Từ điển học thuật Khoa học y - dược

Sống thêm không bệnh (disease-free survival) là gì?

Tiếng Anhdisease-free survival

Tên gọi khácthời gian sống thêm không bệnhsống còn không bệnhDFS

Sống thêm không bệnh (disease-free survival) là tiêu chí đánh giá lâm sàng đo lường khoảng thời gian từ khi hoàn thành điều trị triệt căn hoặc ngẫu nhiên hóa đến khi bệnh ung thư tái phát tại chỗ, di căn xa hoặc người bệnh tử vong do bất kỳ nguyên nhân nào.

Cập nhật 20/9/2026

Sống thêm không bệnh (disease-free survival) là tiêu chí đánh giá hiệu quả lâm sàng đo lường khoảng thời gian từ khi người bệnh hoàn thành điều trị triệt căn hoặc thời điểm phân nhóm ngẫu nhiên cho đến khi bệnh ung thư tái phát tại chỗ, xuất hiện di căn xa hoặc người bệnh tử vong do bất kỳ nguyên nhân nào. Trong nghiên cứu ung thư học lâm sàng, tiêu chí này phản ánh năng lực kiểm soát khối u lâu dài của các can thiệp điều trị bổ trợ sau phẫu thuật loại bỏ khối u nguyên phát.

Bản chất khoa học và nguyên lý đo lường lâm sàng

Trong nghiên cứu phát triển các liệu pháp điều trị ung thư, việc xác định tiêu chí đánh giá kết cục lâm sàng đóng vai trò định hướng toàn bộ thiết kế nghiên cứu và quy trình thẩm định thuốc mới. Khái niệm sống thêm không bệnh thường được áp dụng chuyên biệt trong các nghiên cứu điều trị bổ trợ (adjuvant therapy) hoặc tân bổ trợ (neoadjuvant therapy) cho những bệnh nhân mắc bệnh lý ác tính ở giai đoạn sớm hoặc tiến triển tại chỗ, khi mà tổn thương nguyên phát đã được loại bỏ hoàn toàn bằng phẫu thuật triệt căn hoặc kết hợp xạ trị, đưa người bệnh về trạng thái lui bệnh hoàn toàn và không còn bất kỳ dấu hiệu tế bào ác tính nào phát hiện được trên lâm sàng hoặc các phương tiện chẩn đoán hình ảnh.

Điểm khởi đầu để tính thời gian sống thêm không bệnh thường được xác định là thời điểm người bệnh được phân nhóm ngẫu nhiên trong thử nghiệm lâm sàng có đối chứng, hoặc thời điểm hoàn tất cuộc phẫu thuật triệt căn. Điểm kết thúc của khoảng thời gian này là thời điểm ghi nhận một trong hai loại biến cố chính: sự trở lại của bệnh ung thư dưới bất kỳ hình thức nào hoặc sự tử vong của người bệnh do bất kỳ nguyên nhân y khoa nào. Do đó, sống thêm không bệnh là một tiêu chí tổng hợp (composite endpoint) dung hòa cả kết cục tái phát ung thư lẫn biến cố tử vong chung.

Sự khác biệt căn bản giữa sống thêm không bệnh và sống còn không tiến triển (progression-free survival) nằm ở tình trạng khối u của người bệnh tại thời điểm tham gia nghiên cứu. Sống còn không tiến triển được sử dụng phổ biến trong các bệnh cảnh ung thư giai đoạn muộn hoặc di căn, nơi người bệnh vẫn còn khối u tồn lưu có thể đo lường được kích thước theo tiêu chuẩn RECIST, và biến cố được tính khi khối u tăng sinh kích thước hoặc xuất hiện thêm tổn thương mới. Ngược lại, sống thêm không bệnh đòi hỏi đối tượng nghiên cứu phải hoàn toàn sạch khối u ở thời điểm khởi đầu, nhằm mục tiêu đo lường thời gian duy trì trạng thái sạch bệnh dưới tác động của liệu pháp bổ trợ.

