Từ điển học thuật Khoa học y - dược

Lõm ngực bẩm sinh là gì? Các công bố khoa học về Lõm ngực bẩm sinh

là dị tật thành ngực bẩm sinh phổ biến nhất đặc trưng bởi sự lõm vào trong bất thường của xương ức và các sụn sườn lân cận, có thể gây chèn ép tim phổi và ảnh hưởng thẩm mỹ tâm lý.

222 lượt xem Cập nhật 13/9/2026

{"ops":[{"insert":"Lõm ngực bẩm sinh là một điều kiện mà ngực bị lõm hoặc dẹp do sự phát triển không bình thường của cơ và mô xung quanh khu vực ngực. Đây là một tình trạng bẩm sinh và có thể có một hoặc hai bên. Lõm ngực bẩm sinh thường xuất hiện từ khi còn nhỏ và có thể gây ra sự tự ti và ảnh hưởng đến cơ hội về mặt tâm lý và xã hội. Một số trường hợp lõm ngực bẩm sinh có thể cần phẫu thuật để điều chỉnh hình dạng ngực. Tuy nhiên, việc điều trị phụ thuộc vào mức độ nghiêm trọng và ảnh hưởng của tình trạng này đối với chất lượng cuộc sống của cá nhân.\nLõm ngực bẩm sinh, còn được gọi là lõm ngực hoặc trạng thái cơ ngực hình chén chai, là một tình trạng được xem là bất thường về cấu trúc ngực. Nó xuất hiện khi ngực không phát triển đều và có một khu vực lõm hoặc dẹp ở trung tâm ngực, do sự không đồng đều của sự phát triển cơ và mô xung quanh.\n\nLõm ngực bẩm sinh có thể xảy ra ở cả nam và nữ, và thường bắt đầu từ khi còn nhỏ. Nguyên nhân chính của nguyên tắc này vẫn chưa được rõ ràng. Một số nghiên cứu cho thấy tác động của yếu tố di truyền, nhưng chưa có bằng chứng cụ thể để xác định nguyên nhân chính xác.\n\nMức độ lõm ngực bẩm sinh có thể khác nhau, từ nhẹ đến nghiêm trọng. Trong các trường hợp nhẹ, lõm ngực thường không gây nhiều tác động đến sức khỏe và không yêu cầu can thiệp điều trị. Tuy nhiên, ở các trường hợp nghiêm trọng, lõm ngực có thể gây ra những vấn đề về mặt tâm lý và xã hội, như tự ti hay ảnh hưởng đến tự tin.\n\nĐể điều trị lõm ngực bẩm sinh, phương pháp điều trị phụ thuộc vào mức độ nghiêm trọng và ảnh hưởng của tình trạng này đến cuộc sống hàng ngày. Trong những trường hợp nhẹ, việc theo dõi và quản lý tình trạng có thể đủ để giảm thiểu các tác động tiêu cực. Tuy nhiên, trong những trường hợp nghiêm trọng hơn, phẫu thuật có thể được xem xét để điều chỉnh hình dạng ngực. Các phẫu thuật thường liên quan đến điều chỉnh và nâng cao cấu trúc ngực bằng cách sử dụng các kỹ thuật như ghép da, phẫu thuật chỉnh hình xương sườn, và/hoặc ghép cơ cụ thể để tạo hình ngực đồng đều hơn.\n\nQuá trình can thiệp phẫu thuật và phục hình của lõm ngực bẩm sinh cần được thực hiện bởi các bác sĩ chuyên môn và đội ngũ y tế có kinh nghiệm để đảm bảo kết quả tốt và giảm thiểu các biến chứng có thể xảy ra.\n"}]}

Đánh giá chẩn đoán hình ảnh và các chỉ số hình thái lồng ngực

lõm ngực bẩm sinh (Pectus Excavatum) là dị tật thành ngực bẩm sinh phổ biến nhất đặc trưng bởi sự lõm vào trong bất thường của xương ức và các sụn sườn lân cận, có thể gây chèn ép tim phổi và ảnh hưởng thẩm mỹ tâm lý.

1. Chỉ số Haller (Haller Index - HI): Tính bằng tỷ lệ giữa đường kính ngang trong lớn nhất của lồng ngực và khoảng cách ngắn nhất từ mặt sau xương ức đến mặt trước thân đốt sống ngực tương ứng. Chỉ số người bình thường dao động từ 2.3 đến 2.7. Mức độ lõm ngực được phân loại: nhẹ (HI < 3.2), trung bình (HI 3.2–3.25) và nặng (HI >= 3.25 - đây là tiêu chuẩn ngưỡng chỉ định phẫu thuật chỉnh hình theo quy chuẩn quốc tế).

