Từ điển học thuật Khoa học y - dược

Nhiễm hpv là gì? Các công bố khoa học về Nhiễm hpv

Tiếng AnhHPV infection

Tên gọi khácnhiễm virus HPVnhiễm human papillomavirusvirus u nhú ở người

Nhiễm HPV (Human Papillomavirus infection) là tình trạng nhiễm virus u nhú ở người lây truyền chủ yếu qua đường tình dục, có thể tự khỏi hoặc tồn tại dai dẳng gây sùi mào gà, các tổn thương tiền ung thư và ung thư xâm lấn ở cổ tử cung, cơ quan sinh dục và hầu họng.

234 lượt xem Cập nhật 28/8/2026

Nhiễm HPV (Human Papillomavirus infection) là tình trạng nhiễm virus u nhú ở người – một nhóm gồm hơn 200 phân type virus DNA sợi kép thuộc họ Papillomaviridae lây truyền chủ yếu qua đường tình dục hoặc tiếp xúc niêm mạc trực tiếp. Nhiễm HPV là nguyên nhân căn nguyên hàng đầu gây ra hầu hết các trường hợp ung thư cổ tử cung, các ung thư biểu mô đường sinh dục - hậu môn khác (âm hộ, âm đạo, dương vật, hậu môn), ung thư biểu mô vòm họng và các tổn thương lành tính như sùi mào gà sinh dục.

Đặc điểm vi sinh vật học và cơ chế sinh bệnh học phân tử

HPV là virus kích thước nhỏ (đường kính khoảng 55 nm), không có vỏ bọc ngoài lipid, mang bộ gen DNA vòng chuỗi kép dài khoảng 8000 cặp base được bảo vệ bởi vỏ capsid protein hình khối 20 mặt gồm hai loại protein cấu trúc L1 và L2:

  • Phân loại nguy cơ ung thư học:
    • Nhóm HPV nguy cơ cao (High-risk HPV): Bao gồm các type 16, 18, 31, 33, 35, 39, 45, 51, 52, 56, 58, 59 và 68. Trong đó, hai type HPV 16HPV 18 là thủ phạm gây ra khoảng 70% tổng số ca ung thư cổ tử cung xâm lấn và hơn 85% ca ung thư vòm họng liên quan HPV trên toàn cầu.
    • Nhóm HPV nguy cơ thấp (Low-risk HPV): Bao gồm các type 6 và 11, không gây ung thư nhưng gây ra hơn 90% các tổn thương u sùi mào gà sinh dục lành tính (condyloma acuminata) và u nhú thanh quản tái phát.
  • Cơ chế sinh ung thư của oncoprotein E6 và E7: Sau khi xâm nhập vào tế bào đáy biểu mô qua các vi chấn thương, bộ gen HPV tích hợp vào DNA của tế bào vật chủ, dẫn đến sự biểu hiện quá mức của hai oncoprotein virus chính:
    • Oncoprotein E6: Gắn kết và kích hoạt sự phân hủy protein ức chế khối u p53 thông qua con đường ubiquitin-proteasome, làm mất cơ chế tự chết tế bào (apoptosis) khi DNA bị tổn thương.
    • Oncoprotein E7: Liên kết và bất hoạt protein ức chế khối u võng mạc pRb (retinoblastoma), giải phóng yếu tố phiên mã E2F, thúc đẩy tế bào biểu mô vượt qua điểm kiểm soát pha G1/S và phân chia vô hạn định.

Diễn tiến tự nhiên và biểu hiện lâm sàng của nhiễm HPV

Nhiễm HPV diễn ra rất phổ biến; ước tính trên 80% người trưởng thành có hoạt động tình dục sẽ từng nhiễm ít nhất một type HPV trong đời. Diễn tiến tự nhiên bao gồm hai chiều hướng:

Giai đoạn nhiễm Đặc điểm sinh học và tỷ lệ Tiên lượng lâm sàng
Nhiễm thoáng qua (Transient infection) Khoảng 85% đến 90% trường hợp nhiễm HPV được hệ thống miễn dịch tự nhiên của cơ thể đào thải hoàn toàn trong vòng 12 đến 24 tháng mà không để lại di chứng. Tự khỏi, không tiến triển thành tổn thương tiền ung thư.
Nhiễm dai dẳng (Persistent infection) Khoảng 10% đến 15% trường hợp virus tồn tại dai dẳng nhiều năm, đặc biệt với các type nguy cơ cao như HPV 16 và 18. Gây biến đổi loạn sản tế bào tiến triển từ CIN 1 (loạn sản nhẹ) đến CIN 2, CIN 3 (loạn sản nặng/ung thư biểu mô tại chỗ) và ung thư xâm lấn sau 10 đến 20 năm.
Sùi mào gà sinh dục (Genital warts) Xuất hiện các nốt sẩn hoặc tổn thương dạng hoa súp lơ mềm, màu hồng hoặc xám tại niêm mạc âm hộ, âm đạo, thân dương vật, bìu hoặc quanh hậu môn do type 6, 11 gây ra. Lành tính nhưng dễ tái phát sau điều trị đốt điện, laser hoặc áp lạnh nitơ lỏng.

