Hệ thống phân vùng giải phẫu hạch cổ theo Hội Đầu Mặt Cổ Quốc tế
hạch cổ (Cervical Lymph Nodes) là mạng lưới các cấu trúc lympho hình hạt đậu phân bố tại các khoang vùng cổ, đóng vai trò then chốt trong miễn dịch thu nhận và dẫn lưu bạch huyết từ vùng đầu mặt cổ.
- Vùng I: Gồm hạch dưới cằm (IA - nằm giữa hai bụng trước cơ nhị thân) và hạch dưới hàm (IB - nằm trong tam giác tạo bởi thân xương hàm dưới và hai bụng cơ nhị thân). Vùng này tiếp nhận dẫn lưu từ môi dưới, sàn miệng, đầu lưỡi và tuyến nước bọt dưới hàm.
- Vùng II (Hạch cảnh trên): Trải dài từ nền sọ đến bờ dưới xương móng, bao quanh 1/3 trên tĩnh mạch cảnh trong; được dây thần kinh phụ (dây XI) chia thành vùng IIA (phía trước hoặc trong dây XI) và vùng IIB (phía sau dây XI).
- Vùng III (Hạch cảnh giữa): Nằm dọc theo 1/3 giữa tĩnh mạch cảnh trong, từ bờ dưới xương móng đến bờ dưới sụn nhẫn (hoặc điểm cơ vai móng bắt chéo tĩnh mạch cảnh).
- Vùng IV (Hạch cảnh dưới): Từ bờ dưới sụn nhẫn đến xương đòn, bao quanh 1/3 dưới tĩnh mạch cảnh trong.
- Vùng V (Tam giác cổ sau): Giới hạn bởi bờ sau cơ ức đòn chũm, bờ trước cơ thang và xương đòn; chia thành VA (phía trên mặt phẳng bờ dưới sụn nhẫn) và VB (phía dưới).
- Vùng VI (Khoang trung tâm): Giới hạn bởi hai bao động mạch cảnh hai bên, xương móng ở trên và hõm ức ở dưới; bao gồm hạch trước thanh quản, trước khí quản và cạnh khí quản bao quanh tuyến giáp.
Nguyên tắc phẫu thuật nạo vét hạch cổ (Neck Dissection)
Phẫu thuật nạo vét hạch cổ là can thiệp triệt căn bản lề trong kiểm soát ung thư vùng đầu cổ, được phân loại theo mức độ bảo tồn các cấu trúc giải phẫu không lympho:
1. Nạo vét hạch cổ triệt căn (Radical Neck Dissection - RND): Cắt bỏ toàn bộ hệ thống hạch từ nhóm I đến V cùng với 3 cấu trúc không lympho: dây thần kinh phụ (dây XI), tĩnh mạch cảnh trong và cơ ức đòn chũm. Phương pháp này để lại di chứng nặng nề như hội chứng vai đơ (vai rủ, đau và hạn chế giang tay do tổn thương dây XI), phù mặt và biến dạng thẩm mỹ.
2. Nạo vét hạch cổ triệt căn cải biên (Modified RND - MRND): Cắt bỏ toàn bộ hạch từ nhóm I đến V nhưng bảo tồn một hoặc nhiều hơn trong 3 cấu trúc trên: Type I bảo tồn dây XI; Type II bảo tồn dây XI và tĩnh mạch cảnh trong; Type III (nạo vét chức năng) bảo tồn nguyên vẹn cả ba cấu trúc, giúp duy trì tối đa chức năng vận động vai và tuần hoàn hồi lưu máu mà vẫn đảm bảo tính triệt căn ung thư học.
3. Nạo vét hạch cổ chọn lọc (Selective Neck Dissection - SND): Chỉ cắt bỏ các nhóm hạch có nguy cơ di căn cao nhất theo dòng dẫn lưu bạch huyết đặc thù của từng vị trí khối u nguyên phát (ví dụ nạo vét nhóm I–III cho ung thư khoang miệng; nạo vét nhóm II–IV cho ung thư thanh quản; nạo vét nhóm VI cho ung thư tuyến giáp thể nhú).
Giá trị của chẩn đoán hình ảnh và kỹ thuật sinh thiết hạch gác
Bên cạnh siêu âm độ phân giải cao, chụp cắt lớp vi tính (CT) lát mỏng có tiêm thuốc cản quang và chụp cộng hưởng từ (MRI) đóng vai trò sống còn trong việc đánh giá sự xâm lấn của hạch ác tính vào vỏ bao hạch ra mô xung quanh (Extranodal Extension - ENE), sự bao bọc trên 180 độ hoặc tắc nghẽn tĩnh mạch cảnh trong, và sự dính vào động mạch cảnh chung. ENE là yếu tố tiên lượng xấu nhất làm tăng gấp đôi nguy cơ tử vong và bắt buộc phải xạ trị phối hợp hóa chất bổ trợ sau mổ.
Kỹ thuật sinh thiết hạch gác (Sentinel Lymph Node Biopsy - SLNB) sử dụng chất đánh dấu phóng xạ Technetium-99m kết hợp chất màu xanh lymphazurin được tiêm quanh khối u nguyên phát để xác định hạch đầu tiên tiếp nhận dẫn lưu bạch huyết. Nếu kết quả sinh thiết tức thì hạch gác âm tính với tế bào ác tính, bệnh nhân ung thư khoang miệng giai đoạn sớm (cT1-T2 cN0) có thể tránh được cuộc phẫu thuật nạo vét hạch cổ dự phòng mở rộng, giảm thiểu tối đa các biến chứng tàn tật về thần kinh và vận động.