2. Chỉ số hiệu chỉnh (Correction Index - CI): Đo lường phần trăm độ sâu lõm so với lồng ngực lý tưởng: CI = (Khoảng cách từ mặt trước thân đốt sống đến điểm nhô cao nhất của xương sườn trước - Khoảng cách từ thân đốt sống đến điểm sau xương ức lõm) chia cho (Khoảng cách từ thân đốt sống đến điểm nhô sườn trước) x 100%. Chỉ số CI > 28% tương đương với chỉ định can thiệp phẫu thuật, giúp loại trừ các sai số do lồng ngực dẹt phẳng bẩm sinh gây ra trên chỉ số Haller.

Quy trình kỹ thuật phẫu thuật Nuss và chiến lược giảm đau chu phẫu

Phẫu thuật tạo hình lồng ngực xâm lấn tối thiểu do Bác sĩ Donald Nuss sáng tạo (Minimally Invasive Repair of Pectus Excavatum - MIRPE) đã thay thế gần như hoàn toàn phương pháp mổ hở cắt sụn sườn kinh điển Ravitch. Quy trình kỹ thuật bao gồm các bước giải phẫu then chốt:

Bệnh nhân được đặt nội khí quản và theo dõi liên tục. Phẫu thuật viên rạch hai vết mổ nhỏ 2–3 cm ở hai bên thành ngực giữa đường nách giữa và nách trước. Dưới sự quan sát trực tiếp của camera nội soi khoang màng phổi (Thoracoscopy) đưa vào từ bên đối diện để đảm bảo an toàn tuyệt đối tránh làm rách màng ngoài tim, tim và bó mạch ngực trong, dụng cụ dẫn đường (Introducer) được luồn nhẹ nhàng qua khoang màng phổi, đi qua trung thất trước ngay sát sau xương ức sang lỗ rạch thành ngực bên kia. Một dây dẫn được kéo qua để luồn thanh nẹp kim loại pectus bar đã uốn cong theo giải phẫu ngực bệnh nhân vào vị trí. Dưới mắt quan sát nội soi, thanh kim loại được lật ngược 180 độ bằng dụng cụ xoay chuyên dụng, đẩy toàn bộ xương ức lõm nhô lên vị trí bình thường tức thì.

Để ngăn ngừa biến chứng thanh bị xoay lật sau mổ (biến chứng nguy hiểm nhất của phẫu thuật Nuss), các kỹ thuật cải tiến hiện đại sử dụng thanh neo cố định (Stabilizer) bằng titan khóa chặt vào xương sườn kết hợp với các mũi khâu néo chỉ thép hoặc chỉ bện siêu bền FiberWire bắt chéo qua xương sườn lân cận. Về giảm đau chu phẫu, phương pháp làm lạnh áp lạnh dây thần kinh liên sườn qua nội soi (Intercostal Cryoanalgesia) ở nhiệt độ -60°C làm thoái hóa sợi trục thần kinh cảm giác tạm thời (axonotmesis) đang trở thành tiêu chuẩn vàng, giúp bệnh nhân không còn đau sau mổ, giảm 80% nhu cầu sử dụng opioid và rút ngắn thời gian nằm viện xuống chỉ còn 1–2 ngày.

Liệu pháp chuông hút chân không và thời điểm vàng can thiệp phẫu thuật

Đối with các bệnh nhân nhi có mức độ lõm ngực nhẹ đến vừa (chỉ số Haller < 3.2), hoặc những trường hợp thành ngực còn mềm dẻo ở lứa tuổi trước dậy thì, liệu pháp chuông hút chân không (Vacuum Bell Therapy) là phương pháp điều trị bảo tồn không xâm lấn có hiệu quả cao. Thiết bị gồm một cốc hút silicon hình bán cầu áp chặt lên vùng xương ức lõm kết hợp với bóng bóp tạo áp lực chân không âm tính (lên đến -15% bar). Việc đeo thiết bị đều đặn từ 30 đến 60 phút mỗi ngày trong vòng 12 đến 24 tháng giúp kéo dần xương ức và các sụn sườn nhô lên theo nguyên lý tái tạo mô cơ học, giúp hơn 30% bệnh nhân tránh được can thiệp phẫu thuật xâm lấn.

Đối with phẫu thuật xâm lấn tối thiểu Nuss, thời điểm vàng phẫu thuật được các hiệp hội phẫu thuật lồng ngực quốc tế khuyến cáo là từ 12 đến 16 tuổi (giai đoạn đầu dậy thì). Ở độ tuổi này, khung xương sườn và các sụn sườn đã phát triển gần hoàn thiện về kích thước nhưng vẫn duy trì độ mềm dẻo sinh học tuyệt vời, cho phép uốn nắn xương ngực dễ dàng và giảm thiểu tối đa áp lực tì đè của thanh kim loại lên tim. Thanh pectus bar thường được lưu giữ trong cơ thể từ 2 đến 3 năm để khung sườn tái cấu trúc vững chắc vĩnh viễn trước khi được phẫu thuật rút bỏ an toàn.