Hệ thống STEEP và các biến cố cấu thành

Trong lịch sử nghiên cứu ung thư, định nghĩa về các biến cố cụ thể được tính vào tiêu chí sống thêm không bệnh từng có sự khác biệt đáng kể giữa các trung tâm và các nhóm nghiên cứu thử nghiệm lâm sàng, gây khó khăn cho việc so sánh kết quả và tổng hợp dữ liệu. Để giải quyết tình trạng thiếu đồng nhất này, một nhóm các nhà nghiên cứu hàng đầu dẫn đầu bởi Hudis và cộng sự (2007) trên tạp chí Journal of Clinical Oncology đã đề xuất hệ thống tiêu chuẩn hóa STEEP (Standardized Definitions for Efficacy End Points) nhằm thống nhất các định nghĩa tiêu chí hiệu quả trong các thử nghiệm lâm sàng ung thư vú bổ trợ.

Theo phân loại của hệ thống STEEP năm 2007, có 5 biến cố chính được tính vào biến cố sống thêm không bệnh tiêu chuẩn:

  • Tái phát tại chỗ (local recurrence): Sự xuất hiện trở lại của tế bào ung thư xâm lấn tại vị trí cơ quan nguyên phát đã được phẫu thuật hoặc trên thành ngực.
  • Tái phát vùng (regional recurrence): Sự phát triển của khối u ác tính tại hệ thống hạch bạch huyết khu vực dẫn lưu của cơ quan nguyên phát, chẳng hạn như hạch nách, hạch dưới đòn hoặc hạch thượng đòn.
  • Di căn xa (distant metastasis): Sự di chuyển và tạo lập các ổ tổn thương ác tính thứ phát tại các cơ quan nội tạng xa như gan, phổi, xương, màng phổi, não hoặc hệ bạch huyết ngoài vùng.
  • Ung thư nguyên phát xâm lấn thứ hai (second primary invasive cancer): Sự xuất hiện của một khối u ác tính xâm lấn mới độc lập hoàn toàn về mặt mô bệnh học tại cùng một cơ quan đối bên hoặc ở một cơ quan khác trong cơ thể.
  • Tử vong do mọi nguyên nhân (all-cause mortality): Trường hợp người bệnh tử vong do biến chứng của điều trị, do tiến triển của ung thư hoặc do các bệnh lý tim mạch, nhiễm trùng hay nguyên nhân ngẫu nhiên không liên quan đến ung thư.

Ngoài tiêu chí DFS kinh điển, hệ thống STEEP năm 2007 cũng khuyến cáo sử dụng tiêu chí sống thêm không bệnh xâm lấn (invasive disease-free survival, IDFS). Điểm khác biệt mấu chốt của IDFS là chỉ ghi nhận các biến cố ung thư có tính chất xâm lấn, loại trừ các tổn thương ung thư biểu mô tại chỗ không xâm lấn (chẳng hạn như ung thư biểu mô ống tuyến vú tại chỗ) khỏi danh sách biến cố tính vào kết cục, giúp phản ánh chính xác hơn nguy cơ đe dọa tính mạng thực sự của người bệnh (Hudis và cs., 2007).

Phương pháp phân tích thống kê sống còn

Phân tích sống thêm không bệnh thuộc nhóm bài toán phân tích thời gian sống (survival analysis) trong thống kê sinh học y học. Đặc thù của loại dữ liệu này là luôn tồn tại các quan sát bị kiểm duyệt bên phải (right-censored data). Kiểm duyệt xảy ra khi người bệnh chưa gặp biến cố tái phát hoặc chưa tử vong tại thời điểm chốt dữ liệu nghiên cứu, hoặc khi người bệnh chuyển đi nơi khác và mất dấu theo dõi. Việc phân tích đòi hỏi các công cụ thống kê chuyên biệt để không bỏ sót thông tin của những người bệnh chưa gặp biến cố.

