Từ điển học thuật Khoa học y - dược

Sclérose en plaques là gì? Bệnh sinh tự miễn, chẩn đoán McDonald và phác đồ điều trị

Tiếng Anhmultiple sclerosis

Sclérose en plaques là bệnh lý viêm tự miễn mạn tính của hệ thần kinh trung ương, đặc trưng bởi sự phá hủy bao myelin, mất sợi trục và hình thành các mảng xơ hóa rải rác.

366 lượt xem Cập nhật 28/8/2026

Sclérose en plaques (còn được gọi là bệnh xơ cứng rải rác hay đa xơ cứng - Multiple Sclerosis, viết tắt là MS) là một bệnh lý viêm tự miễn mạn tính tiến triển của hệ thần kinh trung ương (gồm não bộ, tủy sống và dây thần kinh thị giác). Bệnh đặc trưng bởi sự tấn công sai lệch của hệ miễn dịch cơ thể vào lớp vỏ bọc myelin bảo vệ sợi trục thần kinh, dẫn đến mất myelin cục bộ, phù nề phản ứng viêm, suy giảm khả năng dẫn truyền xung động thần kinh và cuối cùng là thoái hóa sợi trục vĩnh viễn hình thành các mảng xơ hóa rải rác trong nhu mô thần kinh.

Sinh bệnh học miễn dịch và cơ chế tổn thương tế bào thần kinh

Cơ chế bệnh sinh của sclérose en plaques là sự tương tác phức tạp giữa các yếu tố di truyền nhạy cảm và tác nhân môi trường kích hoạt phản ứng tự miễn:

  • Thâm nhiễm hàng rào máu não: Các tế bào lympho T tự phản ứng được kích hoạt ở ngoại vi, biểu hiện các phân tử kết dính và enzyme matrix metalloproteinase để vượt qua hàng rào máu não thâm nhập vào hệ thần kinh trung ương.
  • Tấn công bao myelin và tế bào ít nhánh (Oligodendrocytes): Khi vào nhu mô não, tế bào T tiết ra các cytokine tiền viêm kích hoạt tế bào vi bộc mô và đại thực bào giải phóng các gốc oxy hóa tự do, nitric oxide và enzyme tiêu protein phá hủy cấu trúc myelin. Tế bào lympho B cũng đóng vai trò trọng yếu thông qua việc sản xuất tự kháng thể kháng myelin và tiết kháng thể trong dịch não tủy.
  • Mất myelin và thoái hóa sợi trục thần kinh: Sự mất đi của lớp vỏ cách điện myelin làm gián đoạn quá trình dẫn truyền xung động kiểu nhảy bậc, dẫn đến chậm dẫn truyền hoặc block hoàn toàn xung động thần kinh. Về lâu dài, việc thiếu hụt nâng đỡ dinh dưỡng từ bao myelin khiến sợi trục thần kinh bị đứt gãy và thoái hóa không hồi phục.

Phân loại các thể lâm sàng của Sclérose en plaques

Dựa trên diễn tiến tự nhiên và tần suất xuất hiện các đợt bùng phát, sclérose en plaques được chia thành các thể lâm sàng chính:

Thể lâm sàng Đặc điểm tiến triển tự nhiên Ý nghĩa lâm sàng và tiên lượng
Hội chứng lâm sàng đơn độc (CIS) Đợt biểu hiện thần kinh đầu tiên gợi ý mất myelin kéo dài trên một ngày đêm nhưng chưa đủ tiêu chuẩn chẩn đoán xác định Giai đoạn khởi phát tiềm tàng cần theo dõi sát bằng hình ảnh học
Thể tái phát - thuyên giảm (RRMS) Xuất hiện các đợt tấn công cấp tính rõ rệt, sau đó các triệu chứng hồi phục hoàn toàn hoặc một phần trong giai đoạn thuyên giảm ổn định Thể bệnh phổ biến nhất ở giai đoạn đầu, đáp ứng rất tốt với các thuốc điều chỉnh miễn dịch
Thể tiến triển thứ phát (SPMS) Phát triển từ thể tái phát thuyên giảm sau nhiều năm, biểu hiện bằng sự suy giảm chức năng thần kinh tăng dần liên tục Phản ánh giai đoạn thoái hóa sợi trục chiếm ưu thế so với phản ứng viêm cấp tính
Thể tiến triển nguyên phát (PPMS) Chức năng thần kinh suy thoái liên tục ngay từ khi khởi phát bệnh, không có các đợt tái phát và thuyên giảm rõ ràng Tiến triển âm thầm, thường khởi phát muộn hơn và đòi hỏi phác đồ kháng thể đơn dòng chuyên biệt

Triệu chứng lâm sàng đa dạng

Biểu hiện lâm sàng của bệnh nhân rất đa dạng tùy thuộc vào vị trí giải phẫu của các mảng xơ hóa trong hệ thần kinh trung ương:

