Isoquercitrin là gì? Các công bố khoa học về Isoquercitrin
Isoquercitrin là một flavonoid glycoside, tìm thấy trong nhiều loài thực vật như táo và tía tô đất. Cấu trúc hóa học của nó gồm công thức C21H20O12 với một nhóm glucose ở vị trí 3-hydroxyl. Isoquercitrin có đặc tính chống oxy hóa mạnh mẽ, giảm viêm, ngăn ngừa bệnh tim mạch, và thúc đẩy quá trình tự tử tế bào ung thư. Nó được ứng dụng trong dược phẩm và thực phẩm chức năng. Các nghiên cứu tiếp tục khám phá tiềm năng trị liệu của isoquercitrin trong điều trị bệnh lý mạn tính và quá trình lão hóa.
Isoquercitrin là gì?
Isoquercitrin (còn gọi là isoquercetin hoặc quercetin-3-O-glucoside) là một flavonoid thuộc nhóm flavonol, được tìm thấy rộng rãi trong tự nhiên, đặc biệt trong trái cây, rau củ và các loại dược liệu như cây hòe (Sophora japonica). Đây là dạng glycoside của quercetin, trong đó quercetin được gắn với một phân tử đường glucose tại vị trí số 3.
Về mặt chức năng, isoquercitrin nổi bật nhờ khả năng chống oxy hóa, chống viêm, điều hòa chuyển hóa và bảo vệ tế bào. So với quercetin dạng aglycone (không gắn đường), isoquercitrin có sinh khả dụng cao hơn khi được hấp thu qua đường tiêu hóa. Do đó, nó đang thu hút nhiều sự quan tâm trong nghiên cứu y học, thực phẩm chức năng và mỹ phẩm.
Cấu trúc và tính chất hóa học
- Công thức phân tử: C21H20O12
- Khối lượng phân tử: 464.38 g/mol
- Tên IUPAC: 3-(β-D-Glucopyranosyloxy)-3′,4′,5,7-tetrahydroxyflavone
- Danh pháp khác: Isoquercetin, Quercetin-3-glucoside
Isoquercitrin là một đồng phân vị trí của nhiều glycoside khác của quercetin như rutin (quercetin-3-O-rutinoside), hyperoside (quercetin-3-O-galactoside), và avicularin (quercetin-3-O-arabinofuranoside). Dạng gắn glucose giúp tăng tính tan trong nước, từ đó cải thiện sinh khả dụng so với quercetin tự do.
Nguồn gốc tự nhiên
Isoquercitrin phân bố phổ biến trong nhiều loại thực vật. Một số nguồn chứa isoquercitrin cao gồm:
- Cây hòe (Sophora japonica) – nguồn thương mại phổ biến để chiết xuất isoquercitrin.
- Táo, nho, hành tây, dâu tây, việt quất.
- Vỏ cây sồi, lá bạch đàn, trà xanh, cây keo.
- Các loại ngũ cốc nguyên cám và một số hạt.
Chiết xuất isoquercitrin từ cây hòe thường có độ tinh khiết cao và ổn định, thích hợp cho các sản phẩm bổ sung dinh dưỡng và ứng dụng công nghiệp.
Hoạt tính sinh học và cơ chế tác động
Isoquercitrin có nhiều hoạt tính dược lý nhờ khả năng điều hòa hoạt động của enzym, trung hòa gốc tự do và tương tác với các đường dẫn tín hiệu tế bào. Dưới đây là các tác dụng chính:
1. Chống oxy hóa mạnh
Isoquercitrin giúp trung hòa các gốc tự do như superoxide, hydroxyl và peroxide – các yếu tố gây stress oxy hóa. Nhờ vậy, nó bảo vệ màng tế bào, protein và DNA khỏi tổn thương. Tác dụng này đặc biệt hữu ích trong phòng ngừa bệnh tim mạch, ung thư và thoái hóa thần kinh.
2. Chống viêm
Các nghiên cứu cho thấy isoquercitrin làm giảm biểu hiện các yếu tố gây viêm như COX-2, NF-κB, TNF-α và IL-6. Điều này góp phần ức chế phản ứng viêm mạn tính, có lợi trong điều trị viêm khớp, viêm đường ruột và các bệnh tự miễn.
3. Điều hòa chuyển hóa
Isoquercitrin hỗ trợ kiểm soát đường huyết bằng cách tăng độ nhạy insulin và giảm hấp thu glucose tại ruột non. Ngoài ra, nó giúp cải thiện lipid máu, giảm cholesterol LDL và triglycerid, nhờ đó hỗ trợ phòng ngừa hội chứng chuyển hóa và bệnh tim mạch.
4. Bảo vệ tế bào thần kinh
Nhờ khả năng chống oxy hóa và kháng viêm, isoquercitrin giúp bảo vệ tế bào thần kinh khỏi các tác nhân gây tổn thương như amyloid-beta (liên quan đến Alzheimer) và tổn thương do glutamate. Một số nghiên cứu cho thấy nó làm giảm mất trí nhớ và cải thiện chức năng học tập trên mô hình động vật.