Phương pháp ước lượng tích số giới hạn Kaplan-Meier

Phương pháp ước lượng phi tham số Kaplan-Meier do Kaplan và Meier công bố năm 1958 trên tạp chí Journal of the American Statistical Association là công cụ tiêu chuẩn hàng đầu để xây dựng đường cong sống còn tích lũy. Hàm sống còn ước lượng được tính theo công thức:

S^(t)=tit(1dini)\hat{S}(t) = \prod_{t_i \le t} \left( 1 - \frac{d_i}{n_i} \right)

Trong công thức toán học trên, S^(t)\hat{S}(t) biểu diễn xác suất một cá thể duy trì trạng thái sống thêm không bệnh vượt qua thời điểm tt. Đại lượng tit_i là các mốc thời gian riêng biệt được sắp xếp theo thứ tự tăng dần ghi nhận ít nhất một biến cố tái phát hoặc tử vong. Đại lượng did_i là số lượng người bệnh gặp biến cố tại thời điểm tit_i, và nin_i là tổng số người bệnh vẫn còn sạch bệnh và đang được theo dõi có nguy cơ gặp biến cố ngay trước thời điểm tit_i (Kaplan & Meier, 1958).

Đường cong sống còn Kaplan-Meier có dạng hình bậc thang đi xuống mỗi khi ghi nhận một biến cố. Các trường hợp người bệnh bị kiểm duyệt được đánh dấu bằng các ký hiệu dấu cộng hoặc gạch dọc trên đường cong mà không làm giảm mức xác suất sống còn tại thời điểm đó. Để so sánh đường cong sống còn không bệnh giữa hai nhánh điều trị, kiểm định log-rank phi tham số thường được sử dụng nhằm kiểm định giả thuyết không rằng không có sự khác biệt về hàm phân phối sống còn giữa các nhóm.

Mô hình hồi quy rủi ro tỷ lệ Cox

Để đánh giá tác động định lượng của phương pháp điều trị đồng thời kiểm soát ảnh hưởng của các yếu tố tiên lượng phối hợp như tuổi, giai đoạn bệnh hay tình trạng thụ thể sinh học, mô hình rủi ro tỷ lệ do nhà thống kê học Cox đề xuất năm 1972 trên tạp chí Journal of the Royal Statistical Society: Series B được ứng dụng rộng rãi. Phương trình của mô hình có dạng:

h(t,X)=h0(t)exp(βX)h(t, X) = h_0(t) \exp(\beta X)

Trong đó, h(t,X)h(t, X) là hàm tỷ suất rủi ro tại thời điểm tt đối với một cá thể có véc-tơ biến số giải thích XX, h0(t)h_0(t) là hàm rủi ro nền tự do không cần giả định dạng phân phối toán học cụ thể, và β\beta là véc-tơ các hệ số hồi quy tương ứng. Từ mô hình này, tỷ số nguy cơ (hazard ratio) giữa nhóm dùng thuốc can thiệp và nhóm đối chứng được suy ra theo công thức:

HR=h1(t)h0(t)=exp(β)HR = \frac{h_1(t)}{h_0(t)} = \exp(\beta)

Tỷ số nguy cơ HRHR phản ánh tỷ lệ tương đối về rủi ro xảy ra biến cố tái phát hoặc tử vong giữa hai nhóm tại bất kỳ thời điểm nào trong suốt quá trình theo dõi. Giá trị HRHR nhỏ hơn 1 chỉ ra rằng nhánh điều trị can thiệp giúp giảm thiểu nguy cơ biến cố so với nhóm đối chứng, trong khi giá trị bằng 1 thể hiện không có sự khác biệt giữa hai phương pháp (Cox, 1972).

Vai trò là tiêu chí thay thế

Sống còn toàn bộ (overall survival) từ lâu đã được xem là tiêu chuẩn vàng tối thượng trong ung thư học lâm sàng bởi tính khách quan tuyệt đối và ý nghĩa lợi ích trực tiếp đối với cuộc sống của người bệnh. Tuy nhiên, việc sử dụng sống còn toàn bộ làm tiêu chí đánh giá chính trong các thử nghiệm điều trị bổ trợ giai đoạn sớm bộc lộ nhiều trở ngại thực tế nghiêm trọng: người bệnh sau phẫu thuật triệt căn có thể sống nhiều năm hoặc hàng chục năm trước khi tử vong, đòi hỏi quy mô mẫu nghiên cứu khổng lồ và thời gian theo dõi kéo dài quá mức, làm chậm trễ tiến trình đưa các phương pháp điều trị tiên tiến đến với cộng đồng người bệnh.

