Từ điển học thuật Khoa học y - dược

Lùi hàm là gì? Phân loại, phương pháp phẫu thuật và lưu ý

Tiếng AnhMandibular setback

Tên gọi khácphẫu thuật lùi hàmlùi xương hàm dướimandibular retrognathia

Lùi hàm là thuật ngữ chỉ tình trạng xương hàm phát triển lùi sau so với nền sọ, hoặc chỉ kỹ thuật phẫu thuật chỉnh hình đẩy lùi xương hàm nhằm tái lập khớp cắn và thẩm mỹ.

Cập nhật 11/9/2026

Lùi hàm là thuật ngữ chuyên ngành trong phẫu thuật tạo hình hàm mặt và chỉnh nha dùng để chỉ tình trạng giải phẫu khi một hoặc cả hai xương hàm phát triển lùi về phía sau so với nền sọ, đồng thời cũng là tên gọi của kỹ thuật phẫu thuật chỉnh hình xương nhằm dịch chuyển tịnh tiến xương hàm ra sau nhằm tái lập tương quan khớp cắn chuẩn mực và khôi phục thẩm mỹ tầng mặt dưới. Dạng can thiệp này thường được chỉ định cho các trường hợp sai khớp cắn trầm trọng có nguồn gốc do xương mà các biện pháp nắn chỉnh răng đơn thuần không thể bù trừ hiệu quả. Bài viết trình bày toàn diện cơ chế giải phẫu, các chỉ định lâm sàng, các kỹ thuật cắt xương kinh điển, độ ổn định sinh học dài hạn cũng như các tác động sinh lý lên khoang đường thở hầu họng.

Khái niệm và phân loại hình thái lâm sàng

Trong chẩn đoán sọ mặt, tình trạng lùi hàm được chia thành hai nhóm bệnh cảnh giải phẫu chính tùy thuộc vào cấu trúc xương bị ảnh hưởng:

  • Lùi xương hàm dưới (Mandibular Retrognathia): Là tình trạng thân và cành đứng xương hàm dưới có kích thước ngắn hoặc nằm lùi sâu về phía sau so với xương hàm trên và nền sọ. Tình trạng này tạo nên dạng mặt nghiêng lồi, cằm lẹm, khớp cắn sâu hoặc khớp cắn hở, dẫn đến suy giảm chức năng cắn xé của nhóm răng cửa và làm tăng nguy cơ rối loạn khớp thái dương hàm.
  • Lùi xương hàm trên (Maxillary Retrognathia): Xảy ra khi khối xương hàm trên kém phát triển theo chiều trước sau, thường gặp ở những bệnh nhân có tật khe hở vòm miệng hoặc thiểu sản tầng mặt giữa. Biểu hiện lâm sàng là mặt nghiêng lõm, rãnh mũi má sâu và khớp cắn ngược giả tạo.
  • Thủ thuật phẫu thuật lùi hàm (Mandibular Setback Surgery): Ngược lại với dị tật hình thái bẩm sinh nói trên, trong phẫu thuật chỉnh hình xương hàm, thao tác lùi hàm dưới lại là giải pháp điều trị tiêu chuẩn dành cho các bệnh nhân có tật quá phát xương hàm dưới (vẩu hàm dưới, móm xương thể nặng). Bằng cách cắt và đẩy lùi phần mang răng của hàm dưới ra sau, các phẫu thuật viên đưa cung răng dưới về tương quan lồng múi tối ưu với cung răng trên.

Quy trình phối hợp chỉnh nha và phẫu thuật chỉnh hình xương

Điều trị các sai lệch xương hàm mức độ vừa và nặng luôn đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa bác sĩ chỉnh nha và phẫu thuật viên hàm mặt theo một lộ trình điều trị chuẩn mực:

Giai đoạn chỉnh nha trước phẫu thuật

Mục tiêu cốt lõi của giai đoạn này là khử trừ các bù trừ răng tự nhiên. Cơ thể người luôn có xu hướng tự thích nghi: khi xương hàm dưới quá phát, các răng cửa dưới thường có xu hướng quặp vào trong trong khi các răng cửa trên chìa ra ngoài để cố gắng duy trì chức năng cắn. Bác sĩ chỉnh nha phải dùng hệ thống mắc cài để dựng thẳng trục răng về đúng vị trí sinh học giải phẫu trên nền xương ổ răng tương ứng. Quá trình này tạm thời làm cho tình trạng móm hoặc lệch khớp cắn biểu hiện rõ rệt hơn trên lâm sàng, nhưng lại tạo tiền đề quyết định để phẫu thuật viên có thể dịch chuyển các đoạn xương hàm về đúng vị trí tương quan mong muốn.