5. Kháng dị ứng và ổn định tế bào mast
Isoquercitrin có tác dụng làm giảm giải phóng histamin từ tế bào mast, giúp giảm triệu chứng dị ứng như viêm mũi dị ứng, nổi mề đay và hen suyễn.
6. Hỗ trợ kháng ung thư (tiềm năng)
Một số nghiên cứu tiền lâm sàng cho thấy isoquercitrin có khả năng ức chế sự tăng sinh tế bào ung thư, thúc đẩy quá trình chết theo chương trình (apoptosis), và ức chế tạo mạch máu khối u. Tuy nhiên, cần thêm nghiên cứu lâm sàng để xác nhận hiệu quả này.
Sinh khả dụng và chuyển hóa
Một hạn chế lớn của quercetin tự do là sinh khả dụng kém do ít tan trong nước. Isoquercitrin khắc phục được điểm yếu này nhờ liên kết với glucose, giúp tăng hấp thu qua ruột và ổn định hơn trong huyết tương.
Ngoài ra, isoquercitrin có thể chuyển hóa thành các dẫn xuất có hoạt tính sinh học khác như quercetin aglycone hoặc methylquercetin trong gan và ruột, mở rộng phạm vi tác dụng trong cơ thể.
So sánh với các flavonoid khác
Hợp chất | Đặc điểm nổi bật | Sinh khả dụng |
---|---|---|
Quercetin | Chống oxy hóa mạnh, phổ biến nhất | Thấp |
Isoquercitrin | Dạng glycoside dễ hấp thu, hoạt tính cao | Trung bình - cao |
Rutin | Gắn với disaccharide, kháng viêm | Thấp |
Ứng dụng thực tiễn
1. Thực phẩm chức năng
Isoquercitrin được sử dụng trong các viên bổ sung hỗ trợ tăng cường sức đề kháng, chống lão hóa, giảm cholesterol và kiểm soát đường huyết. Một số sản phẩm còn kết hợp với vitamin C hoặc các chất chống oxy hóa khác để tăng hiệu quả.
2. Mỹ phẩm
Trong ngành chăm sóc da, isoquercitrin được thêm vào các sản phẩm dưỡng da chống lão hóa, giúp giảm nếp nhăn, làm dịu da nhạy cảm và bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV.
3. Y học cổ truyền và dược liệu hiện đại
Isoquercitrin có mặt trong nhiều bài thuốc Đông y, đặc biệt là các vị thuốc có nguồn gốc từ hoa hòe. Hiện nay, các dạng chiết xuất chuẩn hóa đang được dùng trong dược phẩm hỗ trợ điều trị bệnh lý mạch máu não, huyết áp cao và suy tĩnh mạch.
Độ an toàn và độc tính
Isoquercitrin được xem là an toàn khi sử dụng ở liều hợp lý (thường dưới 100 mg/ngày). Các nghiên cứu độc tính trên động vật cho thấy không gây độc cấp tính hoặc mãn tính ở liều cao.
Tuy nhiên, vẫn nên thận trọng với những đối tượng đặc biệt như:
- Phụ nữ có thai hoặc đang cho con bú
- Người đang dùng thuốc chống đông máu hoặc thuốc điều trị tiểu đường
- Người có tiền sử dị ứng với flavonoid hoặc thực vật chứa isoquercitrin
Các nghiên cứu nổi bật
- Tác dụng bảo vệ thần kinh trong bệnh Parkinson (PubMed, 2014)
- Tổng quan dược lý về isoquercitrin (NCBI, 2020)
- Hoạt tính chống viêm trên mô hình viêm ruột (ScienceDirect, 2017)
Kết luận
Isoquercitrin là một flavonoid tự nhiên có tiềm năng lớn nhờ các đặc tính chống oxy hóa, kháng viêm, điều hòa chuyển hóa và bảo vệ tế bào. Dạng glycoside giúp cải thiện sinh khả dụng so với quercetin, mở rộng khả năng ứng dụng trong chăm sóc sức khỏe và phòng ngừa bệnh tật. Mặc dù vẫn cần thêm các nghiên cứu lâm sàng quy mô lớn, hiện nay isoquercitrin đã có mặt trong nhiều sản phẩm thực phẩm chức năng và dược mỹ phẩm uy tín.