Tiêu chuẩn rút thanh nẹp ngực và đánh giá kết quả lâu dài

Phẫu thuật rút thanh pectus bar sau mổ Nuss là thì phẫu thuật thứ hai được lên kế hoạch sau khoảng thời gian lưu giữ từ 2.5 đến 3 năm đối with trẻ vị thành niên (hoặc 3 đến 4 năm đối with người trưởng thành). Trước khi chỉ định rút thanh, bệnh nhân được chụp lại phim CT hoặc MRI lồng ngực để xác nhận sự cốt hóa hoàn toàn của khung sụn sườn ở vị trí giải phẫu mới và không còn hiện tượng chèn ép buồng tim.

Phẫu thuật rút thanh được thực hiện qua các vết rạch sẹo cũ dưới gây mê toàn thân. Phẫu thuật viên cẩn thận bóc tách giải phóng mô xơ bao bọc hai đầu thanh, cắt bỏ các sợi chỉ thép hoặc tháo thanh neo định vị, sau đó sử dụng dụng cụ nắn thẳng đầu thanh kim loại trước khi rút từ từ qua thành ngực để tránh làm rách rưới các tổ chức mô mềm trung thất. Các nghiên cứu theo dõi dài hạn trên 10 năm ghi nhận tỷ lệ tái phát lõm ngực sau khi rút thanh chỉ dao động dưới 2%, với hơn 95% bệnh nhân đạt được sự cải thiện vượt bậc về dung tích sống phổi, khả năng gắng sức thể lực và sự tự tin tâm lý thẩm mỹ hoàn hảo.

Đánh giá chỉ số Haller trên phim cắt lớp vi tính lồng ngực là tiêu chuẩn khách quan quyết định chỉ định phẫu thuật. Khi chỉ số Haller vượt quá ngưỡng 3.25 kèm theo biến chứng đè ép thất phải và giảm dung tích sống phổi trên phế dung kế, can thiệp phẫu thuật nâng ngực Nuss được xem là biện pháp điều trị y khoa bắt buộc nhằm khôi phục chức năng tuần hoàn hô hấp bình thường cho người bệnh.

Câu hỏi thường gặp

Chỉ số Haller (Haller Index) được tính toán thế nào và có ý nghĩa chỉ định phẫu thuật ra sao?

Chỉ số Haller được đo trên phim cắt lớp vi tính (CT) lồng ngực tại điểm xương ức lõm sâu nhất: tính bằng đường kính ngang lớn nhất của lồng ngực chia cho khoảng cách trước - sau ngắn nhất giữa mặt sau xương ức và mặt trước thân đốt sống. Ở người bình thường, chỉ số này khoảng 2.5; chỉ số Haller >= 3.25 được định nghĩa là lõm ngực mức độ nặng và là một trong những tiêu chuẩn chỉ định phẫu thuật chỉnh hình.

Phẫu thuật Nuss xâm lấn tối thiểu điều trị lõm ngực có nguyên lý kỹ thuật như thế nào?

Phương pháp Nuss sử dụng một hoặc nhiều thanh kim loại uốn cong đặc chế (thanh pectus bar bằng titan hoặc thép y tế) luồn qua khoang màng phổi dưới sự hướng dẫn của camera nội soi lồng ngực, đi qua mặt sau xương ức rồi xoay 180 độ để đẩy toàn bộ khối xương ức và sụn sườn lõm nhô lên vị trí bình thường mà không cần cắt bỏ sụn sườn như mổ hở Ravitch. Thanh sẽ được lưu giữ 2–3 năm trước khi rút ra.

Lõm ngực ảnh hưởng đến chức năng tim mạch và hô hấp như thế nào?

Sự tụt vào trong của xương ức chèn ép cơ học trực tiếp lên tâm thất phải và buồng tống thất phải, làm giảm hồi lưu tĩnh mạch và giảm thể tích tống máu tâm thu khi gắng sức. Về hô hấp, dị tật gây hội chứng hạn chế thông khí nhẹ đến vừa, làm giảm dung tích sống (FVC) và giảm khả năng gắng sức thể lực, kèm theo các cơn khó thở và đánh trống ngực.

Tài liệu tham khảo

  1. Nuss, Kelly (2008). The Minimally Invasive Pectus Excavatum Repair (Nuss Procedure). Atlas of Pediatric Laparoscopy and Thoracoscopy. DOI: 10.1016/b978-1-4160-3373-8.50057-9
  2. Yeh, Das, Recto (2019). Improvement of cardiopulmonary function after minimally invasive surgical repair of pectus excavatum (Nuss procedure) in children. Annals of Pediatric Cardiology. DOI: 10.4103/apc.apc_121_18
  3. Picton, Walker, White et al. (2003). Cardiopulmonary resuscitation following minimally invasive repair of pectus excavatum (Nuss technique). Resuscitation. DOI: 10.1016/s0300-9572(03)00041-8