Giai đoạn phẫu thuật tạo hình

Dưới sự hỗ trợ của gây mê toàn thân và đặt nội khí quản qua đường mũi, phẫu thuật viên thực hiện các đường rạch hoàn toàn trong khoang miệng để bộc lộ xương hàm mà không để lại bất kỳ sẹo xấu nào trên bề mặt da mặt. Các đường cắt xương được thực hiện chuẩn xác bằng cưa rung hoặc máy cắt xương siêu âm piezo, sau đó các đoạn xương được tịnh tiến lùi sau và cố định vững chắc.

Giai đoạn chỉnh nha sau phẫu thuật

Sau khi các đoạn xương đã liền thương ban đầu, bệnh nhân tiếp tục mang khí cụ chỉnh nha để tinh chỉnh các điểm chạm khớp cắn, đảm bảo các múi răng lồng khít tối đa và ngăn ngừa hiện tượng di gần tái phát của các răng riêng lẻ.

Các kỹ thuật phẫu thuật lùi hàm dưới chủ đạo

Lịch sử phẫu thuật hàm mặt đã ghi nhận nhiều cải tiến kỹ thuật nhằm nâng cao độ an toàn và rút ngắn thời gian hồi phục cho bệnh nhân:

1. Phẫu thuật chẻ dọc cành đứng hai bên (BSSO)

Năm 1957, Trauner và Obwegeser đã công bố công trình lịch sử trên tạp chí y khoa, giới thiệu phương pháp phẫu thuật chẻ dọc cành đứng xương hàm dưới hai bên. Đây được coi là bước ngoặt vĩ đại của ngành phẫu thuật hàm mặt hiện đại. Kỹ thuật này tạo ra một đường cắt chẻ dọc theo mặt phẳng đứng dọc của cành cao, tách xương hàm thành hai đoạn: đoạn gần mang lồi cầu khớp thái dương hàm và đoạn xa mang toàn bộ cung răng.

Ưu điểm vượt trội của phương pháp Trauner và Obwegeser là tạo ra diện tích tiếp xúc xương giữa hai mảnh gãy nhân tạo rất rộng lớn, tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình tạo xương và liền xương nguyên phát. Hơn nữa, kỹ thuật này cho phép ứng dụng hệ thống nẹp và vít nhỏ bằng titanium để kết hợp xương vững chắc bên trong, giúp bệnh nhân không phải chịu đựng tình trạng bất động cố định hai hàm bằng dây thép sau mổ như các phương pháp cổ điển.

2. Phẫu thuật cắt xương cành đứng đứng dọc trong miệng (IVRO)

Bên cạnh phương pháp chẻ dọc, kỹ thuật cắt xương cành đứng dọc trong miệng cũng là một giải pháp can thiệp hiệu quả cho các ca lùi hàm. Khác với kỹ thuật chẻ đôi mặt phẳng xương, phương pháp này thực hiện một đường cắt đứng xuyên suốt toàn bộ chiều dày cành cao từ khuyết sigma xuống góc hàm phía sau lỗ gai Spix. Nhờ đường cắt nằm hoàn toàn phía sau đường đi của dây thần kinh ổ răng dưới, kỹ thuật này giảm thiểu tối đa nguy cơ tổn thương thần kinh cảm giác nhưng thường đòi hỏi một khoảng thời gian cố định liên hàm để đảm bảo liền xương tự do.

