hợp xơ hóa nặng cần điều trị dù men gan bình thường.

  • NHẬN XÉT GIÁ TRỊ CHẨN ĐOÁN XƠ HÓA GAN BẰNG PHƯƠNG PHÁP ĐO ĐÀN HỒI GAN THOÁNG QUA Ở BỆNH NHÂN VIÊM GAN B MẠN TÍNH

    Trần Thanh Hà và cộng sự2024Tạp chí Truyền nhiễm Việt Nam

    AI tóm tắt

    Hiệu quả chẩn đoán xơ hóa gan ở người bệnh viêm gan B mạn tính được đánh giá bằng Fibroscan qua nghiên cứu cắt ngang trên 268 người bệnh tại Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương. Kết quả cho thấy 80% bệnh nhân ở giai đoạn sớm F0–F1, trong khi độ xơ hóa tăng cao ở người có virus đang nhân lên hoặc mắc đái tháo đường kèm theo. Nghiên cứu ghi nhận điều trị sớm bằng thuốc kháng virus giúp giảm thiểu đáng kể tình trạng xơ hóa gan tiến triển.

Tài liệu tham khảo

  1. Cornberg, Lok, Terrault, Zoulim et al. (2020). Guidance for Design and Endpoints of Clinical Trials in Chronic Hepatitis B—Report From the 2019 EASL‐AASLD HBV Treatment Endpoints Conference. Hepatology. doi:10.1002/hep.31030 DOI: 10.1002/hep.31030
  2. Ghany, Buti, Lampertico, Lee et al. (2023). Guidance on treatment endpoints and study design for clinical trials aiming to achieve cure in chronic hepatitis B and D: Report from the 2022 AASLD-EASL HBV-HDV Treatment Endpoints Conference. Hepatology. doi:10.1097/hep.0000000000000431 DOI: 10.1097/hep.0000000000000431
  3. Stroffolini, Gaeta, Mele (2007). AASLD practice guidelines on chronic hepatitis B and HBV infection in Italy†. Hepatology. doi:10.1002/hep.21841 DOI: 10.1002/hep.21841