Hơn thế nữa, như phân tích của Pazdur (2008) trên tạp chí The Oncologist, dữ liệu sống còn toàn bộ trong các thử nghiệm bổ trợ thường xuyên bị nhiễu nặng nề bởi các liệu pháp điều trị cứu vãn tiếp sau (subsequent therapies). Khi một bệnh nhân bị tái phát ung thư, họ sẽ được tiếp nhận nhiều phác đồ hóa trị, xạ trị hoặc thuốc nhắm trúng đích thế hệ mới nằm ngoài phạm vi nghiên cứu ban đầu. Các liệu pháp cứu vãn này có thể kéo dài thời gian sống sau tái phát, từ đó làm xóa nhòa hoặc che lấp lợi ích thực sự của thuốc bổ trợ ban đầu nếu chỉ đo lường bằng sống còn toàn bộ (Pazdur, 2008).

Trong bối cảnh đó, sống thêm không bệnh nổi lên như một tiêu chí thay thế (surrogate endpoint) lý tưởng. Tuy nhiên, để một tiêu chí thay thế được các cơ quan quản lý dược phẩm như Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ chấp thuận làm căn cứ cấp phép, nó phải trải qua quá trình xác thực thống kê nghiêm ngặt. Khung phương pháp luận thống kê hai cấp độ do Burzykowski và cộng sự (2001) đề xuất trên tạp chí Journal of the Royal Statistical Society đã đặt nền móng toán học cho việc thẩm định tiêu chí thay thế thời gian sống:

  • Cấp độ cá thể người bệnh (individual-level surrogacy): Đòi hỏi thời gian sống thêm không bệnh và thời gian sống còn toàn bộ của từng người bệnh phải có mối liên kết thuận chặt chẽ.
  • Cấp độ thử nghiệm lâm sàng (trial-level surrogacy): Đòi hỏi độ lớn của hiệu ứng can thiệp điều trị lên tiêu chí DFS phải dự báo một cách chính xác và đáng tin cậy độ lớn của hiệu ứng can thiệp lên tiêu chí OS qua nhiều thử nghiệm độc lập.

Nghiên cứu mang tính bước ngoặt của nhóm hợp tác ACCENT do Sargent và cộng sự (2005) công bố trên tạp chí Journal of Clinical Oncology đã chứng minh trọn vẹn giá trị thay thế của DFS trong ung thư đại tràng. Nhóm nghiên cứu đã phân tích dữ liệu cá thể của 20898 bệnh nhân được thu nhận trong 18 thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên về hóa trị bổ trợ ung thư đại tràng giai đoạn III. Kết quả phân tích khẳng định ở cấp độ thử nghiệm, hiệu quả can thiệp đối với sống thêm không bệnh 3 năm có mối tương quan rất mạnh với sống còn toàn bộ 5 năm với hệ số tương quan giữa các tỷ số nguy cơ đạt mức 0,92 (Sargent và cs., 2005).

Đặc biệt, ở cấp độ thử nghiệm lâm sàng, hệ số xác định R bình phương giữa hiệu quả điều trị đối với DFS tại mốc 3 năm và OS tại mốc 5 năm đạt mức 0,84, chứng minh rằng sự cải thiện sống thêm không bệnh giải thích được đại đa số lợi ích sống còn toàn bộ dài hạn (Sargent và cs., 2005). Phát hiện kinh điển này đã thuyết phục Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ chính thức chấp thuận DFS 3 năm làm tiêu chí chính hợp lệ để phê duyệt các thuốc điều trị bổ trợ ung thư đại tràng.

Ứng dụng thực tiễn trong các thử nghiệm lâm sàng hiện đại

Trong kỷ nguyên y học chính xác và liệu pháp nhắm trúng đích, tiêu chí sống thêm không bệnh tiếp tục khẳng định vị thế trung tâm trong việc định hình các phác đồ chăm sóc chuẩn mực. Một minh chứng tiêu biểu là thử nghiệm lâm sàng quốc tế pha 3 ADAURA do Wu và cộng sự (2020) công bố trên tạp chí New England Journal of Medicine.