Phương pháp chẩn đoán và sàng lọc nhiễm HPV

Chiến lược sàng lọc phát hiện sớm là chìa khóa then chốt để loại trừ tử vong do ung thư cổ tử cung:

1. Xét nghiệm HPV DNA / RNA (Phân tử học)

Sử dụng kỹ thuật phản ứng chuỗi polymerase (PCR) hoặc lai phân tử (Hybrid Capture 2) để phát hiện trực tiếp trình tự gen của các type HPV nguy cơ cao trong mẫu tế bào cổ tử cung. Đây là xét nghiệm sàng lọc tiên quyết có độ nhạy rất cao (> 95%), cho phép giãn khoảng cách sàng lọc định kỳ lên 5 năm nếu kết quả âm tính.

2. Xét nghiệm tế bào học cổ tử cung (Pap smear và ThinPrep)

Thu thập tế bào bề mặt và cổ trong tử cung nhuộm Papanicolaou để phát hiện các biến đổi hình thái bất thường của tế bào (tế bào rỗng koilocyte, tế bào vảy không điển hình ASCUS, LSIL, HSIL).

3. Soi cổ tử cung và sinh thiết định vị

Được chỉ định khi kết quả HPV dương tính hoặc tế bào học bất thường. Bác sĩ sử dụng dung dịch acid acetic 3–5% và dung dịch Lugol để làm lộ rõ vùng biểu mô biến đổi bất thường, sau đó bấm sinh thiết mô bệnh học để xác định chính xác mức độ tổn thương CIN (Cervical Intraepithelial Neoplasia).

Phòng ngừa và tiêm chủng vắc-xin HPV

Tiêm vắc-xin phòng ngừa HPV là biện pháp can thiệp y tế công cộng hiệu quả hàng đầu giúp phòng ngừa ung thư cổ tử cung và các bệnh lý liên quan HPV:

  • Vắc-xin thế hệ mới (Gardasil 9): Vắc-xin tái tổ hợp cửu giá chứa hạt giả virus (VLP) của 9 type HPV (6, 11, 16, 18, 31, 33, 45, 52, 58), mang lại hiệu quả bảo vệ lên đến hơn 90% đối với nguy cơ ung thư cổ tử cung và hơn 90% đối với sùi mào gà sinh dục.
  • Độ tuổi khuyến cáo: Khuyến cáo tiêm cho cả bé gái và bé trai từ 9 đến 14 tuổi (phác đồ 2 liều) trước khi có quan hệ tình dục lần đầu để đạt hiệu giá kháng thể tối ưu, và tiêm mở rộng cho người từ 15 đến 45 tuổi (phác đồ 3 liều).
  • Biện pháp an toàn tình dục: Sử dụng bao cao su đúng cách giúp giảm đáng kể nguy cơ lây truyền HPV dù không thể bảo vệ tuyệt đối do virus có thể tồn tại ở vùng da không được bao cao su che phủ.

Câu hỏi thường gặp

Nhiễm HPV là gì và có những con đường lây truyền nào?

Nhiễm HPV là tình trạng nhiễm virus u nhú ở người lây qua đường tình dục (âm đạo, hậu môn, miệng) hoặc tiếp xúc trực tiếp da - niêm mạc với vùng nhiễm virus; virus cũng có thể lây từ mẹ sang con trong khi sinh.

Những type HPV nào nguy hiểm nhất và gây ra bệnh gì?

Hai type HPV nguy cơ cao phổ biến nhất là HPV 16 và 18, gây ra khoảng 70% các ca ung thư cổ tử cung và ung thư vòm họng; trong khi HPV 6 và 11 là type nguy cơ thấp gây ra hơn 90% sùi mào gà sinh dục.

Vắc-xin HPV có hiệu quả tốt nhất ở độ tuổi nào?

Vắc-xin HPV đạt hiệu quả bảo vệ cao nhất khi được tiêm ở độ tuổi từ 9 đến 14 tuổi trước khi bắt đầu có hoạt động tình dục, tuy nhiên người từ 15 đến 45 tuổi vẫn được khuyến cáo tiêm ngừa để phòng các type HPV chưa từng phơi nhiễm.

Tài liệu tham khảo

  1. Bosch, F. X., et al. (2002). The causal relation between human papillomavirus and cervical cancer. Journal of Clinical Pathology, 55(4), 244-265. DOI: 10.1136/jcp.55.4.244
  2. Schiffman, M., Wentzensen, N., Wacholder, S., et al. (2011). Human Papillomavirus Testing in the Prevention of Cervical Cancer. JNCI: Journal of the National Cancer Institute, 103(5), 368-383. DOI: 10.1093/jnci/djq562
  3. Schiller, J. T., Castellsagué, X., & Garland, S. M. (2012). A Review of Clinical Trials of Human Papillomavirus Prophylactic Vaccines. Vaccine, 30, F123-F138. DOI: 10.1016/j.vaccine.2012.04.108