Độ ổn định xương dài hạn và hiện tượng tái phát

Một trong những mối quan tâm hàng đầu của các bác sĩ lâm sàng là khả năng duy trì vị trí xương ổn định sau phẫu thuật lùi hàm:

Năm 2008, Joss và Vassalli đã công bố một nghiên cứu tổng quan hệ thống toàn diện đánh giá độ ổn định của xương hàm dưới sau phẫu thuật chẻ dọc lùi hàm kết hợp cố định trong vững chắc. Nghiên cứu khẳng định rằng phẫu thuật lùi hàm dưới sở hữu độ ổn định cơ sinh học rất cao, tỷ lệ dịch chuyển tái phát ra trước là tương đối nhỏ nếu các đoạn xương được kiểm soát tốt lực căng của các bó cơ nâng hàm và lồi cầu được định vị đúng tâm trong hõm khớp.

Năm 2021, Chen và cộng sự đã thực hiện tổng quan hệ thống nhằm so sánh trực tiếp độ ổn định xương sau phẫu thuật lùi hàm giữa hai phương pháp cắt xương cành đứng chẻ dọc và cắt xương đứng dọc. Kết quả phân tích chỉ ra rằng cả hai kỹ thuật đều mang lại sự ổn định giải phẫu đáng tin cậy trong thời gian theo dõi dài hạn, trong đó phương pháp chẻ dọc có ưu thế hơn về khả năng chịu tải cắn sớm nhờ nẹp vít cố định cứng chắc.

Ảnh hưởng của phẫu thuật lùi hàm đến đường thở và giấc ngủ

Mặc dù phẫu thuật lùi hàm dưới mang lại hiệu quả thẩm mỹ vượt trội và cải thiện tối ưu chức năng ăn nhai, việc dịch chuyển khối xương hàm dưới ra sau cũng kéo theo sự lùi sau của nền lưỡi, cơ cằm lưỡi và xương móng, dẫn đến sự thu hẹp khoang hầu họng:

Năm 2021, AlZayer và Leung đã công bố tổng quan hệ thống phân tích sâu về mối tương quan giữa độ ổn định xương và biến đổi thể tích đường thở vùng họng sau phẫu thuật lùi hàm dưới. Nghiên cứu chỉ ra rằng thể tích khoang hầu họng có sự sụt giảm tức thì sau phẫu thuật do mô mềm bị dồn nén, tuy nhiên mức độ thích ứng sinh học của các cấu trúc cơ vòm họng theo thời gian giúp hạn chế nguy cơ tắc nghẽn mạn tính ở phần lớn bệnh nhân trẻ tuổi có chức năng hô hấp ban đầu bình thường.

Đặc biệt, năm 2024, Honglertnapakul và cộng sự đã hoàn thành phân tích tổng hợp trên tạp chí Orthodontics & Craniofacial Research nhằm làm rõ tác động của phẫu thuật lùi hàm dưới đơn thuần so với phẫu thuật hai hàm (kết hợp đưa hàm trên ra trước và lùi hàm dưới vừa phải). Bằng chứng tổng hợp kết luận rằng phẫu thuật hai hàm giúp phân bổ khoảng dịch chuyển, giảm bớt mức độ lùi của xương hàm dưới, từ đó bảo tồn thể tích đường thở hiệu quả hơn và hạn chế tối đa nguy cơ làm khởi phát hoặc trầm trọng thêm hội chứng ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn.

So sánh hai phương pháp phẫu thuật lùi hàm dưới phổ biến

Bảng đối chiếu đặc tính kỹ thuật giữa hai phương pháp can thiệp xương hàm dưới:

Đặc điểm lâm sàng Phẫu thuật chẻ dọc cành đứng (BSSO) Phẫu thuật cắt xương đứng dọc (IVRO)
Diện tích tiếp xúc xương Rất rộng, liền xương nhanh và vững chắc Hẹp hơn, tiếp xúc theo dạng chồng mép xương
Phương thức cố định xương Nẹp vít titanium cứng chắc (không cần khóa hàm) Thường cần cố định dây cung liên hàm vài tuần
Nguy cơ tê bì môi cằm Cao hơn do bộc lộ gần ống thần kinh răng dưới Rất thấp do đường cắt nằm ngoài vùng giải phẫu thần kinh
Chỉ định ưu tiên Các ca cần dịch chuyển đa chiều, phục hồi nhanh Các ca có bất đối xứng phức tạp hoặc tiền sử đau khớp thái dương hàm