  • Rối loạn thị giác: Viêm dây thần kinh thị giác một bên, biểu hiện giảm thị lực nhanh chóng, nhìn mờ, đau nhức quanh hốc mắt khi chuyển động nhãn cầu và rối loạn nhận biết màu sắc.
  • Rối loạn vận động và thăng bằng: Yếu cơ, co cứng cơ, dáng đi thất điều, run khi vận động chủ ý và mất thăng bằng do tổn thương tiểu não hoặc các dải dẫn truyền vận động tủy sống.
  • Rối loạn cảm giác: Tê bì, dị cảm châm chích ở chi, cảm giác như có luồng điện chạy dọc sống lưng khi cúi cổ (dấu hiệu Lhermitte).
  • Rối loạn thần kinh tự chủ và nhận thức: Rối loạn cơ vòng bàng quang, mệt mỏi mạn tính suy kiệt, suy giảm trí nhớ ngắn hạn và rối loạn cảm xúc.

Tiêu chuẩn chẩn đoán xác định McDonald

Chẩn đoán sclérose en plaques đòi hỏi chứng minh sự phân tán tổn thương theo không gian (Dissemination in Space - DIS) và sự phân tán tổn thương theo thời gian (Dissemination in Time - DIT), đồng thời loại trừ các bệnh lý tương tự:

  • Chụp cộng hưởng từ (MRI) sọ não và tủy sống: Là công cụ chẩn đoán hình ảnh nhạy nhất, phát hiện các tổn thương tăng tín hiệu trên T2/FLAIR tại bốn vùng giải phẫu đặc trưng: quanh não thất, dưới vỏ/vỏ não, dưới lều (thân não, tiểu não) và tủy sống. Việc ngấm thuốc đối quang từ gadolinium trên chuỗi xung T1 phản ánh tổn thương viêm đang hoạt động.
  • Xét nghiệm dịch não tủy (CSF): Tìm thấy các dải kháng thể đơn dòng dương tính trong dịch não tủy mà không xuất hiện trong huyết thanh, chứng minh có sự tổng hợp kháng thể nội màng não.
  • Đo điện thế gợi kích thích: Ghi nhận sự kéo dài thời gian tiềm tàng dẫn truyền thị giác hoặc thính giác phản ánh hiện tượng mất myelin dưới lâm sàng.

Chiến lược điều trị hiện đại và quản lý toàn diện

Phác đồ quản lý sclérose en plaques toàn diện kết hợp ba trụ cột can thiệp chính:

  • Điều trị đợt bùng phát cấp: Sử dụng corticosteroid liều cao đường tĩnh mạch (Methylprednisolone) trong vài ngày đầu để rút ngắn thời gian phản ứng viêm cấp tính; lọc huyết tương được chỉ định cho các ca bệnh kháng steroid nặng.
  • Liệu pháp điều chỉnh tiến triển bệnh (Disease-Modifying Therapies - DMT): Gồm các thuốc tiêm (Interferon beta, Glatiramer acetate), thuốc uống (Fingolimod, Teriflunomide, Dimethyl fumarate) và kháng thể đơn dòng đường truyền (Natalizumab, Ocrelizumab, Alemtuzumab). Các thuốc này làm giảm tần suất tái phát, hạn chế hình thành tổn thương mới trên MRI và làm chậm tốc độ tàn phế dài hạn.
  • Điều trị triệu chứng và phục hồi chức năng: Kiểm soát co cứng cơ bằng Baclofen, điều trị mệt mỏi, hỗ trợ tiết niệu và can thiệp vật lý trị liệu phục hồi chức năng vận động giúp nâng cao chất lượng cuộc sống cho người bệnh.

Chẩn đoán phân biệt và tiến bộ công nghệ sinh học

Việc chẩn đoán phân biệt chính xác sclérose en plaques với các bệnh lý thoái hóa myelin khác như viêm tủy thị thần kinh (NMOSD - liên quan kháng thể kháng AQP4) và bệnh lý liên quan kháng thể MOG (MOGAD) có ý nghĩa sống còn vì phác đồ điều trị hoàn toàn khác biệt. Các nghiên cứu dấu ấn sinh học mới trong máu như chuỗi nhẹ neurofilament (NfL) đang mở ra triển vọng theo dõi mức độ tổn thương sợi trục và hiệu quả đáp ứng điều trị theo thời gian thực.

