Từ điển học thuật Khoa học y - dược

Ung thư khoang miệng là gì? Các công bố khoa học về Ung thư khoang miệng

Tiếng AnhOral cancer / Oral cavity cancer

Ung thư khoang miệng là bệnh lý ác tính phát sinh từ biểu mô niêm mạc lót trong khoang miệng (môi, lưỡi, sàn miệng, lợi, khẩu cái cứng và niêm mạc má), chủ yếu là ung thư biểu mô tế bào vảy (OSCC).

261 lượt xem Cập nhật 10/9/2026

Ung thư khoang miệng (Oral cancer / Oral cavity cancer) là bệnh lý ác tính phát sinh từ biểu mô niêm mạc lót trong khoang miệng (môi, lưỡi, sàn miệng, lợi, khẩu cái cứng và niêm mạc má), chủ yếu là ung thư biểu mô tế bào vảy (OSCC).. Ung thư khoang miệng là một loại ung thư phát triển trong các mô của miệng hoặc cổ họng. Nó thuộc loại ung thư đầu và cổ. Ung thư khoang miệng có thể xảy ra ở bất kỳ phần nào của khoang miệng, bao gồm môi, lưỡi, nướu, mặt trong má, và vòm miệng. Tùy thuộc vào vị trí và loại tế bào ung thư, ung thư khoang miệng có thể được chia thành nhiều loại khác nhau.

Dấu Hiệu và Triệu Chứng

Những dấu hiệu và triệu chứng của ung thư khoang miệng thường không rõ ràng và có thể bị nhầm lẫn với các vấn đề nha khoa thường gặp khác. Một số triệu chứng phổ biến bao gồm:

  • Vết loét không lành hoặc dễ chảy máu trong khoang miệng.
  • Sưng hoặc u cục trong miệng.
  • Khó khăn khi nhai hoặc nuốt.
  • Mất cảm giác hoặc đau không rõ nguyên nhân trong miệng.
  • Sự thay đổi trong giọng nói hoặc đau họng kéo dài.

Nguyên Nhân Gây Ung Thư Khoang Miệng

Nguyên nhân chính xác gây ra ung thư khoang miệng vẫn chưa được xác định rõ. Tuy nhiên, một số yếu tố nguy cơ đã được nghiên cứu và ghi nhận, bao gồm:

  • Tiêu thụ thuốc lá và rượu bia: Đây là hai yếu tố nguy cơ lớn nhất liên quan đến ung thư khoang miệng.
  • Virus HPV: Một số loại virus papilloma ở người (HPV) có liên quan đến sự phát triển của ung thư khoang miệng.
  • Tiền sử gia đình bị ung thư: Nguy cơ mắc ung thư khoang miệng có thể cao hơn nếu trong gia đình có người từng bị ung thư.
  • Phơi nhiễm ánh sáng mặt trời: Tăng nguy cơ ung thư môi liên quan đến việc phơi nắng quá mức mà không bảo vệ.

Chẩn Đoán Ung Thư Khoang Miệng

Việc chẩn đoán ung thư khoang miệng thường bắt đầu bằng kiểm tra lâm sàng và tiền sử y khoa. Nếu có nghi ngờ, bác sĩ có thể chỉ định các xét nghiệm như:

  • Nội soi: Sử dụng các dụng cụ đặc biệt để kiểm tra kỹ lưỡng bên trong khoang miệng.
  • Sinh thiết: Lấy mẫu mô từ vùng nghi ngờ để xét nghiệm sự hiện diện của tế bào ung thư.
  • Chụp X-quang, CT hoặc MRI: Các kỹ thuật hình ảnh giúp xác định vị trí và kích thước của khối u.

Điều Trị Ung Thư Khoang Miệng

Các phương pháp điều trị ung thư khoang miệng phụ thuộc vào giai đoạn và vị trí của khối u, cũng như tình trạng sức khỏe tổng thể của bệnh nhân. Các phương pháp điều trị chính bao gồm:

  • Phẫu thuật: Loại bỏ khối u và ở giai đoạn tĩnh, có thể cần cắt bỏ một phần mô xung quanh.
  • Xạ trị: Sử dụng tia phóng xạ để tiêu diệt tế bào ung thư.
  • Hóa trị: Sử dụng thuốc để tiêu diệt hoặc làm chậm sự phát triển của tế bào ung thư.
  • Liệu pháp nhắm trúng đích: Sử dụng thuốc hoặc các chất khác để nhắm vào các đặc điểm cụ thể của tế bào ung thư.

Phòng Ngừa Ung Thư Khoang Miệng

Mặc dù không thể đảm bảo hoàn toàn việc phòng ngừa ung thư khoang miệng, nhưng việc áp dụng một lối sống lành mạnh có thể giúp giảm nguy cơ mắc bệnh. Một số biện pháp phòng ngừa bao gồm:

  • Ngừng hút thuốc và hạn chế tiêu thụ rượu bia.
  • Sử dụng kem chống nắng cho môi khi phơi nắng.
  • Duy trì vệ sinh răng miệng tốt và thăm khám nha sĩ định kỳ.
  • Tiêm phòng HPV để giảm nguy cơ lây nhiễm.

Câu hỏi thường gặp

Những yếu tố nguy cơ hàng đầu gây ung thư khoang miệng là gì?

Sử dụng thuốc lá, lạm dụng rượu bia, thói quen nhai trầu kèm cau (phổ biến ở Nam Á và Đông Nam Á), vệ sinh răng miệng kém và nhiễm virus sinh u nhú ở người (HPV), đặc biệt chủng HPV-16.

Các dấu hiệu tổn thương tiền ung thư khoang miệng thường gặp là gì?

Bạch sản (Leukoplakia - mảng trắng không tróc), hồng sản (Erythroplakia - mảng đỏ có nguy cơ ác tính hóa rất cao) và vết loét niêm mạc miệng kéo dài trên 2 tuần không lành, chảy máu hoặc có đáy cứng gồ ghề.

Chiến lược điều trị đa mô thức trong ung thư khoang miệng giai đoạn tiến triển là gì?

Phẫu thuật triệt căn cắt bỏ khối u kèm nạo vét hạch cổ, tái tạo vi phẫu vạt mô tự do, kết hợp xạ trị hoặc hóa xạ trị đồng thời bổ trợ sau mổ.

Tài liệu tham khảo

  1. Chen (2003). Specific induction of the high-molecular-weight microtubule-associated protein 2 (hmw-MAP2) by betel quid extract in cultured oral keratinocytes: clinical implications in betel quid-associated oral squamous cell carcinoma (OSCC). Carcinogenesis. DOI: 10.1093/carcin/bgh006
  2. Jiya, Sanap, Srivastava et al. (2025). Microbial signatures in oral submucous fibrosis and oral squamous cell carcinoma: Implications of tobacco and betel quid consumption. Journal of Oral Biosciences. DOI: 10.1016/j.job.2025.100656
  3. Wiwanitkit (2011). Oral squamous cell carcinoma and ‘chewing betel quid’. International Journal of Dental Hygiene. DOI: 10.1111/j.1601-5037.2010.00485.x