Dự phòng biến chứng và xu hướng công nghệ hỗ trợ

Sự tiến bộ vượt bậc của công nghệ hình ảnh và kỹ thuật số đã giúp giảm thiểu các tai biến phẫu thuật:

  • Lập kế hoạch ảo 3D (Virtual Surgical Planning): Sử dụng dữ liệu chụp cắt lớp vi tính chùm tia hình nón (CBCT) và quét quang học dấu răng để mô phỏng chính xác từng milimet dịch chuyển xương và dự đoán sự thay đổi của mô mềm khuôn mặt.
  • Máng hướng dẫn phẫu thuật in 3D: Chuyển giao trực tiếp kế hoạch mổ giả định vào thực tế phẫu trường, giúp phẫu thuật viên thực hiện các đường cắt xương chuẩn xác tuyệt đối và hạn chế tối đa nguy cơ chạm vào dây thần kinh cảm giác.
  • Theo dõi chức năng hô hấp định kỳ: Đo đa ký giấc ngủ trước và sau mổ cho các trường hợp lùi hàm biên độ lớn để kịp thời phát hiện và kiểm soát tình trạng rối loạn thông khí khi ngủ.

Câu hỏi thường gặp

Phẫu thuật lùi hàm dưới có để lại sẹo trên mặt không?

Không. Toàn bộ các đường rạch phẫu thuật cắt xương đều được thực hiện bên trong khoang miệng nên hoàn toàn không để lại sẹo ngoài da.

Phẫu thuật lùi hàm dưới có gây ngưng thở khi ngủ không?

Việc lùi xương hàm dưới có thể làm hẹp khoang hầu họng tạm thời, tuy nhiên phẫu thuật viên sẽ tính toán biên độ lùi an toàn hoặc kết hợp phẫu thuật hai hàm để bảo tồn tối đa đường thở.

Sau phẫu thuật lùi hàm dưới xương có bị tái phát xô lệch lại không?

Tỷ lệ tái phát rất thấp nhờ việc sử dụng nẹp và vít titanium kết hợp xương cứng chắc bên trong cùng sự tuân thủ đeo khí cụ chỉnh nha duy trì sau mổ.

Tài liệu tham khảo

  1. Trauner, R., & Obwegeser, H. (1957). The surgical correction of mandibular prognathism and retrognathia with consideration of genioplasty. Oral Surgery, Oral Medicine, Oral Pathology, 10(7), 677-689. DOI: 10.1016/s0030-4220(57)80063-2
  2. Joss, C. U., & Vassalli, M. (2008). Stability After Bilateral Sagittal Split Osteotomy Setback Surgery With Rigid Internal Fixation: A Systematic Review. Journal of Oral and Maxillofacial Surgery, 66(8), 1634-1643. DOI: 10.1016/j.joms.2008.01.046
  3. AlZayer, M. A., & Leung, Y. Y. (2021). Skeletal and airway stability after mandibular setback in patients with mandibular prognathism: A systematic review. The Saudi Dental Journal, 33(4), 169-178. DOI: 10.1016/j.sdentj.2020.02.003
  4. Chen, C. M., Hwang, D. S., Hsiao, S. Y., Chen, Y. A., & Hsu, K. J. (2021). Skeletal Stability after Mandibular Setback via Sagittal Split Ramus Osteotomy Verse Intraoral Vertical Ramus Osteotomy: A Systematic Review. Journal of Clinical Medicine, 10(21), 4950. DOI: 10.3390/jcm10214950
  5. Honglertnapakul, C., Peanchitlertkajorn, S., Likitkulthanaporn, S., Saengfai, P. W., Chaweewannakorn, C., & Boonpratham, S. (2024). Impacts of mandibular setback with or without maxillary advancement for class III skeletal correction on sleep-related respiratory parameters: A systematic review and meta-analysis. Orthodontics & Craniofacial Research, 27(6), 839-852. DOI: 10.1111/ocr.12798