Siêu âm ổ bụng (tiếng Anh: abdominal ultrasonography) là một phương pháp chẩn đoán hình ảnh y khoa không xâm lấn, an toàn và có tính ứng dụng rộng rãi. Phương pháp này sử dụng chùm sóng âm tần số cao phát ra từ đầu dò gốm áp điện để quét qua thành bụng, thu nhận tín hiệu sóng dội từ các bề mặt phân cách mô và chuyển đổi thành hình ảnh giải phẫu theo thời gian thực.
Nguyên lý hoạt động và các chế độ hiển thị
Kỹ thuật siêu âm dựa trên hiện tượng phản hồi âm của sóng cơ học khi truyền qua các môi trường có trở kháng âm khác nhau:
- Chế độ B-mode (Brightness Mode): Hiển thị cấu trúc mô dưới dạng thang xám hai chiều, cho phép đánh giá kích thước, đường bờ, độ hồi âm và tổn thương khu trú trong nhu mô các tạng.
- Siêu âm Doppler màu (Color Doppler): Mã hóa hướng và vận tốc dòng chảy của mạch máu ổ bụng (động mạch chủ bụng, tĩnh mạch cửa, động mạch thận), giúp phát hiện tắc hẹp hoặc huyết khối mạch máu.
- Siêu âm Doppler xung (Spectral Doppler): Đo đạc phổ vận tốc dòng chảy để tính toán các chỉ số sức cản mạch máu (RI) và chỉ số đập (PI).
Chỉ định lâm sàng và các vùng khảo sát
Siêu âm bụng tổng quát là thăm khám đầu tay cho nhiều hội chứng lâm sàng khác nhau:
- Hệ gan - mật: Phát hiện gan nhiễm mỡ, xơ gan, khối u gan, sỏi túi mật, viêm túi mật cấp và giãn đường mật trong và ngoài gan.
- Tụy và lách: Đánh giá viêm tụy cấp, nang giả tụy, khối u tụy, cũng như đo kích thước lách to và phát hiện tổn thương rách lách do chấn thương.
- Hệ tiết niệu: Đánh giá sỏi thận, ứ nước thận, khối u thận, sỏi bàng quang và đo thể tích tuyến tiền liệt.
- Cấp cứu bụng ngoại khoa: Phát hiện viêm ruột thừa cấp, lồng ruột ở trẻ em, viêm túi thừa và tụ dịch khoang phúc mạc.
Kỹ thuật siêu âm FAST trong chấn thương cấp cứu
Nghiên cứu của Tsahakis và cộng sự (2015) cùng báo cáo của Al Ali và cộng sự (2019) nhấn mạnh vai trò cốt lõi của quy trình siêu âm FAST (Focused Assessment with Sonography for Trauma) tại phòng cấp cứu. Quy trình FAST tập trung khảo sát bốn vị trí trọng yếu để phát hiện tràn máu màng ngoài tim và dịch tự do ổ bụng:
| Vùng khảo sát FAST | Vị trí đặt đầu dò siêu âm | Ý nghĩa chẩn đoán |
|---|---|---|
| Khoang màng ngoài tim | Dưới mũi ức (Subxiphoid view) | Phát hiện tràn dịch màng ngoài tim và chèn ép tim cấp |
| Ngách gan - thận | Khoang Morrison (Hạ sườn phải) | Vị trí đọng dịch tự do phụ thuộc phổ biến nhất trong ổ bụng |
| Ngách lách - thận | Hạ sườn trái (Splenorenal space) | Đánh giá tổn thương lách và tràn máu quanh thận trái |
| Vùng hạ vị | Trên xương mu (Suprapubic view) | Phát hiện dịch tự do tại túi cùng Douglas hoặc khoang Retzius |
Ưu điểm và giới hạn kỹ thuật
Siêu âm ổ bụng có ưu thế vượt trội là hoàn toàn không sử dụng bức xạ ion hóa, thực hiện nhanh tại giường bệnh và có chi phí thấp. Tuy nhiên, chất lượng hình ảnh phụ thuộc nhiều vào kinh nghiệm của bác sĩ siêu âm và có thể bị che khuất đáng kể bởi hơi trong lòng ống tiêu hóa hoặc ở những bệnh nhân có lớp mỡ thành bụng quá dày.