Nghiên cứu ADAURA đánh giá hiệu quả của thuốc ức chế tyrosine kinase osimertinib thế hệ mới so với giả dược trong vai trò điều trị bổ trợ sau phẫu thuật ở bệnh nhân ung thư phổi không tế bào nhỏ giai đoạn sớm có mang đột biến thụ thể yếu tố tăng trưởng biểu bì EGFR. Tiêu chí đánh giá chính của thử nghiệm được thiết kế là sống thêm không bệnh ở nhóm bệnh nhân giai đoạn II đến IIIA (Wu và cs., 2020).

Kết quả nghiên cứu đã tạo nên một bước ngoặt lớn trong thực hành lâm sàng lồng ngực toàn cầu:

  • Ở nhóm bệnh nhân giai đoạn II đến IIIA, liệu pháp bổ trợ osimertinib làm giảm sâu sắc nguy cơ tái phát bệnh hoặc tử vong với tỷ số nguy cơ DFS đạt 0,17 so với nhóm giả dược (Wu và cs., 2020).
  • Trong toàn bộ quần thể thử nghiệm (giai đoạn IB đến IIIA), tỷ lệ người bệnh duy trì sống thêm không bệnh tại thời điểm 24 tháng theo dõi đạt 89% ở nhóm dùng osimertinib, vượt trội hoàn toàn so với mức 52% ở nhóm dùng giả dược (Wu và cs., 2020).
  • Trong toàn bộ quần thể bệnh nhân tham gia thử nghiệm từ giai đoạn IB đến IIIA, osimertinib giúp giảm 80% nguy cơ tái phát bệnh hoặc tử vong với tỷ số nguy cơ đạt 0,20 so với nhánh chứng (Wu và cs., 2020).

Hiệu quả vượt bậc về tiêu chí sống thêm không bệnh trong thử nghiệm ADAURA đã dẫn đến quyết định phê duyệt cấp tốc của các cơ quan quản lý dược phẩm trên toàn cầu, thiết lập osimertinib thành tiêu chuẩn điều trị bổ trợ đầu tay cho bệnh nhân ung thư phổi không tế bào nhỏ mang đột biến gen EGFR sau phẫu thuật.

So sánh các tiêu chí sống còn trong nghiên cứu ung thư

Để có cái nhìn toàn diện về vị trí của sống thêm không bệnh trong hệ thống các tiêu chí đánh giá lâm sàng ung thư học, bảng đối chiếu dưới đây tổng hợp các đặc trưng then chốt giữa bốn tiêu chí phổ biến nhất:

Tiêu chí đánh giá Quần thể bệnh nhân áp dụng Các biến cố cấu thành Ưu điểm nổi bật Hạn chế phương pháp luận
Sống thêm không bệnh (DFS) Ung thư giai đoạn sớm sau phẫu thuật triệt căn sạch u Tái phát tại chỗ, tái phát vùng, di căn xa, ung thư thứ hai, tử vong Phản ánh sớm hiệu quả bổ trợ; không bị nhiễu bởi thuốc sau tái phát Phụ thuộc vào tần suất chụp chiếu định kỳ; cần chuẩn hóa định nghĩa biến cố
Sống còn toàn bộ (OS) Tất cả các giai đoạn bệnh ung thư Tử vong do mọi nguyên nhân Tiêu chuẩn vàng khách quan tuyệt đối; phản ánh lợi ích sống còn thực sự Cần thời gian theo dõi rất dài; bị làm mờ bởi các liệu pháp cứu vãn tiếp sau
Sống còn không tiến triển (PFS) Ung thư giai đoạn tiến triển, di căn còn u tồn lưu Khối u tăng kích thước theo RECIST, xuất hiện u mới, tử vong Đánh giá sớm trong giai đoạn muộn; không chịu ảnh hưởng của thuốc sau đó Chịu sai lệch chủ quan của người đọc phim; không phản ánh chất lượng sống
Sống còn không biến cố (EFS) Giai đoạn tân bổ trợ hoặc ung thư huyết học, nhi khoa Không thể phẫu thuật triệt căn, tiến triển u, tái phát, tử vong Bao quát toàn diện thất bại điều trị trước và sau phẫu thuật Định nghĩa biến cố phức tạp và có thể thay đổi tùy theo đề cương nghiên cứu

