Hệ thống phân loại hình thái tổn thương và phân loại vi mạch NBI
nội soi đường tiêu hóa trên (Upper Gastrointestinal Endoscopy) là thủ thuật chẩn đoán và can thiệp hình ảnh sử dụng ống soi mềm có gắn camera đi qua miệng để quan sát trực tiếp bề mặt niêm mạc thực quản, dạ dày và tá tràng.
Phân loại Paris chia các tổn thương nông thành 3 nhóm cơ bản: Loại 0-I (tổn thương lồi nhô cao, gồm 0-Ip có cuống và 0-Is không cuống); Loại 0-II (tổn thương phẳng, gồm 0-IIa hơi nhô nhẹ, 0-IIb phẳng hoàn toàn ngang mặt niêm mạc, và 0-IIc hơi lõm nhẹ); Loại 0-III (tổn thương loét sâu xuyên qua lớp cơ niêm). Tổn thương loại 0-IIc và 0-III có tỷ lệ xâm lấn sâu xuống lớp dưới niêm mạc cao nhất.
Hệ thống phân loại vi cấu trúc và vi mạch VS áp dụng cho nội soi phóng đại kết hợp ánh sáng dải tần hẹp NBI (Magnifying Endoscopy with NBI - ME-NBI). Bác sĩ phân tích hai thành phần độc lập: cấu trúc vi mạch máu (Microvascular pattern - MVP) và cấu trúc vi bề mặt (Microsurface pattern - MSP). Sự hiện diện của đường ranh giới phân định rõ rệt (Demarcation Line - DL) kết hợp với cấu trúc mạch máu bất thường (mất tính đều đặn, giãn xoắn ốc vặn, mạch máu vô định hình) là tiêu chuẩn chẩn đoán ung thư biểu mô tuyến dạ dày giai đoạn sớm với độ nhạy và độ đặc hiệu vượt trên 95%.
Các kỹ thuật cầm máu can thiệp khẩn cấp qua nội soi
Nội soi tiêu hóa trên là biện pháp can thiệp đầu tay tối khẩn cấp trong xuất huyết đường tiêu hóa trên do loét dạ dày - tá tràng hoặc vỡ giãn tĩnh mạch thực quản - dạ dày. Các kỹ thuật cầm máu can thiệp được chia làm 3 nhóm cơ chế:
- Can thiệp cơ học: Sử dụng kẹp clip kim loại (Hemoclips) kẹp trực tiếp vào mạch máu đang phun máu hoặc đáy ổ loét có mạch đập, đem lại hiệu quả cầm máu tức thì và ít gây hoại tử mô sâu; hoặc thắt búi giãn tĩnh mạch thực quản bằng vòng cao su (Endoscopic Variceal Ligation - EVL).
- Can thiệp nhiệt học: Ứng dụng que đốt nhiệt tiếp xúc (Heater Probe) hoặc đông điện đa cực (Bipolar Electrocoagulation), và kỹ thuật đông plasma argon (APC - Argon Plasma Coagulation) không tiếp xúc để làm biến tính protein và đông vón mạch máu bề mặt.
- Can thiệp hóa học và chất xơ hóa: Tiêm dung dịch Adrenalin pha loãng (1:10.000) vào 4 góc xung quanh chân mạch máu để gây co mạch tạm thời và chèn ép cơ học, phối hợp bắt buộc với một biện pháp cơ học hoặc nhiệt học khác; hoặc tiêm keo sinh học Histoacryl (Cyanoacrylate) trực tiếp vào búi giãn tĩnh mạch tâm phình vị dạ dày để làm đông tắc búi mạch tức thời.
Nội soi siêu âm (EUS) và phân loại viêm teo dạ dày Kimura-Takemoto
Nội soi siêu âm (Endoscopic Ultrasound - EUS) kết hợp một đầu dò siêu âm tần số cao (7.5 đến 20 MHz) tại đầu ống soi, cho phép hiển thị chi tiết cấu trúc giải phẫu 5 lớp mô học của thành ống tiêu hóa: lớp niêm mạc bề mặt, cơ niêm, dưới niêm mạc, cơ riêng và lớp thanh mạc. EUS là công cụ chính xác nhất để phân tầng giai đoạn khối u T và N tại chỗ: phân biệt rõ rệt ung thư dạ dày giai đoạn sớm T1a (u khu trú ở lớp niêm mạc, có chỉ định cắt tách ESD) với u T1b (đã xâm lấn xuống lớp dưới niêm mạc) hoặc T2 (xâm lấn lớp cơ), đồng thời hướng dẫn chọc hút kim nhỏ (EUS-FNA) lấy mẫu tế bào hạch trung thất và hạch cạnh dạ dày.
Hệ thống Kimura-Takemoto phân loại mức độ lan rộng của ranh giới teo niêm mạc dạ dày (Atrophic Border) từ hang vị lên thân vị thành hai nhóm chính: Thể đóng (Closed type C1, C2, C3 - ranh giới teo chưa vượt quá bờ cong nhỏ) và Thể mở (Open type O1, O2, O3 - ranh giới teo lan rộng sang thành trước, thành sau và bờ cong lớn). Mức độ teo thể mở O2–O3 kết hợp với dị sản ruột diện rộng làm gia tăng nguy cơ tiến triển thành ung thư dạ dày lên gấp nhiều lần, là cơ sở để thiết lập lịch theo dõi nội soi định kỳ mỗi 1–2 năm cho người bệnh.
Quy trình vô trùng ống soi và xu hướng ống nội soi dùng một lần
Do cấu trúc lòng kênh hút và dây điều khiển của ống nội soi mềm rất tinh vi và tiếp xúc trực tiếp với niêm mạc, dịch tiêu hóa và máu người bệnh, quy trình khử khuẩn mức độ cao (High-Level Disinfection - HLD) là quy chuẩn nghiêm ngặt tuyệt đối để ngăn ngừa lây nhiễm chéo vi khuẩn đa kháng thuốc (như CRE) hoặc virus viêm gan B, C. Quy trình bao gồm làm sạch cơ học tại giường ngay sau khi rút ống soi, ngâm và cọ rửa thủ công bằng dung dịch enzyme, kiểm tra độ rò rỉ áp suất nước, và khử khuẩn trong máy rửa tự động bằng dung dịch hóa chất tiệt trùng (như Glutaraldehyde 2% hoặc Peracetic acid), sau đó sấy khô lòng kênh bằng khí nén sạch và bảo quản trong tủ vô trùng áp lực dương.
Trong những năm gần đây, xu hướng phát triển các thế hệ ống nội soi tiêu hóa và ống soi mật tụy dùng một lần (Single-use Endoscopes) đang trở thành một lựa chọn ưu việt tại các trung tâm hồi sức và ngoại khoa. Thiết kế dùng một lần loại bỏ hoàn toàn 100% nguy cơ lây nhiễm chéo giữa các bệnh nhân, không tốn chi phí và thời gian bảo dưỡng tái xử lý, đồng thời luôn đảm bảo chất lượng hình ảnh quang học và cơ cấu lái góc uốn ở trạng thái hoàn hảo nhất cho mọi ca thủ thuật.