Tài liệu tham khảo
Danh sách công bố khoa học về chủ đề "isoquercitrin":
Quercetin (Qr), isoquercitrin (IQ) và quercetin-3-O-β-D-glucuronide (QG) là những chất thực vật mạnh có khả năng phòng chống bệnh và cải thiện sức khỏe. Tuy nhiên, có thể tồn tại sự chuyển hoá giữa Qr, IQ và QG
Chúng tôi đã phát triển một phương pháp HPLC-MS đáng tin cậy để so sánh dược động học của Qr, IQ và QG sau khi cho chuột uống riêng từng chất (50 mg/kg), sử dụng puerarin làm tiêu chuẩn nội bộ. Phát hiện được thực hiện bằng cách giám sát ion chọn lọc âm tính. Phương pháp này được xác nhận về độ chọn lọc, độ tuyến tính, độ chính xác, độ tái lập, khả năng thu hồi trích xuất, hiệu ứng ma trận và độ ổn định; và cho thấy độ tin cậy trong việc giám sát sự hành động dược động học của ba hợp chất này.
Kết quả của chúng tôi cho thấy sau khi uống riêng quercetin, IQ và QG, tất cả các hợp chất đều có thể được phát hiện trong huyết tương. Ngoài ra, QG có thể được phát hiện trong nhóm Qr; Qr và QG có thể được đo trong nhóm IQ; và Qr có thể được tìm thấy trong huyết tương chuột sau 1.5 giờ kể từ khi dùng QG. Hơn thế nữa, AUC0−
Quercetin, IQ và QG đều có thể hấp thụ vào huyết tương. Tồn tại sự chuyển hóa qua lại giữa Qr và QG, và IQ có thể được chuyển hóa thành Qr và QG trong chuột SD. Những kết quả này cung cấp cơ sở có ý nghĩa để hiểu rõ hành động dược lý của ba hợp chất này.
Isoquercitrin, một hợp chất flavonoid phân bố rộng rãi trong các cây dược liệu và thực phẩm, có nhiều hoạt động sinh học bao gồm ức chế sự biệt hóa tế bào mỡ. Trong nghiên cứu này, chúng tôi đã điều tra tác động của isoquercitrin lên sự tích tụ lipid và các cơ chế phân tử của nó trong tế bào u gan H4IIE của chuột.
Để điều tra tác động của isoquercitrin lên sự tích tụ lipid, các tế bào H4IIE được kích thích bằng FFA và tổng mức lipid được phát hiện bằng nhuộm Oil Red O. Hơn nữa, các mức protein của AMPK và carboxylase acetyl-CoA (ACC), các biểu hiện gen của yếu tố phiên mã, các gen sinh lipid, và thụ thể adiponectin 1 (AdipoR1) được phân tích bằng Western blotting và định lượng PCR thời gian thực. Để xác nhận đường dẫn của chuyển hóa lipid gan dưới ảnh hưởng của isoquercitrin, các tế bào H4IIE đã được điều trị bằng chất ức chế AMPK và AdipoR1 siRNA.
Isoquercitrin tăng đáng kể sự phosphat hóa AMPK, giảm biểu hiện của yếu tố phiên mã SREBP-1 (sterol regulatory element binding protein 1) và gen tổng hợp acid béo FAS. Việc điều trị trước bằng chất ức chế AMPK làm giảm đáng kể phosphat hóa AMPK và tăng biểu hiện FAS do isoquercitrin kích thích. Isoquercitrin có thể còn điều chỉnh tăng biểu hiện của AdipoR1 phụ thuộc liều lượng thông qua AMPK khi có mặt chất ức chế AMPK và AdipoR1 siRNA.
Isoquercitrin dường như điều chỉnh sự kích hoạt AMPK, từ đó tăng cường biểu hiện AdipoR1, kìm hãm các biểu hiện SREBP-1 và FAS, và dẫn đến sự điều chỉnh tích tụ lipid. Những kết quả này gợi ý rằng isoquercitrin là một hợp chất dinh dưỡng mới có thể được sử dụng để ngăn ngừa rối loạn chuyển hóa lipid và bệnh gan nhiễm mỡ không do rượu.
Các flavonol glycoside, rutin và isoquercitrin, đã được tách ra từ hạt bông nghiền nát đã tách sợi (nhân và vỏ) bằng việc sử dụng rộng rãi phương pháp sắc ký trên giấy. Việc nhận diện các sắc tố flavonoid này đã được thực hiện thông qua sắc ký giấy, quang phổ tử ngoại và hồng ngoại, cùng với phân tích định tính và định lượng các sản phẩm thủy phân của chúng. Chi tiết về quá trình tách và xác định này đã được mô tả đầy đủ.
Các nghiên cứu trước đây về độc tính trên chuột của
Vi sinh vật được sử dụng rộng rãi để sản xuất các chất sinh học do khả năng đa dạng của chúng trong việc chuyển hóa các hợp chất rẻ tiền thành các hợp chất hoạt động sinh lý. Trong nghiên cứu này, chúng tôi đã phân lập một vi sinh vật có khả năng chuyển hóa quercetin thành isoquercitrin, một chất có nhiều chức năng sinh học, từ đất trồng trà. Một chủng vi khuẩn
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5
- 6
- 8