Thách thức phương pháp luận và ranh giới áp dụng

Mặc dù mang lại những ưu thế vượt trội về mặt rút ngắn thời gian nghiên cứu và loại bỏ yếu tố gây nhiễu của các liệu pháp điều trị sau tiến triển, việc ứng dụng và diễn giải tiêu chí sống thêm không bệnh trong thực tế đòi hỏi các nhà khoa học phải nhận diện rõ những thách thức phương pháp luận cốt lõi:

Thứ nhất là hiện tượng kiểm duyệt theo khoảng (interval censoring). Thời điểm phát hiện khối u tái phát thực chất phụ thuộc trực tiếp vào lịch trình hẹn khám lâm sàng và tần suất chụp cắt lớp vi tính hoặc chụp cộng hưởng từ được quy định trong đề cương thử nghiệm. Khối u có thể đã tái phát trước thời điểm chụp phim nhiều tuần hoặc nhiều tháng. Nếu hai nhánh điều trị có lịch trình theo dõi không đồng nhất, kết quả so sánh DFS có thể bị sai lệch nghiêm trọng.

Thứ hai là nguy cơ sai lệch đánh giá viên (investigator assessment bias). Việc xác định tổn thương nghi ngờ có phải là mô sẹo sau phẫu thuật hay là tế bào ung thư tái phát đôi khi mang tính chất chủ quan của bác sĩ chẩn đoán hình ảnh tại chỗ. Để khắc phục nhược điểm này, các thử nghiệm lâm sàng hiện đại bắt buộc phải thành lập Hội đồng Đánh giá Độc lập Mù (Blinded Independent Central Review) gồm các chuyên gia chẩn đoán hình ảnh độc lập đánh giá lại toàn bộ dữ liệu hình ảnh mà không biết phân nhóm điều trị của người bệnh.

Thứ ba là nguy cơ kiểm duyệt mang tính thông tin (informative censoring). Nếu thuốc điều trị bổ trợ gây ra nhiều tác dụng phụ nghiêm trọng khiến người bệnh tự ý bỏ cuộc hoặc rút khỏi nghiên cứu trước khi phát hiện tái phát, việc xem các trường hợp này là kiểm duyệt ngẫu nhiên độc lập có thể dẫn đến ước tính sai lệch thổi phồng hiệu quả thực tế của thuốc. Các phân tích độ nhạy thống kê luôn là yêu cầu bắt buộc để kiểm tra tính vững chắc của kết quả nghiên cứu.

Tóm lại, sống thêm không bệnh là một tiêu chí nghiên cứu khoa học chuẩn mực, giữ vai trò cầu nối thiết yếu thúc đẩy sự phát triển của các liệu pháp điều trị ung thư bổ trợ thế hệ mới. Việc hiểu rõ bản chất đo lường, các biến cố cấu thành theo hệ thống STEEP và các phương pháp phân tích thống kê sống còn hiện đại giúp các bác sĩ và nhà nghiên cứu tiếp cận dữ liệu y học chứng cứ một cách chuẩn xác, mang lại lợi ích tối ưu cho người bệnh.

Câu hỏi thường gặp

Sống thêm không bệnh (DFS) khác biệt gì so với sống còn toàn bộ (OS)?

Sống còn toàn bộ (OS) chỉ ghi nhận một loại biến cố duy nhất là tử vong do mọi nguyên nhân, phản ánh chính xác lợi ích sống còn cuối cùng nhưng đòi hỏi thời gian theo dõi dài. Ngược lại, sống thêm không bệnh (DFS) ghi nhận cả biến cố tái phát khối u lẫn tử vong, giúp đánh giá sớm hơn hiệu quả của các can thiệp điều trị bổ trợ và không bị gây nhiễu bởi các phác đồ điều trị sau khi bệnh tái phát.

Khi nào sống thêm không bệnh (DFS) được chấp thuận làm tiêu chí thay thế cho OS?

DFS được chấp thuận làm tiêu chí thay thế (surrogate endpoint) khi có các phân tích gộp dữ liệu cá thể bệnh nhân chứng minh mối tương quan thống kê mạnh mẽ và chặt chẽ giữa hiệu quả cải thiện DFS với hiệu quả kéo dài OS ở cả cấp độ bệnh nhân lẫn cấp độ thử nghiệm lâm sàng, tiêu biểu như trong điều trị bổ trợ ung thư đại tràng giai đoạn III.