Yếu tố môi trường và nguy cơ tiến triển bệnh

Nhiều nghiên cứu dịch tễ học quốc tế đã chỉ ra mối liên hệ chặt chẽ giữa nguy cơ mắc sclérose en plaques và các yếu tố môi trường sống:

  • Vĩ độ địa lý và nồng độ vitamin D: Tỷ lệ mắc bệnh có xu hướng tăng dần theo khoảng cách xa đường xích đạo, nơi mức độ tiếp xúc với ánh sáng mặt trời tự nhiên thấp hơn, dẫn đến nồng độ vitamin D trong máu giảm sút – một yếu tố điều hòa miễn dịch tự nhiên quan trọng.
  • Nhiễm virus Epstein-Barr (EBV): Tiền sử phơi nhiễm và nhiễm trùng virus Epstein-Barr làm gia tăng nguy cơ kích hoạt phản ứng tự miễn dịch chéo kháng lại protein cơ bản của myelin (MBP) thông qua hiện tượng bắt chước phân tử (molecular mimicry).
  • Hút thuốc lá và béo phì thời niên thiếu: Là các yếu tố làm gia tăng tình trạng viêm hệ thống mạn tính và thúc đẩy bệnh tiến triển nhanh hơn sang giai đoạn tàn phế.

Ý nghĩa của quản lý đa chuyên khoa và hỗ trợ tâm lý

Bên cạnh phác đồ dùng thuốc đặc hiệu, việc chăm sóc toàn diện cho bệnh nhân đa xơ cứng đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ của mạng lưới đa chuyên khoa bao gồm bác sĩ nội thần kinh, bác sĩ phục hồi chức năng, chuyên viên tâm lý trị liệu và nhân viên công tác xã hội. Việc tư vấn tâm lý kịp thời, duy trì chế độ dinh dưỡng lành mạnh và tập luyện thể chất phù hợp giúp người bệnh duy trì sự độc lập trong sinh hoạt và hòa nhập cộng đồng bền vững.

Câu hỏi thường gặp

Sclérose en plaques (đa xơ cứng) có phải là bệnh di truyền trực tiếp không?

Sclérose en plaques không phải là bệnh di truyền đơn gene trực tiếp từ cha mẹ sang con, nhưng có yếu tố nhạy cảm di truyền đa gene phức tạp (đặc biệt liên quan đến hệ kháng nguyên bạch cầu người HLA-DRB1). Người có quan hệ huyết thống bậc một với bệnh nhân có nguy cơ mắc bệnh cao hơn so với quần thể chung.

Tiêu chuẩn chẩn đoán McDonald dựa trên những yếu tố cốt lõi nào?

Tiêu chuẩn McDonald dựa trên việc chứng minh sự phân tán tổn thương theo không gian (xuất hiện mảng xơ hóa ở ít nhất hai vùng thần kinh trung ương đặc trưng) và theo thời gian (các tổn thương phát sinh ở các thời điểm khác nhau), kết hợp với hình ảnh MRI và sự hiện diện của dải đơn dòng trong dịch não tủy.

Thuốc điều chỉnh diễn tiến bệnh (DMT) mang lại lợi ích gì cho bệnh nhân MS?

Các liệu pháp DMT giúp điều hòa hoặc ức chế đáp ứng miễn dịch tự miễn, giảm đáng kể số đợt tái phát cấp tính hàng năm, ngăn chặn hình thành các tổn thương mất myelin mới trên phim chụp MRI và làm chậm quá trình tiến triển đến mức độ tàn phế vĩnh viễn.

Các nghiên cứu khoa học về “sclérose en plaques”

Công bố nổi bật trên thế giới và tại Việt Nam, kèm tóm tắt theo hướng chủ đề.

Trích dẫn nhiều nhất

  • Observatoire Français de la Sclérose en Plaques (OFSEP): Sổ bộ bệnh xơ cứng rải rác (MS) đa phương thức quy mô toàn quốc độc nhất tại Pháp

    Dịch bởi AIObservatoire Français de la Sclérose en Plaques (OFSEP): A unique multimodal nationwide MS registry in France

    Sandra Vukusic và cộng sự2020Multiple Sclerosis Journal86 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Hệ thống đăng ký quốc gia OFSEP tại Pháp được thành lập nhằm quản lý và nghiên cứu dịch tễ học bệnh sclérose en plaques thông qua phần mềm chuẩn hóa EDMUS. Dữ liệu thuần tập đa phương thức trên 68.097 hồ sơ ghi nhận 71,1% đối tượng là nữ giới, tích lũy tổng cộng 761.185 người-năm theo dõi lâm sàng. Cơ sở dữ liệu quy mô lớn này tạo nền tảng nghiên cứu lâm sàng quan trọng, hỗ trợ làm sáng tỏ những câu hỏi chưa có lời giải về bệnh sclérose en plaques.

Tài liệu tham khảo

  1. Compston, A., & Coles, A. (2008). Multiple sclerosis. The Lancet, 372(9648), 1502-1517. DOI: 10.1016/s0140-6736(08)61620-7
  2. Thompson, A. J., Banwell, B. L., Barkhof, F., et al. (2018). Diagnosis of multiple sclerosis: 2017 revisions of the McDonald criteria. The Lancet Neurology, 17(2), 162-173. DOI: 10.1016/s1474-4422(17)30470-2
  3. Sospedra, M., & Martin, R. (2005). Immunology of Multiple Sclerosis. Annual Review of Immunology, 23, 683-747. DOI: 10.1146/annurev.immunol.23.021704.115707