Các biến cố nào được tính vào tiêu chí sống thêm không bệnh theo hệ thống STEEP?

Theo hệ thống STEEP chuẩn hóa cho ung thư vú, các biến cố được tính vào DFS bao gồm tái phát u xâm lấn tại chỗ (thành ngực hoặc vú), tái phát hạch vùng, di căn xa đến các cơ quan nội tạng/xương, xuất hiện ung thư nguyên phát xâm lấn thứ hai và tử vong do bất kỳ nguyên nhân nào.

Dữ liệu bị kiểm duyệt (censoring) trong phân tích sống còn DFS được xử lý như thế nào?

Những bệnh nhân vẫn sống và không có bất kỳ dấu hiệu tái phát bệnh nào tại thời điểm chốt số liệu phân tích, hoặc bệnh nhân mất theo dõi giữa chừng, sẽ được gán nhãn kiểm duyệt bên phải (right-censored). Phương pháp ước lượng tích số giới hạn Kaplan-Meier cho phép đưa toàn bộ thời gian theo dõi thực tế của các bệnh nhân này vào phân tích mà không làm sai lệch ước tính xác suất sống còn.

Tài liệu tham khảo

  1. Sargent, D. J., Wieand, H. S., Haller, D. G., Gray, R., Benedetti, J. K., Buyse, M., Labianca, R., Seitz, J. F., O'Callaghan, C. J., Francini, G., Grothey, A., O'Connell, M. J., Catalano, P. J., Blanke, C. D., Kerr, D., Green, E., Wolmark, N., Andre, T., Goldberg, R. M., & De Gramont, A. (2005). Disease-Free Survival Versus Overall Survival As a Primary End Point for Adjuvant Colon Cancer Studies: Individual Patient Data From 20,898 Patients on 18 Randomized Trials. Journal of Clinical Oncology, 23(34), 8664-8670. DOI: 10.1200/jco.2005.01.6071
  2. Hudis, C. A., Barlow, W. E., Costantino, J. P., Gray, R. J., Pritchard, K. I., Chapman, J. W., Sparano, J. A., Hunsberger, S., Enos, R. A., Gelber, R. D., & Zujewski, J. A. (2007). Proposal for Standardized Definitions for Efficacy End Points in Adjuvant Breast Cancer Trials: The STEEP System. Journal of Clinical Oncology, 25(15), 2127-2132. DOI: 10.1200/jco.2006.10.3523
  3. Pazdur, R. (2008). Endpoints for Assessing Drug Activity in Clinical Trials. The Oncologist, 13(S2), 19-21. DOI: 10.1634/theoncologist.13-s2-19
  4. Kaplan, E. L., & Meier, P. (1958). Nonparametric Estimation from Incomplete Observations. Journal of the American Statistical Association, 53(282), 457-481. DOI: 10.1080/01621459.1958.10501452
  5. Cox, D. R. (1972). Regression Models and Life-Tables. Journal of the Royal Statistical Society: Series B, 34(2), 187-220. DOI: 10.1111/j.2517-6161.1972.tb00899.x
  6. Burzykowski, T., Molenberghs, G., Buyse, M., Geys, H., & Renard, D. (2001). Validation of Surrogate End Points in Multiple Randomized Clinical Trials with Failure Time End Points. Journal of the Royal Statistical Society: Series C, 50(4), 405-422. DOI: 10.1111/1467-9876.00244
  7. Wu, Y. L., Tsuboi, M., He, J., John, T., Grohe, C., Majem, M., Goldman, J. W., Laktionov, K., Kim, S. W., Kato, T., Vu, H. V., Lu, S., Lee, K. Y., Akewanlop, C., Yu, C. J., de Marinis, F., Bonanno, L., Domine, M., Shepherd, F. A., Zeng, L., Hodge, R., Atasoy, A., Rukazenkov, Y., & Herbst, R. S. (2020). Osimertinib in Resected EGFR-Mutated Non-Small-Cell Lung Cancer. New England Journal of Medicine, 383(18), 1711-1723. DOI: 10.1056/nejmoa2027071